Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Câu hỏi WH- là gì?
Là câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-) để hỏi thông tin cụ thể (không phải Yes/No):
| Từ hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | cái gì | What do you want? |
| Which | cái nào (chọn lựa) | Which dress do you like? |
| Where | ở đâu | Where do you live? |
| When | khi nào | When did you start? |
| Why | tại sao | Why are you sad? |
| Who | ai | Who is that? |
| Whose | của ai (sở hữu) | Whose bag is this? |
| How | như thế nào | How do you get to school? |
| How many / much | bao nhiêu | How many books…? |
- Which = hỏi để chọn trong số có sẵn: Which colour do you want, red or blue? (Bạn muốn màu nào, đỏ hay xanh?)
- Whose = hỏi sở hữu (của ai): Whose phone is ringing? (Điện thoại của ai đang reo?)
Cấu trúc
Wh- + trợ động từ (do/does/did/be…) + S + V?
- Với do/does/did: What do you do? · Where does she live? · When did you start?
- Với be: Why are you sad? · Where were you?
Câu hỏi CHỦ NGỮ và câu hỏi TÂN NGỮ
Đây là điểm rất hay sai. So sánh:
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Hỏi chủ ngữ (Who/What là người/vật làm hành động) | Wh- + động từ (KHÔNG do/does/did) | Who called you? (Ai gọi bạn?) · What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) |
| Hỏi tân ngữ (Who/What là người/vật nhận hành động) | Wh- + do/does/did + S + V | Who(m) did you call? (Bạn gọi cho ai?) · What did you buy? (Bạn mua gì?) |
⚠️ Khi Who/What làm chủ ngữ, động từ chia số ít: Who wants tea? (không "Who want tea?") · What makes you happy?
Wh- + (danh từ / tính từ / trạng từ)
Nhiều câu hỏi gắn thêm một từ ngay sau Wh-:
| Cụm hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| What time | mấy giờ | What time does it start? |
| What colour | màu gì | What colour is your car? |
| What kind of | loại gì | What kind of music do you like? |
| How old | bao nhiêu tuổi | How old are you? |
| How tall | cao bao nhiêu | How tall is he? |
| How far | bao xa | How far is the school? |
| How long | bao lâu | How long does it take? |
💡 How many + danh từ đếm được số nhiều · How much + danh từ không đếm được.
Ghi nhớ nhanh
- Wh- + do/does/did + S + V (nguyên mẫu): What do you want?
- Với "be": Wh- + am/is/are/was/were + S?
- Which = chọn lựa · Whose = của ai (sở hữu).
- Hỏi chủ ngữ (Who/What làm chủ ngữ) → không dùng do/does, động từ chia số ít: Who wants tea?
- Hỏi tân ngữ → có do/does/did: Who did you call?
- Gắn thêm từ sau Wh-: What time, How old, How long, How far…
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.