Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
this · that · these · those là gì?
Đây là các từ chỉ định (demonstratives) — dùng để chỉ vào người/vật. Chọn theo 2 yếu tố: gần hay xa và số ít hay số nhiều:
| Gần (đây) | Xa (kia) | |
|---|---|---|
| Số ít (1 cái) | this (này) | that (kia/đó) |
| Số nhiều (nhiều cái) | these (những… này) | those (những… kia) |
💡 Mẹo: this / these = gần · that / those = xa. this / that = 1 cái · these / those = nhiều cái.
Hợp số với danh từ (quy tắc bắt buộc)
Khi đứng trước danh từ, từ chỉ định phải hợp số với danh từ đó:
- this / that + danh từ SỐ ÍT: this book · that car · this apple.
- these / those + danh từ SỐ NHIỀU: these books · those cars · these apples.
Sai this books / these book → Đúng this book / these books.
Hai cách dùng: từ hạn định và đại từ
Cùng một từ chỉ định có 2 vai trò:
| Vai trò | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Từ hạn định (đứng trước danh từ) | this/that/these/those + danh từ | This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.) |
| Đại từ (đứng một mình, thay cho danh từ) | this/that/these/those đứng riêng | This is mine. (Cái này là của tôi.) |
Cả hai vai trò đều theo cùng quy tắc gần/xa và số ít/số nhiều.
Đi với "to be" thế nào?
- Số ít → is: This is my bag. · That is a tree.
- Số nhiều → are: These are my books. · Those are your shoes.
Khi nào dùng?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Chỉ vật gần/xa | This is my bag. · Those are your shoes. |
| Giới thiệu người | This is my teacher, Ms. Hoa. |
| Trên điện thoại | Hello, this is Mai. Is that Mr. Tan? |
| Thời gian | This week is hot. · That day was fun. |
Câu hỏi & trả lời ngắn
Khi hỏi với từ chỉ định, đảo is/are lên đầu. Trong câu trả lời ngắn, không lặp lại this/that/these/those — thay bằng it (số ít) hoặc they (số nhiều):
- Is this your pen? → Yes, it is. / No, it isn't.
- Are these your books? → Yes, they are. / No, they aren't.
Ghi nhớ nhanh
- this / that + danh từ số ít · these / those + danh từ số nhiều.
- this / that + is · these / those + are.
- this/these = gần · that/those = xa.
- Trả lời "Is this…?" → "Yes, it is" · "Are these…?" → "Yes, they are" (không lặp this/these).
- Đừng quên "is/are": Sai This my book → Đúng This is my book.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.