A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Thì Hiện tại đơn

Present Simple Tense

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Thì Hiện tại đơn

Thì Hiện tại đơn là gì?

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Động từ chia theo chủ ngữ:

Chủ ngữĐộng từVí dụ
I · You · We · TheyV (nguyên mẫu)I work. · They play.
He · She · It (số ít)V + s/esHe works. · She goes.

Cách thêm s/es cho ngôi 3 số ít:

Trường hợpCách thêmVí dụ
Đa số+ swork → works
o · s · ss · sh · ch · x+ esgo → goes · watch → watches
nguyên âm + y+ s (giữ nguyên y)play → plays · buy → buys (KHÔNG "plaies")
phụ âm + yy → iesstudy → studies

⚠️ have là bất quy tắc: ngôi 3 số ít → has (KHÔNG "haves"): She has a car.

Phát âm đuôi -s/-es

Đuôi -s/-es đọc theo 3 cách tùy âm cuối của động từ:

Âm cuối động từĐọc đuôiVí dụ
Âm vô thanh (/p/ /t/ /k/ /f/)/s/works /wɜːks/ · stops /stɒps/
Âm hữu thanh + nguyên âm/z/plays /pleɪz/ · goes /ɡəʊz/
Âm gió (/s/ /z/ /ʃ/ /tʃ/ /dʒ/)/ɪz/ (thêm 1 âm tiết)watches /ˈwɒtʃɪz/ · uses /ˈjuːzɪz/

Phủ định & Câu hỏi (dùng do / does)

I/You/We/TheyHe/She/It
Phủ địnhdon't + Vdoesn't + V
Câu hỏiDo + S + V?Does + S + V?

⚠️ Sau don't/doesn't/Do/Does, động từ về nguyên mẫu: She doesn't like (không "doesn't likes"); Does she live? (không "Does she lives").

Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How…)

Wh- + do/does + S + V?

  • Where does she live? → Cô ấy sống ở đâu?
  • What do you do on weekends? → Bạn làm gì vào cuối tuần?
  • Why does he study English? → Sao anh ấy học tiếng Anh?

Câu trả lời ngắn (Yes/No)

Câu hỏiTrả lời CÓTrả lời KHÔNG
Do you…?Yes, I do.No, I don't.
Does he/she…?Yes, he does.No, she doesn't.

Dấu hiệu nhận biết

always · usually · often · sometimes · never · every day · on Mondays.

💡 Vị trí trạng từ tần suất: TRƯỚC động từ thường (He often plays), nhưng SAU "be" (He is always late).

Ghi nhớ nhanh

  • Ngôi 3 số ít → + s/es; have → has; còn lại giữ nguyên mẫu.
  • nguyên âm + y → + s (plays); phụ âm + y → + ies (studies).
  • Phủ định/câu hỏi dùng do/does + động từ nguyên mẫu.
  • KHÔNG dùng "to be" với động từ thường: Sai I am go → Đúng I go.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I wake up at 6 a.m. every day.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
Thói quen hằng ngày ("every day") → hiện tại đơn; "I" → động từ nguyên mẫu "wake".
2
She doesn't eat meat.
Cô ấy không ăn thịt.
Phủ định: "She" → **doesn't** + "eat" (nguyên mẫu, không "eats").
3
Do you study English at NAVSEnglish?
Bạn học tiếng Anh tại NAVSEnglish phải không?
Câu hỏi: **Do** + you + study (nguyên mẫu).
4
The train to Da Nang leaves at 9 p.m.
Tàu hỏa đi Đà Nẵng khởi hành lúc 9 giờ tối.
Lịch trình cố định → hiện tại đơn; "The train" số ít → **leaves** (+s).
5
He often plays badminton on weekends.
Anh ấy thường chơi cầu lông vào cuối tuần.
Thói quen; "He" số ít → **plays** (+s); "often" đứng trước động từ.
6
Water freezes at 0°C.
Nước đóng băng ở 0°C.
Sự thật hiển nhiên → hiện tại đơn; "Water" → **freezes** (+es).
7
My mother cooks dinner every evening.
Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi tối.
Thói quen; "My mother" số ít → **cooks** (+s).
8
They don't live in Hanoi; they live in Saigon.
Họ không sống ở Hà Nội; họ sống ở Sài Gòn.
Phủ định: "They" → **don't** + live (nguyên mẫu).
9
Does your brother work in a hospital?
Anh trai bạn làm việc ở bệnh viện phải không?
Câu hỏi ngôi 3 số ít: **Does** + … + "work" (nguyên mẫu, không "works").
10
I never drink coffee after 8 p.m.
Tôi không bao giờ uống cà phê sau 8 giờ tối.
"never" (trạng từ tần suất) đứng trước động từ; "I" → drink.
11
The IELTS test takes about 2 hours and 45 minutes.
Bài thi IELTS kéo dài khoảng 2 giờ 45 phút.
Sự thật/đặc điểm cố định; "The test" số ít → **takes** (+s).
12
She has a meeting every Monday morning.
Cô ấy có cuộc họp mỗi sáng thứ Hai.
Thói quen; "She" số ít → **has** (dạng số ít bất quy tắc của have).
13
We usually go to the beach in summer.
Chúng tôi thường đi biển vào mùa hè.
Thói quen; "usually" đứng trước động từ; "We" → go.
14
He doesn't understand the question.
Anh ấy không hiểu câu hỏi.
Phủ định: "He" → **doesn't** + understand (nguyên mẫu).
15
Do they speak English in your office?
Họ có nói tiếng Anh ở văn phòng bạn không?
Câu hỏi: **Do** + they + speak.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai He go to school every day.
Đúng He goes to school every day.
Chủ ngữ 'He' là số ít, động từ phải thêm 'es' (go → goes). Người Việt hay quên chia động từ.
#2
Sai She doesn't likes coffee.
Đúng She doesn't like coffee.
Sau trợ động từ 'doesn't', động từ phải ở dạng nguyên mẫu (không chia). Lỗi do thói quen thêm 's' ở câu khẳng định.
#3
Sai Do she live in Hue?
Đúng Does she live in Hue?
Với chủ ngữ 'she', phải dùng trợ động từ 'does', không phải 'do'. Lỗi phổ biến do không phân biệt ngôi.
#4
Sai I am go to work every day.
Đúng I go to work every day.
Nhầm lẫn giữa 'to be' và động từ thường. Hiện tại đơn không dùng 'am/is/are' với động từ chính.
#5
Sai He always is late.
Đúng He is always late.
Trạng từ tần suất (always) phải đứng sau động từ 'to be', không đứng trước. Người Việt thường đặt sai vị trí do ảnh hưởng từ tiếng Việt.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...