C2 Ngữ pháp IELTS 40 phút

Rút gọn mệnh đề quan hệ nâng cao

Reduced Relative Clauses (V-ing, V-ed, to-V, omission of which/that/who)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

1. Rút gọn với V-ing (dạng chủ động)

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (active) và thì của nó là hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn, ta bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và trợ động từ (be), giữ lại V-ing.

Công thức:

  • Chủ động: who/which/that + be + V-ing → V-ing
  • Ví dụ: The man who is standing over there is my boss. → The man standing over there is my boss.

2. Rút gọn với V-ed (dạng bị động)

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive), ta bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (be), giữ lại V-ed (quá khứ phân từ).

Công thức:

  • Bị động: who/which/that + be + V-ed → V-ed
  • Ví dụ: The documents which were signed yesterday are confidential. → The documents signed yesterday are confidential.

3. Rút gọn với to-V (dùng cho mục đích, thứ tự, hoặc sau "the first/the last/the only")

Khi mệnh đề quan hệ diễn tả mục đích (purpose), thứ tự (order), hoặc sau các cụm như "the first", "the last", "the only", ta dùng to-infinitive.

Công thức:

  • who/which/that + modal/be + to-V → to-V
  • Ví dụ: She is the only person who can solve this problem. → She is the only person to solve this problem.

4. Rút gọn với cụm danh từ (appositive phrase)

Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ bằng cách đưa ra thông tin định danh, ta có thể dùng cụm danh từ (noun phrase) đặt sau danh từ chính.

Công thức:

  • who/which/that + be + N → N (đặt sau danh từ)
  • Ví dụ: Hanoi, which is the capital of Vietnam, is bustling. → Hanoi, the capital of Vietnam, is bustling.

When to use

1. Khi muốn câu văn ngắn gọn, trang trọng (formal writing)

Trong IELTS Writing Task 2 hoặc các bài luận học thuật, rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn súc tích, chuyên nghiệp hơn.

  • Ví dụ: The theory proposed by Dr. Nguyen has gained wide acceptance. (Thay vì: The theory which was proposed by Dr. Nguyen...)

2. Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra (V-ing)

Dùng V-ing để mô tả hành động đồng thời hoặc liên tục, thường thấy trong văn miêu tả (descriptive writing).

  • Ví dụ: Students preparing for IELTS often struggle with time management. (Học sinh đang chuẩn bị cho IELTS thường gặp khó khăn với quản lý thời gian.)

3. Khi muốn diễn tả kết quả hoặc mục đích (to-V)

Dùng to-V để chỉ mục đích hoặc thứ tự ưu tiên, rất phổ biến trong văn phong báo chí và học thuật.

  • Ví dụ: The first candidate to arrive will receive a bonus. (Thí sinh đầu tiên đến sẽ nhận được tiền thưởng.)

4. Khi muốn bỏ qua thông tin thừa (omission of which/that/who)

Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause), nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ (object), ta có thể bỏ hẳn nó mà không cần rút gọn.

  • Ví dụ: The book I bought yesterday is fascinating. (Thay vì: The book which I bought yesterday is fascinating.)

Time markers / Signal words

  • V-ing: thường đi với các trạng từ chỉ thời gian như "currently", "now", "at the moment", hoặc không cần dấu hiệu nếu hành động chung.
  • V-ed: thường có dấu hiệu quá khứ như "yesterday", "last week", "in 2020", hoặc trạng từ chỉ nơi chốn như "by the committee".
  • To-V: thường đi với "the first", "the last", "the only", "the next", hoặc các từ chỉ mục đích như "in order to", "so as to".
  • Omission: khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, có thể nhận biết bằng cách thử đặt câu hỏi "whom/what" sau chủ ngữ.

Notes

  1. Không rút gọn khi động từ trong mệnh đề quan hệ là một hành động đơn lẻ, hoàn thành (simple past active): Ví dụ: "The man who wrote this book" không thể rút gọn thành "The man writing this book" vì gây nhầm lẫn về thì.
  2. Phân biệt V-ing và V-ed: Nếu danh từ là chủ ngữ của hành động (active) → V-ing; nếu danh từ là tân ngữ (passive) → V-ed. Ví dụ: "the girl crying" (cô gái đang khóc) vs "the girl scolded" (cô gái bị mắng).
  3. To-V chỉ dùng khi mệnh đề quan hệ có modal verb (can, must, should) hoặc diễn tả mục đích/thứ tự. Không dùng tùy tiện.
  4. Rút gọn với cụm danh từ chỉ áp dụng khi mệnh đề quan hệ có "be + danh từ". Ví dụ: "Mr. Nam, a teacher at VNU, is retiring." (Đúng) - "Mr. Nam, teaches at VNU, is retiring." (Sai).
  5. Trong văn nói, người bản ngữ thường bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ mà không rút gọn thêm. Ví dụ: "The movie I saw was great." (Tự nhiên hơn "The movie which was seen by me").

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The students submitting their essays late will lose marks.
Những sinh viên nộp bài luận muộn sẽ bị mất điểm.
2
The proposal rejected by the committee needs revision.
Đề xuất bị ủy ban từ chối cần được sửa lại.
3
She was the last person to leave the conference room.
Cô ấy là người cuối cùng rời khỏi phòng hội nghị.
4
The data collected from the survey reveals a clear trend.
Dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát cho thấy một xu hướng rõ ràng.
5
Children playing outside after dark should be supervised.
Trẻ em chơi ngoài trời sau khi trời tối cần được giám sát.
6
The only solution to address this issue is to invest in education.
Giải pháp duy nhất để giải quyết vấn đề này là đầu tư vào giáo dục.
7
The emails sent yesterday have not been replied to yet.
Những email gửi hôm qua vẫn chưa được trả lời.
8
The man talking to the CEO is our new project manager.
Người đàn ông đang nói chuyện với CEO là quản lý dự án mới của chúng tôi.
9
The first candidate to answer the question correctly won a prize.
Thí sinh đầu tiên trả lời đúng câu hỏi đã giành được giải thưởng.
10
The bridge built in 1990 is now under renovation.
Cây cầu được xây vào năm 1990 hiện đang được cải tạo.
11
The theory explaining dark matter remains controversial.
Lý thuyết giải thích vật chất tối vẫn còn gây tranh cãi.
12
The documents signed by both parties are legally binding.
Các tài liệu được ký bởi cả hai bên có giá trị pháp lý.
13
The next person to speak will be the CEO.
Người tiếp theo phát biểu sẽ là CEO.
14
The food served at the restaurant was delicious.
Đồ ăn được phục vụ tại nhà hàng rất ngon.
15
The woman waiting for the bus is my neighbor.
Người phụ nữ đang đợi xe buýt là hàng xóm của tôi.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai The man writing the report is very experienced. (Khi muốn nói 'người đàn ông đã viết báo cáo')
Đúng The man who wrote the report is very experienced. (Vì hành động 'viết' đã hoàn thành trong quá khứ, không phải đang diễn ra.)
Người Việt thường dùng V-ing cho mọi thì, nhưng V-ing chỉ dùng khi hành động đang diễn ra hoặc chung chung, không dùng cho hành động đơn lẻ trong quá khứ.
#2
Sai The book written by the author is popular. (Khi tác giả còn sống và viết sách gần đây)
Đúng The book written by the author is popular. (Có thể đúng nếu nhấn mạnh kết quả; nhưng nếu muốn nhấn mạnh hành động gần đây, nên dùng 'which was written'.)
Người Việt dễ lạm dụng V-ed cho mọi thì bị động, nhưng đôi khi cần mệnh đề đầy đủ để tránh mơ hồ về thời gian.
#3
Sai She is the first person arriving at the party.
Đúng She is the first person to arrive at the party.
Sau 'the first/the last/the only', phải dùng to-V, không phải V-ing. Đây là lỗi phổ biến do ảnh hưởng của tiếng Việt ('người đầu tiên đến').
#4
Sai The problem discussed by the team was solved. (Khi muốn nói 'vấn đề đang được thảo luận')
Đúng The problem being discussed by the team was solved. (Vì hành động 'thảo luận' đang diễn ra, cần dùng 'being + V-ed'.)
Người Việt thường bỏ 'being' khi rút gọn, nhưng nếu hành động đang diễn ra ở bị động, phải giữ 'being' để thể hiện tính tiếp diễn.
#5
Sai The man teaches at VNU is my uncle.
Đúng The man teaching at VNU is my uncle. (Hoặc: The man who teaches at VNU is my uncle.)
Không thể dùng nguyên thể 'teaches' làm rút gọn; phải dùng V-ing (chủ động) hoặc giữ nguyên mệnh đề quan hệ.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...