Lý thuyết
Đọc kỹ để nắm cấu trúc + cách dùng.
Trật tự câu: S - V - O
Câu tiếng Anh cơ bản theo thứ tự Chủ ngữ → Động từ → Tân ngữ:
| Chủ ngữ (S) | Động từ (V) | Tân ngữ (O) | (Nơi chốn / Thời gian) |
|---|---|---|---|
| I | drink | coffee | every morning. |
| She | teaches | English | at a school. |
→ Trạng ngữ thường ở cuối câu: I drink coffee every morning (không "I drink every morning coffee").
Trật tự cuối câu: Cách thức → Nơi chốn → Thời gian
Khi cuối câu có nhiều trạng ngữ, thứ tự chuẩn là Manner – Place – Time (cách thức → nơi chốn → thời gian):
- She sang beautifully (cách thức) at the theatre (nơi chốn) last night (thời gian).
Nơi chốn TRƯỚC thời gian
Nếu chỉ có nơi chốn và thời gian, nơi chốn đứng trước, thời gian đứng sau:
- She went to the park (nơi chốn) yesterday (thời gian). ✓
- ~~She went yesterday to the park.~~ ✗
Vị trí trạng từ tần suất (always, usually, often, never…)
Trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ thường, nhưng SAU động từ "be":
| Vị trí | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Với động từ thường | trước động từ | She always works hard. |
| Với động từ "be" | sau "be" | She is always late. |
- I usually go to bed at 11. (trước "go")
- They are never rude. (sau "are")
Ngôi thứ 3 số ít → thêm "s"
He / She / It + Vs: She goes to school (không "She go").
Phủ định & Câu hỏi — cần do/does/did
| Cấu trúc | Ví dụ | |
|---|---|---|
| Phủ định | S + do/does/did + not + V | He does not like fish. |
| Câu hỏi | Do/Does/Did + S + V? | Where do you live? |
Ghi nhớ nhanh
- Thứ tự: S → V → O, trạng ngữ ở cuối.
- Cuối câu: Cách thức → Nơi chốn → Thời gian; nơi chốn trước thời gian.
- Trạng từ tần suất: trước động từ thường, sau động từ "be".
- Ngôi 3 số ít → động từ + s.
- Phủ định / câu hỏi → mượn do/does/did + V nguyên mẫu.
Ví dụ 15
Quan sát cách dùng trong câu thực tế.
Lỗi thường gặp 5
Tránh ngay từ đầu để khỏi mất điểm.