B2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Thức giả định

Subjunctive (suggest/recommend/insist + that + bare V)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Thức giả định (subjunctive) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một đề xuất, yêu cầu, khuyến nghị hoặc sự nhấn mạnh về một hành động cần xảy ra, nhưng không phải là sự thật hiển nhiên. Ở cấp độ B2, chúng ta tập trung vào cấu trúc: S + động từ (suggest/recommend/insist/advise/propose/urge/ask/require/demand) + that + S + (should) + bare infinitive (V nguyên mẫu không 'to').

Công thức:

  • Khẳng định: S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + V (nguyên thể)
    • Ví dụ: The teacher recommends that every student (should) submit the assignment on time. (Giáo viên khuyến nghị rằng mọi sinh viên nên nộp bài tập đúng hạn.)
  • Phủ định: S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + not + V (nguyên thể)
    • Ví dụ: I suggest that you (should) not stay up too late before the exam. (Tôi đề nghị bạn không nên thức khuya quá trước kỳ thi.)
  • Câu hỏi: Do/Does/Did + S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + V (nguyên thể)?
    • Ví dụ: Did the manager insist that the report (should) be finished by Friday? (Người quản lý có nhấn mạnh rằng báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu không?)

Lưu ý quan trọng:

  • Động từ 'be' ở dạng giả định luôn là 'be', không chia theo chủ ngữ.
    • Đúng: It is essential that she be present at the meeting. (Điều cần thiết là cô ấy có mặt tại cuộc họp.)
    • Sai: It is essential that she is present at the meeting.
  • Động từ ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) không thêm 's/es' ở dạng giả định.
    • Đúng: The doctor recommends that he take more vitamins. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thêm vitamin.)
    • Sai: The doctor recommends that he takes more vitamins.

'Should' hay không 'should'? — Phân biệt AmE / BrE (quan trọng cho IELTS)

Cả hai dạng đều đúng ngữ pháp, nhưng chúng thuộc hai văn phong khác nhau:

Dạng giả định "trần" (bare subjunctive)Dạng có 'should'
Ví dụI suggest that he take the test.I suggest that he should take the test.
Văn phongMỹ (AmE), học thuật, trang trọngAnh-Anh (BrE), hội thoại, thân mật hơn
IELTS WritingĐược ưa chuộng, "ăn điểm" hơnVẫn đúng, nhưng kém trang trọng

Kết luận cho người học IELTS: trong văn viết học thuật / trang trọng / IELTS, hãy ưu tiên dạng giả định trần (bỏ 'should') — đây là dạng được kỳ vọng và cho điểm Grammatical Range cao hơn:

  • Ưu tiên: The committee recommends that the policy be reviewed annually.
  • Vẫn đúng (thân mật/BrE hơn): The committee recommends that the policy should be reviewed annually.

Lưu ý: khi bỏ 'should', bạn bắt buộc phải dùng đúng dạng nguyên thể (he take, she be) — đây chính là chỗ người học hay sai.

Cấu trúc với DANH TỪ (Noun-trigger): the + danh từ + that + S + V (nguyên thể)

Ngoài động từ và tính từ, một số danh từ trừu tượng (chỉ ý đề xuất/yêu cầu) cũng kích hoạt thức giả định trong mệnh đề that đi kèm. Đây thường là danh từ chuyển hóa từ các động từ giả định.

Công thức: (the) + danh từ + that + S + (should) + V (nguyên thể)

  • Danh từ thường gặp: proposal, recommendation, suggestion, demand, request, requirement, insistence, condition, order.
  • Ví dụ:
    • The proposal that the budget be increased was rejected. (Đề xuất rằng ngân sách nên được tăng đã bị bác.)
    • Her recommendation that we postpone the launch made sense. (Khuyến nghị của cô ấy rằng chúng tôi hoãn ra mắt là hợp lý.)
    • The demand that he resign surprised everyone. (Yêu cầu rằng ông ấy từ chức khiến mọi người bất ngờ.)
    • There is a requirement that every applicant submit two references. (Có yêu cầu rằng mỗi ứng viên phải nộp hai thư giới thiệu.)

Quy tắc động từ trong mệnh đề này giống hệt với cấu trúc động từ/tính từ: nguyên thể trần, không chia, 'be' giữ nguyên.

When to use

Thức giả định được dùng trong các trường hợp sau:

  1. Đưa ra đề xuất hoặc khuyến nghị (Suggestions/Recommendations): Khi bạn muốn gợi ý một hành động cho ai đó.
    • Ví dụ: My friend suggested that we (should) apply for the scholarship together. (Bạn tôi đề nghị chúng tôi nên cùng nhau nộp đơn xin học bổng.)
  1. Nhấn mạnh yêu cầu hoặc mệnh lệnh (Insistence/Demands): Khi ai đó yêu cầu một điều gì đó phải xảy ra.
    • Ví dụ: The professor insisted that the experiment (should) be repeated to ensure accuracy. (Giáo sư nhấn mạnh rằng thí nghiệm phải được lặp lại để đảm bảo độ chính xác.)
  1. Đưa ra lời khuyên (Advice): Với động từ 'advise'.
    • Ví dụ: The career counselor advised that Lan (should) update her LinkedIn profile. (Chuyên viên tư vấn nghề nghiệp khuyên Lan nên cập nhật hồ sơ LinkedIn của cô ấy.)
  1. Đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu chính thức (Orders/Requests): Với động từ 'order', 'request', 'require'.
    • Ví dụ: The new regulation requires that all employees (should) wear ID badges at all times. (Quy định mới yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo thẻ ID mọi lúc.)
  1. Sau danh từ chỉ đề xuất/yêu cầu (Noun-trigger): Với proposal, recommendation, demand... (xem mục riêng ở trên).
    • Ví dụ: The suggestion that the meeting be moved online was popular.

Time markers / Signal words

Các động từ, tính từ và danh từ sau đây thường là tín hiệu cho thấy cần dùng thức giả định:

  • Động từ: suggest, recommend, insist, advise, propose, urge, ask, require, demand, order, request, stipulate.
  • Tính từ (thường dùng trong cấu trúc 'It + be + adjective + that...'): essential, necessary, important, vital, imperative, crucial, advisable, desirable.
    • Ví dụ: It is vital that the data be backed up daily. (Điều quan trọng là dữ liệu phải được sao lưu hàng ngày.)
  • Danh từ: suggestion, recommendation, insistence, requirement, demand, proposal, request, order.
    • Ví dụ: The proposal that the budget be increased was rejected. (Đề xuất rằng ngân sách nên được tăng lên đã bị từ chối.)

Notes

  • Không nhầm lẫn với 'wish' và 'if only': 'Wish' và 'if only' dùng để diễn tả điều ước trái với thực tế, thường dùng thì quá khứ (past simple, past perfect). Thức giả định ở đây là về một hành động cần thiết hoặc được đề xuất, không phải điều ước.
    • So sánh:
      • Subjunctive: I suggest that you study harder. (Tôi đề nghị bạn học chăm hơn.)
      • Wish: I wish I studied harder. (Tôi ước tôi đã học chăm hơn - nhưng thực tế là tôi đã không làm vậy.)
  • 'suggest + V-ing' là cách hội thoại đúng — nhưng không kèm tân ngữ trực tiếp: Trong văn nói, người bản xứ hay dùng suggest + V-ing (không nêu rõ ai làm). Khi muốn nêu rõ chủ thể, hãy dùng suggest that + S + V (bare).
    • Văn nói (đúng): I suggest going to the cinema.
    • Nêu rõ chủ thể (đúng): I suggest that we go to the cinema.
    • KHÔNG dùng: ~~I suggest you to go~~ / ~~I suggest you going~~ — sai cấu trúc.
  • Bẫy phổ biến với người Việt: Người học Việt Nam thường có xu hướng thêm 'to' trước động từ sau 'that' (vd: suggest that she to go) hoặc chia động từ theo chủ ngữ (vd: suggest that she goes). Hãy luôn nhớ: động từ sau 'that' luôn ở dạng nguyên thể, không chia, không 'to'.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The doctor recommended that he take the medicine twice a day.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thuốc hai lần một ngày.
2
I suggest that you not skip breakfast before the IELTS exam.
Tôi đề nghị bạn không nên bỏ bữa sáng trước kỳ thi IELTS.
3
The manager insisted that the report be submitted by 5 PM.
Người quản lý nhấn mạnh rằng báo cáo phải được nộp trước 5 giờ chiều.
4
It is essential that every student be on time for the final presentation.
Điều cần thiết là mọi sinh viên phải có mặt đúng giờ cho bài thuyết trình cuối cùng.
5
My advisor proposed that I take an additional course in data analysis.
Cố vấn của tôi đề xuất rằng tôi nên tham gia thêm một khóa học về phân tích dữ liệu.
6
The new regulation requires that all passengers wear seat belts.
Quy định mới yêu cầu tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.
7
Did the client insist that we change the design completely?
Khách hàng có nhấn mạnh rằng chúng tôi phải thay đổi hoàn toàn thiết kế không?
8
She urged that the government take immediate action on climate change.
Cô ấy thúc giục rằng chính phủ nên hành động ngay lập tức về biến đổi khí hậu.
9
It is crucial that the data be analyzed before the meeting.
Điều quan trọng là dữ liệu phải được phân tích trước cuộc họp.
10
The teacher recommended that we not use mobile phones in class.
Giáo viên khuyến nghị rằng chúng tôi không nên sử dụng điện thoại di động trong lớp.
11
The committee demanded that the report be made public immediately.
Ủy ban yêu cầu rằng báo cáo phải được công bố công khai ngay lập tức.
12
I advise that you reconsider your decision before it's too late.
Tôi khuyên bạn nên xem xét lại quyết định của mình trước khi quá muộn.
13
It is advisable that she not travel alone at night in a new city.
Tốt nhất là cô ấy không nên đi du lịch một mình vào ban đêm ở một thành phố mới.
14
The proposal that the company invest in renewable energy was approved.
Đề xuất rằng công ty nên đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được chấp thuận.
15
The law requires that all vehicles be inspected annually.
Luật pháp yêu cầu tất cả các phương tiện phải được kiểm tra hàng năm.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai The doctor recommends that he takes the medicine.
Đúng The doctor recommends that he take the medicine.
Người Việt thường chia động từ 'take' thành 'takes' vì chủ ngữ 'he' là ngôi thứ ba số ít. Trong thức giả định, động từ luôn ở dạng nguyên thể, không thêm 's/es'.
#2
Sai I suggest that she to go to the library.
Đúng I suggest that she go to the library.
Người Việt thường thêm 'to' trước động từ vì nhầm với cấu trúc 'suggest someone to do something' (không đúng). Sau 'that' trong thức giả định, động từ là bare infinitive (không 'to').
#3
Sai It is essential that she is present at the meeting.
Đúng It is essential that she be present at the meeting.
Người Việt quen chia 'be' thành 'is/am/are' theo chủ ngữ. Trong thức giả định, 'be' luôn giữ nguyên dạng 'be', bất kể chủ ngữ là gì.
#4
Sai The manager insisted that we should to submit the report.
Đúng The manager insisted that we submit the report.
Người Việt thường thêm 'to' sau 'should' vì nhầm với 'should + to V'. 'Should' luôn đi với bare infinitive. Ngoài ra, trong văn viết trang trọng/IELTS, 'should' thường được lược bỏ.
#5
Sai I suggest you studying harder for the IELTS exam.
Đúng I suggest that you study harder for the IELTS exam.
Khi muốn nêu rõ chủ thể (you), KHÔNG dùng 'suggest + tân ngữ + V-ing' ('I suggest you studying' nghe rất gượng và sai). Hãy dùng 'suggest that + S + V (nguyên thể)'.
Sẵn sàng làm bài tập?
21 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...