B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Câu tường thuật cơ bản

Reported Speech (basic)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.

Công thức chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật:

Câu trần thuật:

  • Cấu trúc: S + said (that) + S + V(lùi thì)
  • Ví dụ:
    • Direct: "I am tired." → Reported: He said (that) he was tired.
    • Direct: "She has finished her homework." → Reported: He said (that) she had finished her homework.

Câu hỏi Yes/No:

  • Cấu trúc: S + asked + if/whether + S + V(lùi thì)
  • Ví dụ:
    • Direct: "Do you like coffee?" → Reported: She asked if I liked coffee.

Câu hỏi Wh-:

  • Cấu trúc: S + asked + wh-word + S + V(lùi thì)
  • Ví dụ:
    • Direct: "Where do you live?" → Reported: He asked where I lived.

Câu mệnh lệnh/yêu cầu:

  • Cấu trúc: S + told + O + to V
  • Ví dụ:
    • Direct: "Please sit down." → Reported: She told me to sit down.

Bảng lùi thì (Backshift of tenses):

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), động từ trong lời nói lùi về một thì.

Direct Speech (Câu trực tiếp)Reported Speech (lùi thì)
Present Simple: eat / eatsPast Simple: ate
Present Continuous: am/is/are eatingPast Continuous: was/were eating
Present Perfect: have/has eatenPast Perfect: had eaten
Past Simple: atePast Perfect: had eaten
Past Continuous: was/were watchingPast Perfect Continuous: had been watching (thường giữ nguyên was/were watching)
Will: will eatWould: would eat
Can: can eatCould: could eat
Must (bắt buộc): must eatHad to: had to eat
May: may eatMight: might eat

> Ví dụ áp dụng: > - Direct: "I eat breakfast at 7." → Reported: He said he ate breakfast at 7. > - Direct: "I was watching TV." → Reported: She said she was watching TV. (thì tiếp diễn quá khứ thường được giữ nguyên; dạng lùi đủ là had been watching) > - Direct: "I had been studying for hours." → Reported: He said he had been studying for hours. (đã ở quá khứ hoàn thành thì không lùi thêm)

Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells), thì không cần lùi thì.

  • Direct: "I'm busy." → Reported: He says he is busy.

---

Đại từ và tính từ sở hữu (Pronoun shift)

Khi tường thuật, đại từ phải đổi theo góc nhìn của người kể, không còn theo người nói gốc.

Direct (lời gốc)Reported (khi kể lại)
I / mehe / him, she / her
we / usthey / them
you (người nghe gốc)I / me hoặc we / us (tùy ai là người nghe)
my / minehis / her(s)
our / ourstheir(s)
your / yoursmy / mine hoặc our(s)
  • Ví dụ:
    • Direct: "I love my dog." → Reported: She said she loved her dog.
    • Direct: "You forgot your keys," she told me. → Reported: She told me I had forgotten my keys.
    • Direct: "We finished our project," they said. → Reported: They said they had finished their project.

---

Say vs Tell (và các động từ tường thuật khác)

Đây là điểm rất hay sai. Quy tắc cốt lõi:

  • sayKHÔNG đi với tân ngữ chỉ người ngay sau.
    • ✅ He said (that) he was busy.
    • ❌ He said me that he was busy.
  • tellBẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người (tell somebody).
    • ✅ He told me (that) he was busy.
    • ❌ He told that he was busy.

Các động từ luôn cần TÂN NGỮ chỉ người (giống tell):

Động từCấu trúcVí dụ
telltell sb (that) / tell sb to VShe told me to wait.
askask sb to V / ask sb if…He asked me to help.
adviseadvise sb to VThe doctor advised him to rest.
remindremind sb to VI reminded her to call.
warnwarn sb (not) to VShe warned us not to be late.

Các động từ KHÔNG đi với tân ngữ chỉ người (giống say): say, explain, mention, suggest, claim, admit.

  • ✅ He explained (that) he had missed the bus. (KHÔNG nói explained me)

---

When to use

  1. Thuật lại thông tin trong giao tiếp hàng ngày:
    • Direct: "I'm going to the market." → Reported: Lan said she was going to the market.
    • Dùng khi kể lại chuyện với bạn bè, gia đình.
  1. Trong bài thi IELTS Speaking Part 2 (miêu tả sự kiện):
    • Direct: "I will apply for the job." → Reported: He said he would apply for the job.
    • Giúp bạn kể lại lời người khác một cách tự nhiên.
  1. Trong môi trường học tập hoặc công việc:
    • Direct: "The deadline is Friday." → Reported: The manager told us that the deadline was Friday.
    • Dùng để truyền đạt chỉ thị, hướng dẫn.
  1. Trong viết luận (IELTS Writing Task 2):
    • Direct: "Many people believe that education is key." → Reported: Many experts have argued that education is key.
    • Dùng để dẫn nguồn hoặc ý kiến.

---

Time markers / Signal words

Khi chuyển sang câu tường thuật, các từ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi như sau:

Direct SpeechReported Speech
nowthen
todaythat day
tonightthat night
yesterdaythe day before / the previous day
tomorrowthe next day / the following day
herethere
thisthat
thesethose
agobefore
  • Ví dụ:
    • Direct: "I will meet you here tomorrow." → Reported: He said he would meet me there the next day.

Dấu hiệu nhận biết câu tường thuật:

  • Động từ tường thuật: said, told, asked, explained, mentioned, claimed.
  • Mệnh đề that (có thể lược bỏ trong văn nói).

---

Notes

  1. Lùi thì là TÙY CHỌN khi sự việc vẫn còn đúng/còn liên quan ở hiện tại:
    • Với sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc tình huống vẫn còn đúng, bạn có thể lùi thì hoặc giữ nguyên — cả hai đều đúng.
    • Direct: "The sun rises in the east." → Reported: The teacher said that the sun rises / rose in the east. (cả hai đều chấp nhận)
    • Direct: "I am a teacher." → Reported: She said she is / was a teacher. (nếu cô ấy vẫn là giáo viên, giữ is cũng đúng)
    • Trong bài thi, lùi thì là lựa chọn an toàn và luôn được chấp nhận.
  1. Đại từ và tính từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ:
    • Direct: "I love my dog." → Reported: She said she loved her dog.
    • (my → her, I → she)
  1. Câu hỏi tường thuật không dùng dấu hỏi và không đảo ngữ:
    • Direct: "Where is the station?" → Reported: He asked where the station was. (không phải "...where was the station")
    • Không dùng trợ động từ do/does/did trong câu hỏi tường thuật: He asked if I liked coffee. (KHÔNG if did I like)
  1. Với động từ tường thuật "tell", phải có tân ngữ:
    • Đúng: She told me to wait.
    • Sai: She told to wait.
  1. "Say" và "tell" khác nhau:
    • say + (that) + clause: He said (that) he was busy.
    • tell + O + (that) + clause: He told me (that) he was busy.

---

Mẹo cho người Việt: Hãy nhớ "lùi thì" như một bước tự động. Khi bạn nghe ai đó nói, hãy tự hỏi: "Nếu tôi kể lại, thì sẽ lùi như thế nào?" Luyện tập với các tình huống thực tế như kể lại tin nhắn Zalo hoặc cuộc hội thoại với bạn bè.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
She said, "I am studying for the IELTS exam."
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học cho kỳ thi IELTS.
2
He told me, "I have never been to Ha Long Bay."
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy chưa bao giờ đến Vịnh Hạ Long.
3
"I will call you later," she said.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gọi tôi sau.
4
The teacher asked, "Did you finish your homework?"
Giáo viên hỏi liệu tôi đã làm xong bài tập chưa.
5
"Where do you work?" he asked.
Anh ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.
6
Minh said, "I can speak English fluently."
Minh nói rằng anh ấy có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
7
"Please don't be late," she told us.
Cô ấy yêu cầu chúng tôi đừng đến muộn.
8
He said, "I must finish this report by Friday."
Anh ấy nói rằng anh ấy phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.
9
"We are moving to a new apartment next week," they said.
Họ nói rằng họ sẽ chuyển đến căn hộ mới vào tuần sau.
10
She asked, "Have you ever tried pho?"
Cô ấy hỏi tôi đã từng ăn phở chưa.
11
The manager told us, "The meeting starts at 9 AM."
Quản lý nói với chúng tôi rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
12
"I didn't see the email," he explained.
Anh ấy giải thích rằng anh ấy đã không thấy email.
13
My mother said, "You should eat more vegetables."
Mẹ tôi nói rằng tôi nên ăn nhiều rau hơn.
14
"What time does the train leave?" the tourist asked.
Khách du lịch hỏi tàu khởi hành lúc mấy giờ.
15
He said, "I am going to apply for a scholarship."
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ nộp đơn xin học bổng.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai He said me that he was tired.
Đúng He told me that he was tired.
Động từ 'said' không đi với tân ngữ trực tiếp. Phải dùng 'told' nếu có tân ngữ.
#2
Sai She asked where was the bus stop.
Đúng She asked where the bus stop was.
Trong câu hỏi tường thuật, không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Chủ ngữ đứng trước động từ.
#3
Sai He said that he will come tomorrow.
Đúng He said that he would come the next day.
Cần lùi thì (will → would) và đổi từ chỉ thời gian (tomorrow → the next day).
#4
Sai She told that she was happy.
Đúng She said that she was happy.
'Tell' luôn cần tân ngữ (tell someone). Nếu không có tân ngữ, dùng 'say'.
#5
Sai He asked me if did I like coffee.
Đúng He asked me if I liked coffee.
Không dùng trợ động từ 'did' trong câu hỏi tường thuật. Chỉ cần lùi thì và giữ nguyên trật tự chủ-động.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...