B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Mệnh đề quan hệ xác định

Defining Relative Clauses (who/which/that)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) dùng để bổ nghĩa cho danh từ, giúp xác định rõ người/vật nào đang được nói đến. Cấu trúc:

  • who: dùng cho người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
    • The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ.)
  • which: dùng cho vật, động vật, sự việc (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
    • The book which I borrowed is very interesting. (Cuốn sách tôi mượn rất thú vị.)
  • that: có thể thay thế cho cả whowhich trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng
    • The car that he bought is red. (Chiếc xe anh ấy mua màu đỏ.)
  • whose: chỉ sở hữu (của ai/của cái gì), dùng cho cả người và vật, thay cho his/her/its/their
    • The man whose car was stolen called the police. (Người đàn ông mà xe của ông ấy bị mất gọi cảnh sát.)
    • I live in a house whose windows face the sea. (Tôi sống trong ngôi nhà mà cửa sổ của nó hướng ra biển.)

Lưu ý: Khi who/which/that làm tân ngữ, có thể lược bỏ trong văn nói thân mật:

  • The film (that) we saw was boring. (Bộ phim chúng tôi xem thật nhàm chán.)

Trạng từ quan hệ (Relative adverbs): where / when / why

Khi mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do, ta dùng trạng từ quan hệ thay vì who/which.

Trạng từDùng choVí dụ
wherenơi chốn (place)This is the city where I was born. (Đây là thành phố nơi tôi sinh ra.)
whenthời gian (time)I remember the day when we met. (Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau.)
whylý do (reason, sau the reason)That is the reason why he left. (Đó là lý do anh ấy rời đi.)

> So sánh: The school where I study (= the school in which I study — nơi chốn) khác với The school which I attend (which = tân ngữ của attend).

Quy tắc lược bỏ đại từ quan hệ (RẤT QUAN TRỌNG)

Chỉ được lược bỏ who/which/that khi nó làm TÂN NGỮ của mệnh đề. KHÔNG BAO GIỜ lược bỏ khi nó làm CHỦ NGỮ.

  • ✅ Tân ngữ → có thể bỏ: The film (that) we saw was boring. (we = chủ ngữ, that = tân ngữ → bỏ được)
  • ✅ Tân ngữ → có thể bỏ: The man (who) you met is my uncle.
  • ❌ Chủ ngữ → KHÔNG bỏ được: The man who lives next door is friendly. (who = chủ ngữ của lives → bắt buộc giữ)
  • ❌ Chủ ngữ → KHÔNG bỏ được: I need a phone which has a good camera.

Mẹo: nếu ngay sau đại từ quan hệ là một động từ → nó là chủ ngữ → không bỏ. Nếu ngay sau là một chủ ngữ khác (S + V) → nó là tân ngữ → bỏ được.

who, whom và giới từ đứng cuối

  • Với người làm tân ngữ, ta dùng who (thân mật) hoặc whom (trang trọng):
    • The woman who/whom you met is my sister.
  • Trong văn nói hàng ngày, giới từ thường để cuối mệnh đề và lược bỏ đại từ:
    • The house I live in is old. (= the house in which I live)
    • The person I spoke to was very helpful. (= the person to whom I spoke)

When to use

  1. Xác định danh từ cụ thể trong một nhóm – Dùng khi có nhiều đối tượng, cần chỉ rõ cái nào.
    • The students who pass the exam will get a certificate. (Những sinh viên đỗ kỳ thi sẽ nhận chứng chỉ.)
  1. Giới thiệu thông tin cần thiết để hiểu câu – Nếu bỏ mệnh đề, câu sẽ không rõ nghĩa.
    • I met the girl who won the scholarship. (Tôi đã gặp cô gái đã giành học bổng.) – Không thể bỏ "who won the scholarship" vì sẽ không biết cô gái nào.
  1. Miêu tả đặc điểm riêng của người/vật – Thường dùng với tính từ hoặc trạng từ.
    • I need a phone which has a good camera. (Tôi cần một chiếc điện thoại có camera tốt.)
  1. Trong IELTS Speaking/Writing – Dùng để đa dạng cấu trúc câu, giúp bài nói/viết tự nhiên hơn.
    • Living in a city which has many parks is great for health. (Sống ở thành phố có nhiều công viên rất tốt cho sức khỏe.)

Time markers / Signal words

  • who – thường đi với danh từ chỉ người: person, people, man, woman, student, friend
  • which – thường đi với danh từ chỉ vật: thing, object, book, car, city, problem
  • whose – đi với danh từ chỉ sự sở hữu: the man whose…, the company whose…
  • where / when / why – đi với danh từ chỉ nơi chốn / thời gian / lý do: place, city, house / day, time, year / reason
  • that – có thể dùng với cả người và vật, nhưng không dùng sau dấu phẩy hoặc giới từ (trong mệnh đề xác định, không có dấu phẩy)
  • Không có dấu hiệu thời gian cụ thể – mệnh đề quan hệ xác định không dùng thì đặc biệt, chỉ cần chia động từ theo ngữ cảnh.

Notes

  • Không dùng dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ xác định. Nếu có dấu phẩy, đó là mệnh đề không xác định (non-defining).
  • Chỉ lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là TÂN NGỮ, không bao giờ khi là chủ ngữ: The movie (that) we watched ✅ — The man who lives next door (không bỏ who) ✅.
  • "that" không dùng sau giới từ: The house in which I live (đúng) – The house in that I live (sai). Văn nói: The house I live in.
  • whose chỉ sở hữu, đừng nhầm với who's (= who is).
  • Nhầm lẫn với "where/when/why": The school where I study (nơi chốn) – The school which I attend (vật/tân ngữ).
  • Với danh từ không xác định (something, everything), thường dùng that: Everything that happens is interesting.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The man who fixed my phone is very skilled.
Người đàn ông đã sửa điện thoại của tôi rất khéo léo.
2
I have a friend who lives in Hanoi.
Tôi có một người bạn sống ở Hà Nội.
3
The laptop which I bought last week is already broken.
Chiếc laptop tôi mua tuần trước đã hỏng rồi.
4
Do you know the student who won the English competition?
Bạn có biết sinh viên đã thắng cuộc thi tiếng Anh không?
5
The cake that she made tastes delicious.
Chiếc bánh cô ấy làm có vị rất ngon.
6
I don't like movies which have sad endings.
Tôi không thích những bộ phim có kết thúc buồn.
7
The teacher who teaches us IELTS is very strict.
Giáo viên dạy chúng tôi IELTS rất nghiêm khắc.
8
This is the restaurant that serves the best pho in town.
Đây là nhà hàng phục vụ phở ngon nhất trong thị trấn.
9
The children who play in the park are my neighbors.
Những đứa trẻ chơi trong công viên là hàng xóm của tôi.
10
She found the keys which she had lost yesterday.
Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa mà cô ấy đã mất hôm qua.
11
A person who never makes mistakes never tries anything new.
Một người không bao giờ mắc lỗi thì không bao giờ thử điều mới.
12
The report that you submitted needs more details.
Báo cáo bạn nộp cần thêm chi tiết.
13
Is there a shop which sells organic vegetables near here?
Có cửa hàng nào bán rau hữu cơ gần đây không?
14
The IELTS test which I took last month was quite difficult.
Bài thi IELTS tôi đã thi tháng trước khá khó.
15
I need a colleague who can speak both English and Vietnamese.
Tôi cần một đồng nghiệp có thể nói cả tiếng Anh và tiếng Việt.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai The woman which lives next door is kind.
Đúng The woman who lives next door is kind.
Dùng "which" cho người là sai. "Which" chỉ dùng cho vật.
#2
Sai The book who I read is interesting.
Đúng The book which I read is interesting.
Dùng "who" cho vật là sai. "Who" chỉ dùng cho người.
#3
Sai The house in that I live is old.
Đúng The house in which I live is old.
Sau giới từ (in, on, at...) không dùng "that", phải dùng "which" hoặc "whom".
#4
Sai The man, who fixed my car, is here.
Đúng The man who fixed my car is here.
Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy. Dấu phẩy chỉ dùng cho mệnh đề không xác định.
#5
Sai Everything which happens is a lesson.
Đúng Everything that happens is a lesson.
Với các đại từ bất định (everything, something, nothing), thường dùng "that" thay vì "which".
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...