Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Form
1. Used to (đã từng — thói quen/trạng thái trong quá khứ)
- Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
- Phủ định: S + didn't use to + V (viết "use to" — KHÔNG có -d)
- Nghi vấn: Did + S + use to + V? (cũng "use to" — KHÔNG có -d)
Ví dụ:
- I used to play badminton every weekend. (Tôi đã từng chơi cầu lông mỗi cuối tuần.)
- She didn't use to like coffee. (Cô ấy đã từng không thích cà phê.)
- Did you use to live in Hanoi? (Bạn đã từng sống ở Hà Nội phải không?)
2. Be used to (quen với — hiện tại)
- Cấu trúc: S + be (am/is/are) + used to + V-ing / Noun
- Phủ định: S + be not + used to + V-ing / Noun
- Nghi vấn: Be (Am/Is/Are) + S + used to + V-ing / Noun?
Ví dụ:
- I am used to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
- He isn't used to the traffic in Saigon. (Anh ấy chưa quen với giao thông ở Sài Gòn.)
- Are you used to working late? (Bạn có quen với việc làm việc muộn không?)
3. Get used to (dần quen với — quá trình)
- Cấu trúc: S + get (got/gotten) + used to + V-ing / Noun
- Phủ định: S + don't/doesn't/didn't get used to + V-ing / Noun
- Nghi vấn: Do/Does/Did + S + get used to + V-ing / Noun?
Ví dụ:
- She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới.)
- It took me a month to get used to eating with chopsticks. (Tôi mất một tháng để quen với việc ăn bằng đũa.)
- Did you get used to the cold weather? (Bạn đã quen với thời tiết lạnh chưa?)
When to use
1. Used to — Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn
Dùng khi bạn muốn nói về một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, hoặc một tình trạng đã thay đổi.
Ví dụ:
- My grandfather used to tell me stories about the war. (Ông tôi đã từng kể chuyện chiến tranh cho tôi nghe.)
- There used to be a rice field here, now it's a shopping mall. (Đã từng có một cánh đồng lúa ở đây, giờ là trung tâm thương mại.)
2. Used to vs would — cùng nói về quá khứ, nhưng khác nhau
Cả hai đều diễn tả thói quen quá khứ, nhưng có một khác biệt rất quan trọng:
| used to | would | |
|---|---|---|
| Hành động lặp lại (repeated actions) | ✓ | ✓ |
| Trạng thái (states: live, have, be, like, know...) | ✓ | ✗ |
- Hành động lặp lại — dùng cả hai được:
- We used to visit our grandparents every summer. ✓
- We would visit our grandparents every summer. ✓ (Chúng tôi thường về thăm ông bà mỗi mùa hè.)
- Trạng thái — CHỈ dùng
used to, KHÔNG dùngwould:- I used to live in Hue. ✓ — I would live in Hue. ✗
- She used to have long hair. ✓ — She would have long hair. ✗
- He used to be very shy. ✓ — He would be very shy. ✗
> Mẹo: Khi không chắc, cứ dùng used to — nó đúng cho cả hành động lẫn trạng thái. Chỉ dùng would khi đó rõ ràng là một hành động lặp đi lặp lại.
3. Be used to — Đã quen với điều gì đó ở hiện tại
Dùng khi bạn đã thích nghi và cảm thấy thoải mái với một tình huống.
Ví dụ:
- She is used to working under pressure. (Cô ấy quen với việc làm việc dưới áp lực.)
- We are used to the hot weather in Vietnam. (Chúng tôi quen với thời tiết nóng ở Việt Nam.)
4. Get used to — Đang trong quá trình làm quen
Dùng khi bạn chưa quen nhưng đang dần thích nghi.
Ví dụ:
- He is getting used to his new school. (Cậu ấy đang dần quen với trường mới.)
- You will get used to the noise soon. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn thôi.)
5. Phân biệt rõ ràng
- Used to chỉ quá khứ, không dùng cho hiện tại.
- Be/get used to chỉ hiện tại hoặc tương lai.
- Sai: I am used to play football. (Đúng: I used to play football — quá khứ, hoặc I am used to playing football — quen với việc chơi.)
Time markers / Signal words
- Used to: thường đi với các từ chỉ quá khứ như: when I was young, in the past, before, once, never, always (trong quá khứ).
- Be used to: thường đi với trạng từ chỉ hiện tại: now, these days, already, still.
- Get used to: thường đi với động từ chỉ quá trình: gradually, slowly, eventually, finally, take time, take a while.
Notes
- Không dùng "used to" cho hiện tại: Nếu muốn nói thói quen hiện tại, dùng usually + hiện tại đơn. Ví dụ: I usually drink tea in the morning. (Không phải I used to drink tea in the morning — câu này nghĩa là đã từng uống, giờ không uống nữa).
- Hình thức phủ định/nghi vấn của "used to": Cẩn thận viết didn't use to và Did ... use to? (KHÔNG có -d), không phải didn't used to hay Did ... used to?. Lý do: did/didn't đã mang sẵn thì quá khứ rồi.
- "would" KHÔNG thay được "used to" cho trạng thái: I would live there ✗ (sai vì live là trạng thái). Dùng I used to live there ✓.
- "Be used to" + V-ing / Noun: Luôn nhớ động từ sau "used to" trong cấu trúc này phải ở dạng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng động từ nguyên thể.
- "Get used to" có thể chia ở nhiều thì: I will get used to it (tương lai), I got used to it (quá khứ), I am getting used to it (hiện tại tiếp diễn).
- Nhầm lẫn với "be accustomed to": Be used to đồng nghĩa với be accustomed to, nhưng be used to thông dụng hơn trong văn nói.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.