Cách dùng ví dụ trong Speaking
ID 1952461. Mục tiêu bài học Ví dụ (example) là cách dễ nhất để kéo dài câu nói và làm rõ ý mà không cần từ vựng khó. Bài này dạy bạn cách dùng các cụm dẫn ví dụ và biến ý chung chung thành câu chuyện nhỏ cụ thể. Mục tiêu band 4.0: thêm được ít nhất
Dùng ví dụ (example) để kéo dài câu nói và làm rõ ý mà không cần từ vựng khó. Kết thúc bài, bạn biết chọn đúng cụm dẫn ví dụ, biến ý chung chung thành một câu chuyện cụ thể, và thêm được ít nhất một ví dụ vào câu trả lời ở cả ba phần thi.
Khi bị hỏi một câu, người mới thường trả lời đúng một ý rồi... hết. Ví dụ là cách dễ nhất để nói tiếp: chỉ cần thêm một cụm dẫn như for example hoặc such as rồi kể một chi tiết thật của bạn. Hãy quan sát cách một câu trả lời “nở ra” khi có ví dụ:
Kiến thức chínhBốn cụm dẫn ví dụ thông dụng
| Cụm từ | Nghĩa | Theo sau là | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| For example | ví dụ | cả một câu | kể một tình huống cụ thể |
| For instance | chẳng hạn | cả một câu | giống for example, đổi cho đỡ lặp |
| Such as | như là | danh từ (không phải câu) | liệt kê 2–3 đối tượng |
| Like | kiểu như | danh từ | nói thân mật, đời thường |
“Such as” đi với DANH TỪ để liệt kê
Dùng such as khi bạn muốn kể ra hai, ba đối tượng cụ thể ngay sau đó. Sau such as là danh từ, không phải một câu đầy đủ.
“For example” đi với CẢ MỘT CÂU để kể tình huống
Dùng for example (hoặc for instance) khi bạn muốn kể một câu chuyện nhỏ. Sau nó là một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ — đây là cách kéo dài câu nói hiệu quả nhất.
Ví dụ hay nhất là chuyện của chính bạn
Một ví dụ về bản thân (a personal example) luôn dễ nói và nghe rất thật, vì bạn không phải bịa. Đưa vào một chi tiết nhỏ — thời gian, địa điểm, người thân — để câu chuyện sống động hơn.
Lỗi thường gặp“Such as” không đi với cả câu
Sau such as phải là danh từ, không phải một câu: I like sports, such as I play football. → I like sports, such as football.
Đừng nói “For example” rồi bỏ lửng không đưa ví dụ thật. Và đừng lạm dụng — nhồi for example vào mọi câu sẽ nghe gượng. Mỗi câu trả lời chỉ cần một ví dụ tốt là đủ.
Luyện tậpNghe và lặp lại câu có ví dụ
Nghe câu mẫu, chú ý nhịp ngừng nhẹ sau such as / for example, rồi nói theo và ghi âm lại.
Kiểm tra nhanh: chọn cụm dẫn ví dụ đúng
Câu hỏi: Điền vào chỗ trống — “I like fruit, ______ mangoes and bananas.”
A. for example · B. such as
Đáp án: B — such as. Vì theo sau là danh từ (mangoes and bananas), ta dùng such as. Nếu muốn dùng for example, phải theo sau bằng một câu đầy đủ: “I like fruit. For example, I eat a banana every morning.”
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- such as + danh từ để liệt kê; for example + cả câu để kể tình huống.
- Ưu tiên ví dụ về bản thân — dễ nói thật, nghe tự nhiên.
- Mỗi câu trả lời thêm một ví dụ tốt là đủ; đừng nhồi vào mọi câu.
- Đưa chi tiết cụ thể (thời gian, nơi chốn, người thân) để câu chuyện sống động.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.