Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.
Công thức chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật:
Câu trần thuật:
- Cấu trúc: S + said (that) + S + V(lùi thì)
- Ví dụ:
- Direct: "I am tired." → Reported: He said (that) he was tired.
- Direct: "She has finished her homework." → Reported: He said (that) she had finished her homework.
Câu hỏi Yes/No:
- Cấu trúc: S + asked + if/whether + S + V(lùi thì)
- Ví dụ:
- Direct: "Do you like coffee?" → Reported: She asked if I liked coffee.
Câu hỏi Wh-:
- Cấu trúc: S + asked + wh-word + S + V(lùi thì)
- Ví dụ:
- Direct: "Where do you live?" → Reported: He asked where I lived.
Câu mệnh lệnh/yêu cầu:
- Cấu trúc: S + told + O + to V
- Ví dụ:
- Direct: "Please sit down." → Reported: She told me to sit down.
Bảng lùi thì (Backshift of tenses):
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), động từ trong lời nói lùi về một thì.
| Direct Speech (Câu trực tiếp) | Reported Speech (lùi thì) |
|---|---|
| Present Simple: eat / eats | Past Simple: ate |
| Present Continuous: am/is/are eating | Past Continuous: was/were eating |
| Present Perfect: have/has eaten | Past Perfect: had eaten |
| Past Simple: ate | Past Perfect: had eaten |
| Past Continuous: was/were watching | Past Perfect Continuous: had been watching (thường giữ nguyên was/were watching) |
| Will: will eat | Would: would eat |
| Can: can eat | Could: could eat |
| Must (bắt buộc): must eat | Had to: had to eat |
| May: may eat | Might: might eat |
> Ví dụ áp dụng: > - Direct: "I eat breakfast at 7." → Reported: He said he ate breakfast at 7. > - Direct: "I was watching TV." → Reported: She said she was watching TV. (thì tiếp diễn quá khứ thường được giữ nguyên; dạng lùi đủ là had been watching) > - Direct: "I had been studying for hours." → Reported: He said he had been studying for hours. (đã ở quá khứ hoàn thành thì không lùi thêm)
Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells), thì không cần lùi thì.
- Direct: "I'm busy." → Reported: He says he is busy.
---
Đại từ và tính từ sở hữu (Pronoun shift)
Khi tường thuật, đại từ phải đổi theo góc nhìn của người kể, không còn theo người nói gốc.
| Direct (lời gốc) | Reported (khi kể lại) |
|---|---|
| I / me | he / him, she / her |
| we / us | they / them |
| you (người nghe gốc) | I / me hoặc we / us (tùy ai là người nghe) |
| my / mine | his / her(s) |
| our / ours | their(s) |
| your / yours | my / mine hoặc our(s) |
- Ví dụ:
- Direct: "I love my dog." → Reported: She said she loved her dog.
- Direct: "You forgot your keys," she told me. → Reported: She told me I had forgotten my keys.
- Direct: "We finished our project," they said. → Reported: They said they had finished their project.
---
Say vs Tell (và các động từ tường thuật khác)
Đây là điểm rất hay sai. Quy tắc cốt lõi:
- say — KHÔNG đi với tân ngữ chỉ người ngay sau.
- ✅ He said (that) he was busy.
- ❌ He said me that he was busy.
- tell — BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người (tell somebody).
- ✅ He told me (that) he was busy.
- ❌ He told that he was busy.
Các động từ luôn cần TÂN NGỮ chỉ người (giống tell):
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | tell sb (that) / tell sb to V | She told me to wait. |
| ask | ask sb to V / ask sb if… | He asked me to help. |
| advise | advise sb to V | The doctor advised him to rest. |
| remind | remind sb to V | I reminded her to call. |
| warn | warn sb (not) to V | She warned us not to be late. |
Các động từ KHÔNG đi với tân ngữ chỉ người (giống say): say, explain, mention, suggest, claim, admit.
- ✅ He explained (that) he had missed the bus. (KHÔNG nói explained me)
---
When to use
- Thuật lại thông tin trong giao tiếp hàng ngày:
- Direct: "I'm going to the market." → Reported: Lan said she was going to the market.
- Dùng khi kể lại chuyện với bạn bè, gia đình.
- Trong bài thi IELTS Speaking Part 2 (miêu tả sự kiện):
- Direct: "I will apply for the job." → Reported: He said he would apply for the job.
- Giúp bạn kể lại lời người khác một cách tự nhiên.
- Trong môi trường học tập hoặc công việc:
- Direct: "The deadline is Friday." → Reported: The manager told us that the deadline was Friday.
- Dùng để truyền đạt chỉ thị, hướng dẫn.
- Trong viết luận (IELTS Writing Task 2):
- Direct: "Many people believe that education is key." → Reported: Many experts have argued that education is key.
- Dùng để dẫn nguồn hoặc ý kiến.
---
Time markers / Signal words
Khi chuyển sang câu tường thuật, các từ chỉ thời gian và nơi chốn thay đổi như sau:
| Direct Speech | Reported Speech |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| tonight | that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
| ago | before |
- Ví dụ:
- Direct: "I will meet you here tomorrow." → Reported: He said he would meet me there the next day.
Dấu hiệu nhận biết câu tường thuật:
- Động từ tường thuật: said, told, asked, explained, mentioned, claimed.
- Mệnh đề that (có thể lược bỏ trong văn nói).
---
Notes
- Lùi thì là TÙY CHỌN khi sự việc vẫn còn đúng/còn liên quan ở hiện tại:
- Với sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc tình huống vẫn còn đúng, bạn có thể lùi thì hoặc giữ nguyên — cả hai đều đúng.
- Direct: "The sun rises in the east." → Reported: The teacher said that the sun rises / rose in the east. (cả hai đều chấp nhận)
- Direct: "I am a teacher." → Reported: She said she is / was a teacher. (nếu cô ấy vẫn là giáo viên, giữ is cũng đúng)
- Trong bài thi, lùi thì là lựa chọn an toàn và luôn được chấp nhận.
- Đại từ và tính từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ:
- Direct: "I love my dog." → Reported: She said she loved her dog.
- (my → her, I → she)
- Câu hỏi tường thuật không dùng dấu hỏi và không đảo ngữ:
- Direct: "Where is the station?" → Reported: He asked where the station was. (không phải "...where was the station")
- Không dùng trợ động từ do/does/did trong câu hỏi tường thuật: He asked if I liked coffee. (KHÔNG if did I like)
- Với động từ tường thuật "tell", phải có tân ngữ:
- Đúng: She told me to wait.
- Sai: She told to wait.
- "Say" và "tell" khác nhau:
- say + (that) + clause: He said (that) he was busy.
- tell + O + (that) + clause: He told me (that) he was busy.
---
Mẹo cho người Việt: Hãy nhớ "lùi thì" như một bước tự động. Khi bạn nghe ai đó nói, hãy tự hỏi: "Nếu tôi kể lại, thì sẽ lùi như thế nào?" Luyện tập với các tình huống thực tế như kể lại tin nhắn Zalo hoặc cuộc hội thoại với bạn bè.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.