Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Thức giả định (subjunctive) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một đề xuất, yêu cầu, khuyến nghị hoặc sự nhấn mạnh về một hành động cần xảy ra, nhưng không phải là sự thật hiển nhiên. Ở cấp độ B2, chúng ta tập trung vào cấu trúc: S + động từ (suggest/recommend/insist/advise/propose/urge/ask/require/demand) + that + S + (should) + bare infinitive (V nguyên mẫu không 'to').
Công thức:
- Khẳng định: S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + V (nguyên thể)
- Ví dụ: The teacher recommends that every student (should) submit the assignment on time. (Giáo viên khuyến nghị rằng mọi sinh viên nên nộp bài tập đúng hạn.)
- Phủ định: S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + not + V (nguyên thể)
- Ví dụ: I suggest that you (should) not stay up too late before the exam. (Tôi đề nghị bạn không nên thức khuya quá trước kỳ thi.)
- Câu hỏi: Do/Does/Did + S1 + suggest/recommend/insist/... + that + S2 + (should) + V (nguyên thể)?
- Ví dụ: Did the manager insist that the report (should) be finished by Friday? (Người quản lý có nhấn mạnh rằng báo cáo phải được hoàn thành trước thứ Sáu không?)
Lưu ý quan trọng:
- Động từ 'be' ở dạng giả định luôn là 'be', không chia theo chủ ngữ.
- Đúng: It is essential that she be present at the meeting. (Điều cần thiết là cô ấy có mặt tại cuộc họp.)
- Sai: It is essential that she is present at the meeting.
- Động từ ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it) không thêm 's/es' ở dạng giả định.
- Đúng: The doctor recommends that he take more vitamins. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên uống thêm vitamin.)
- Sai: The doctor recommends that he takes more vitamins.
'Should' hay không 'should'? — Phân biệt AmE / BrE (quan trọng cho IELTS)
Cả hai dạng đều đúng ngữ pháp, nhưng chúng thuộc hai văn phong khác nhau:
| Dạng giả định "trần" (bare subjunctive) | Dạng có 'should' | |
|---|---|---|
| Ví dụ | I suggest that he take the test. | I suggest that he should take the test. |
| Văn phong | Mỹ (AmE), học thuật, trang trọng | Anh-Anh (BrE), hội thoại, thân mật hơn |
| IELTS Writing | Được ưa chuộng, "ăn điểm" hơn | Vẫn đúng, nhưng kém trang trọng |
Kết luận cho người học IELTS: trong văn viết học thuật / trang trọng / IELTS, hãy ưu tiên dạng giả định trần (bỏ 'should') — đây là dạng được kỳ vọng và cho điểm Grammatical Range cao hơn:
- Ưu tiên: The committee recommends that the policy be reviewed annually.
- Vẫn đúng (thân mật/BrE hơn): The committee recommends that the policy should be reviewed annually.
Lưu ý: khi bỏ 'should', bạn bắt buộc phải dùng đúng dạng nguyên thể (he take, she be) — đây chính là chỗ người học hay sai.
Cấu trúc với DANH TỪ (Noun-trigger): the + danh từ + that + S + V (nguyên thể)
Ngoài động từ và tính từ, một số danh từ trừu tượng (chỉ ý đề xuất/yêu cầu) cũng kích hoạt thức giả định trong mệnh đề that đi kèm. Đây thường là danh từ chuyển hóa từ các động từ giả định.
Công thức: (the) + danh từ + that + S + (should) + V (nguyên thể)
- Danh từ thường gặp: proposal, recommendation, suggestion, demand, request, requirement, insistence, condition, order.
- Ví dụ:
- The proposal that the budget be increased was rejected. (Đề xuất rằng ngân sách nên được tăng đã bị bác.)
- Her recommendation that we postpone the launch made sense. (Khuyến nghị của cô ấy rằng chúng tôi hoãn ra mắt là hợp lý.)
- The demand that he resign surprised everyone. (Yêu cầu rằng ông ấy từ chức khiến mọi người bất ngờ.)
- There is a requirement that every applicant submit two references. (Có yêu cầu rằng mỗi ứng viên phải nộp hai thư giới thiệu.)
Quy tắc động từ trong mệnh đề này giống hệt với cấu trúc động từ/tính từ: nguyên thể trần, không chia, 'be' giữ nguyên.
When to use
Thức giả định được dùng trong các trường hợp sau:
- Đưa ra đề xuất hoặc khuyến nghị (Suggestions/Recommendations): Khi bạn muốn gợi ý một hành động cho ai đó.
- Ví dụ: My friend suggested that we (should) apply for the scholarship together. (Bạn tôi đề nghị chúng tôi nên cùng nhau nộp đơn xin học bổng.)
- Nhấn mạnh yêu cầu hoặc mệnh lệnh (Insistence/Demands): Khi ai đó yêu cầu một điều gì đó phải xảy ra.
- Ví dụ: The professor insisted that the experiment (should) be repeated to ensure accuracy. (Giáo sư nhấn mạnh rằng thí nghiệm phải được lặp lại để đảm bảo độ chính xác.)
- Đưa ra lời khuyên (Advice): Với động từ 'advise'.
- Ví dụ: The career counselor advised that Lan (should) update her LinkedIn profile. (Chuyên viên tư vấn nghề nghiệp khuyên Lan nên cập nhật hồ sơ LinkedIn của cô ấy.)
- Đưa ra mệnh lệnh hoặc yêu cầu chính thức (Orders/Requests): Với động từ 'order', 'request', 'require'.
- Ví dụ: The new regulation requires that all employees (should) wear ID badges at all times. (Quy định mới yêu cầu tất cả nhân viên phải đeo thẻ ID mọi lúc.)
- Sau danh từ chỉ đề xuất/yêu cầu (Noun-trigger): Với proposal, recommendation, demand... (xem mục riêng ở trên).
- Ví dụ: The suggestion that the meeting be moved online was popular.
Time markers / Signal words
Các động từ, tính từ và danh từ sau đây thường là tín hiệu cho thấy cần dùng thức giả định:
- Động từ: suggest, recommend, insist, advise, propose, urge, ask, require, demand, order, request, stipulate.
- Tính từ (thường dùng trong cấu trúc 'It + be + adjective + that...'): essential, necessary, important, vital, imperative, crucial, advisable, desirable.
- Ví dụ: It is vital that the data be backed up daily. (Điều quan trọng là dữ liệu phải được sao lưu hàng ngày.)
- Danh từ: suggestion, recommendation, insistence, requirement, demand, proposal, request, order.
- Ví dụ: The proposal that the budget be increased was rejected. (Đề xuất rằng ngân sách nên được tăng lên đã bị từ chối.)
Notes
- Không nhầm lẫn với 'wish' và 'if only': 'Wish' và 'if only' dùng để diễn tả điều ước trái với thực tế, thường dùng thì quá khứ (past simple, past perfect). Thức giả định ở đây là về một hành động cần thiết hoặc được đề xuất, không phải điều ước.
- So sánh:
- Subjunctive: I suggest that you study harder. (Tôi đề nghị bạn học chăm hơn.)
- Wish: I wish I studied harder. (Tôi ước tôi đã học chăm hơn - nhưng thực tế là tôi đã không làm vậy.)
- So sánh:
- 'suggest + V-ing' là cách hội thoại đúng — nhưng không kèm tân ngữ trực tiếp: Trong văn nói, người bản xứ hay dùng
suggest + V-ing(không nêu rõ ai làm). Khi muốn nêu rõ chủ thể, hãy dùngsuggest that + S + V (bare).- Văn nói (đúng): I suggest going to the cinema.
- Nêu rõ chủ thể (đúng): I suggest that we go to the cinema.
- KHÔNG dùng: ~~I suggest you to go~~ / ~~I suggest you going~~ — sai cấu trúc.
- Bẫy phổ biến với người Việt: Người học Việt Nam thường có xu hướng thêm 'to' trước động từ sau 'that' (vd: suggest that she to go) hoặc chia động từ theo chủ ngữ (vd: suggest that she goes). Hãy luôn nhớ: động từ sau 'that' luôn ở dạng nguyên thể, không chia, không 'to'.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.