A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Cấu trúc "There is/are"

There is / There are

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Cấu trúc "There is/are"

Cấu trúc "There is / There are"

Dùng để nói "có" cái gì đó (sự tồn tại). Chọn is/are theo danh từ số ít hay số nhiều:

Cấu trúcDùng choVí dụ
There isdanh từ số ít · không đếm đượcThere is a shop. · There is some water.
There aredanh từ số nhiềuThere are two books.

Phủ định & Câu hỏi

Số ít / không đếmSố nhiều
Phủ địnhThere isn't + anyThere aren't + any
Câu hỏiIs there …?Are there …?

→ Phủ định & câu hỏi dùng any (không "some"): There isn't any milk.

"There is no" — cách nói khác của phủ định

Có thể thay isn't/aren't + any bằng no + danh từ (không có "any"):

  • There isn't any milk. = There is no milk. (Không có sữa.)
  • There aren't any chairs. = There are no chairs. (Không có ghế nào.)

→ Sau no không có "any": There is no any milk ✗ → There is no milk ✓.

Hỏi số lượng: "How many … are there?"

Để hỏi có bao nhiêu, dùng How many + danh từ số nhiều + are there?

  • How many people are there in your family? — There are four. (Có bao nhiêu người trong gia đình bạn? — Có bốn người.)
  • How many books are there on the shelf? (Có bao nhiêu quyển sách trên kệ?)

Khi liệt kê nhiều thứ — chia theo danh từ ĐẦU TIÊN

Nếu sau "there" là một danh sách, động từ hợp với danh từ đầu tiên:

  • There is a book and two pens on the desk. (đầu tiên là "a book" số ít → is)
  • There are two pens and a book on the desk. (đầu tiên là "two pens" số nhiều → are)

Các thì khác

  • Quá khứ: There was (số ít) · There were (số nhiều).
  • Tương lai: There will be a test.

Ghi nhớ nhanh

  • There is + số ít / không đếm được · There are + số nhiều.
  • Phủ định / câu hỏi → dùng any; hoặc There is/are no + danh từ (không "any").
  • Hỏi số lượng: How many … are there?
  • Liệt kê → chia theo danh từ đầu tiên.
  • Quá khứ: was / were · Tương lai: will be.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
There is a new coffee shop near my house.
Có một quán cà phê mới gần nhà tôi.
"a shop" số ít → **There is**.
2
There are two books on the desk.
Có hai quyển sách trên bàn.
"two books" số nhiều → **There are**.
3
There isn't any milk in the fridge.
Không có sữa nào trong tủ lạnh.
Phủ định + "milk" không đếm được → **There isn't** + any.
4
There aren't any students in the classroom.
Không có học sinh nào trong lớp học.
Phủ định + "students" số nhiều → **There aren't** + any.
5
Is there a bank near here?
Có ngân hàng nào gần đây không?
Câu hỏi số ít → **Is there**.
6
Are there any eggs in the basket?
Có quả trứng nào trong giỏ không?
Câu hỏi số nhiều (eggs) → **Are there** + any.
7
There was a party at my friend's house last night.
Có một bữa tiệc ở nhà bạn tôi tối qua.
Quá khứ + số ít → **There was**.
8
There were many people at the park yesterday.
Có nhiều người ở công viên hôm qua.
Quá khứ + số nhiều (people) → **There were**.
9
There is some water in the bottle.
Có một ít nước trong chai.
"water" không đếm được → **There is** (+ some, khẳng định).
10
There isn't much time left for the exam.
Không còn nhiều thời gian cho bài thi.
"time" không đếm được, phủ định → **There isn't** + much.
11
There are a lot of trees in the park.
Có rất nhiều cây trong công viên.
"trees" số nhiều → **There are**.
12
Is there any sugar in your coffee?
Có đường nào trong cà phê của bạn không?
"sugar" không đếm được, câu hỏi → **Is there** + any.
13
There was a beautiful sunset yesterday evening.
Có một hoàng hôn đẹp vào tối hôm qua.
Quá khứ + số ít → **There was**.
14
There will be a test next Monday.
Sẽ có một bài kiểm tra vào thứ Hai tới.
Tương lai → **There will be**.
15
There are three bedrooms in my apartment.
Có ba phòng ngủ trong căn hộ của tôi.
"three bedrooms" số nhiều → **There are**.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai There is two cats in the garden.
Đúng There are two cats in the garden.
Vì 'cats' là danh từ số nhiều, phải dùng 'there are', không phải 'there is'.
#2
Sai There are some water in the bottle.
Đúng There is some water in the bottle.
Vì 'water' là danh từ không đếm được, luôn dùng 'there is'.
#3
Sai There a book on the table.
Đúng There is a book on the table.
Thiếu động từ 'is'. Cấu trúc đầy đủ phải có 'there is/are'.
#4
Sai Is there any students in the class?
Đúng Are there any students in the class?
Vì 'students' là danh từ số nhiều, phải dùng 'are there' trong câu hỏi.
#5
Sai There isn't some milk in the fridge.
Đúng There isn't any milk in the fridge.
Trong câu phủ định, phải dùng 'any' thay vì 'some'.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...