Reading · Lý thuyết · S3C .5

Synonym trong Reading là gì?

ID 101338

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn hiểu synonym (từ đồng nghĩa) là gì và vì sao IELTS Reading luôn dùng từ đồng nghĩa giữa câu hỏi và bài đọc. Bạn sẽ tập nhận ra cặp từ cùng nghĩa để không bị "đánh lừa". 2. Kiến thức chính Synonym là từ k

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Hiểu synonym (từ đồng nghĩa) là gì và vì sao IELTS Reading gần như không bao giờ chép nguyên từ trong bài vào câu hỏi. Bạn sẽ tập nhận ra cặp từ cùng nghĩa để không bị đề “đánh lừa” khi quét bài.

Đề Reading luôn diễn đạt lại (paraphrase) câu hỏi bằng từ khác với bài đọc. Nếu bạn chỉ dò từ giống hệt, bạn sẽ bỏ sót đáp án đang nằm ở một từ đồng nghĩa. Hãy nhìn cách cùng một ý được viết bằng hai bộ từ khác nhau:

Câu hỏi

Many workers now work remotely, which has lowered costs for firms.

paraphrase
Bài đọc

Many employees now work from home, which has reduced costs for companies.

Hai câu cùng một ý nhưng khác gần hết từ: workers → employees, remotely → work from home, lowered → reduced, firms → companies.
1

Synonym là từ khác nhau nhưng cùng nghĩa

Ví dụ big = large, help = assist, buy = purchase. Đề đổi từ để kiểm tra bạn thật sự hiểu nghĩa, chứ không phải chỉ dò mặt chữ.

The company will purchase new equipment.Công ty sẽ mua thiết bị mới — purchase = buy.
2

IELTS gọi đây là paraphrasing

Đề thi gần như không chép y nguyên câu trong bài vào câu hỏi. Họ viết lại cùng một ý bằng bộ từ khác — nên bạn phải tìm cả từ gốc lẫn từ đồng nghĩa khi quét bài.

When kids read often, they learn many new words.Trẻ đọc nhiều thì học được nhiều từ mới.

Câu hỏi viết: “Reading improves children's vocabulary.” — children = kids, improves vocabulary = learn new words. Khác từ, cùng ý → đáp án là TRUE.

3

So sánh nghĩa cả câu, không chỉ một từ

Thấy một từ trùng chưa đủ để chọn đáp án. Hãy đọc trọn câu trong bài rồi hỏi: “Cả câu này có đúng nghĩa với câu hỏi không?” Một từ giống nhưng ý khác vẫn là đáp án sai.

Tra cứu nhanhNhững cặp synonym hay gặp

Từ trong câu hỏiTừ đồng nghĩa trong bài đọc
importantsignificant · key
causelead to · result in
famouswell-known
buildconstruct
buypurchase
reducelower · cut · decrease

Lỗi thường gặpCạm bẫy “không có từ giống”

Đừng vội kết luận Not Given chỉ vì không thấy từ giống hệt — đáp án thường nằm ở một synonym. Ngược lại, đừng thấy một từ trùng là chọn ngay khi nghĩa cả câu đã khác. Luôn tích lũy vốn từ đồng nghĩa để đọc nhanh hơn.

Luyện tậpNối câu hỏi với synonym trong bài

Đoạn văn

Many companies now allow staff to work from home. This change has reduced travel costs and made employees happier. However, some managers worry that it is harder to control a team that is not in the office.

Bấm nghe đoạn văn, rồi tìm từ trong bài cùng nghĩa với mỗi từ câu hỏi bên dưới.

workers · firms · lowered · manage · remotelynăm từ trong câu hỏi cần nối với bài
Kiểm tra nhanh: nối từng cặp synonym

workers → staff / employees  ·  firms → companies  ·  lowered → reduced

manage → control  ·  remotely → work from home

Khi quen các cặp này, bạn tìm đáp án nhanh hơn nhiều vì nhận ra bài đọc đang “nói cùng một điều bằng từ khác”.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Synonym = từ khác nhau nhưng cùng nghĩa — big = large, buy = purchase.
  • IELTS luôn paraphrase câu hỏi — hiếm khi chép nguyên từ trong bài.
  • Khi quét bài, tìm cả từ gốc lẫn từ đồng nghĩa, đừng chỉ dò chữ giống hệt.
  • So sánh nghĩa cả câu, không chỉ một từ — và tích lũy dần danh sách cặp synonym.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...