A1 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Động từ "to be"

Verb "to be" (am/is/are)

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
8 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Động từ "to be"

"To be" là gì?

To be nghĩa là thì / là / ở — động từ quan trọng và hay dùng nhất trong tiếng Anh. Nó đổi hình theo chủ ngữ thành 3 dạng: am, is, are.

Cách chọn cực đơn giản: nhìn chủ ngữ là số ít hay số nhiều — quy tắc này áp dụng cho mọi chủ ngữ (đại từ, tên riêng, danh từ), không chỉ He/She/It.

Chủ ngữDạng "to be"Ví dụ
I (chỉ mình "I")amI am a student.
Số ít — He, She, It, tên riêng, một danh từ số ít (a/the + N)isShe is happy. · Lan is a nurse. · The cat is black.
Số nhiều — You, We, They, danh từ số nhiềuareThey are friends. · The books are new. · My parents are teachers.

💡 Mẹo nhớ: chỉ I đi với am; chủ ngữ chỉ một người/vật → is; chủ ngữ chỉ nhiều người/vật → are. Riêng You luôn dùng are (dù "bạn" 1 người hay "các bạn" nhiều người).

Viết tắt: I'm · he's / she's / it's · you're / we're / they're (tên riêng cũng rút gọn: Lan's = Lan is).

Câu khẳng định (+)

Công thức: Chủ ngữ + am / is / are + (danh từ · tính từ · nơi chốn)

  • I am a teacher. → Tôi là giáo viên.
  • The coffee is hot. → Cà phê nóng. (The coffee = số ít → is)
  • My friends are here. → Các bạn tôi ở đây. (friends = số nhiều → are)

Câu phủ định (−)

Công thức: Chủ ngữ + am / is / are + not + ... (chỉ thêm not sau "to be").

Chủ ngữPhủ địnhViết tắt
Iam notI'm not
Số ít (He/She/It, danh từ số ít)is notisn't
Số nhiều (You/We/They, danh từ số nhiều)are notaren't
  • It isn't cold today. → Hôm nay trời không lạnh.
  • They aren't teachers. → Họ không phải giáo viên.

⚠️ "am not" không có viết tắt riêng: ta nói I'm not (không có "amn't"). Trong câu hỏi đuôi, người ta dùng aren't I?: I'm late, aren't I? (Tôi muộn rồi đúng không?)

Câu hỏi (?)

Công thức: Đảo am / is / are lên trước chủ ngữ.

Câu kểCâu hỏi
You are ...Are you ...?
She is ...Is she ...?
The test is ...Is the test ...?
  • Are you from Vietnam? → Bạn đến từ Việt Nam à?
  • Is the test difficult? → Bài thi có khó không? (the test = số ít → is)

Câu hỏi có từ để hỏi (What · Where · Who · How...): đặt từ để hỏi trước am/is/are.

  • What is your name? → Tên bạn là gì?
  • Where are your friends? → Bạn của bạn ở đâu?

Câu trả lời ngắn (short answers)

Khi trả lời câu hỏi "to be", dùng Yes / No + chủ ngữ + to be — KHÔNG lặp lại cả câu.

Câu hỏiTrả lời "Có"Trả lời "Không"
Are you a student?Yes, I am.No, I'm not.
Is she happy?Yes, she is.No, she isn't.
Are they teachers?Yes, they are.No, they aren't.

⚠️ Câu trả lời "Có" KHÔNG viết tắt to be: nói Yes, I am (không nói "Yes, I'm"); nhưng câu "Không" thì viết tắt được: No, she isn't.

Khi nào dùng "to be"?

"To be" dùng để nối chủ ngữ với một danh từ, tính từ hoặc nơi chốn — tức nói ai/cái gì LÀ gì · THẾ NÀO · Ở ĐÂU. Lưu ý: KHÔNG dùng "to be" với động từ chỉ hành động (ăn, đi, học…). Có 4 trường hợp chính:

1. Giới thiệu / xác định — tên · nghề · quốc tịch · quan hệ

"to be" + danh từ → cho biết ai/cái gì là gì.

  • I am Lan. → Tôi là Lan.
  • He is a doctor. → Anh ấy là bác sĩ.
  • She is Vietnamese. → Cô ấy là người Việt.
  • They are my classmates. → Họ là bạn cùng lớp của tôi.

2. Miêu tả — tính chất · cảm xúc · trạng thái

"to be" + tính từ → miêu tả người/vật/sự việc thế nào.

  • The coffee is hot. → Cà phê nóng.
  • We are happy today. → Hôm nay chúng tôi vui.
  • The lesson isn't difficult. → Bài học không khó.
  • My parents are very kind. → Bố mẹ tôi rất tốt bụng.

3. Vị trí — ai/cái gì ở đâu

"to be" + giới từ nơi chốn (in · on · at · under · near…) → chỉ vị trí.

  • The book is on the table. → Cuốn sách ở trên bàn.
  • I am at home. → Tôi đang ở nhà.
  • Ha Noi is in Vietnam. → Hà Nội ở Việt Nam.
  • The cats are under the chair. → Mấy con mèo ở dưới ghế.

4. Tuổi · giá · giờ · kích thước (số liệu)

Tiếng Anh dùng "to be" (KHÔNG dùng "have") cho tuổi, giá, giờ giấc, chiều cao…

  • I am 20 (years old). → Tôi 20 tuổi. (không nói "I have 20")
  • It is 8 o'clock. → Bây giờ là 8 giờ.
  • The bag is 500,000 VND. → Cái túi giá 500.000đ.
  • He is 1m75 tall. → Anh ấy cao 1m75.

💡 Điểm chung: ngay sau "to be" luôn là danh từ / tính từ / nơi chốn / số liệu — KHÔNG phải động từ. Muốn nói hành động thì bỏ "to be": I go to school. (Sai: I am go.)

Chủ ngữ "đánh lừa" — chọn is hay are cho đúng

Một số chủ ngữ trông giống số nhiều nhưng thực ra là số ít (dùng is), và ngược lại. Đây là những trường hợp dễ sai nhất:

Chủ ngữis hay areGiải thíchVí dụ
Danh từ không đếm được — news, furniture, money, water, informationisLuôn coi là số ítThe news is good. (Tin tốt đấy.) · The furniture is old. (Đồ đạc cũ rồi.)
The number of + danh từ số nhiềuis"the number" mới là chủ ngữ chính (số ít)The number of students is 25. (Số học sinh là 25.)
X and Y (hai chủ ngữ nối bằng and)areCộng lại thành số nhiềuMy brother and I are tired. (Anh tôi và tôi đều mệt.)
Neither X nor Y / Either X or Ytheo chủ ngữ gần to be nhất"nhìn" danh từ đứng sát to beNeither my brother nor my sisters are here. · Neither my sisters nor my brother is here.

💡 Với neither … nor …either … or …, cứ nhìn danh từ đứng ngay trước to be: danh từ đó số ít → is, số nhiều → are.

Ghi nhớ nhanh

  • Quy tắc gốc: chủ ngữ số ít → is, số nhiều → are, riêng "I" → am. Áp dụng cho cả tên riêng (Lan is...) và danh từ (The dog is... · The dogs are...) — không chỉ 6 đại từ.
  • People (mọi người) là số nhiều → luôn dùng are: People are friendly.
  • Danh từ không đếm được (news, furniture, money) → luôn is.
  • The number of …is (số ít); X and Yare (số nhiều).
  • Neither … nor … / Either … or … → chia theo chủ ngữ gần to be nhất.
  • Câu trả lời ngắn: Yes, I am. / No, she isn't. / Yes, they are.
  • There is + danh từ số ít / There are + danh từ số nhiều: There is a cat. · There are two cats.
  • Không dùng "to be" với động từ thường. Sai: I am go to school. → Đúng: I go to school.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I am a student at Hanoi University.
Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.
Dùng "am" vì chủ ngữ là "I" (ngôi thứ nhất). Đây là câu khẳng định: I + am + danh từ (a student) để giới thiệu bản thân.
2
She is very friendly and helpful.
Cô ấy rất thân thiện và hay giúp đỡ.
Dùng "is" vì chủ ngữ "She" là ngôi thứ ba số ít. Sau "is" là tính từ (friendly, helpful) để miêu tả tính cách.
3
The weather in Saigon is hot and humid.
Thời tiết ở Sài Gòn nóng và ẩm.
Dùng "is" vì chủ ngữ "The weather" là danh từ số ít. "is" + tính từ (hot, humid) để miêu tả trạng thái.
4
We are from Vietnam.
Chúng tôi đến từ Việt Nam.
Dùng "are" vì chủ ngữ "We" là số nhiều. "are" + giới từ "from" để nói nguồn gốc/quê quán.
5
My parents are teachers at a local school.
Bố mẹ tôi là giáo viên tại một trường địa phương.
Dùng "are" vì chủ ngữ "My parents" là số nhiều (2 người). "are" + danh từ số nhiều (teachers) để nói nghề nghiệp.
6
It is 8 o'clock in the morning.
Bây giờ là 8 giờ sáng.
Dùng "is" vì chủ ngữ "It". Khi nói giờ giấc, thời tiết, ngày tháng, tiếng Anh dùng cấu trúc "It is...".
7
They are not happy with the result.
Họ không hài lòng với kết quả.
Dùng "are" vì chủ ngữ "They" là số nhiều. Đây là câu phủ định: thêm "not" ngay sau "are" (are + not).
8
Are you free this evening?
Tối nay bạn có rảnh không?
Đây là câu hỏi nên đảo "are" lên TRƯỚC chủ ngữ "you" (You are → Are you...?).
9
Is this your first time in Vietnam?
Đây là lần đầu tiên bạn đến Việt Nam phải không?
Câu hỏi nên đảo "is" lên trước chủ ngữ "this" (số ít). Cấu trúc: Is + chủ ngữ + ...?
10
I am not a morning person.
Tôi không phải người thích dậy sớm.
Dùng "am" vì chủ ngữ "I". Câu phủ định: thêm "not" sau "am" (am + not + danh từ). Lưu ý "am not" không có dạng viết tắt riêng.
11
Why are you so quiet today?
Tại sao hôm nay bạn im lặng thế?
Câu hỏi có từ để hỏi: đặt "Why" trước, rồi đảo "are" lên trước "you" (Why + are + you...?).
12
The IELTS test is difficult but possible.
Bài thi IELTS khó nhưng có thể làm được.
Dùng "is" vì chủ ngữ "The IELTS test" là danh từ số ít. "is" + tính từ (difficult) để đánh giá.
13
My phone is not working properly.
Điện thoại của tôi không hoạt động tốt.
Dùng "is" theo chủ ngữ "My phone" (số ít). Câu phủ định nên thêm "not" sau "is".
14
There are many interesting places in Da Nang.
Có nhiều địa điểm thú vị ở Đà Nẵng.
Dùng "There are" vì theo sau là danh từ số nhiều (places). "There are" nghĩa là "có" (+ danh từ số nhiều); chữ "nhiều" là do từ "many", không phải do "There are".
15
We are excited about the trip to Ha Long Bay.
Chúng tôi rất hào hứng về chuyến đi tới Vịnh Hạ Long.
Dùng "are" vì chủ ngữ "We" là số nhiều. "are" + tính từ (excited) để diễn tả cảm xúc.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I am student.
Đúng I am a student.
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được số ít cần có mạo từ 'a' hoặc 'an' đứng trước. Tiếng Việt không có khái niệm này.
#2
Sai She is very tall.
Đúng She is very tall.
Câu này đúng rồi! Lỗi thường gặp là 'She very tall' (thiếu 'is'). Nhớ luôn có 'to be' trước tính từ.
#3
Sai He is a doctor. He not a teacher.
Đúng He is a doctor. He is not a teacher.
Phủ định với 'to be' cần có 'not' sau 'is/am/are'. Không được bỏ 'is'.
#4
Sai You is from Hanoi?
Đúng Are you from Hanoi?
Với chủ ngữ 'you', phải dùng 'are', không phải 'is'. Đồng thời, câu hỏi đảo 'are' lên trước.
#5
Sai There is many students in the class.
Đúng There are many students in the class.
'Students' là số nhiều, nên dùng 'there are', không phải 'there is'. Lỗi này rất phổ biến vì tiếng Việt không phân biệt số ít/số nhiều.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...