Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
Thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh trang trọng có ba dạng chính:
- Dạng 'be' (present subjunctive): Dùng động từ nguyên thể không 'to' cho tất cả các ngôi.
- Công thức:
S + suggest/recommend/insist/ask + that + S + (not) + V (bare infinitive) - Ví dụ: The professor insisted that the report be submitted by Friday. (Giáo sư nhất quyết yêu cầu báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.)
- Công thức:
- Dạng 'were' (past subjunctive): Dùng 'were' cho tất cả các ngôi, đặc biệt trong câu điều kiện không có thật hoặc giả định trái với hiện tại.
- Công thức:
If + S + were + ...hoặcS + wish + (that) + S + were + ... - Ví dụ: If I were you, I would accept the scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận học bổng.)
- Công thức:
- Cụm từ cố định (fixed expressions): Một số thành ngữ dùng subjunctive không đổi.
- Ví dụ: God save the King! (Chúa phù hộ nhà vua!); Long live the Queen! (Nữ hoàng vạn tuế!); Suffice it to say... (Chỉ cần nói rằng...).
When to use
- Yêu cầu, đề nghị, khuyến nghị (mandative subjunctive): Khi động từ chính diễn tả sự cần thiết, yêu cầu, hoặc đề xuất.
- The board recommends that the budget be revised. (Hội đồng khuyến nghị ngân sách cần được sửa đổi.)
- It is essential that every student complete the registration by Monday. (Điều cần thiết là mỗi sinh viên phải hoàn thành đăng ký trước thứ Hai.)
- Giả định trái với thực tế (counterfactual): Dùng 'were' để nói về điều không có thật ở hiện tại.
- If she were here now, she would know what to do. (Nếu cô ấy ở đây bây giờ, cô ấy sẽ biết phải làm gì.) — Thực tế cô ấy không ở đây.
- I wish I were more confident in public speaking. (Tôi ước mình tự tin hơn khi nói trước đám đông.) — Thực tế tôi không tự tin.
- Các cấu trúc trang trọng khác: 'As if/as though' với giả định.
- He acts as if he were the manager. (Anh ta hành xử như thể anh ta là quản lý.) — Thực tế anh ta không phải.
- Cụm từ cố định trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Thường thấy trong hợp đồng, luật, hoặc văn bản cổ.
- The contract stipulates that the tenant pay rent on the first of each month. (Hợp đồng quy định người thuê phải trả tiền thuê vào ngày đầu mỗi tháng.)
Time markers / Signal words
- Động từ gây ra subjunctive: suggest, recommend, insist, ask, propose, demand, require, request, urge, move (trong họp hành), stipulate.
- Tính từ gây ra subjunctive: essential, necessary, important, vital, imperative, crucial, advisable, desirable.
- Danh từ gây ra subjunctive: recommendation, suggestion, requirement, demand, proposal.
- Cấu trúc giả định: if only, wish, would rather, as if/as though, suppose/supposing (trong câu điều kiện).
- Cụm từ cố định: suffice it to say, be that as it may, far be it from me, come what may, heaven forbid.
Notes
- Không dùng 's' ở ngôi thứ ba số ít: Trong mandative subjunctive, động từ không thêm 's'. Sai: He insists that she goes. Đúng: He insists that she go.
- 'Were' thay vì 'was': Dù trong văn nói không trang trọng có thể dùng 'was', nhưng ở C2 và IELTS 8-9, luôn dùng 'were' cho giả định. So sánh: If I was rich (không trang trọng) vs. If I were rich (trang trọng, đúng ngữ pháp).
- Không dùng 'should' trong văn phong Mỹ: Người Anh có thể nói I suggest that he should go. nhưng người Mỹ chuộng subjunctive thuần: I suggest that he go. Trong IELTS, subjunctive thuần được đánh giá cao hơn.
- Phủ định: Đặt 'not' trước động từ nguyên thể. The committee recommends that the policy not be implemented. (Ủy ban khuyến nghị chính sách không được thực thi.)
- Tránh nhầm với 'were to': 'Were to' dùng cho giả định tương lai xa. If he were to resign, the company would collapse. (Nếu anh ta từ chức, công ty sẽ sụp đổ.) — Không phải subjunctive thuần nhưng liên quan.
> Mẹo cho C2: Trong bài thi IELTS Writing Task 2, dùng mandative subjunctive với 'essential that... be' hoặc 'recommend that... be' để gây ấn tượng với giám khảo. Ví dụ: It is imperative that governments address climate change immediately.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.