Listening · Lý thuyết · S3B .8

Cách nghe numbers

ID 205770

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy cách nghe con số (numbers): số điện thoại, giá tiền, số lượng. Người mới hay nhầm "thirteen / thirty", hoặc bỏ sót khi nghe "double / triple". Bài này giúp bạn nghe chính xác. 2. Kiến thức chính Hai nhóm số d

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng con số tiếng Anh — số điện thoại, giá tiền, số lượng — dạng rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ phân biệt được cặp dễ nhầm -teen / -ty qua trọng âm và đọc trôi “oh”, “double”, “triple”.

Con số là phần mất điểm oan nhất khi mới luyện nghe: một chữ số nghe sai là mất trọn câu. Có hai cạm bẫy chính — cặp số 13 và 30 (rất giống nhau) và cách người bản xứ đọc số điện thoại theo từng chữ số. Hãy nhìn điểm khác biệt then chốt của cặp -teen / -ty:

ĐUÔI -TEEN (13–19) ĐUÔI -TY (30–90) thir TEEN nhấn ở CUỐI ↑ THIR ty nhấn ở ĐẦU ↑ 13 · thir-TEEN 15 · fif-TEEN 19 · nine-TEEN 30 · THIR-ty 50 · FIF-ty 90 · NINE-ty Mẹo vàng: nghe âm nhấn rơi vào đâu — cuối là -teen, đầu là -ty.
13 vs 30 nghe rất giống — điểm phân biệt duy nhất là trọng âm: “thir-TEEN” (nhấn cuối) so với “THIR-ty” (nhấn đầu).
1

Cặp -teen / -ty phân biệt bằng trọng âm

Số đuôi -teen (13–19) nhấn ở âm cuối; số đuôi -ty (30–90) nhấn ở âm đầu. Nghe đi nghe lại một cặp để tai quen phản xạ.

thirteen  ·  thirty13 (nhấn cuối) · 30 (nhấn đầu)
fifteen  ·  fifty15 · 50 — nghe rồi lặp lại
2

Số điện thoại đọc từng chữ số — “oh”, “double”, “triple”

Người bản xứ không đọc số điện thoại thành một con số lớn mà đọc từng chữ số theo nhóm. Số 0 = “oh”, hai số giống nhau liền nhau = “double”, ba số giống nhau = “triple”.

020 7441 222oh-two-oh · seven-double four-one · triple two
3

Giá tiền và số lượng — bắt đơn vị lẫn con số

Với giá tiền, hãy ghi kèm đơn vị (pounds, dollars, p = pence). Chú ý cặp -teen / -ty ở đây rất hay bẫy: forty pounds (40) khác hẳn fourteen pounds (14).

It’s forty pounds a year.Phí là 40 bảng/năm — “forty” nhấn đầu = 40.

Bảng traTừ khoá đọc số cần thuộc

Nghe thấyNghĩa làVí dụ
“oh” /əʊ/số 0oh-two-oh → 020
“double” + sốhai số giống nhaudouble four → 44
“triple” + sốba số giống nhautriple two → 222
đuôi -teen (nhấn cuối)13 – 19fif-TEEN → 15
đuôi -ty (nhấn đầu)30 – 90FIF-ty → 50

Lỗi thường gặpBa cái bẫy hay mất điểm

Nhầm 13 (thirteen) với 30 (thirty) vì không nghe trọng âm — đây là lỗi số một. Bấm nghe kỹ hai từ đứng cạnh nhau.  

Bỏ sót số lặp khi nghe “double / triple”: viết 7 thay vì 77, hay 2 thay vì 222. Nghe thấy “double/triple” là phải ghi 2 hoặc 3 chữ số.

Viết chữ “zero” hoặc bỏ trống khi nghe “oh” — số 0 vẫn phải ghi là 0 trong đáp án.

Luyện tậpNghe trọn rồi ghi số

Bấm nghe trọn số/câu, chú ý chỗ ngắt nhóm và trọng âm của số.

07799 111 23oh-seven-double nine · triple one · two-three
There are thirteen people in the group.Nhóm có 13 người — nghe “thir-TEEN”, không phải 30.
The ticket costs fifteen fifty.Vé giá £15.50 — fifteen (15) + fifty (50 pence).
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi lại

Bấm nghe 1–2 lần, ghi số điện thoại rồi mới xem đáp án:

Số cần ghigồm “oh”, “double” và một cặp -teen/-ty

Đáp án: 0844 666 13  —  “oh-eight-double four · triple six · one-three”. Nếu bạn viết 084 66 13 nghĩa là đã bỏ sót số lặp của “double/triple”.

Ghi nhớNăm điểm cần thuộc

  • Cặp -teen / -ty phân biệt bằng trọng âm: nhấn cuối = 13–19, nhấn đầu = 30–90.
  • Số 0 trong dãy số đọc là oh — vẫn ghi là 0.
  • Hai số giống nhau → double; ba số giống nhau → triple.
  • Nghe trọn một nhóm rồi mới viết từng chữ số điện thoại xuống.
  • Với giá tiền, ghi kèm đơn vị và soi kỹ cặp 14/40, 15/50, 16/60…

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...