Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Lượng từ là gì?
Là từ chỉ số lượng đứng trước danh từ: some · any · much · many · a lot of… Chọn theo danh từ đếm được hay không.
Đếm được vs Không đếm được
| Đếm được (countable) | Không đếm được (uncountable) | |
|---|---|---|
| Số ít/nhiều | có: a book → two books | không có số nhiều: water (không "waters") |
| Đi với | a/an · many · số đếm | much · a little (không "a/an") |
| Động từ | số ít hoặc nhiều | luôn số ít (Money is…) |
⚠️ Danh từ không đếm được hay bị nhầm (luôn số ít, KHÔNG thêm -s, KHÔNG dùng "many"): information · advice · furniture · traffic · money · news · water · bread
> The news is good. (không "are") · I need some advice (không "advices").
some / any
| Dùng khi | Ví dụ | |
|---|---|---|
| some | câu khẳng định · lời mời/xin | I have some friends. · Can I have some tea? |
| any | câu phủ định · nghi vấn | She doesn't have any money. · Do you have any questions? |
much / many / a lot of
| Lượng từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | danh từ đếm được (số nhiều) | many students · How many apples? |
| much | danh từ không đếm được | much milk · How much sugar? |
| a lot of / lots of | cả hai (thường câu khẳng định) | a lot of rice · lots of restaurants |
💡 much chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng a lot of thay cho "much":
- ✓ I don't have much time. / How much time…?
- ✓ I have a lot of time. (KHÔNG nói "I have much time.")
💡 Hỏi số lượng: How many + đếm được · How much + không đếm được.
a few / a little (và few / little)
| Lượng từ | Đi với | Nghĩa |
|---|---|---|
| a few | đếm được số nhiều | một vài (đủ dùng, ý tích cực): I have a few friends. |
| a little | không đếm được | một chút (đủ dùng, ý tích cực): There's a little milk. |
| few | đếm được số nhiều | rất ít / hầu như không (ý tiêu cực): Few people came. |
| little | không đếm được | rất ít / hầu như không (ý tiêu cực): There's little hope. |
⚠️ Khác biệt quan trọng (hay bị hỏi):
- a few / a little = một ít, vẫn còn → tích cực.
- few / little (không "a") = rất ít, gần như không có → tiêu cực.
Ghi nhớ nhanh
- some (khẳng định / lời mời) ↔ any (phủ định / câu hỏi).
- many + đếm được · much + không đếm được; a lot of dùng được cả hai → an toàn nhất.
- much chủ yếu trong phủ định/câu hỏi; khẳng định dùng a lot of.
- a few/a little = một ít (tích cực); few/little = rất ít (tiêu cực).
- Không đếm được (money, advice, information, furniture…) → luôn số ít, không "many".
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.