Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Đại từ chủ ngữ & Tính từ sở hữu là gì?
- Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns) — thay cho chủ ngữ, đứng trước động từ: I, you, he, she, it, we, they.
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) — chỉ "của ai", đứng trước danh từ: my, your, his, her, its, our, their.
Mỗi đại từ chủ ngữ có một tính từ sở hữu đi kèm — học theo cặp:
| Đại từ chủ ngữ | Tính từ sở hữu | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | my | tôi → của tôi |
| You | your | bạn → của bạn |
| He | his | anh ấy → của anh ấy |
| She | her | cô ấy → của cô ấy |
| It | its | nó → của nó |
| We | our | chúng tôi → của chúng tôi |
| They | their | họ → của họ |
💡 Mẹo nhớ: đại từ chủ ngữ + động từ (I am, She likes…); tính từ sở hữu + danh từ (my book, her name…).
Cách dùng Đại từ chủ ngữ
Đứng đầu câu, trước động từ, để nói ai làm/là gì.
- I am a student. → Tôi là sinh viên.
- She is from Hanoi. → Cô ấy đến từ Hà Nội.
- They are my friends. → Họ là bạn của tôi.
Lưu ý:
- It dùng cho vật · con vật · thời tiết · giờ: It is a dog. · It is hot today.
- You dùng cho cả số ít và số nhiều: You are my friend. · You are all students.
- Người thì dùng He / She, đừng dùng It cho người.
Cách dùng Tính từ sở hữu
Đứng trước danh từ để nói đồ vật/người đó thuộc về ai. Tính từ sở hữu không đổi dạng, không thêm "s".
- This is my book. → Đây là sách của tôi.
- Her bag is red. → Cặp của cô ấy màu đỏ.
- Their house is big. → Nhà của họ thì lớn.
- Our schools are new. → Các trường của chúng tôi thì mới. (possessive vẫn là "our", không thêm "s")
⚠️ Đừng dùng đại từ chủ ngữ thay cho tính từ sở hữu: Sai I book / He name → Đúng my book / his name.
Sở hữu cách 's — "của ai" với người/tên cụ thể
Tính từ sở hữu (my, his…) chỉ dùng cho đại từ. Khi muốn nói "của + tên người / danh từ chỉ người", ta thêm 's vào sau danh từ đó:
Công thức: danh từ (người) + 's + danh từ (vật) → "vật của người đó"
- This is Lan's book. → Đây là sách của Lan.
- My brother's car is new. → Xe của anh tôi thì mới.
- The teacher's desk is big. → Bàn của thầy giáo thì to.
💡 Trật tự tiếng Anh ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của Lan" (người sau), tiếng Anh nói "Lan's book" (người trước + 's).
Đổi "the X of Y" → "Y's X"
Khi Y là người, ta thường viết lại "the X of Y" thành "Y's X" cho tự nhiên hơn:
| Cách viết dài | Cách viết với 's |
|---|---|
| the car of my parents | my parents' car (danh từ số nhiều tận cùng "s" → chỉ thêm dấu ') |
| the name of the student | the student's name |
| the bag of Mai | Mai's bag |
- the book of my sister → my sister's book (sách của chị tôi)
- the house of Tom → Tom's house (nhà của Tom)
Tính từ sở hữu vs Đại từ sở hữu (đừng nhầm 2 nhóm)
- Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) → đứng trước danh từ: This is my book.
- Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) → đứng một mình, thay luôn cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ", KHÔNG có danh từ theo sau.
| Đại từ chủ ngữ | Tính từ sở hữu (+ N) | Đại từ sở hữu (đứng riêng) |
|---|---|---|
| I | my (book) | mine |
| You | your (book) | yours |
| He | his (book) | his |
| She | her (book) | hers |
| We | our (book) | ours |
| They | their (book) | theirs |
- This is my book. → This book is mine. (Cuốn này là của tôi.)
- That is her pen. → That pen is hers. (Cây bút đó là của cô ấy.)
💡 Lưu ý: his giống nhau ở cả hai cột; mine, yours, hers, ours, theirs không bao giờ có danh từ đứng sau.
"its" hay "it's"? (rất hay nhầm)
| Từ | Là gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| its | tính từ sở hữu = "của nó" | The cat eats its food. (Con mèo ăn thức ăn của nó.) |
| it's | viết tắt của it is | It's a nice day. (Hôm nay là ngày đẹp.) |
→ Mẹo: nếu thay được bằng "it is" thì viết it's; nếu chỉ sở hữu thì viết its (không có dấu phẩy).
Một nhóm khác cần biết: Đại từ tân ngữ
Ngoài hai nhóm trên, còn một nhóm thứ ba là đại từ tân ngữ (object pronouns) — đứng sau động từ hoặc sau giới từ (làm tân ngữ): me, you, him, her, it, us, them.
- She loves me. → Cô ấy yêu tôi.
- I called him yesterday. → Hôm qua tôi gọi cho anh ấy.
💡 Đây là một nhóm riêng, khác với đại từ chủ ngữ (I, he, she…) và tính từ sở hữu (my, his, her…). Bài này tập trung vào đại từ chủ ngữ + tính từ sở hữu; nhóm tân ngữ chỉ cần biết để không lẫn.
Ghi nhớ nhanh
- Học theo cặp: I–my · you–your · he–his · she–her · it–its · we–our · they–their.
- Đại từ chủ ngữ + động từ; tính từ sở hữu + danh từ.
- "Của + tên người" → thêm 's: Lan's book; viết lại "the X of Y" → "Y's X".
- Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, không có danh từ theo sau.
- Đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them) là nhóm riêng, đứng sau động từ/giới từ.
- You luôn đi với are: Are you a student? (không phải "Is you").
- Người → dùng He/She & his/her, không dùng It/Its.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.