Speaking · Lý thuyết · S2C .1

Công thức trả lời: Answer – Reason – Example

ID 121968

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ biết một công thức trả lời đơn giản giúp bạn nói được câu dài và rõ ràng trong phần thi nói (Speaking). Công thức tên là Answer – Reason – Example (Trả lời – Lý do – Ví dụ). Hiểu ba bước: nói câu trả

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 11 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nắm một công thức trả lời đơn giản giúp bạn nói được câu dài, rõ và tự nhiên trong phần thi Nói: Answer – Reason – Example (Trả lời – Lý do – Ví dụ). Kết thúc bài, bạn sẽ hết trả lời cụt lủn một từ và tự dựng được câu đủ ba bước cho mọi câu hỏi đời sống.

Khi giám khảo hỏi, đừng chỉ đáp “Yes” rồi im lặng — câu trả lời một từ khiến bạn mất điểm về độ trôi chảy. Hãy nối thêm hai phần nữa: nói lý do và cho một ví dụ. Ba mảnh ghép này tạo thành một câu trả lời hoàn chỉnh:

ANSWER REASON EXAMPLE Trả lời thẳng câu hỏi Yes, I like coffee. Vì sao — dùng “because” …because it wakes me up. Ví dụ — dùng “for example” For example, one cup a day. GHÉP LẠI Yes, I like coffee because it wakes me up. For example, I drink one cup a day.
Câu hỏi Do you like coffee?  →  ba bước nhỏ ghép thành một câu trả lời band 4 trọn vẹn.

Tổng quanBa bước và từ nối chủ chốt

BướcViệc cần làmTừ nối thường dùng
Answer — Trả lờiĐáp thẳng, lặp lại từ khóa của câu hỏiYes / No, I…
Reason — Lý doGiải thích tại sao, một lý do đơn giảnbecause
Example — Ví dụMột việc cụ thể của chính bạnfor example
1

Answer — trả lời thẳng, có lặp lại từ khóa

Bắt đầu bằng Yes hoặc No, rồi thêm một câu ngắn nhắc lại từ khóa trong câu hỏi. Cách này giúp câu mở đầu rõ ràng thay vì đứt quãng ở một từ.

Do you like coffee? → Yes, I like coffee very much.Bạn có thích cà phê không? → Vâng, tôi rất thích cà phê.
2

Reason — nói lý do với “because”

Nối tiếp bằng because (vì) và một lý do đơn giản. Chỉ cần một lý do, đừng cố nói nhiều thứ cùng lúc.

I like it because it helps me wake up in the morning.Tôi thích nó vì nó giúp tôi tỉnh táo vào buổi sáng.
3

Example — cho ví dụ với “for example”

Khép lại bằng for example (ví dụ) và một việc cụ thể, thật của bạn. Ví dụ càng đời thường càng dễ nói và nghe càng tự nhiên.

For example, I drink one cup before work every day.Ví dụ, mỗi ngày tôi uống một cốc trước khi đi làm.

Câu mẫu hoàn chỉnhNghe cả ba bước ghép liền

Answer – Reason – Example
Yes, I like coffee. I like it because it helps me wake up. For example, I drink one cup before work every day.Vâng, tôi thích cà phê. Tôi thích vì nó giúp tôi tỉnh táo. Ví dụ, mỗi ngày tôi uống một cốc trước khi đi làm.

Lỗi thường gặpĐừng dừng ở một từ

Trả lời cụt lủn Yes. rồi im lặng — giám khảo phải hỏi thêm. Hãy luôn nối tiếp Reason và Example: Yes, I do. I like it because… For example…

Quên because khiến câu rời rạc; và với câu phủ định nhớ nói I don't like it, không nói I no like.

Luyện tậpNghe và nói theo đủ ba bước

Nghe câu mẫu rồi tự nói lại theo công thức Answer – Reason – Example.

Yes, I like reading. I like it because it teaches me new things. For example, I read a story every night.Vâng, tôi thích đọc sách. Tôi thích vì sách dạy tôi điều mới. Ví dụ, mỗi tối tôi đọc một câu chuyện.
No, I don't drink tea. I don't like it because it is too bitter. For example, I prefer water.Không, tôi không uống trà. Tôi không thích vì nó quá đắng. Ví dụ, tôi thích nước lọc hơn.
Yes, I like weekends. I like them because I can relax. For example, I sleep late on Saturday.Vâng, tôi thích cuối tuần. Tôi thích vì tôi được nghỉ ngơi. Ví dụ, tôi ngủ muộn vào thứ Bảy.
Kiểm tra nhanh: câu trả lời nào đủ ba bước?

A. Yes.  ·  B. Yes, I like it because it is useful. For example, I use it every day.

Đáp án: B. Câu B có đủ Answer (Yes, I like it) → Reason (because it is useful) → Example (For example, I use it every day). Câu A chỉ có một từ, thiếu lý do và ví dụ nên mất điểm về độ trôi chảy.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Công thức ba bước: Answer → Reason → Example.
  • Nói lý do bằng because, cho ví dụ bằng for example.
  • Answer phải lặp lại từ khóa của câu hỏi, đừng chỉ đáp một từ.
  • Ví dụ chỉ cần một việc đơn giản, thật của bạn — nói chậm, rõ, không vội.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...