Listening · Lý thuyết · S2A .5

Cách nghe số và giá tiền trong mua sắm

ID 106303

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe được giá tiền và số lượng khi đi mua sắm (shopping): nghe giá, nghe tiền thừa (change), nghe khuyến mãi (discount). Bạn nắm cách đọc số tiền bằng tiếng Anh. 2. Kiến thức chính Người bán đọc giá t

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 8 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe được giá tiền và số lượng khi mua sắm: giá gốc, giá sau giảm, tiền thừa (change). Bạn nắm cách người bán đọc giá, phân biệt -teen với -ty, và hiểu “five fifty” là 5,50 chứ không phải 550.

Khi đi mua sắm, người bán ít khi đọc giá theo con số dài mà nói rất gọn: It's five fifty, twenty percent off, here's your change. Nếu quen các mẫu này, bạn bắt được giá ngay từ lần nghe đầu. Hãy bắt đầu với cách một mức giá được đọc thành lời:

GIÁ TRÊN BẢNG NGƯỜI BÁN ĐỌC $5.50 five phần đô-la fifty phần xu (cents) Bỏ dấu “.” và chữ “dollars/cents” “five fifty” = 5 đô 50 xu, KHÔNG phải 550 Nghe hai cụm số cách nhau một nhịp cụm 1 = đô-la · cụm 2 = xu
$5.50  →  người bán đọc gọn là “five fifty”: cụm đầu là đô-la, cụm sau là xu — không đọc chữ “dollars” hay “cents”.

Tổng quanCác mẫu câu về giá hay gặp

Câu người bán nóiNghĩaÝ cần bắt
That's ten dollars.Hết 10 đô.tổng phải trả
It's five fifty.5,50 (5 đồng 50 xu)hai cụm số = đô · xu
It's twenty percent off.Giảm 20%.từ off / percent = có giảm
Buy one, get one free.Mua 1 tặng 1.khuyến mãi số lượng
Here's your change.Đây là tiền thừa của bạn.số tiền trả lại
1

Bắt con số ngay sau “It's / That's”

Giá tiền gần như luôn đi sau It's hoặc That's. Nghe thấy hai từ này là chuẩn bị ghi số. Câu hỏi giá thì luôn mở đầu bằng How much.

How much is this shirt? — It's nineteen dollars.Áo này bao nhiêu? — 19 đô.
2

Giá lẻ đọc thành hai cụm số

Với giá có xu, người bán tách thành cụm đô-la + cụm xu và bỏ chữ “dollars/cents”. “five fifty” = 5,50 · “nineteen ninety-nine” = 19,99. Đừng gộp thành một số lớn.

It's nineteen ninety-nine.Giá là 19,99 (mười chín đô 99 xu).
3

Nghe từ giảm giá: “off” và “percent”

Có off hoặc percent nghĩa là đang giảm giá — phải phân biệt giá gốc với giá sau giảm. Nghe kỹ để không trả nhầm mức giá cũ.

Today it's ten percent off.Hôm nay giảm 10%.

Cặp dễ nhầm nhất-teen (15) và -ty (50)

Đây là lỗi khiến bạn nghe sai giá thường xuyên nhất. Hai từ chỉ khác nhau ở trọng âm: số hàng chục có đuôi -TEEN nhấn ở cuối; số tròn chục có đuôi -ty nhấn ở đầu.

fif · TEEN 15 nhấn mạnh ở âm CUỐI “-teen” FIF · ty 50 nhấn mạnh ở âm ĐẦU “fif-”
Chấm tròn = âm được nhấn. Nghe trọng âm rơi vào đâu để biết là 15 hay 50.

Nghe kỹ trọng âm để không nhầm giá: fifteen ≠ fifty  ·  15 nhấn cuối · 50 nhấn đầu.  

Luyện tậpNghe đoạn mua sắm rồi lặp lại

Bấm nghe từng câu, chú ý con số ngay sau “It's / That's” và các từ báo giảm giá, tiền thừa.

How much are these apples? — They're two dollars a kilo.Táo này bao nhiêu một ký? — 2 đô một ký.
The milk is one fifty, so that's five fifty in total.Sữa 1,50, vậy tổng cộng là 5,50.
Here's your change, four fifty. Thank you!Đây là tiền thừa của bạn, 4,50. Cảm ơn!
Kiểm tra nhanh: nghe rồi tính tiền thừa

Bấm nghe đoạn hội thoại 1–2 lần, ghi lại giá và tiền thừa trước khi xem đáp án:

Đoạn cần nghegiá gốc → giảm giá → tiền trả lại

Đáp án: giá gốc 15 đô (fifteen — nhấn cuối), giảm 20% còn 12 đô; khách đưa 20 đô nên tiền thừa (change) là 8 đô. Bẫy ở đây: fifteen rất dễ nghe nhầm thành fifty.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Giá đi ngay sau It's / That's; câu hỏi giá mở đầu bằng How much.
  • Giá lẻ đọc thành hai cụm: “five fifty” = 5,50 — không phải 550.
  • Nghe thấy off hoặc percent là đang giảm giá — phân biệt giá gốc và giá sau giảm.
  • Phân biệt -teen (15, nhấn cuối) với -ty (50, nhấn đầu) qua trọng âm.
  • Nhớ đơn vị (a kilo · each) để tính đúng tổng và tiền thừa (change).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...