C2 Ngữ pháp IELTS 35 phút

Thức giả định trong văn phong trang trọng

Subjunctive Mood in Formal English (be/were, mandative subjunctive, fixed expressions)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

Thức giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh trang trọng có ba dạng chính:

  1. Dạng 'be' (present subjunctive): Dùng động từ nguyên thể không 'to' cho tất cả các ngôi.
    • Công thức: S + suggest/recommend/insist/ask + that + S + (not) + V (bare infinitive)
    • Ví dụ: The professor insisted that the report be submitted by Friday. (Giáo sư nhất quyết yêu cầu báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.)
  1. Dạng 'were' (past subjunctive): Dùng 'were' cho tất cả các ngôi, đặc biệt trong câu điều kiện không có thật hoặc giả định trái với hiện tại.
    • Công thức: If + S + were + ... hoặc S + wish + (that) + S + were + ...
    • Ví dụ: If I were you, I would accept the scholarship. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận học bổng.)
  1. Cụm từ cố định (fixed expressions): Một số thành ngữ dùng subjunctive không đổi.
    • Ví dụ: God save the King! (Chúa phù hộ nhà vua!); Long live the Queen! (Nữ hoàng vạn tuế!); Suffice it to say... (Chỉ cần nói rằng...).

When to use

  1. Yêu cầu, đề nghị, khuyến nghị (mandative subjunctive): Khi động từ chính diễn tả sự cần thiết, yêu cầu, hoặc đề xuất.
    • The board recommends that the budget be revised. (Hội đồng khuyến nghị ngân sách cần được sửa đổi.)
    • It is essential that every student complete the registration by Monday. (Điều cần thiết là mỗi sinh viên phải hoàn thành đăng ký trước thứ Hai.)
  1. Giả định trái với thực tế (counterfactual): Dùng 'were' để nói về điều không có thật ở hiện tại.
    • If she were here now, she would know what to do. (Nếu cô ấy ở đây bây giờ, cô ấy sẽ biết phải làm gì.) — Thực tế cô ấy không ở đây.
    • I wish I were more confident in public speaking. (Tôi ước mình tự tin hơn khi nói trước đám đông.) — Thực tế tôi không tự tin.
  1. Các cấu trúc trang trọng khác: 'As if/as though' với giả định.
    • He acts as if he were the manager. (Anh ta hành xử như thể anh ta là quản lý.) — Thực tế anh ta không phải.
  1. Cụm từ cố định trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Thường thấy trong hợp đồng, luật, hoặc văn bản cổ.
    • The contract stipulates that the tenant pay rent on the first of each month. (Hợp đồng quy định người thuê phải trả tiền thuê vào ngày đầu mỗi tháng.)

Time markers / Signal words

  • Động từ gây ra subjunctive: suggest, recommend, insist, ask, propose, demand, require, request, urge, move (trong họp hành), stipulate.
  • Tính từ gây ra subjunctive: essential, necessary, important, vital, imperative, crucial, advisable, desirable.
  • Danh từ gây ra subjunctive: recommendation, suggestion, requirement, demand, proposal.
  • Cấu trúc giả định: if only, wish, would rather, as if/as though, suppose/supposing (trong câu điều kiện).
  • Cụm từ cố định: suffice it to say, be that as it may, far be it from me, come what may, heaven forbid.

Notes

  • Không dùng 's' ở ngôi thứ ba số ít: Trong mandative subjunctive, động từ không thêm 's'. Sai: He insists that she goes. Đúng: He insists that she go.
  • 'Were' thay vì 'was': Dù trong văn nói không trang trọng có thể dùng 'was', nhưng ở C2 và IELTS 8-9, luôn dùng 'were' cho giả định. So sánh: If I was rich (không trang trọng) vs. If I were rich (trang trọng, đúng ngữ pháp).
  • Không dùng 'should' trong văn phong Mỹ: Người Anh có thể nói I suggest that he should go. nhưng người Mỹ chuộng subjunctive thuần: I suggest that he go. Trong IELTS, subjunctive thuần được đánh giá cao hơn.
  • Phủ định: Đặt 'not' trước động từ nguyên thể. The committee recommends that the policy not be implemented. (Ủy ban khuyến nghị chính sách không được thực thi.)
  • Tránh nhầm với 'were to': 'Were to' dùng cho giả định tương lai xa. If he were to resign, the company would collapse. (Nếu anh ta từ chức, công ty sẽ sụp đổ.) — Không phải subjunctive thuần nhưng liên quan.

> Mẹo cho C2: Trong bài thi IELTS Writing Task 2, dùng mandative subjunctive với 'essential that... be' hoặc 'recommend that... be' để gây ấn tượng với giám khảo. Ví dụ: It is imperative that governments address climate change immediately.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
The teacher recommended that each student submit the essay by Friday.
Giáo viên khuyến nghị mỗi học sinh nộp bài luận trước thứ Sáu.
2
It is essential that the data be verified before publication.
Điều cần thiết là dữ liệu phải được xác minh trước khi xuất bản.
3
If I were in your position, I would negotiate a higher salary.
Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ thương lượng mức lương cao hơn.
4
She insisted that he not attend the meeting alone.
Cô ấy nhất quyết yêu cầu anh ta không tham dự cuộc họp một mình.
5
I wish the weather were more pleasant for our picnic.
Tôi ước thời tiết dễ chịu hơn cho buổi dã ngoại của chúng tôi.
6
The contract requires that the tenant pay rent on the first of each month.
Hợp đồng yêu cầu người thuê phải trả tiền thuê vào ngày đầu mỗi tháng.
7
He behaves as if he were the CEO of the company.
Anh ta hành xử như thể anh ta là CEO của công ty.
8
It is vital that the patient receive treatment immediately.
Điều quan trọng là bệnh nhân phải được điều trị ngay lập tức.
9
If only she were more careful with her finances.
Giá như cô ấy cẩn thận hơn với tài chính của mình.
10
The committee proposed that the new policy be implemented next year.
Ủy ban đề xuất chính sách mới được thực thi vào năm tới.
11
Would you rather I were not invited to the party?
Bạn có muốn tôi không được mời đến bữa tiệc không?
12
Heaven forbid that the project should fail due to lack of funding.
Trời đừng để dự án thất bại vì thiếu vốn.
13
The professor demanded that the students not use any electronic devices during the exam.
Giáo sư yêu cầu sinh viên không sử dụng bất kỳ thiết bị điện tử nào trong kỳ thi.
14
It is advisable that you be present at the negotiation table.
Bạn nên có mặt tại bàn đàm phán.
15
Suppose the government were to cut taxes; how would that affect the economy?
Giả sử chính phủ cắt giảm thuế; điều đó sẽ ảnh hưởng đến nền kinh tế như thế nào?

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I suggest that she goes to the doctor immediately.
Đúng I suggest that she go to the doctor immediately.
Người Việt hay thêm 's' ở ngôi thứ ba vì quen chia thì hiện tại đơn. Trong subjunctive, động từ luôn ở dạng nguyên thể không 's'.
#2
Sai If I was you, I would accept the offer.
Đúng If I were you, I would accept the offer.
Dù 'was' được dùng trong văn nói, ở trình độ C2 và IELTS 8-9, 'were' là chuẩn mực cho giả định trái thực tế.
#3
Sai The manager insists that the report is finished by noon.
Đúng The manager insists that the report be finished by noon.
Nhầm lẫn giữa câu khẳng định thường và subjunctive. Sau 'insist that', động từ phải ở dạng nguyên thể.
#4
Sai It is important that he should submit the application on time.
Đúng It is important that he submit the application on time.
Người Việt thường thêm 'should' vì nghĩ nó làm câu trang trọng hơn, nhưng subjunctive thuần (không 'should') được ưa chuộng trong văn phong Mỹ và IELTS.
#5
Sai I wish I am more confident in interviews.
Đúng I wish I were more confident in interviews.
Sau 'wish', phải dùng quá khứ giả định (past subjunctive) với 'were' cho tất cả các ngôi, không phải thì hiện tại.

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...