A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Lượng từ

Quantifiers (some/any/much/many/a lot of)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Lượng từ

Lượng từ là gì?

Là từ chỉ số lượng đứng trước danh từ: some · any · much · many · a lot of… Chọn theo danh từ đếm được hay không.

Đếm được vs Không đếm được

Đếm được (countable)Không đếm được (uncountable)
Số ít/nhiềucó: a book → two bookskhông có số nhiều: water (không "waters")
Đi vớia/an · many · số đếmmuch · a little (không "a/an")
Động từsố ít hoặc nhiềuluôn số ít (Money is…)

⚠️ Danh từ không đếm được hay bị nhầm (luôn số ít, KHÔNG thêm -s, KHÔNG dùng "many"): information · advice · furniture · traffic · money · news · water · bread

> The news is good. (không "are") · I need some advice (không "advices").

some / any

Dùng khiVí dụ
somecâu khẳng định · lời mời/xinI have some friends. · Can I have some tea?
anycâu phủ định · nghi vấnShe doesn't have any money. · Do you have any questions?

much / many / a lot of

Lượng từĐi vớiVí dụ
manydanh từ đếm được (số nhiều)many students · How many apples?
muchdanh từ không đếm đượcmuch milk · How much sugar?
a lot of / lots ofcả hai (thường câu khẳng định)a lot of rice · lots of restaurants

💡 much chủ yếu dùng trong câu phủ địnhcâu hỏi. Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng a lot of thay cho "much":

  • ✓ I don't have much time. / How much time…?
  • ✓ I have a lot of time. (KHÔNG nói "I have much time.")

💡 Hỏi số lượng: How many + đếm được · How much + không đếm được.

a few / a little (và few / little)

Lượng từĐi vớiNghĩa
a fewđếm được số nhiềumột vài (đủ dùng, ý tích cực): I have a few friends.
a littlekhông đếm đượcmột chút (đủ dùng, ý tích cực): There's a little milk.
fewđếm được số nhiềurất ít / hầu như không (ý tiêu cực): Few people came.
littlekhông đếm đượcrất ít / hầu như không (ý tiêu cực): There's little hope.

⚠️ Khác biệt quan trọng (hay bị hỏi):

  • a few / a little = một ít, vẫn còn → tích cực.
  • few / little (không "a") = rất ít, gần như không có → tiêu cực.

Ghi nhớ nhanh

  • some (khẳng định / lời mời) ↔ any (phủ định / câu hỏi).
  • many + đếm được · much + không đếm được; a lot of dùng được cả hai → an toàn nhất.
  • much chủ yếu trong phủ định/câu hỏi; khẳng định dùng a lot of.
  • a few/a little = một ít (tích cực); few/little = rất ít (tiêu cực).
  • Không đếm được (money, advice, information, furniture…) → luôn số ít, không "many".

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I have some Vietnamese friends in my class.
Tôi có một vài người bạn Việt Nam trong lớp học của tôi.
"**some**" trong câu khẳng định; "friends" đếm được số nhiều.
2
She doesn't have any money for lunch today.
Cô ấy không có chút tiền nào cho bữa trưa hôm nay.
"**any**" trong câu **phủ định**; "money" không đếm được.
3
Do you have any questions about the lesson?
Bạn có câu hỏi nào về bài học không?
"**any**" trong câu **hỏi**.
4
There isn't much milk left in the fridge.
Không còn nhiều sữa trong tủ lạnh.
"**much**" + danh từ **không đếm được** (milk).
5
How many apples did you buy at the market?
Bạn đã mua bao nhiêu quả táo ở chợ?
"**How many**" + danh từ **đếm được** (apples).
6
We need a lot of rice for the family dinner.
Chúng tôi cần nhiều gạo cho bữa tối gia đình.
"**a lot of**" + không đếm được (rice) — dùng được cả hai loại.
7
He drinks lots of water every day to stay healthy.
Anh ấy uống nhiều nước mỗi ngày để giữ sức khỏe.
"**lots of**" + không đếm được (water).
8
Can I have some tea, please?
Cho tôi xin chút trà được không?
"**some**" dùng trong **lời mời/xin**, dù là câu hỏi.
9
There aren't many students in the library now.
Hiện tại không có nhiều sinh viên trong thư viện.
"**many**" + đếm được số nhiều (students).
10
I don't have much time to finish this homework.
Tôi không có nhiều thời gian để hoàn thành bài tập này.
"**much**" + không đếm được (time).
11
She has a lot of experience working in hospitals.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc trong bệnh viện.
"**a lot of**" + không đếm được (experience).
12
How much sugar do you put in your coffee?
Bạn cho bao nhiêu đường vào cà phê của bạn?
"**How much**" + không đếm được (sugar).
13
We saw some beautiful beaches during our trip to Da Nang.
Chúng tôi đã thấy một vài bãi biển đẹp trong chuyến đi Đà Nẵng.
"**some**" + khẳng định, đếm được số nhiều (beaches).
14
He doesn't have any brothers or sisters.
Anh ấy không có anh chị em nào.
"**any**" + phủ định (brothers/sisters).
15
There are lots of restaurants near my house.
Có nhiều nhà hàng gần nhà tôi.
"**lots of**" + đếm được số nhiều (restaurants).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I have many money.
Đúng I have a lot of money.
'Money' là danh từ không đếm được, không dùng 'many' mà dùng 'a lot of' hoặc 'much'.
#2
Sai She doesn't have some books.
Đúng She doesn't have any books.
Trong câu phủ định, phải dùng 'any', không dùng 'some'.
#3
Sai How much books do you have?
Đúng How many books do you have?
'Books' là danh từ đếm được số nhiều, phải dùng 'many' thay vì 'much'.
#4
Sai I need any water.
Đúng I need some water.
Trong câu khẳng định, dùng 'some' để chỉ một lượng không xác định; 'any' thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
#5
Sai There are a lot of rice in the bowl.
Đúng There is a lot of rice in the bowl.
'Rice' là danh từ không đếm được, động từ phải chia số ít (is).
Sẵn sàng làm bài tập?
25 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...