Speaking · Lý thuyết · S3D .6

Cách dùng ví dụ trong Speaking

ID 195246

1. Mục tiêu bài học Ví dụ (example) là cách dễ nhất để kéo dài câu nói và làm rõ ý mà không cần từ vựng khó. Bài này dạy bạn cách dùng các cụm dẫn ví dụ và biến ý chung chung thành câu chuyện nhỏ cụ thể. Mục tiêu band 4.0: thêm được ít nhất

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Dùng ví dụ (example) để kéo dài câu nói và làm rõ ý mà không cần từ vựng khó. Kết thúc bài, bạn biết chọn đúng cụm dẫn ví dụ, biến ý chung chung thành một câu chuyện cụ thể, và thêm được ít nhất một ví dụ vào câu trả lời ở cả ba phần thi.

Khi bị hỏi một câu, người mới thường trả lời đúng một ý rồi... hết. Ví dụ là cách dễ nhất để nói tiếp: chỉ cần thêm một cụm dẫn như for example hoặc such as rồi kể một chi tiết thật của bạn. Hãy quan sát cách một câu trả lời “nở ra” khi có ví dụ:

Answer → Reason → Example
CÂU CHUNG CHUNG (YẾU) I like fruit. THÊM VÍ DỤ (MẠNH HƠN) I like fruit, such as mangoes and bananas. For example, I eat a banana every morning. A — Answer Nói ý chính, ngắn gọn E — Example: such as + danh từ liệt kê hai đối tượng cụ thể E — Example: for example + cả câu kể một thói quen của bạn
I like fruit  →  I like fruit, such as mangoes and bananas. For example, I eat a banana every morning before class.   Cùng một ý, nhưng câu trả lời dài gấp ba và nghe tự nhiên hơn hẳn.

Kiến thức chínhBốn cụm dẫn ví dụ thông dụng

Cụm từNghĩaTheo sau làDùng khi
For exampleví dụcả một câukể một tình huống cụ thể
For instancechẳng hạncả một câugiống for example, đổi cho đỡ lặp
Such asnhư làdanh từ (không phải câu)liệt kê 2–3 đối tượng
Likekiểu nhưdanh từnói thân mật, đời thường
1

“Such as” đi với DANH TỪ để liệt kê

Dùng such as khi bạn muốn kể ra hai, ba đối tượng cụ thể ngay sau đó. Sau such as là danh từ, không phải một câu đầy đủ.

I enjoy sports, such as football and swimming.Tôi thích thể thao, như bóng đá và bơi lội.
My family likes Vietnamese food, such as pho and spring rolls.Gia đình tôi thích món Việt, như phở và nem.
2

“For example” đi với CẢ MỘT CÂU để kể tình huống

Dùng for example (hoặc for instance) khi bạn muốn kể một câu chuyện nhỏ. Sau nó là một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ — đây là cách kéo dài câu nói hiệu quả nhất.

Learning English is useful. For example, it helped me talk to a foreign tourist last month.Học tiếng Anh rất hữu ích. Ví dụ, nó giúp tôi nói chuyện với một khách du lịch tháng trước.
My city has many nice places. For instance, there is a beautiful lake near my house.Thành phố tôi có nhiều nơi đẹp. Chẳng hạn, có một cái hồ đẹp gần nhà tôi.
3

Ví dụ hay nhất là chuyện của chính bạn

Một ví dụ về bản thân (a personal example) luôn dễ nói và nghe rất thật, vì bạn không phải bịa. Đưa vào một chi tiết nhỏ — thời gian, địa điểm, người thân — để câu chuyện sống động hơn.

I like weekends. For example, I often visit my grandparents on Sundays.Tôi thích cuối tuần. Ví dụ, tôi hay về thăm ông bà vào Chủ nhật.

Lỗi thường gặp“Such as” không đi với cả câu

Sau such as phải là danh từ, không phải một câu: I like sports, such as I play football.  →  I like sports, such as football.  

Đừng nói “For example” rồi bỏ lửng không đưa ví dụ thật. Và đừng lạm dụng — nhồi for example vào mọi câu sẽ nghe gượng. Mỗi câu trả lời chỉ cần một ví dụ tốt là đủ.

Luyện tậpNghe và lặp lại câu có ví dụ

Nghe câu mẫu, chú ý nhịp ngừng nhẹ sau such as / for example, rồi nói theo và ghi âm lại.

I like outdoor activities, such as cycling and hiking.Tôi thích hoạt động ngoài trời, như đạp xe và leo núi.
Technology helps students. For example, I use my phone to look up new words.Công nghệ giúp học sinh. Ví dụ, tôi dùng điện thoại để tra từ mới.
I enjoy reading, like short stories and comics.Tôi thích đọc sách, kiểu như truyện ngắn và truyện tranh.
Kiểm tra nhanh: chọn cụm dẫn ví dụ đúng

Câu hỏi: Điền vào chỗ trống — “I like fruit, ______ mangoes and bananas.”

A. for example  ·  B. such as

Đáp án: B — such as. Vì theo sau là danh từ (mangoes and bananas), ta dùng such as. Nếu muốn dùng for example, phải theo sau bằng một câu đầy đủ: “I like fruit. For example, I eat a banana every morning.”

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • such as + danh từ để liệt kê; for example + cả câu để kể tình huống.
  • Ưu tiên ví dụ về bản thân — dễ nói thật, nghe tự nhiên.
  • Mỗi câu trả lời thêm một ví dụ tốt là đủ; đừng nhồi vào mọi câu.
  • Đưa chi tiết cụ thể (thời gian, nơi chốn, người thân) để câu chuyện sống động.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...