B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Câu hỏi đuôi

Question Tags

15 ví dụ
8 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Cấu trúc chung:

Mệnh đề chính (khẳng định/phủ định) + trợ động từ (phủ định/khẳng định) + đại từ chủ ngữ?

  • Nếu mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định.
  • Nếu mệnh đề chính phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.

Ví dụ:

  • You are a student, aren't you? (Bạn là sinh viên, phải không?)
  • She doesn't like coffee, does she? (Cô ấy không thích cà phê, phải không?)

Trợ động từ thường gặp:

  • be (am/is/are/was/were)
  • have/has/had
  • do/does/did
  • động từ khuyết thiếu (can/could/will/would/shall/should/may/might/must)

Đại từ chủ ngữ:

  • Dùng đại từ tương ứng: I, you, he, she, it, we, they.
  • Với "there is/are" → dùng "there".
  • Với "this/that" → dùng "it".
  • Với "these/those" → dùng "they".

Câu hỏi đuôi đặc biệt (học thuộc)

Đây là những trường hợp KHÔNG theo quy tắc thường — rất hay bị hỏi:

Mệnh đề chínhCâu hỏi đuôiVí dụ
I am ...aren't I? (không có "amn't")I am late, aren't I?
There is/are ...isn't/aren't there?There is a problem, isn't there?
used to ...didn't ... ?You used to smoke, didn't you?
would rather ...wouldn't ... ?She'd rather stay, wouldn't she?
Let's ...shall we?Let's go, shall we?
Let's not ...shall we?Let's not argue, shall we?
Mệnh lệnh khẳng địnhwill you? / won't you?Open the window, will you?
Mệnh lệnh phủ định (Don't...)will you?Don't forget, will you?

Trường hợp chủ ngữ đặc biệt

1. Chủ ngữ có từ phủ định ngầm → câu hỏi đuôi KHẲNG ĐỊNH

Các từ no, never, nobody, no one, nothing, hardly, seldom, rarely, scarcely mang nghĩa phủ định. Tuy mệnh đề nhìn như khẳng định (không có not), nhưng nó mang nghĩa phủ định → câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • He has never been late, has he? (Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, phải không?)
  • She hardly eats meat, does she? (Cô ấy hầu như không ăn thịt, phải không?)
  • They rarely go out, do they? (Họ hiếm khi ra ngoài, phải không?)
  • Nobody called, did they? (Không ai gọi cả, phải không?)

2. Đại từ bất định chỉ NGƯỜI → đuôi dùng "they"

Khi chủ ngữ là everyone, everybody, someone, somebody, anyone, anybody, no one, nobody, câu hỏi đuôi dùng đại từ they (dù chủ ngữ chia động từ số ít).

Ví dụ:

  • Everyone enjoyed the party, didn't they? (Mọi người đều thích bữa tiệc, phải không?)
  • Somebody left a message, didn't they? (Có ai đó để lại lời nhắn, phải không?)
  • Nobody knows the answer, do they? (Không ai biết câu trả lời, phải không?) — nobody mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định, đại từ "they".

3. Đại từ bất định chỉ VẬT → đuôi dùng "it"

Khi chủ ngữ là everything, something, nothing, anything, câu hỏi đuôi dùng it.

  • Nothing went wrong, did it? (Không có gì sai cả, phải không?)

When to use

  1. Xác nhận thông tin (Confirming information)
    • Dùng khi bạn khá chắc chắn về điều mình nói, chỉ cần người nghe xác nhận.
    • Ví dụ: "You've finished your homework, haven't you?" (Bạn đã làm xong bài tập về nhà, phải không?)
  1. Hỏi ý kiến (Asking for agreement)
    • Muốn người nghe đồng ý với nhận xét của mình.
    • Ví dụ: "This weather is lovely, isn't it?" (Thời tiết này thật đẹp, phải không?)
  1. Thể hiện sự ngạc nhiên (Expressing surprise)
    • Khi bạn ngạc nhiên trước một điều gì đó.
    • Ví dụ: "You didn't know that, did you?" (Bạn không biết điều đó, phải không?)
  1. Duy trì hội thoại (Keeping conversation going)
    • Giúp cuộc trò chuyện tự nhiên, không bị ngắt quãng.
    • Ví dụ: "You're from Hanoi, aren't you?" (Bạn đến từ Hà Nội, phải không?)

Time markers / Signal words

Không có từ nhận biết cố định, nhưng các câu hỏi đuôi thường xuất hiện trong:

  • Hội thoại hàng ngày (daily conversation).
  • Phỏng vấn, khảo sát (interviews, surveys).
  • Bài thi IELTS Speaking Part 1 & 3 (khi thí sinh tương tác với giám khảo).

Dấu hiệu nhận biết: câu kết thúc bằng dấu chấm hỏi, nhưng thường có giọng điệu lên/xuống.

Notes

  1. Ngữ điệu (Intonation):
    • Lên giọng (rising) → thể hiện sự không chắc chắn, muốn hỏi thật.
    • Xuống giọng (falling) → thể hiện sự chắc chắn, chỉ muốn xác nhận.
  1. Câu phủ định với trợ động từ:
    • Luôn dùng dạng rút gọn: isn't, aren't, don't, doesn't, didn't, haven't, hasn't, won't, can't, etc.
    • Không dùng dạng đầy đủ (is not, are not) trong câu hỏi đuôi.
  1. "have" là động từ chính (chỉ sở hữu):
    • Khi "have" chỉ sở hữu ở hiện tại đơn, câu hỏi đuôi dùng do/does, không phải "have".
    • Ví dụ: "She has a car, doesn't she?" (không phải "hasn't she?").
  1. Câu hỏi đuôi với "I think/I believe/I suppose":
    • Câu hỏi đuôi phụ thuộc vào mệnh đề that phía sau, không phải mệnh đề chính.
    • Ví dụ: "I think he is right, isn't he?" (không phải "don't I?")
  1. Đại từ "one":
    • Với chủ ngữ "one" (trang trọng) → dùng "one" hoặc "you" trong câu hỏi đuôi.
    • Ví dụ: "One should do one's best, shouldn't one?" (hoặc "shouldn't you?")
  1. Tránh nhầm lẫn với "tag questions" trong tiếng Việt:
    • Tiếng Việt dùng "phải không", "có phải không", "đúng không" — nhưng tiếng Anh yêu cầu trợ động từ + đại từ.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
You're from Ho Chi Minh City, aren't you?
Bạn đến từ Thành phố Hồ Chí Minh, phải không?
2
She doesn't like spicy food, does she?
Cô ấy không thích đồ ăn cay, phải không?
3
They have finished the report, haven't they?
Họ đã hoàn thành báo cáo, phải không?
4
We can meet tomorrow, can't we?
Chúng ta có thể gặp vào ngày mai, phải không?
5
He won't be late, will he?
Anh ấy sẽ không đến muộn, phải không?
6
It's a beautiful day, isn't it?
Hôm nay là một ngày đẹp trời, phải không?
7
You didn't forget the keys, did you?
Bạn đã không quên chìa khóa, phải không?
8
Let's go for a coffee, shall we?
Chúng ta đi uống cà phê nhé, được không?
9
Open the window, will you?
Mở cửa sổ ra, được không?
10
I am your best friend, aren't I?
Tôi là bạn thân nhất của bạn, phải không?
11
There is a meeting at 3 PM, isn't there?
Có một cuộc họp lúc 3 giờ chiều, phải không?
12
These shoes are too small, aren't they?
Đôi giày này quá nhỏ, phải không?
13
You have been to Ha Long Bay, haven't you?
Bạn đã từng đến Vịnh Hạ Long, phải không?
14
She would rather stay home, wouldn't she?
Cô ấy thích ở nhà hơn, phải không?
15
The IELTS exam is difficult, isn't it?
Kỳ thi IELTS khó, phải không?

Lỗi thường gặp 8

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai He is a teacher, isn't it?
Đúng He is a teacher, isn't he?
Câu hỏi đuôi phải dùng ĐÚNG đại từ ứng với chủ ngữ. Chủ ngữ là 'He' nên đuôi phải là 'isn't he', không phải 'isn't it'. Chỉ dùng 'it' khi chủ ngữ là 'it / this / that'.
#2
Sai You don't like coffee, don't you?
Đúng You don't like coffee, do you?
Nếu mệnh đề chính phủ định, câu hỏi đuôi phải khẳng định. Người Việt hay nhầm vì nghĩ "phủ định + phủ định = nhấn mạnh".
#3
Sai I am a student, amn't I?
Đúng I am a student, aren't I?
"Amn't" không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn. Với chủ ngữ "I am", câu hỏi đuôi đặc biệt là "aren't I".
#4
Sai She has a car, hasn't she?
Đúng She has a car, doesn't she?
Khi "have" là động từ chính (chỉ sở hữu) ở thì hiện tại đơn, dùng trợ động từ "do/does" trong câu hỏi đuôi, không phải "have".
#5
Sai He has never been late, hasn't he?
Đúng He has never been late, has he?
Chủ ngữ mang nghĩa phủ định (never, no, nobody, hardly, seldom, rarely) tuy nhìn như khẳng định nhưng nghĩa là phủ định, nên câu hỏi đuôi phải KHẲNG ĐỊNH.
#6
Sai Everyone enjoyed it, didn't he?
Đúng Everyone enjoyed it, didn't they?
Đại từ bất định chỉ người (everyone, somebody, nobody, no one) dùng đại từ "they" trong câu hỏi đuôi, không dùng he/she/it.
#7
Sai Don't forget your passport, do you?
Đúng Don't forget your passport, will you?
Câu mệnh lệnh phủ định (Don't...) dùng "will you?" trong câu hỏi đuôi, không áp dụng quy tắc trợ động từ thường.
#8
Sai Let's not argue, don't we?
Đúng Let's not argue, shall we?
Câu rủ rê với "Let's" luôn dùng "shall we?" trong câu hỏi đuôi, kể cả dạng phủ định "Let's not...".
Sẵn sàng làm bài tập?
25 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...