Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Thì Hiện tại đơn là gì?
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Động từ chia theo chủ ngữ:
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I · You · We · They | V (nguyên mẫu) | I work. · They play. |
| He · She · It (số ít) | V + s/es | He works. · She goes. |
Cách thêm s/es cho ngôi 3 số ít:
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đa số | + s | work → works |
| o · s · ss · sh · ch · x | + es | go → goes · watch → watches |
| nguyên âm + y | + s (giữ nguyên y) | play → plays · buy → buys (KHÔNG "plaies") |
| phụ âm + y | y → ies | study → studies |
⚠️ have là bất quy tắc: ngôi 3 số ít → has (KHÔNG "haves"): She has a car.
Phát âm đuôi -s/-es
Đuôi -s/-es đọc theo 3 cách tùy âm cuối của động từ:
| Âm cuối động từ | Đọc đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm vô thanh (/p/ /t/ /k/ /f/) | /s/ | works /wɜːks/ · stops /stɒps/ |
| Âm hữu thanh + nguyên âm | /z/ | plays /pleɪz/ · goes /ɡəʊz/ |
| Âm gió (/s/ /z/ /ʃ/ /tʃ/ /dʒ/) | /ɪz/ (thêm 1 âm tiết) | watches /ˈwɒtʃɪz/ · uses /ˈjuːzɪz/ |
Phủ định & Câu hỏi (dùng do / does)
| I/You/We/They | He/She/It | |
|---|---|---|
| Phủ định | don't + V | doesn't + V |
| Câu hỏi | Do + S + V? | Does + S + V? |
⚠️ Sau don't/doesn't/Do/Does, động từ về nguyên mẫu: She doesn't like (không "doesn't likes"); Does she live? (không "Does she lives").
Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How…)
Wh- + do/does + S + V?
- Where does she live? → Cô ấy sống ở đâu?
- What do you do on weekends? → Bạn làm gì vào cuối tuần?
- Why does he study English? → Sao anh ấy học tiếng Anh?
Câu trả lời ngắn (Yes/No)
| Câu hỏi | Trả lời CÓ | Trả lời KHÔNG |
|---|---|---|
| Do you…? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does he/she…? | Yes, he does. | No, she doesn't. |
Dấu hiệu nhận biết
always · usually · often · sometimes · never · every day · on Mondays.
💡 Vị trí trạng từ tần suất: TRƯỚC động từ thường (He often plays), nhưng SAU "be" (He is always late).
Ghi nhớ nhanh
- Ngôi 3 số ít → + s/es; have → has; còn lại giữ nguyên mẫu.
- nguyên âm + y → + s (plays); phụ âm + y → + ies (studies).
- Phủ định/câu hỏi dùng do/does + động từ nguyên mẫu.
- KHÔNG dùng "to be" với động từ thường: Sai I am go → Đúng I go.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.