Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) dùng để bổ nghĩa cho danh từ, giúp xác định rõ người/vật nào đang được nói đến. Cấu trúc:
- who: dùng cho người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
- The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ.)
- which: dùng cho vật, động vật, sự việc (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
- The book which I borrowed is very interesting. (Cuốn sách tôi mượn rất thú vị.)
- that: có thể thay thế cho cả who và which trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng
- The car that he bought is red. (Chiếc xe anh ấy mua màu đỏ.)
- whose: chỉ sở hữu (của ai/của cái gì), dùng cho cả người và vật, thay cho his/her/its/their
- The man whose car was stolen called the police. (Người đàn ông mà xe của ông ấy bị mất gọi cảnh sát.)
- I live in a house whose windows face the sea. (Tôi sống trong ngôi nhà mà cửa sổ của nó hướng ra biển.)
Lưu ý: Khi who/which/that làm tân ngữ, có thể lược bỏ trong văn nói thân mật:
- The film (that) we saw was boring. (Bộ phim chúng tôi xem thật nhàm chán.)
Trạng từ quan hệ (Relative adverbs): where / when / why
Khi mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn, thời gian, lý do, ta dùng trạng từ quan hệ thay vì who/which.
| Trạng từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| where | nơi chốn (place) | This is the city where I was born. (Đây là thành phố nơi tôi sinh ra.) |
| when | thời gian (time) | I remember the day when we met. (Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau.) |
| why | lý do (reason, sau the reason) | That is the reason why he left. (Đó là lý do anh ấy rời đi.) |
> So sánh: The school where I study (= the school in which I study — nơi chốn) khác với The school which I attend (which = tân ngữ của attend).
Quy tắc lược bỏ đại từ quan hệ (RẤT QUAN TRỌNG)
Chỉ được lược bỏ who/which/that khi nó làm TÂN NGỮ của mệnh đề. KHÔNG BAO GIỜ lược bỏ khi nó làm CHỦ NGỮ.
- ✅ Tân ngữ → có thể bỏ: The film (that) we saw was boring. (we = chủ ngữ, that = tân ngữ → bỏ được)
- ✅ Tân ngữ → có thể bỏ: The man (who) you met is my uncle.
- ❌ Chủ ngữ → KHÔNG bỏ được: The man who lives next door is friendly. (who = chủ ngữ của lives → bắt buộc giữ)
- ❌ Chủ ngữ → KHÔNG bỏ được: I need a phone which has a good camera.
Mẹo: nếu ngay sau đại từ quan hệ là một động từ → nó là chủ ngữ → không bỏ. Nếu ngay sau là một chủ ngữ khác (S + V) → nó là tân ngữ → bỏ được.
who, whom và giới từ đứng cuối
- Với người làm tân ngữ, ta dùng who (thân mật) hoặc whom (trang trọng):
- The woman who/whom you met is my sister.
- Trong văn nói hàng ngày, giới từ thường để cuối mệnh đề và lược bỏ đại từ:
- The house I live in is old. (= the house in which I live)
- The person I spoke to was very helpful. (= the person to whom I spoke)
When to use
- Xác định danh từ cụ thể trong một nhóm – Dùng khi có nhiều đối tượng, cần chỉ rõ cái nào.
- The students who pass the exam will get a certificate. (Những sinh viên đỗ kỳ thi sẽ nhận chứng chỉ.)
- Giới thiệu thông tin cần thiết để hiểu câu – Nếu bỏ mệnh đề, câu sẽ không rõ nghĩa.
- I met the girl who won the scholarship. (Tôi đã gặp cô gái đã giành học bổng.) – Không thể bỏ "who won the scholarship" vì sẽ không biết cô gái nào.
- Miêu tả đặc điểm riêng của người/vật – Thường dùng với tính từ hoặc trạng từ.
- I need a phone which has a good camera. (Tôi cần một chiếc điện thoại có camera tốt.)
- Trong IELTS Speaking/Writing – Dùng để đa dạng cấu trúc câu, giúp bài nói/viết tự nhiên hơn.
- Living in a city which has many parks is great for health. (Sống ở thành phố có nhiều công viên rất tốt cho sức khỏe.)
Time markers / Signal words
- who – thường đi với danh từ chỉ người: person, people, man, woman, student, friend
- which – thường đi với danh từ chỉ vật: thing, object, book, car, city, problem
- whose – đi với danh từ chỉ sự sở hữu: the man whose…, the company whose…
- where / when / why – đi với danh từ chỉ nơi chốn / thời gian / lý do: place, city, house / day, time, year / reason
- that – có thể dùng với cả người và vật, nhưng không dùng sau dấu phẩy hoặc giới từ (trong mệnh đề xác định, không có dấu phẩy)
- Không có dấu hiệu thời gian cụ thể – mệnh đề quan hệ xác định không dùng thì đặc biệt, chỉ cần chia động từ theo ngữ cảnh.
Notes
- Không dùng dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ xác định. Nếu có dấu phẩy, đó là mệnh đề không xác định (non-defining).
- Chỉ lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là TÂN NGỮ, không bao giờ khi là chủ ngữ: The movie (that) we watched ✅ — The man who lives next door (không bỏ who) ✅.
- "that" không dùng sau giới từ: The house in which I live (đúng) – The house in that I live (sai). Văn nói: The house I live in.
- whose chỉ sở hữu, đừng nhầm với who's (= who is).
- Nhầm lẫn với "where/when/why": The school where I study (nơi chốn) – The school which I attend (vật/tân ngữ).
- Với danh từ không xác định (something, everything), thường dùng that: Everything that happens is interesting.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.