A2 Ngữ pháp IELTS 30 phút

Câu hỏi WH-

WH-Questions

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
5 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Câu hỏi WH-

Câu hỏi WH- là gì?

Là câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-) để hỏi thông tin cụ thể (không phải Yes/No):

Từ hỏiHỏi vềVí dụ
Whatcái gìWhat do you want?
Whichcái nào (chọn lựa)Which dress do you like?
Whereở đâuWhere do you live?
Whenkhi nàoWhen did you start?
Whytại saoWhy are you sad?
WhoaiWho is that?
Whosecủa ai (sở hữu)Whose bag is this?
Hownhư thế nàoHow do you get to school?
How many / muchbao nhiêuHow many books…?
  • Which = hỏi để chọn trong số có sẵn: Which colour do you want, red or blue? (Bạn muốn màu nào, đỏ hay xanh?)
  • Whose = hỏi sở hữu (của ai): Whose phone is ringing? (Điện thoại của ai đang reo?)

Cấu trúc

Wh- + trợ động từ (do/does/did/be…) + S + V?

  • Với do/does/did: What do you do? · Where does she live? · When did you start?
  • Với be: Why are you sad? · Where were you?

Câu hỏi CHỦ NGỮ và câu hỏi TÂN NGỮ

Đây là điểm rất hay sai. So sánh:

Cấu trúcVí dụ
Hỏi chủ ngữ (Who/What là người/vật làm hành động)Wh- + động từ (KHÔNG do/does/did)Who called you? (Ai gọi bạn?) · What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?)
Hỏi tân ngữ (Who/What là người/vật nhận hành động)Wh- + do/does/did + S + VWho(m) did you call? (Bạn gọi cho ai?) · What did you buy? (Bạn mua gì?)

⚠️ Khi Who/What làm chủ ngữ, động từ chia số ít: Who wants tea? (không "Who want tea?") · What makes you happy?

Wh- + (danh từ / tính từ / trạng từ)

Nhiều câu hỏi gắn thêm một từ ngay sau Wh-:

Cụm hỏiHỏi vềVí dụ
What timemấy giờWhat time does it start?
What colourmàu gìWhat colour is your car?
What kind ofloại gìWhat kind of music do you like?
How oldbao nhiêu tuổiHow old are you?
How tallcao bao nhiêuHow tall is he?
How farbao xaHow far is the school?
How longbao lâuHow long does it take?

💡 How many + danh từ đếm được số nhiều · How much + danh từ không đếm được.

Ghi nhớ nhanh

  • Wh- + do/does/did + S + V (nguyên mẫu): What do you want?
  • Với "be": Wh- + am/is/are/was/were + S?
  • Which = chọn lựa · Whose = của ai (sở hữu).
  • Hỏi chủ ngữ (Who/What làm chủ ngữ) → không dùng do/does, động từ chia số ít: Who wants tea?
  • Hỏi tân ngữ → có do/does/did: Who did you call?
  • Gắn thêm từ sau Wh-: What time, How old, How long, How far…

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
What do you do in your free time?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
"What" hỏi điều gì; cấu trúc Wh + **do** + you + V.
2
Where does your mother work?
Mẹ bạn làm việc ở đâu?
"Where" hỏi nơi chốn; chủ ngữ ngôi 3 số ít → **does** + work (nguyên mẫu).
3
When did you start learning English?
Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?
"When" hỏi thời gian; ở quá khứ → **did** + start.
4
Why are you so happy today?
Tại sao hôm nay bạn vui thế?
"Why" hỏi lý do; với động từ "be" → đảo **are** lên trước (Why are you).
5
Who is your favorite teacher?
Ai là giáo viên yêu thích của bạn?
"Who" hỏi người; với "be" → Who **is**.
6
How do you get to school?
Bạn đến trường bằng cách nào?
"How" hỏi cách thức; **do** + you + get.
7
How many brothers and sisters do you have?
Bạn có bao nhiêu anh chị em?
"How many" + danh từ đếm được số nhiều; **do** + you + have.
8
What time does the movie start?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
"What time" hỏi giờ; chủ ngữ ngôi 3 → **does** + start.
9
Where were you last night?
Bạn đã ở đâu tối qua?
"Where" + "be" quá khứ → **were** you.
10
Why didn't you finish your homework?
Tại sao bạn không làm xong bài tập?
"Why" + phủ định quá khứ → **didn't** + finish.
11
Who lives in that big house?
Ai sống trong ngôi nhà lớn đó?
**Câu hỏi về chủ ngữ** ("Who" = chủ ngữ) → KHÔNG dùng do/does; chia ngôi 3 → **lives**.
12
How often do you exercise?
Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
"How often" hỏi tần suất; **do** + you + exercise.
13
What did you eat for lunch?
Bạn đã ăn gì cho bữa trưa?
"What" + quá khứ → **did** + eat.
14
When is your birthday?
Sinh nhật của bạn khi nào?
"When" + "be" → When **is**.
15
How long does it take to get to Hanoi?
Mất bao lâu để đến Hà Nội?
"How long" hỏi thời lượng; **does** + it + take.

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai What you want?
Đúng What do you want?
Thiếu trợ động từ 'do' — tiếng Việt không có trợ động từ nên người học dễ quên.
#2
Sai Where she lives?
Đúng Where does she live?
Sai thứ tự từ: phải có trợ động từ 'does' trước chủ ngữ 'she'.
#3
Sai Why you are sad?
Đúng Why are you sad?
Với 'to be', đảo 'are' lên trước chủ ngữ, không giữ nguyên thứ tự câu khẳng định.
#4
Sai Who did call you?
Đúng Who called you?
Khi 'Who' là chủ ngữ, không cần 'did' — động từ chia theo thì quá khứ trực tiếp.
#5
Sai How many time do you study?
Đúng How much time do you study?
Nhầm 'many' (đếm được) với 'much' (không đếm được) — 'time' ở đây là danh từ không đếm được.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...