A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Động từ + V-ing / to V

Verb + V-ing / Verb + to V

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
7 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Động từ + V-ing / to V

Động từ theo sau: V-ing hay to V?

Khi có 2 động từ liền nhau, động từ thứ hai chia theo động từ thứ nhất. Mỗi động từ "thích" một dạng — phải học thuộc theo nhóm.

Nhóm 1: Động từ + V-ing

> enjoy · finish · mind · suggest · avoid · practise · keep · miss · admit · deny · consider · can't stand · can't help · feel like · look forward to

  • I enjoy watching TV. (Tôi thích xem TV.)
  • He finished writing his report. (Anh ấy viết xong báo cáo.)
  • I can't stand waiting in long queues. (Tôi không chịu nổi việc xếp hàng dài.)
  • I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong gặp bạn.)

Nhóm 2: Động từ + to V

> want · need · hope · plan · decide · promise · agree · learn · offer · refuse · manage · expect · seem · would like

  • She wants to learn English. (Cô ấy muốn học tiếng Anh.)
  • We decided to go to Hội An. (Chúng tôi quyết định đi Hội An.)
  • He refused to help me. (Anh ấy từ chối giúp tôi.)
  • I would like to book a table. (Tôi muốn đặt một bàn.)

Nhóm 3: Dùng cả hai — nghĩa gần như không đổi

> like · love · hate · prefer · begin · start · continue

Sau các động từ này, V-ing hoặc to V đều được, nghĩa không khác nhau đáng kể:

  • I like swimming. = I like to swim. (Tôi thích bơi.)
  • It started raining. = It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)

Sau giới từ → luôn V-ing

Sau giới từ (at, in, of, for, about, to…) luôn dùng V-ing:

  • good at cooking · interested in learning · before leaving · instead of going.

Nhóm 4: Đổi NGHĨA theo V-ing / to V

Một số động từ đổi hẳn nghĩa tùy dạng theo sau:

Động từ+ V-ing+ to V
stopngừng (bỏ) làm: stop smoking = bỏ hút thuốcdừng lại để làm: stop to smoke = dừng để hút
remembernhớ việc đã làm: remember lockingnhớ việc phải làm: remember to lock
forgetquên việc đã làm: forget meetingquên việc phải làm: forget to call
trythử xem sao: try adding saltcố gắng (nỗ lực): try to open

Ghi nhớ nhanh

  • enjoy/finish/avoid/practise/keep/can't stand → V-ing.
  • want/need/decide/hope/promise/refuse/would like → to V.
  • like/love/hate/begin/start/continue → cả hai (nghĩa như nhau).
  • Sau giới từV-ing.
  • stop / remember / forget / try đổi nghĩa: V-ing (đã/bỏ/thử) ↔ to V (sắp/để/cố).

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I enjoy watching Korean dramas after work.
Tôi thích xem phim Hàn Quốc sau giờ làm.
"enjoy" + **V-ing** (watching).
2
She wants to learn English for her IELTS exam.
Cô ấy muốn học tiếng Anh cho kỳ thi IELTS.
"want" + **to V** (to learn).
3
He finished writing his report at 10 PM.
Anh ấy đã viết xong báo cáo lúc 10 giờ tối.
"finish" + **V-ing** (writing).
4
We decided to go to Hội An this weekend.
Chúng tôi quyết định đi Hội An vào cuối tuần này.
"decide" + **to V** (to go).
5
Do you mind opening the window? It's hot.
Bạn có phiền mở cửa sổ không? Trời nóng quá.
"mind" + **V-ing** (opening).
6
I need to buy some groceries for dinner.
Tôi cần mua một ít thực phẩm cho bữa tối.
"need" + **to V** (to buy).
7
They suggested eating phở for lunch.
Họ đề xuất ăn phở cho bữa trưa.
"suggest" + **V-ing** (eating).
8
She hopes to pass the IELTS with a band 6.5.
Cô ấy hy vọng đạt IELTS 6.5.
"hope" + **to V** (to pass).
9
I can't help laughing when I see that meme.
Tôi không thể không cười khi thấy meme đó.
"can't help" + **V-ing** = không nhịn được (laughing).
10
He stopped smoking last year because of health problems.
Anh ấy đã ngừng hút thuốc năm ngoái vì vấn đề sức khỏe.
"stop + **V-ing**" = **ngừng** làm việc đó (bỏ thuốc).
11
Remember to bring your passport to the airport.
Nhớ mang hộ chiếu ra sân bay nhé.
"remember + **to V**" = nhớ **phải** làm (việc sắp tới).
12
I remember meeting her at the coffee shop last month.
Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở quán cà phê tháng trước.
"remember + **V-ing**" = nhớ **đã** làm (việc quá khứ).
13
Try adding some fish sauce to make it more flavorful.
Thử thêm một chút nước mắm để món ăn đậm đà hơn.
"try + **V-ing**" = **thử** xem sao.
14
She tried to open the jar but it was too tight.
Cô ấy cố gắng mở cái lọ nhưng nó quá chặt.
"try + **to V**" = **cố gắng** (nỗ lực) làm.
15
Are you interested in learning Vietnamese cooking?
Bạn có hứng thú với việc học nấu ăn Việt Nam không?
Sau **giới từ** "in" → **V-ing** (learning).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I enjoy to watch movies.
Đúng I enjoy watching movies.
Động từ 'enjoy' luôn đi với V-ing, không bao giờ đi với 'to V'.
#2
Sai She wants going to the market.
Đúng She wants to go to the market.
Động từ 'want' luôn đi với 'to V', không bao giờ đi với V-ing.
#3
Sai I stopped to smoke because it's bad for health.
Đúng I stopped smoking because it's bad for health.
'Stop to smoke' = dừng việc khác để hút thuốc, không phải ngừng hẳn. Muốn nói 'ngừng hút thuốc' phải dùng 'stop smoking'.
#4
Sai He is good at to cook.
Đúng He is good at cooking.
Sau giới từ (at, for, in, of…) luôn dùng V-ing, không dùng 'to V'.
#5
Sai I remember to lock the door yesterday.
Đúng I remember locking the door yesterday.
'Remember to V' = nhớ phải làm (tương lai). 'Remember V-ing' = nhớ đã làm (quá khứ). Vì có 'yesterday' nên phải dùng V-ing.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...