Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Cấu trúc "There is / There are"
Dùng để nói "có" cái gì đó (sự tồn tại). Chọn is/are theo danh từ số ít hay số nhiều:
| Cấu trúc | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| There is | danh từ số ít · không đếm được | There is a shop. · There is some water. |
| There are | danh từ số nhiều | There are two books. |
Phủ định & Câu hỏi
| Số ít / không đếm | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Phủ định | There isn't + any | There aren't + any |
| Câu hỏi | Is there …? | Are there …? |
→ Phủ định & câu hỏi dùng any (không "some"): There isn't any milk.
"There is no" — cách nói khác của phủ định
Có thể thay isn't/aren't + any bằng no + danh từ (không có "any"):
- There isn't any milk. = There is no milk. (Không có sữa.)
- There aren't any chairs. = There are no chairs. (Không có ghế nào.)
→ Sau no không có "any": There is no any milk ✗ → There is no milk ✓.
Hỏi số lượng: "How many … are there?"
Để hỏi có bao nhiêu, dùng How many + danh từ số nhiều + are there?
- How many people are there in your family? — There are four. (Có bao nhiêu người trong gia đình bạn? — Có bốn người.)
- How many books are there on the shelf? (Có bao nhiêu quyển sách trên kệ?)
Khi liệt kê nhiều thứ — chia theo danh từ ĐẦU TIÊN
Nếu sau "there" là một danh sách, động từ hợp với danh từ đầu tiên:
- There is a book and two pens on the desk. (đầu tiên là "a book" số ít → is)
- There are two pens and a book on the desk. (đầu tiên là "two pens" số nhiều → are)
Các thì khác
- Quá khứ: There was (số ít) · There were (số nhiều).
- Tương lai: There will be a test.
Ghi nhớ nhanh
- There is + số ít / không đếm được · There are + số nhiều.
- Phủ định / câu hỏi → dùng any; hoặc There is/are no + danh từ (không "any").
- Hỏi số lượng: How many … are there?
- Liệt kê → chia theo danh từ đầu tiên.
- Quá khứ: was / were · Tương lai: will be.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.