A2 Ngữ pháp IELTS 25 phút

Trật tự câu S-V-O

Word Order: Subject-Verb-Object

15 ví dụ
5 lỗi thường gặp
6 phần lý thuyết

Lý thuyết

Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.

Hình minh hoạ: Trật tự câu S-V-O

Trật tự câu: S - V - O

Câu tiếng Anh cơ bản theo thứ tự Chủ ngữ → Động từ → Tân ngữ:

Chủ ngữ (S)Động từ (V)Tân ngữ (O)(Nơi chốn / Thời gian)
Idrinkcoffeeevery morning.
SheteachesEnglishat a school.

→ Trạng ngữ thường ở cuối câu: I drink coffee every morning (không "I drink every morning coffee").

Trật tự cuối câu: Cách thức → Nơi chốn → Thời gian

Khi cuối câu có nhiều trạng ngữ, thứ tự chuẩn là Manner – Place – Time (cách thức → nơi chốn → thời gian):

  • She sang beautifully (cách thức) at the theatre (nơi chốn) last night (thời gian).

Nơi chốn TRƯỚC thời gian

Nếu chỉ có nơi chốn và thời gian, nơi chốn đứng trước, thời gian đứng sau:

  • She went to the park (nơi chốn) yesterday (thời gian). ✓
  • ~~She went yesterday to the park.~~ ✗

Vị trí trạng từ tần suất (always, usually, often, never…)

Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường, nhưng SAU động từ "be":

Vị tríVí dụ
Với động từ thườngtrước động từShe always works hard.
Với động từ "be"sau "be"She is always late.
  • I usually go to bed at 11. (trước "go")
  • They are never rude. (sau "are")

Ngôi thứ 3 số ít → thêm "s"

He / She / It + Vs: She goes to school (không "She go").

Phủ định & Câu hỏi — cần do/does/did

Cấu trúcVí dụ
Phủ địnhS + do/does/did + not + VHe does not like fish.
Câu hỏiDo/Does/Did + S + V?Where do you live?

Ghi nhớ nhanh

  • Thứ tự: S → V → O, trạng ngữ ở cuối.
  • Cuối câu: Cách thức → Nơi chốn → Thời gian; nơi chốn trước thời gian.
  • Trạng từ tần suất: trước động từ thường, sau động từ "be".
  • Ngôi 3 số ít → động từ + s.
  • Phủ định / câu hỏi → mượn do/does/did + V nguyên mẫu.

Ví dụ 15

Quan sát cách dùng trong câu thực tế.

1
I drink coffee every morning.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
**S** (I) + **V** (drink) + **O** (coffee); thời gian ở cuối.
2
She teaches English at a school in Hanoi.
Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường học ở Hà Nội.
S + V + **O** (English) + nơi chốn ở cuối.
3
They visited their grandparents last weekend.
Họ đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.
S + V (quá khứ) + O + thời gian ở cuối.
4
He does not like durian.
Anh ấy không thích sầu riêng.
Phủ định: S + **does not** + V nguyên mẫu (like) + O.
5
Do you play badminton?
Bạn có chơi cầu lông không?
Câu hỏi: **Do** + S + V + O?
6
My mother cooks pho for dinner.
Mẹ tôi nấu phở cho bữa tối.
S + V (cook**s**, ngôi 3 số ít) + O.
7
We bought a new car yesterday.
Chúng tôi đã mua một chiếc xe mới hôm qua.
S + V (quá khứ) + O + thời gian.
8
The cat sleeps on the sofa.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
S + V (sleep**s**) + trạng ngữ nơi chốn.
9
Did you finish your homework?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
Câu hỏi quá khứ: **Did** + S + V + O?
10
I always read books before bed.
Tôi luôn đọc sách trước khi đi ngủ.
Trạng từ tần suất "always" đứng **trước** động từ.
11
They do not eat meat on Fridays.
Họ không ăn thịt vào các ngày thứ Sáu.
Phủ định: S + **do not** + V + O + thời gian.
12
She wrote a letter to her friend in Da Nang.
Cô ấy đã viết một lá thư cho bạn của mình ở Đà Nẵng.
S + V + O (a letter) + tân ngữ gián tiếp (to her friend).
13
Does he study at a university?
Anh ấy có học ở trường đại học không?
Câu hỏi ngôi 3: **Does** + S + V (nguyên mẫu)?
14
We love watching the sunset at the beach.
Chúng tôi thích ngắm hoàng hôn ở bãi biển.
S + V (love) + O (watching the sunset).
15
The children played soccer in the park yesterday.
Bọn trẻ đã chơi bóng đá trong công viên hôm qua.
S + V + O + nơi chốn + thời gian (đều ở cuối).

Lỗi thường gặp 5

Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.

#1
Sai I like very much coffee.
Đúng I like coffee very much.
Trong tiếng Anh, 'very much' (rất nhiều) đứng sau tân ngữ, không đứng trước. Người Việt thường dịch 'thích cà phê rất nhiều' thành 'like very much coffee' theo thói quen tiếng Việt.
#2
Sai She go to school every day.
Đúng She goes to school every day.
Chủ ngữ 'she' (ngôi thứ ba số ít) yêu cầu động từ thêm -s/-es ở hiện tại đơn. Người Việt thường quên chia động từ vì tiếng Việt không có quy tắc này.
#3
Sai He not like fish.
Đúng He does not like fish.
Câu phủ định cần trợ động từ 'does' (do/does/did) + not. Người Việt thường bỏ qua trợ động từ vì tiếng Việt chỉ cần thêm 'không' trước động từ.
#4
Sai Yesterday I go to the market.
Đúng Yesterday I went to the market.
Thì quá khứ đơn yêu cầu động từ ở dạng quá khứ (V2). Người Việt thường dùng hiện tại vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thời gian.
#5
Sai Where you live?
Đúng Where do you live?
Câu hỏi Wh- cần trợ động từ (do/does/did) sau từ để hỏi. Người Việt thường bỏ qua trợ động từ vì câu hỏi tiếng Việt chỉ cần thêm từ để hỏi đầu câu.
Sẵn sàng làm bài tập?
20 câu trắc nghiệm + điền chỗ trống + viết lại — kiểm tra ngay sau mỗi câu.
Làm bài tập

Đăng nhập để xem tiếp

Bạn đang xem bản preview. Đăng ký miễn phí 60 giây để mở toàn bộ lý thuyết, ví dụ, lỗi thường gặp + bài tập tự chấm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...