A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu

Subject Pronouns + Possessive Adjectives

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
8 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Đại từ chủ ngữ + Tính từ sở hữu

Đại từ chủ ngữ & Tính từ sở hữu là gì?

  • Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns) — thay cho chủ ngữ, đứng trước động từ: I, you, he, she, it, we, they.
  • Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) — chỉ "của ai", đứng trước danh từ: my, your, his, her, its, our, their.

Mỗi đại từ chủ ngữ có một tính từ sở hữu đi kèm — học theo cặp:

Đại từ chủ ngữTính từ sở hữuNghĩa
Imytôi → của tôi
Youyourbạn → của bạn
Hehisanh ấy → của anh ấy
Shehercô ấy → của cô ấy
Ititsnó → của nó
Weourchúng tôi → của chúng tôi
Theytheirhọ → của họ

💡 Mẹo nhớ: đại từ chủ ngữ + động từ (I am, She likes…); tính từ sở hữu + danh từ (my book, her name…).

Cách dùng Đại từ chủ ngữ

Đứng đầu câu, trước động từ, để nói ai làm/là gì.

  • I am a student. → Tôi là sinh viên.
  • She is from Hanoi. → Cô ấy đến từ Hà Nội.
  • They are my friends. → Họ là bạn của tôi.

Lưu ý:

  • It dùng cho vật · con vật · thời tiết · giờ: It is a dog. · It is hot today.
  • You dùng cho cả số ít và số nhiều: You are my friend. · You are all students.
  • Người thì dùng He / She, đừng dùng It cho người.

Cách dùng Tính từ sở hữu

Đứng trước danh từ để nói đồ vật/người đó thuộc về ai. Tính từ sở hữu không đổi dạng, không thêm "s".

  • This is my book. → Đây là sách của tôi.
  • Her bag is red. → Cặp của cô ấy màu đỏ.
  • Their house is big. → Nhà của họ thì lớn.
  • Our schools are new. → Các trường của chúng tôi thì mới. (possessive vẫn là "our", không thêm "s")

⚠️ Đừng dùng đại từ chủ ngữ thay cho tính từ sở hữu: Sai I book / He name → Đúng my book / his name.

Sở hữu cách 's — "của ai" với người/tên cụ thể

Tính từ sở hữu (my, his…) chỉ dùng cho đại từ. Khi muốn nói "của + tên người / danh từ chỉ người", ta thêm 's vào sau danh từ đó:

Công thức: danh từ (người) + 's + danh từ (vật) → "vật của người đó"

  • This is Lan's book. → Đây là sách của Lan.
  • My brother's car is new. → Xe của anh tôi thì mới.
  • The teacher's desk is big. → Bàn của thầy giáo thì to.

💡 Trật tự tiếng Anh ngược với tiếng Việt: tiếng Việt nói "sách của Lan" (người sau), tiếng Anh nói "Lan's book" (người trước + 's).

Đổi "the X of Y" → "Y's X"

Khi Y là người, ta thường viết lại "the X of Y" thành "Y's X" cho tự nhiên hơn:

Cách viết dàiCách viết với 's
the car of my parentsmy parents' car (danh từ số nhiều tận cùng "s" → chỉ thêm dấu ')
the name of the studentthe student's name
the bag of MaiMai's bag
  • the book of my sister → my sister's book (sách của chị tôi)
  • the house of Tom → Tom's house (nhà của Tom)

Tính từ sở hữu vs Đại từ sở hữu (đừng nhầm 2 nhóm)

  • Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) → đứng trước danh từ: This is my book.
  • Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) → đứng một mình, thay luôn cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ", KHÔNG có danh từ theo sau.
Đại từ chủ ngữTính từ sở hữu (+ N)Đại từ sở hữu (đứng riêng)
Imy (book)mine
Youyour (book)yours
Hehis (book)his
Sheher (book)hers
Weour (book)ours
Theytheir (book)theirs
  • This is my book. → This book is mine. (Cuốn này là của tôi.)
  • That is her pen. → That pen is hers. (Cây bút đó là của cô ấy.)

💡 Lưu ý: his giống nhau ở cả hai cột; mine, yours, hers, ours, theirs không bao giờ có danh từ đứng sau.

"its" hay "it's"? (rất hay nhầm)

TừLà gìVí dụ
itstính từ sở hữu = "của nó"The cat eats its food. (Con mèo ăn thức ăn của nó.)
it'sviết tắt của it isIt's a nice day. (Hôm nay là ngày đẹp.)

→ Mẹo: nếu thay được bằng "it is" thì viết it's; nếu chỉ sở hữu thì viết its (không có dấu phẩy).

Một nhóm khác cần biết: Đại từ tân ngữ

Ngoài hai nhóm trên, còn một nhóm thứ ba là đại từ tân ngữ (object pronouns) — đứng sau động từ hoặc sau giới từ (làm tân ngữ): me, you, him, her, it, us, them.

  • She loves me. → Cô ấy yêu tôi.
  • I called him yesterday. → Hôm qua tôi gọi cho anh ấy.

💡 Đây là một nhóm riêng, khác với đại từ chủ ngữ (I, he, she…) và tính từ sở hữu (my, his, her…). Bài này tập trung vào đại từ chủ ngữ + tính từ sở hữu; nhóm tân ngữ chỉ cần biết để không lẫn.

Ghi nhớ nhanh

  • Học theo cặp: I–my · you–your · he–his · she–her · it–its · we–our · they–their.
  • Đại từ chủ ngữ + động từ; tính từ sở hữu + danh từ.
  • "Của + tên người" → thêm 's: Lan's book; viết lại "the X of Y" → "Y's X".
  • Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) đứng một mình, không có danh từ theo sau.
  • Đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them) là nhóm riêng, đứng sau động từ/giới từ.
  • You luôn đi với are: Are you a student? (không phải "Is you").
  • Người → dùng He/She & his/her, không dùng It/Its.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I am a student at Hanoi University.
Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.
"I" là đại từ chủ ngữ ngôi 1, đứng đầu câu trước động từ "am".
2
You are very kind.
Bạn rất tốt bụng.
"You" là đại từ chủ ngữ; "You" luôn đi với "are".
3
He is not my teacher.
Anh ấy không phải là giáo viên của tôi.
"He" là đại từ chủ ngữ (anh ấy); "my" là tính từ sở hữu đứng trước danh từ "teacher".
4
She is from Ho Chi Minh City.
Cô ấy đến từ Thành phố Hồ Chí Minh.
"She" là đại từ chủ ngữ ngôi 3 (cô ấy), đứng trước động từ "is".
5
It is a beautiful cat.
Nó là một con mèo đẹp.
"It" dùng cho con vật/đồ vật — ở đây chỉ con mèo.
6
We are happy to meet you.
Chúng tôi rất vui được gặp bạn.
"We" là đại từ chủ ngữ số nhiều → đi với "are".
7
They are not in class today.
Họ không có mặt trong lớp hôm nay.
"They" là đại từ chủ ngữ số nhiều → đi với "are"; phủ định thêm "not".
8
Is this your pen?
Đây có phải là bút của bạn không?
"your" là tính từ sở hữu đứng trước danh từ "pen"; câu hỏi nên đảo "Is" lên đầu.
9
My name is Minh.
Tên của tôi là Minh.
"My" là tính từ sở hữu (của tôi) đứng trước danh từ "name" — KHÔNG nói "I name".
10
Her bag is red.
Cặp của cô ấy màu đỏ.
"Her" = của cô ấy, đứng trước danh từ "bag".
11
His car is new.
Xe của anh ấy mới.
"His" = của anh ấy, đứng trước danh từ "car".
12
Our school is big.
Trường của chúng tôi rộng.
"Our" = của chúng tôi, đứng trước danh từ "school".
13
Their house is near the market.
Nhà của họ gần chợ.
"Their" = của họ, đứng trước danh từ "house".
14
Are you and your sister students?
Bạn và chị gái của bạn có phải là sinh viên không?
"your" (sở hữu) đứng trước "sister"; chủ ngữ ghép "you and your sister" là số nhiều → "Are".
15
Its tail is long.
Đuôi của nó dài.
"Its" = của nó (con vật), đứng trước danh từ "tail" — KHÔNG viết "it's" (vì đây là sở hữu, không phải "it is").

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I book is on the table.
Đúng My book is on the table.
Trước danh từ "book" phải dùng tính từ sở hữu "My" (của tôi), không dùng đại từ chủ ngữ "I".
#2
Sai She is a doctor. She name is Lan.
Đúng She is a doctor. Her name is Lan.
Trước danh từ "name" phải dùng "Her" (của cô ấy), không dùng đại từ chủ ngữ "She".
#3
Sai He name is Tom.
Đúng His name is Tom.
"name" là danh từ → cần tính từ sở hữu "His" (của anh ấy) đứng trước, không dùng "He".
#4
Sai It is my friend. It name is Hoa.
Đúng She is my friend. Her name is Hoa.
Bạn là người → dùng "She" và "Her", không dùng "It/Its" (chỉ dành cho vật/con vật).
#5
Sai Is you a student?
Đúng Are you a student?
"You" luôn đi với "are" → câu hỏi là "Are you…?", không phải "Is you".
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...