B1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

"Used to" và "be/get used to"

Used to / be used to / get used to

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
4 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Form

1. Used to (đã từng — thói quen/trạng thái trong quá khứ)

  • Khẳng định: S + used to + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + didn't use to + V (viết "use to" — KHÔNG có -d)
  • Nghi vấn: Did + S + use to + V? (cũng "use to" — KHÔNG có -d)

Ví dụ:

  • I used to play badminton every weekend. (Tôi đã từng chơi cầu lông mỗi cuối tuần.)
  • She didn't use to like coffee. (Cô ấy đã từng không thích cà phê.)
  • Did you use to live in Hanoi? (Bạn đã từng sống ở Hà Nội phải không?)

2. Be used to (quen với — hiện tại)

  • Cấu trúc: S + be (am/is/are) + used to + V-ing / Noun
  • Phủ định: S + be not + used to + V-ing / Noun
  • Nghi vấn: Be (Am/Is/Are) + S + used to + V-ing / Noun?

Ví dụ:

  • I am used to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
  • He isn't used to the traffic in Saigon. (Anh ấy chưa quen với giao thông ở Sài Gòn.)
  • Are you used to working late? (Bạn có quen với việc làm việc muộn không?)

3. Get used to (dần quen với — quá trình)

  • Cấu trúc: S + get (got/gotten) + used to + V-ing / Noun
  • Phủ định: S + don't/doesn't/didn't get used to + V-ing / Noun
  • Nghi vấn: Do/Does/Did + S + get used to + V-ing / Noun?

Ví dụ:

  • She is getting used to her new job. (Cô ấy đang dần quen với công việc mới.)
  • It took me a month to get used to eating with chopsticks. (Tôi mất một tháng để quen với việc ăn bằng đũa.)
  • Did you get used to the cold weather? (Bạn đã quen với thời tiết lạnh chưa?)

When to use

1. Used to — Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn

Dùng khi bạn muốn nói về một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ, hoặc một tình trạng đã thay đổi.

Ví dụ:

  • My grandfather used to tell me stories about the war. (Ông tôi đã từng kể chuyện chiến tranh cho tôi nghe.)
  • There used to be a rice field here, now it's a shopping mall. (Đã từng có một cánh đồng lúa ở đây, giờ là trung tâm thương mại.)

2. Used to vs would — cùng nói về quá khứ, nhưng khác nhau

Cả hai đều diễn tả thói quen quá khứ, nhưng có một khác biệt rất quan trọng:

used towould
Hành động lặp lại (repeated actions)
Trạng thái (states: live, have, be, like, know...)
  • Hành động lặp lại — dùng cả hai được:
    • We used to visit our grandparents every summer. ✓
    • We would visit our grandparents every summer. ✓ (Chúng tôi thường về thăm ông bà mỗi mùa hè.)
  • Trạng thái — CHỈ dùng used to, KHÔNG dùng would:
    • I used to live in Hue. ✓ — I would live in Hue.
    • She used to have long hair. ✓ — She would have long hair.
    • He used to be very shy. ✓ — He would be very shy.

> Mẹo: Khi không chắc, cứ dùng used to — nó đúng cho cả hành động lẫn trạng thái. Chỉ dùng would khi đó rõ ràng là một hành động lặp đi lặp lại.

3. Be used to — Đã quen với điều gì đó ở hiện tại

Dùng khi bạn đã thích nghi và cảm thấy thoải mái với một tình huống.

Ví dụ:

  • She is used to working under pressure. (Cô ấy quen với việc làm việc dưới áp lực.)
  • We are used to the hot weather in Vietnam. (Chúng tôi quen với thời tiết nóng ở Việt Nam.)

4. Get used to — Đang trong quá trình làm quen

Dùng khi bạn chưa quen nhưng đang dần thích nghi.

Ví dụ:

  • He is getting used to his new school. (Cậu ấy đang dần quen với trường mới.)
  • You will get used to the noise soon. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn thôi.)

5. Phân biệt rõ ràng

  • Used to chỉ quá khứ, không dùng cho hiện tại.
  • Be/get used to chỉ hiện tại hoặc tương lai.
  • Sai: I am used to play football. (Đúng: I used to play football — quá khứ, hoặc I am used to playing football — quen với việc chơi.)

Time markers / Signal words

  • Used to: thường đi với các từ chỉ quá khứ như: when I was young, in the past, before, once, never, always (trong quá khứ).
  • Be used to: thường đi với trạng từ chỉ hiện tại: now, these days, already, still.
  • Get used to: thường đi với động từ chỉ quá trình: gradually, slowly, eventually, finally, take time, take a while.

Notes

  1. Không dùng "used to" cho hiện tại: Nếu muốn nói thói quen hiện tại, dùng usually + hiện tại đơn. Ví dụ: I usually drink tea in the morning. (Không phải I used to drink tea in the morning — câu này nghĩa là đã từng uống, giờ không uống nữa).
  1. Hình thức phủ định/nghi vấn của "used to": Cẩn thận viết didn't use toDid ... use to? (KHÔNG có -d), không phải didn't used to hay Did ... used to?. Lý do: did/didn't đã mang sẵn thì quá khứ rồi.
  1. "would" KHÔNG thay được "used to" cho trạng thái: I would live there ✗ (sai vì live là trạng thái). Dùng I used to live there ✓.
  1. "Be used to" + V-ing / Noun: Luôn nhớ động từ sau "used to" trong cấu trúc này phải ở dạng V-ing hoặc danh từ. Không bao giờ dùng động từ nguyên thể.
  1. "Get used to" có thể chia ở nhiều thì: I will get used to it (tương lai), I got used to it (quá khứ), I am getting used to it (hiện tại tiếp diễn).
  1. Nhầm lẫn với "be accustomed to": Be used to đồng nghĩa với be accustomed to, nhưng be used to thông dụng hơn trong văn nói.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I used to live in Da Nang, but now I live in Ho Chi Minh City.
Tôi đã từng sống ở Đà Nẵng, nhưng bây giờ tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.
2
She didn't use to like spicy food, but now she loves bún bò Huế.
Cô ấy đã từng không thích đồ ăn cay, nhưng bây giờ cô ấy yêu thích bún bò Huế.
3
Did you use to play video games when you were a child?
Bạn đã từng chơi trò chơi điện tử khi còn nhỏ phải không?
4
He is used to waking up at 5 a.m. for his morning jog.
Anh ấy quen với việc thức dậy lúc 5 giờ sáng để chạy bộ.
5
We aren't used to the cold weather in Hanoi during winter.
Chúng tôi không quen với thời tiết lạnh ở Hà Nội vào mùa đông.
6
Are you used to working late at the office?
Bạn có quen với việc làm việc muộn ở văn phòng không?
7
I am getting used to my new IELTS study schedule.
Tôi đang dần quen với lịch học IELTS mới của mình.
8
It took her a long time to get used to driving on the left in the UK.
Cô ấy mất nhiều thời gian để quen với việc lái xe bên trái ở Anh.
9
He will get used to the noise from the construction site soon.
Anh ấy sẽ sớm quen với tiếng ồn từ công trường xây dựng thôi.
10
My mother used to make bánh xèo every Sunday morning.
Mẹ tôi đã từng làm bánh xèo mỗi sáng Chủ nhật.
11
There didn't use to be so many skyscrapers in this area.
Đã từng không có nhiều tòa nhà chọc trời ở khu vực này.
12
I'm not used to speaking English for long periods yet.
Tôi chưa quen với việc nói tiếng Anh trong thời gian dài.
13
Are you getting used to the new online learning platform?
Bạn đang dần quen với nền tảng học trực tuyến mới chứ?
14
She used to be very shy, but now she is confident.
Cô ấy đã từng rất nhút nhát, nhưng bây giờ cô ấy tự tin.
15
It was hard at first, but I finally got used to the IELTS Writing Task 2.
Lúc đầu rất khó, nhưng cuối cùng tôi đã quen với IELTS Writing Task 2.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I am used to play football every day.
Đúng I used to play football every day.
Sai vì nhầm cấu trúc: 'be used to' phải + V-ing, còn 'used to' mới + V nguyên thể. Ở đây ý là thói quen quá khứ nên dùng 'used to'.
#2
Sai She didn't used to eat breakfast.
Đúng She didn't use to eat breakfast.
Sai dạng phủ định: sau 'didn't' phải dùng 'use to' (không có 'd'), vì 'did' đã mang thì quá khứ.
#3
Sai I used to drinking coffee every morning.
Đúng I used to drink coffee every morning.
Sai vì nhầm lẫn với 'be used to': 'used to' (thói quen quá khứ) luôn đi với V nguyên thể, không phải V-ing.
#4
Sai He is used to work under pressure.
Đúng He is used to working under pressure.
Sai cấu trúc 'be used to': sau 'to' là giới từ, nên động từ phải ở dạng V-ing hoặc danh từ.
#5
Sai I get used to the new schedule now.
Đúng I am getting used to the new schedule now.
Sai thì: 'get used to' chỉ quá trình, nên dùng hiện tại tiếp diễn 'am getting used to' để diễn tả việc đang dần quen.
Sẵn sàng làm bài tập?
21 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...