Reading · Mẹo · L5R12 .4

Reading: Common traps — Matching headings (1)

ID 122639

Học cách tránh hai bẫy lớn nhất của matching headings: chọn heading vì trùng từ với đoạn văn, và chọn heading khớp chi tiết nhỏ thay vì ý chính.

20 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Nhận diện hai trap chính: heading trùng từ nhưng sai nghĩa, và heading chỉ khớp chi tiết nhỏ
  • Luyện check ý chính của cả đoạn trước khi nhìn danh sách heading
  • Làm practice tính giờ 20 phút để rèn tốc độ tránh trap

2. Các loại trap của dạng này

Trap 1Heading trùng từ với đoạn

Heading có từ xuất hiện trong đoạn nhưng không phải ý chính, chỉ là chi tiết nhỏ hoặc ví dụ minh hoạ.

Trap 2Heading khớp chi tiết nhỏ

Heading nói đúng về một câu hoặc một ý trong đoạn, nhưng cả đoạn nói về chủ đề rộng hơn.

Trap 3Heading dùng synonym mà đổi nghĩa

Heading paraphrase từ trong đoạn nhưng thay đổi nghĩa, làm bạn tưởng khớp.

Trap 4Heading nói quá hẹp hoặc quá rộng

Heading hẹp hơn hoặc rộng hơn phạm vi thật sự mà đoạn văn đang bao quát.

3. Trap 1: Heading trùng từ với đoạn

Đây là trap phổ biến nhất. Đề cho heading có chứa một từ xuất hiện trong đoạn, bạn thấy trùng là chọn luôn. Nhưng thật ra từ đó chỉ là chi tiết nhỏ, không phải ý chính của cả đoạn.

Đọc đoạn này:

Đoạn văn

Many soldiers in the army carry guns to defend their country. However, the main role of modern soldiers is not to fight but to protect civilians during disasters. For example, when floods destroy villages, soldiers help people escape to safe areas. They also search for missing people and provide food and water. In recent years, armies in Europe have spent more time on rescue work than on military training.

Nhiều quân nhân trong quân đội mang súng để bảo vệ đất nước. Tuy nhiên, vai trò chính của quân nhân hiện đại không phải là chiến đấu mà là bảo vệ dân thường trong thảm hoạ. Ví dụ, khi lũ lụt phá hủy làng mạc, quân nhân giúp người dân thoát ra nơi an toàn. Họ cũng tìm kiếm người mất tích và cung cấp thực phẩm, nước uống. Những năm gần đây, quân đội ở châu Âu dành nhiều thời gian cho công tác cứu hộ hơn là huấn luyện quân sự.

Danh sách heading có hai cái này:

  • i. Weapons used by soldiers
  • ii. The changing role of the military

Nhiều bạn thấy guns trong câu đầu đoạn, thấy heading i có weapons (súng là một loại vũ khí) thì chọn luôn heading i. Nhưng cả đoạn chỉ nhắc guns ở câu đầu, còn lại toàn nói vai trò cứu hộ của quân đội hiện nay. Ý chính của đoạn là vai trò quân đội đang thay đổi, không phải vũ khí họ dùng. Đáp án đúng là heading ii.

Cách tránh

Đọc cả đoạn xong, tự hỏi: Đoạn này nói chủ yếu về cái gì? Gạch câu chủ đề (thường ở đầu hoặc cuối đoạn). Sau đó mới nhìn danh sách heading. Nếu thấy heading nào trùng một từ nhỏ trong đoạn, đừng vội chọn — check xem từ đó có phải trọng tâm của cả đoạn không.

4. Trap 2: Heading khớp chi tiết nhỏ

Trap này giống trap 1 nhưng tinh vi hơn: heading nói đúng về một ý trong đoạn, nhưng chỉ là ví dụ hoặc supporting idea, không phải main idea.

Đọc đoạn này:

Đoạn văn

The sound of gunfire and explosions during a battle can cause hearing problems for soldiers. However, physical injuries are not the only issue. Many soldiers also suffer from mental health problems after war. They often feel extremely anxious and have trouble sleeping. Some hear the sound of bombs in their mind even when they are safe at home. Psychologists say that treating these mental wounds is just as important as treating physical ones.

Tiếng súng và tiếng nổ trong trận chiến có thể gây vấn đề thính giác cho quân nhân. Tuy nhiên, chấn thương thể chất không phải vấn đề duy nhất. Nhiều quân nhân cũng bị vấn đề sức khoẻ tâm thần sau chiến tranh. Họ thường cảm thấy cực kỳ lo lắng và khó ngủ. Một số nghe thấy tiếng bom trong đầu ngay cả khi ở nhà an toàn. Các nhà tâm lý học nói rằng điều trị các vết thương tinh thần này quan trọng không kém điều trị vết thương thể chất.

Danh sách heading:

  • i. Hearing damage from loud noises
  • ii. The mental impact of war on soldiers

Câu đầu đoạn có nhắc hearing problems, nên nhiều bạn chọn heading i. Nhưng câu tiếp theo nói However, physical injuries are not the only issue — tức là đoạn này sẽ nói về vấn đề khác quan trọng hơn. Phần còn lại của đoạn toàn tập trung vào mental health: lo lắng, mất ngủ, ám ảnh tiếng bom. Hearing damage chỉ là chi tiết dẫn dắt, không phải ý chính. Đáp án đúng là heading ii.

Cách tránh

Chú ý các từ nối như However, But, In fact, The main issue is… — chúng thường báo hiệu ý chính thật sự đằng sau. Đừng dừng lại ở câu đầu đoạn; đọc hết đoạn rồi hỏi: phần lớn các câu nói về cái gì?

5. Trap 3: Heading dùng synonym mà đổi nghĩa

Đề thường paraphrase từ trong đoạn bằng synonym. Nhưng đôi khi heading dùng synonym theo cách làm thay đổi nghĩa, bạn tưởng khớp nhưng thật ra sai.

Đọc đoạn này:

Đoạn văn

During the war, many families tried to escape from dangerous areas. Some people hid in forests to avoid enemy soldiers. Others secretly travelled at night to get away from violence. However, not everyone managed to escape. Those who could not leave were often killed or went missing. The death rate in the heart of the battle zones was incredibly high.

Trong chiến tranh, nhiều gia đình cố trốn thoát khỏi khu vực nguy hiểm. Một số người trốn trong rừng để tránh quân địch. Những người khác bí mật di chuyển ban đêm để thoát khỏi bạo lực. Tuy nhiên, không phải ai cũng trốn thoát được. Những người không thể rời đi thường bị giết hoặc mất tích. Tỉ lệ tử vong ở trung tâm các khu vực chiến đấu cao đến khó tin.

Danh sách heading:

  • i. Successful escape methods
  • ii. The dangers faced by civilians in war zones

Bạn thấy đoạn có escape, hid, get away thì nghĩ heading i (các phương pháp thoát thành công) là hợp lý. Nhưng đoạn văn nói not everyone managed to escape và death rate was incredibly high — trọng tâm là nguy hiểm và tử vong, không phải phương pháp thoát thành công. Heading i dùng từ successful làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Đáp án đúng là heading ii.

Cách tránh

Khi thấy heading có synonym của từ trong đoạn, đọc lại cả câu chứa từ đó trong đoạn văn. Check xem câu đó nói khẳng định hay phủ định, nói về thành công hay thất bại. Đừng chỉ nhìn từ riêng lẻ.

6. Trap 4: Heading nói quá hẹp hoặc quá rộng

Heading có thể đúng về nội dung nhưng phạm vi không khớp: hoặc hẹp hơn (chỉ bao một phần đoạn), hoặc rộng hơn (bao cả thứ đoạn không nói đến).

Đọc đoạn này:

Đoạn văn

Bombs are extremely dangerous weapons that can destroy buildings and kill many people when they explode. In modern wars, bombs are often dropped from aircraft rather than carried by soldiers on the ground. The sound of a bomb is incredibly loud, and the explosion can be heard from several kilometres away. People who survive bomb attacks frequently suffer from hearing loss and other serious injuries.

Bom là vũ khí cực kỳ nguy hiểm có thể phá hủy toà nhà và giết nhiều người khi nổ. Trong các cuộc chiến hiện đại, bom thường được thả từ máy bay hơn là do quân nhân mang trên mặt đất. Âm thanh của quả bom cực kỳ to, và vụ nổ có thể nghe thấy từ vài kilomet. Những người sống sót sau các cuộc tấn công bằng bom thường bị mất thính giác và các chấn thương nghiêm trọng khác.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...