Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Câu tường thuật (Reported Speech) ở trình độ B2 yêu cầu bạn phải nắm vững full backshift (lùi thì), thay đổi đại từ, và sử dụng reporting verbs (động từ tường thuật) đa dạng. Không chỉ đơn giản là "said" hay "told" nữa.
1. Full backshift (Lùi thì)
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked, explained...), thì của động từ trong câu gốc thường lùi về quá khứ một bậc:
| Câu gốc (Direct speech) | Câu tường thuật (Reported speech) |
|---|---|
| Present Simple → | Past Simple |
| Present Continuous → | Past Continuous |
| Present Perfect → | Past Perfect |
| Past Simple → | Past Perfect |
| Past Continuous → | thường GIỮ NGUYÊN Past Continuous (chỉ lùi thành Past Perfect Continuous khi muốn nhấn mạnh tiến trình đã hoàn tất trước đó) |
| Will → | Would |
| Can → | Could |
| May → | Might |
| Must (nghĩa BẮT BUỘC) → | Had to |
| Must (nghĩa SUY ĐOÁN) → | giữ nguyên Must |
Ví dụ:
- Direct: "I am studying for the IELTS exam."
- Reported: She said she was studying for the IELTS exam.
- Direct: "They have finished the project."
- Reported: He said they had finished the project.
- Direct: "I was working all night."
- Reported: He said he was working all night. (Past Continuous thường giữ nguyên)
Lưu ý quan trọng về Past Continuous và Must
Past Continuous thường GIỮ NGUYÊN trong câu tường thuật:
- Direct: "I was working when you called."
- Reported: He said he was working when I called. (giữ nguyên — tự nhiên nhất)
- Chỉ chuyển sang Past Perfect Continuous khi muốn nhấn mạnh tiến trình đã kết thúc TRƯỚC mốc tường thuật: He said he had been working all night (and was exhausted).
"Must" lùi thành "had to" CHỈ KHI mang nghĩa nghĩa vụ/bắt buộc (obligation):
- Direct: "You must submit the form today." (nghĩa vụ)
- Reported: She said I had to submit the form that day.
"Must" mang nghĩa SUY ĐOÁN (deduction) thì GIỮ NGUYÊN:
- Direct: "She must be tired." (suy đoán: chắc hẳn cô ấy mệt)
- Reported: He said she must be tired. (KHÔNG đổi thành "had to")
2. Thay đổi đại từ (Pronoun changes)
Khi đổi sang câu tường thuật, đại từ và tính từ sở hữu phải đổi theo người kể. Đây là bước bắt buộc trong mọi bài chuyển đổi:
| Direct | Reported (thường gặp) |
|---|---|
| I | he / she |
| we | they |
| you | I / we (tùy ngữ cảnh ai đang nghe) |
| my | his / her |
| our | their |
| your | my / our |
| me | him / her |
| us | them |
Ví dụ:
- Direct: "I have lost my keys," she said.
- Reported: She said she had lost her keys.
- Direct: "You can use my laptop," he told me.
- Reported: He told me I could use his laptop.
3. Reporting verbs (Động từ tường thuật)
Ở B2, bạn cần dùng các động từ tường thuật chính xác hơn để truyền tải thái độ và mục đích của người nói:
| Reporting verb | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| admit | admit + V-ing / that-clause | thừa nhận |
| deny | deny + V-ing / that-clause | phủ nhận |
| suggest | suggest + V-ing / that-clause (should) | đề nghị |
| apologize for | apologize for + V-ing | xin lỗi vì |
| insist on | insist on + V-ing | khăng khăng |
| accuse sb of | accuse + object + of + V-ing | buộc tội |
| warn sb (not) to | warn + object + (not) to-infinitive | cảnh báo |
| promise (not) to | promise + (not) to-infinitive | hứa |
| offer to | offer + to-infinitive | đề nghị làm gì |
| refuse to | refuse + to-infinitive | từ chối |
| exclaim that | exclaim + that-clause | thốt lên / cảm thán |
Ví dụ:
- Direct: "I'm sorry I broke your laptop."
- Reported: He apologized for breaking my laptop.
- Direct: "Let's take a break."
- Reported: She suggested taking a break.
When to use
1. Thuật lại lời nói trong quá khứ (phổ biến nhất)
Khi bạn kể lại điều ai đó đã nói, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc IELTS Writing Task 1/2.
- Example: The report stated that the number of tourists had increased significantly.
- Giải thích: Dùng "stated" thay vì "said" để trang trọng hơn; lùi thì (had increased) vì động từ chính (stated) ở quá khứ.
2. Tường thuật câu hỏi (Reported questions)
- Yes/No questions: Dùng if/whether.
- Direct: "Do you like coffee?"
- Reported: He asked if I liked coffee.
- Wh- questions: Giữ nguyên từ để hỏi.
- Direct: "Where did you buy this book?"
- Reported: She asked where I had bought that book.
3. Tường thuật câu mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên
Dùng cấu trúc: reporting verb + object + (not) to-infinitive
- Example: The teacher told the students to submit their essays by Friday.
- Example: My friend advised me not to take that job.
4. Tường thuật câu cảm thán (Reported exclamations)
Câu cảm thán (What...! / How...!) được thuật lại bằng exclaimed / said + that-clause, bỏ cấu trúc cảm thán và đưa về câu trần thuật bình thường.
- Direct: "What a beautiful painting!" she exclaimed.
- Reported: She exclaimed that it was a beautiful painting. (hoặc: She said it was a very beautiful painting.)
- Direct: "How kind of you!" he said.
- Reported: He said that it was very kind of me.
5. Tường thuật với các động từ thể hiện thái độ (attitude reporting verbs)
Dùng để diễn đạt sự đánh giá, cảm xúc của người nói.
- Example: The manager criticized the team for missing the deadline.
- Giải thích: "Criticized" cho thấy thái độ không hài lòng, mạnh hơn "said".
Time markers / Signal words
Khi chuyển sang câu tường thuật, các từ chỉ thời gian và nơi chốn thường thay đổi:
| Direct | Reported |
|---|---|
| now | then / at that moment |
| today | that day |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
| ago | before / earlier |
Ví dụ:
- Direct: "I will meet you here tomorrow."
- Reported: He said he would meet me there the next day.
Notes
- Không lùi thì nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells) hoặc nếu sự thật hiển nhiên/chân lý.
- He says he is tired. (không lùi)
- The teacher said that the Earth goes around the Sun. (chân lý)
- Modal verbs đặc biệt: could, would, should, might, ought to, used to — không đổi khi tường thuật.
- Direct: "You should study harder."
- Reported: He said I should study harder.
- Câu điều kiện không có thật (loại 2, loại 3) KHÔNG lùi thì. Cấu trúc giả định giữ nguyên dù động từ tường thuật ở quá khứ.
- Direct: "If I had more time, I would travel."
- Reported: She said that if she had more time, she would travel. (giữ nguyên — không lùi thành "had had / would have travelled")
- Direct: "If I had known, I would have helped."
- Reported: He said that if he had known, he would have helped. (loại 3 cũng giữ nguyên)
- Câu tường thuật với "that" có thể lược bỏ "that" trong văn nói, nhưng trong văn viết học thuật (IELTS) nên giữ để rõ ràng.
- Lỗi thường gặp của người Việt: Quên lùi thì hoặc quên đổi đại từ khi động từ tường thuật ở quá khứ; lùi thì Past Continuous không cần thiết; biến "must (suy đoán)" thành "had to"; hoặc dùng sai cấu trúc reporting verb (ví dụ: "suggest someone to do" là sai — phải là "suggest doing" hoặc "suggest that someone (should) do").
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.