Speaking · Lý thuyết · S1F .8

Cách nói về thói quen hằng ngày

ID 222196

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về thói quen hằng ngày (talk about your daily routine): bạn thường làm gì vào buổi sáng, chiều và tối. Bạn sẽ học dùng thì hiện tại đơn (present simple) và trạng từ tần suất (adverbs of frequency). 2

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Kể được một ngày của bạn bằng tiếng Anh — sáng, chiều, tối — dùng đúng thì hiện tại đơn (present simple)trạng từ tần suất (always, usually, sometimes). Kết thúc bài, bạn nói trọn một ngày mà không bị cụt ý.

Thói quen là việc lặp lại mỗi ngày, nên tiếng Anh dùng hiện tại đơn — không phải quá khứ. Muốn kể mượt cả một ngày, bạn chỉ cần dựng theo ba mốc thời gian: buổi sáng → buổi chiều → buổi tối, mở đầu bằng giờ thức dậy và khép lại bằng giờ đi ngủ.

THỨC DẬY BUỔI SÁNG CHIỀU · TỐI ĐI NGỦ I get up at six o'clock. In the morning, I have breakfast. In the evening, I do my homework. I usually study. I always go to bed at 11. TẦN SUẤT
Dựng một ngày theo ba mốc, thêm trạng từ tần suất (usually, always) trước động từ để câu tự nhiên hơn.

Kiến thức chínhTrạng từ tần suất

Trạng từNghĩaMức độ
alwaysluôn luôn~100%
usually / oftenthường thường~70–80%
sometimesthỉnh thoảng~30%
1

Dùng thì hiện tại đơn cho thói quen

Vì việc lặp lại mỗi ngày, động từ giữ dạng nguyên: I get up, I have, I go. Khi nói về người khác (he / she), nhớ thêm -s: She gets up early.

I get up at six o'clock.Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
She gets up early.Cô ấy thức dậy sớm — thêm “s” vì chủ ngữ “she”.
2

Chia ngày theo buổi: morning · afternoon · evening

Mở mỗi buổi bằng cụm In the morning, In the afternoon, In the evening, — luôn có the, không nói “In morning”.

In the morning, I have breakfast and go to school.Buổi sáng, tôi ăn sáng và đi học.
In the afternoon, I study and play sports.Buổi chiều, tôi học và chơi thể thao.
3

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường

Vị trí đúng: chủ ngữ → trạng từ → động từ. Nói I usually study, không phải I study usually. Với động từ to be thì trạng từ đứng sau: I am always tired.

I usually study at the library.Tôi thường học ở thư viện.
I always go to bed at eleven o'clock.Tôi luôn đi ngủ lúc mười một giờ.

Khung nóiGhép trọn một ngày

Nối các mảnh trên theo trật tự dưới đây là bạn có một đoạn nói hoàn chỉnh về thói quen hằng ngày:

Thức dậy → Sáng → Chiều → Tối → Đi ngủ

I usually get up at six o'clock. In the morning, I have breakfast and go to school. In the afternoon, I study and play sports. In the evening, I do my homework and watch TV. I always go to bed at eleven o'clock.

Nghe cả đoạn mẫu một ngàyTôi thường thức dậy lúc sáu giờ… và luôn đi ngủ lúc mười một giờ.

Lỗi thường gặpBốn lỗi dễ mắc

Sai vị trí trạng từ: I go usually to school  →  I usually go to school.  

Quên mạo từ “the”: In morning, I run  →  In the morning, I run.  

Quên “-s” ở ngôi thứ ba: He get up at seven  →  He gets up at seven.  

Luyện tậpNghe và lặp lại

Nghe câu chuẩn rồi nói theo để quen nhịp câu tiếng Anh.

What time do you get up?Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
I get up at half past six.Tôi thức dậy lúc sáu giờ rưỡi.
In the evening, I help my mother cook dinner.Buổi tối, tôi giúp mẹ nấu ăn.
Sometimes I go out with my friends at the weekend.Thỉnh thoảng tôi đi chơi với bạn vào cuối tuần.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. I go usually to bed at ten.  ·  B. I usually go to bed at ten.

Đáp án: B. Trạng từ tần suất usually phải đứng trước động từ thường go. Câu A đặt trạng từ sau động từ nên sai.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Thói quen dùng thì hiện tại đơn — không dùng quá khứ.
  • Dựng một ngày theo mốc: get up → In the morning → In the afternoon → In the evening → go to bed.
  • Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: I usually study, không phải “I study usually”.
  • Luôn có the trong in the morning; ngôi thứ ba thêm -s: She gets up early.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...