Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
1. Rút gọn với V-ing (dạng chủ động)
Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (active) và thì của nó là hiện tại hoặc quá khứ tiếp diễn, ta bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và trợ động từ (be), giữ lại V-ing.
Công thức:
- Chủ động: who/which/that + be + V-ing → V-ing
- Ví dụ: The man who is standing over there is my boss. → The man standing over there is my boss.
2. Rút gọn với V-ed (dạng bị động)
Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động (passive), ta bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (be), giữ lại V-ed (quá khứ phân từ).
Công thức:
- Bị động: who/which/that + be + V-ed → V-ed
- Ví dụ: The documents which were signed yesterday are confidential. → The documents signed yesterday are confidential.
3. Rút gọn với to-V (dùng cho mục đích, thứ tự, hoặc sau "the first/the last/the only")
Khi mệnh đề quan hệ diễn tả mục đích (purpose), thứ tự (order), hoặc sau các cụm như "the first", "the last", "the only", ta dùng to-infinitive.
Công thức:
- who/which/that + modal/be + to-V → to-V
- Ví dụ: She is the only person who can solve this problem. → She is the only person to solve this problem.
4. Rút gọn với cụm danh từ (appositive phrase)
Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ bằng cách đưa ra thông tin định danh, ta có thể dùng cụm danh từ (noun phrase) đặt sau danh từ chính.
Công thức:
- who/which/that + be + N → N (đặt sau danh từ)
- Ví dụ: Hanoi, which is the capital of Vietnam, is bustling. → Hanoi, the capital of Vietnam, is bustling.
When to use
1. Khi muốn câu văn ngắn gọn, trang trọng (formal writing)
Trong IELTS Writing Task 2 hoặc các bài luận học thuật, rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn súc tích, chuyên nghiệp hơn.
- Ví dụ: The theory proposed by Dr. Nguyen has gained wide acceptance. (Thay vì: The theory which was proposed by Dr. Nguyen...)
2. Khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra (V-ing)
Dùng V-ing để mô tả hành động đồng thời hoặc liên tục, thường thấy trong văn miêu tả (descriptive writing).
- Ví dụ: Students preparing for IELTS often struggle with time management. (Học sinh đang chuẩn bị cho IELTS thường gặp khó khăn với quản lý thời gian.)
3. Khi muốn diễn tả kết quả hoặc mục đích (to-V)
Dùng to-V để chỉ mục đích hoặc thứ tự ưu tiên, rất phổ biến trong văn phong báo chí và học thuật.
- Ví dụ: The first candidate to arrive will receive a bonus. (Thí sinh đầu tiên đến sẽ nhận được tiền thưởng.)
4. Khi muốn bỏ qua thông tin thừa (omission of which/that/who)
Trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause), nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ (object), ta có thể bỏ hẳn nó mà không cần rút gọn.
- Ví dụ: The book I bought yesterday is fascinating. (Thay vì: The book which I bought yesterday is fascinating.)
Time markers / Signal words
- V-ing: thường đi với các trạng từ chỉ thời gian như "currently", "now", "at the moment", hoặc không cần dấu hiệu nếu hành động chung.
- V-ed: thường có dấu hiệu quá khứ như "yesterday", "last week", "in 2020", hoặc trạng từ chỉ nơi chốn như "by the committee".
- To-V: thường đi với "the first", "the last", "the only", "the next", hoặc các từ chỉ mục đích như "in order to", "so as to".
- Omission: khi đại từ quan hệ làm tân ngữ, có thể nhận biết bằng cách thử đặt câu hỏi "whom/what" sau chủ ngữ.
Notes
- Không rút gọn khi động từ trong mệnh đề quan hệ là một hành động đơn lẻ, hoàn thành (simple past active): Ví dụ: "The man who wrote this book" không thể rút gọn thành "The man writing this book" vì gây nhầm lẫn về thì.
- Phân biệt V-ing và V-ed: Nếu danh từ là chủ ngữ của hành động (active) → V-ing; nếu danh từ là tân ngữ (passive) → V-ed. Ví dụ: "the girl crying" (cô gái đang khóc) vs "the girl scolded" (cô gái bị mắng).
- To-V chỉ dùng khi mệnh đề quan hệ có modal verb (can, must, should) hoặc diễn tả mục đích/thứ tự. Không dùng tùy tiện.
- Rút gọn với cụm danh từ chỉ áp dụng khi mệnh đề quan hệ có "be + danh từ". Ví dụ: "Mr. Nam, a teacher at VNU, is retiring." (Đúng) - "Mr. Nam, teaches at VNU, is retiring." (Sai).
- Trong văn nói, người bản ngữ thường bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ mà không rút gọn thêm. Ví dụ: "The movie I saw was great." (Tự nhiên hơn "The movie which was seen by me").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.