A1 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Đại từ chỉ định

This / That / These / Those (demonstratives)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Đại từ chỉ định

this · that · these · those là gì?

Đây là các từ chỉ định (demonstratives) — dùng để chỉ vào người/vật. Chọn theo 2 yếu tố: gần hay xasố ít hay số nhiều:

Gần (đây)Xa (kia)
Số ít (1 cái)this (này)that (kia/đó)
Số nhiều (nhiều cái)these (những… này)those (những… kia)

💡 Mẹo: this / these = gần · that / those = xa. this / that = 1 cái · these / those = nhiều cái.

Hợp số với danh từ (quy tắc bắt buộc)

Khi đứng trước danh từ, từ chỉ định phải hợp số với danh từ đó:

  • this / that + danh từ SỐ ÍT: this book · that car · this apple.
  • these / those + danh từ SỐ NHIỀU: these books · those cars · these apples.

Sai this books / these book → Đúng this book / these books.

Hai cách dùng: từ hạn định và đại từ

Cùng một từ chỉ định có 2 vai trò:

Vai tròCách dùngVí dụ
Từ hạn định (đứng trước danh từ)this/that/these/those + danh từThis book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
Đại từ (đứng một mình, thay cho danh từ)this/that/these/those đứng riêngThis is mine. (Cái này là của tôi.)

Cả hai vai trò đều theo cùng quy tắc gần/xa và số ít/số nhiều.

Đi với "to be" thế nào?

  • Số ít → is: This is my bag. · That is a tree.
  • Số nhiều → are: These are my books. · Those are your shoes.

Khi nào dùng?

Trường hợpVí dụ
Chỉ vật gần/xaThis is my bag. · Those are your shoes.
Giới thiệu ngườiThis is my teacher, Ms. Hoa.
Trên điện thoạiHello, this is Mai. Is that Mr. Tan?
Thời gianThis week is hot. · That day was fun.

Câu hỏi & trả lời ngắn

Khi hỏi với từ chỉ định, đảo is/are lên đầu. Trong câu trả lời ngắn, không lặp lại this/that/these/those — thay bằng it (số ít) hoặc they (số nhiều):

  • Is this your pen? → Yes, it is. / No, it isn't.
  • Are these your books? → Yes, they are. / No, they aren't.

Ghi nhớ nhanh

  • this / that + danh từ số ít · these / those + danh từ số nhiều.
  • this / that + is · these / those + are.
  • this/these = gần · that/those = xa.
  • Trả lời "Is this…?" → "Yes, it is" · "Are these…?" → "Yes, they are" (không lặp this/these).
  • Đừng quên "is/are": Sai This my book → Đúng This is my book.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
This is my bag.
Đây là cặp sách của tôi.
"this" = 1 vật ở gần → đi với **is**.
2
That is a big tree.
Kia là một cái cây to.
"that" = 1 vật ở xa → đi với **is**.
3
These are my books.
Đây là những quyển sách của tôi.
"these" = nhiều vật ở gần → đi với **are**.
4
Those are your shoes.
Kia là giày của bạn.
"those" = nhiều vật ở xa → đi với **are**.
5
Is this your phone?
Đây có phải điện thoại của bạn không?
Câu hỏi đảo **is** lên đầu; "this" = 1 vật ở gần.
6
Are those your friends?
Kia có phải bạn của bạn không?
"those" = nhiều người ở xa → **are**; câu hỏi đảo "Are".
7
That is not my pen.
Đó không phải bút của tôi.
"that" số ít → **is**; phủ định thêm **not**.
8
These are not my keys.
Những cái này không phải chìa khóa của tôi.
"these" số nhiều → **are not**.
9
This week is very hot.
Tuần này rất nóng.
"this + week" (số ít) = "tuần này" — this chỉ thời gian gần.
10
That day was fun.
Ngày hôm đó thật vui.
"that + day" = "ngày đó" — that chỉ thời gian xa (quá khứ).
11
Hello, this is Mai. Is that Mr. Tan?
Xin chào, tôi là Mai. Có phải ông Tân không ạ?
Trên điện thoại: **this** = người gọi (tôi), **that** = người bên kia.
12
This is my teacher, Ms. Hoa.
Đây là cô giáo của tôi, cô Hoa.
**this** dùng để giới thiệu 1 người ở gần.
13
That is a beautiful house.
Kia là một ngôi nhà đẹp.
"that" = 1 vật ở xa → **is**.
14
These are my new shoes.
Đây là đôi giày mới của tôi.
"shoes" số nhiều → **these** + **are**.
15
Are those your parents?
Kia có phải bố mẹ bạn không?
"parents" số nhiều ở xa → **those** + **are**.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai This my book.
Đúng This is my book.
Trong tiếng Anh, câu phải có động từ 'to be' (is/are). Tiếng Việt có thể nói 'Đây sách của tôi' nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có 'is'.
#2
Sai These is my pens.
Đúng These are my pens.
Nhầm số ít/số nhiều. 'These' là số nhiều nên phải dùng 'are', không dùng 'is'.
#3
Sai That are a car.
Đúng That is a car.
Nhầm số ít/số nhiều. 'That' là số ít nên phải dùng 'is', không dùng 'are'.
#4
Sai This not my phone.
Đúng This is not my phone.
Thiếu động từ 'to be' trong câu phủ định. Phải có 'is' trước 'not'.
#5
Sai Is this your pen? Yes, this is.
Đúng Is this your pen? Yes, it is.
Trong câu trả lời ngắn, không lặp lại 'this/that/these/those'. Dùng 'it' (số ít) hoặc 'they' (số nhiều).
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...