Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
"To be" là gì?
To be nghĩa là thì / là / ở — động từ quan trọng và hay dùng nhất trong tiếng Anh. Nó đổi hình theo chủ ngữ thành 3 dạng: am, is, are.
Cách chọn cực đơn giản: nhìn chủ ngữ là số ít hay số nhiều — quy tắc này áp dụng cho mọi chủ ngữ (đại từ, tên riêng, danh từ), không chỉ He/She/It.
| Chủ ngữ | Dạng "to be" | Ví dụ |
|---|---|---|
| I (chỉ mình "I") | am | I am a student. |
| Số ít — He, She, It, tên riêng, một danh từ số ít (a/the + N) | is | She is happy. · Lan is a nurse. · The cat is black. |
| Số nhiều — You, We, They, danh từ số nhiều | are | They are friends. · The books are new. · My parents are teachers. |
💡 Mẹo nhớ: chỉ I đi với am; chủ ngữ chỉ một người/vật → is; chủ ngữ chỉ nhiều người/vật → are. Riêng You luôn dùng are (dù "bạn" 1 người hay "các bạn" nhiều người).
Viết tắt: I'm · he's / she's / it's · you're / we're / they're (tên riêng cũng rút gọn: Lan's = Lan is).
Câu khẳng định (+)
Công thức: Chủ ngữ + am / is / are + (danh từ · tính từ · nơi chốn)
- I am a teacher. → Tôi là giáo viên.
- The coffee is hot. → Cà phê nóng. (The coffee = số ít → is)
- My friends are here. → Các bạn tôi ở đây. (friends = số nhiều → are)
Câu phủ định (−)
Công thức: Chủ ngữ + am / is / are + not + ... (chỉ thêm not sau "to be").
| Chủ ngữ | Phủ định | Viết tắt |
|---|---|---|
| I | am not | I'm not |
| Số ít (He/She/It, danh từ số ít) | is not | isn't |
| Số nhiều (You/We/They, danh từ số nhiều) | are not | aren't |
- It isn't cold today. → Hôm nay trời không lạnh.
- They aren't teachers. → Họ không phải giáo viên.
⚠️ "am not" không có viết tắt riêng: ta nói I'm not (không có "amn't"). Trong câu hỏi đuôi, người ta dùng aren't I?: I'm late, aren't I? (Tôi muộn rồi đúng không?)
Câu hỏi (?)
Công thức: Đảo am / is / are lên trước chủ ngữ.
| Câu kể | Câu hỏi |
|---|---|
| You are ... | Are you ...? |
| She is ... | Is she ...? |
| The test is ... | Is the test ...? |
- Are you from Vietnam? → Bạn đến từ Việt Nam à?
- Is the test difficult? → Bài thi có khó không? (the test = số ít → is)
Câu hỏi có từ để hỏi (What · Where · Who · How...): đặt từ để hỏi trước am/is/are.
- What is your name? → Tên bạn là gì?
- Where are your friends? → Bạn của bạn ở đâu?
Câu trả lời ngắn (short answers)
Khi trả lời câu hỏi "to be", dùng Yes / No + chủ ngữ + to be — KHÔNG lặp lại cả câu.
| Câu hỏi | Trả lời "Có" | Trả lời "Không" |
|---|---|---|
| Are you a student? | Yes, I am. | No, I'm not. |
| Is she happy? | Yes, she is. | No, she isn't. |
| Are they teachers? | Yes, they are. | No, they aren't. |
⚠️ Câu trả lời "Có" KHÔNG viết tắt to be: nói Yes, I am (không nói "Yes, I'm"); nhưng câu "Không" thì viết tắt được: No, she isn't.
Khi nào dùng "to be"?
"To be" dùng để nối chủ ngữ với một danh từ, tính từ hoặc nơi chốn — tức nói ai/cái gì LÀ gì · THẾ NÀO · Ở ĐÂU. Lưu ý: KHÔNG dùng "to be" với động từ chỉ hành động (ăn, đi, học…). Có 4 trường hợp chính:
1. Giới thiệu / xác định — tên · nghề · quốc tịch · quan hệ
"to be" + danh từ → cho biết ai/cái gì là gì.
- I am Lan. → Tôi là Lan.
- He is a doctor. → Anh ấy là bác sĩ.
- She is Vietnamese. → Cô ấy là người Việt.
- They are my classmates. → Họ là bạn cùng lớp của tôi.
2. Miêu tả — tính chất · cảm xúc · trạng thái
"to be" + tính từ → miêu tả người/vật/sự việc thế nào.
- The coffee is hot. → Cà phê nóng.
- We are happy today. → Hôm nay chúng tôi vui.
- The lesson isn't difficult. → Bài học không khó.
- My parents are very kind. → Bố mẹ tôi rất tốt bụng.
3. Vị trí — ai/cái gì ở đâu
"to be" + giới từ nơi chốn (in · on · at · under · near…) → chỉ vị trí.
- The book is on the table. → Cuốn sách ở trên bàn.
- I am at home. → Tôi đang ở nhà.
- Ha Noi is in Vietnam. → Hà Nội ở Việt Nam.
- The cats are under the chair. → Mấy con mèo ở dưới ghế.
4. Tuổi · giá · giờ · kích thước (số liệu)
Tiếng Anh dùng "to be" (KHÔNG dùng "have") cho tuổi, giá, giờ giấc, chiều cao…
- I am 20 (years old). → Tôi 20 tuổi. (không nói "I have 20")
- It is 8 o'clock. → Bây giờ là 8 giờ.
- The bag is 500,000 VND. → Cái túi giá 500.000đ.
- He is 1m75 tall. → Anh ấy cao 1m75.
💡 Điểm chung: ngay sau "to be" luôn là danh từ / tính từ / nơi chốn / số liệu — KHÔNG phải động từ. Muốn nói hành động thì bỏ "to be": I go to school. (Sai: I am go.)
Chủ ngữ "đánh lừa" — chọn is hay are cho đúng
Một số chủ ngữ trông giống số nhiều nhưng thực ra là số ít (dùng is), và ngược lại. Đây là những trường hợp dễ sai nhất:
| Chủ ngữ | is hay are | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ không đếm được — news, furniture, money, water, information | is | Luôn coi là số ít | The news is good. (Tin tốt đấy.) · The furniture is old. (Đồ đạc cũ rồi.) |
| The number of + danh từ số nhiều | is | "the number" mới là chủ ngữ chính (số ít) | The number of students is 25. (Số học sinh là 25.) |
| X and Y (hai chủ ngữ nối bằng and) | are | Cộng lại thành số nhiều | My brother and I are tired. (Anh tôi và tôi đều mệt.) |
| Neither X nor Y / Either X or Y | theo chủ ngữ gần to be nhất | "nhìn" danh từ đứng sát to be | Neither my brother nor my sisters are here. · Neither my sisters nor my brother is here. |
💡 Với neither … nor … và either … or …, cứ nhìn danh từ đứng ngay trước to be: danh từ đó số ít → is, số nhiều → are.
Ghi nhớ nhanh
- Quy tắc gốc: chủ ngữ số ít → is, số nhiều → are, riêng "I" → am. Áp dụng cho cả tên riêng (Lan is...) và danh từ (The dog is... · The dogs are...) — không chỉ 6 đại từ.
- People (mọi người) là số nhiều → luôn dùng are: People are friendly.
- Danh từ không đếm được (news, furniture, money) → luôn is.
- The number of … → is (số ít); X and Y → are (số nhiều).
- Neither … nor … / Either … or … → chia theo chủ ngữ gần to be nhất.
- Câu trả lời ngắn: Yes, I am. / No, she isn't. / Yes, they are.
- There is + danh từ số ít / There are + danh từ số nhiều: There is a cat. · There are two cats.
- Không dùng "to be" với động từ thường. Sai: I am go to school. → Đúng: I go to school.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.