Reading · Chiến thuật · L5R09 .1

Reading: Summary completion

ID 198104

Học xong bài này bạn biết summary completion trông như thế nào, tìm đoạn chứa đáp án bằng từ khoá đầu tiên, và chép đúng từ từ passage vào chỗ trống.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 2 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Nhận biết được summary completion trong đề thi (có và không có bảng từ)
  • Tìm được đoạn chứa thông tin cần điền bằng từ khoá đầu tiên của summary
  • Chép đúng từ từ passage vào chỗ trống, đúng word limit
  • Tránh được bẫy chọn từ vì giống chữ trong bài

2. Summary completion là gì?

Summary completion là dạng bài cho bạn một đoạn tóm tắt ngắn (summary) có chỗ trống đánh số, rồi bạn điền vào. Summary này CHỈ tóm lại MỘT PHẦN passage, không phải cả bài. Có hai kiểu: không có bảng từ (bạn chép từ nguyên văn trong passage) và có bảng từ (bạn chọn từ trong bảng cho sẵn). Buổi này tập trung vào kiểu không có bảng từ trước.

Dạng bài này thường gặp ở Reading Part 1 hoặc Part 2, khoảng 4–6 câu một lần. Đề sẽ ghi rõ word limit (ONE WORD ONLY, NO MORE THAN TWO WORDS…), bạn phải tuân thủ chặt chẽ.

Xem ví dụ summary không có bảng từ:

Passage (đoạn trích):

The modern workplace relies heavily on computers. Most employees now use a laptop or PC for daily tasks. To start working, staff must first switch on their computer and log in using their username and password. Once logged in, they can access various applications stored on the hard drive. Email is essential for communication—workers check email regularly and reply to messages immediately when necessary. Files are typically saved on the company's internal network, and employees are advised to back up important documents to a memory stick or external hard drive. Anti-virus software runs automatically to protect against viruses that could crash the system.

Questions:

Complete the summary below.
Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Using Computers at Work

Before using a computer, employees need to [[1]] with their personal details. They can then open programs that are [[2]] on the computer. Email is important, so staff [[3]] often to stay updated. To prevent data loss, workers should [[4]] their files regularly.

3. Kiến thức trọng tâm

1. Summary chỉ tóm một phần passage, không phải toàn bộ

Nhiều bạn nghĩ summary là tóm cả bài, nên đọc lung tung từ đầu đến cuối passage. Thực tế summary chỉ tóm lại MỘT hoặc HAI đoạn liền nhau trong passage. Ví dụ passage có 5 đoạn, summary có thể chỉ tóm đoạn 2 và đoạn 3. Đọc toàn bộ passage mất thời gian và dễ nhầm.

Cách nhận biết: summary thường có tiêu đề riêng (ví dụ Using Computers at Work) hoặc câu mở đầu chỉ rõ chủ đề. Bạn dùng các từ khoá trong câu đầu tiên của summary để tìm đoạn tương ứng trong passage. Tìm được rồi thì chỉ cần đọc kỹ đoạn đó và đoạn liền sau (nếu summary dài), không cần đọc hết bài.

Summary tóm đoạn nào?

Đọc câu đầu summary, gạch từ khoá chính (danh từ, động từ). Scan passage tìm đoạn có paraphrase hoặc synonym của các từ đó. Đoạn đó là đoạn chứa đáp án.

Thứ tự câu hỏi

Câu hỏi trong summary đi theo thứ tự thông tin trong passage. Câu 1 ở đầu đoạn, câu 4 ở cuối đoạn hoặc sang đoạn sau. Không nhảy lung tung.

Không đọc hết passage

Chỉ cần đọc kỹ 1–2 đoạn có thông tin. Đọc toàn bộ passage tốn thời gian và không cần thiết.

2. Tìm đoạn bằng từ khoá đầu tiên

Khi nhìn vào summary, đừng vội đọc hết. Gạch các từ khoá trong câu đầu tiên của summary—thường là danh từ hoặc cụm danh từ chính. Sau đó scan passage để tìm đoạn có paraphrase hoặc synonym của các từ khoá đó. Đây là đoạn bạn cần đọc kỹ.

Ví dụ câu đầu summary là 'Before using a computer, employees need to…', từ khoá là before using a computer và employees. Scan passage, bạn thấy đoạn nào nói về 'To start working, staff must first switch on their computer and log in…'. Từ start working là paraphrase của before using, staff là synonym của employees. Vậy đoạn này chứa đáp án câu 1.

Từ khoá trong summaryParaphrase/synonym trong passage
before using a computerTo start working / switch on their computer
employeesstaff / workers
importantessential
oftenregularly

3. Không có bảng từ: chép từ trong passage

Khi đề KHÔNG cho bảng từ, nghĩa là đáp án nằm nguyên văn trong passage. Bạn tìm thấy từ đó, chép y chang vào chỗ trống. Chú ý hai điều:

  • Word limit: đề ghi NO MORE THAN TWO WORDS thì đáp án tối đa 2 từ. Chép thừa là sai. Ví dụ đáp án đúng là log in (2 từ), bạn chép log in using (3 từ) là sai.
  • Chính tả: chép sai một chữ cái cũng mất điểm. Ví dụ passage viết anti-virus, bạn viết anti virus hoặc antivirus (khác gạch nối) vẫn được chấp nhận nếu không thêm/bớt/sai chữ cái; nhưng viết sai như anti-virous thì bị trừ.

Đáp án thường là danh từ, động từ hoặc tính từ. Rất hiếm khi là giới từ hay đại từ đơn lẻ. Nếu chỗ trống cần động từ mà bạn thấy passage dùng cụm động từ (phrasal verb) như log in, back up, thì chép cả cụm, miễn đủ word limit.

4. Cách làm 4 bước

  1. Đọc instructionXem word limit (ONE WORD, TWO WORDS…) và kiểm tra có bảng từ không. Không có bảng nghĩa là chép từ passage.
  2. Gạch từ khoá đầu summaryĐọc câu đầu tiên của summary, gạch các danh từ và động từ chính. Dùng các từ này để scan passage.
  3. Tìm đoạn trong passageScan passage để tìm đoạn có paraphrase hoặc synonym của từ khoá. Đọc kỹ đoạn đó.
  4. Điền từng chỗ trốngĐọc câu có chỗ trống trong summary, tìm câu tương ứng trong passage. Chép từ đúng word limit và đúng chính tả. Check lại loại từ (danh từ, động từ…) có hợp ngữ pháp không.

5. Worked example

Áp dụng 4 bước vào đề minh hoạ ở mục 2. Passage đã đánh dấu đáp án (nền xanh ngọc) và chỗ gây nhiễu (nền cam):

The modern workplace relies heavily on computers. Most employees now use a laptop or PC for daily tasks. To start working, staff must first switch on their computer and log in using their username and password. Once logged in, they can access various applications stored on the hard drive. Email is essential for communication—workers check email regularly and reply to messages immediately when necessary. Files are typically saved on the company's internal network, and employees are advised to back up important documents to a memory stick or external hard drive. Anti-virus software runs automatically to protect against viruses that could crash the system.

Bước 1: Đọc instruction

Đề ghi Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage. Vậy mỗi đáp án tối đa 2 từ, chép từ passage, không có bảng từ.

Bước 2: Gạch từ khoá đầu summary

Câu đầu summary: 'Before using a computer, employees need to [[1]] with their personal details.' Từ khoá chính: before using a computer, employees, personal details.

Bước 3: Tìm đoạn trong passage

Scan passage, thấy câu: 'To start working, staff must first switch on their computer and log in using their username and password.' Từ To start working là paraphrase của before using, staff là synonym của employees, username and password là paraphrase của personal details. Vậy đoạn này chứa tất cả đáp án.

Bước 4: Điền từng chỗ trống

  1. Câu 1: 'employees need to [[1]] with their personal details'. Passage: 'staff must first… log in using their username and password'. Chỗ trống cần động từ, đáp án là log in (2 từ, đúng word limit). Bẫy: switch on cũng là động từ nhưng không đi với personal details.
  2. Câu 2: 'programs that are [[2]] on the computer'. Passage: 'applications stored on the hard drive'. Chỗ trống cần động từ dạng bị động (are + past participle), đáp án là stored. Bẫy: saved xuất hiện sau đó nhưng không nói về applications.
  3. Câu 3: 'staff [[3]] often to stay updated'. Passage: 'workers check email regularly'. Often trong summary là paraphrase của regularly trong passage. Chỗ trống cần động từ, đáp án là check email (2 từ)—lấy nguyên cụm liền kề trong passage, không thêm hay bỏ từ nào.
  4. Câu 4: 'workers should [[4]] their files regularly'. Passage: 'employees are advised to back up important documents'. Chỗ trống cần động từ, đáp án là back up (2 từ). Lưu ý: regularly trong summary không phải paraphrase của are advised to—regularly chỉ nêu tần suất, còn từ khoá quyết định đáp án là hành động back up tương ứng với cụm động từ trong passage.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...