Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Động từ theo sau: V-ing hay to V?
Khi có 2 động từ liền nhau, động từ thứ hai chia theo động từ thứ nhất. Mỗi động từ "thích" một dạng — phải học thuộc theo nhóm.
Nhóm 1: Động từ + V-ing
> enjoy · finish · mind · suggest · avoid · practise · keep · miss · admit · deny · consider · can't stand · can't help · feel like · look forward to
- I enjoy watching TV. (Tôi thích xem TV.)
- He finished writing his report. (Anh ấy viết xong báo cáo.)
- I can't stand waiting in long queues. (Tôi không chịu nổi việc xếp hàng dài.)
- I'm looking forward to seeing you. (Tôi mong gặp bạn.)
Nhóm 2: Động từ + to V
> want · need · hope · plan · decide · promise · agree · learn · offer · refuse · manage · expect · seem · would like
- She wants to learn English. (Cô ấy muốn học tiếng Anh.)
- We decided to go to Hội An. (Chúng tôi quyết định đi Hội An.)
- He refused to help me. (Anh ấy từ chối giúp tôi.)
- I would like to book a table. (Tôi muốn đặt một bàn.)
Nhóm 3: Dùng cả hai — nghĩa gần như không đổi
> like · love · hate · prefer · begin · start · continue
Sau các động từ này, V-ing hoặc to V đều được, nghĩa không khác nhau đáng kể:
- I like swimming. = I like to swim. (Tôi thích bơi.)
- It started raining. = It started to rain. (Trời bắt đầu mưa.)
Sau giới từ → luôn V-ing
Sau giới từ (at, in, of, for, about, to…) luôn dùng V-ing:
- good at cooking · interested in learning · before leaving · instead of going.
Nhóm 4: Đổi NGHĨA theo V-ing / to V
Một số động từ đổi hẳn nghĩa tùy dạng theo sau:
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| stop | ngừng (bỏ) làm: stop smoking = bỏ hút thuốc | dừng lại để làm: stop to smoke = dừng để hút |
| remember | nhớ việc đã làm: remember locking | nhớ việc phải làm: remember to lock |
| forget | quên việc đã làm: forget meeting | quên việc phải làm: forget to call |
| try | thử xem sao: try adding salt | cố gắng (nỗ lực): try to open |
Ghi nhớ nhanh
- enjoy/finish/avoid/practise/keep/can't stand → V-ing.
- want/need/decide/hope/promise/refuse/would like → to V.
- like/love/hate/begin/start/continue → cả hai (nghĩa như nhau).
- Sau giới từ → V-ing.
- stop / remember / forget / try đổi nghĩa: V-ing (đã/bỏ/thử) ↔ to V (sắp/để/cố).
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.