Reading · Lý thuyết · S1E .2

Cách đọc một câu tiếng Anh đơn giản

ID 225701

1. Mục tiêu bài học Bạn sẽ biết cách đọc trơn tru một câu tiếng Anh đơn giản theo đúng trật tự tự nhiên, không bị rối khi câu có nhiều thành phần. Nhận ra một câu cơ bản gồm ba phần: ai – làm gì – cái gì/ở đâu. Đọc câu một cách

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Đọc trơn tru một câu tiếng Anh đơn giản theo đúng trật tự tự nhiên. Kết thúc bài, bạn nhận ra ba khối cơ bản của câu — ai → làm gì → cái gì/ở đâu — và đọc từ trái sang phải mà vẫn hiểu, không bị rối khi câu dài thêm.

Một câu tiếng Anh đơn giản không phải là chuỗi từ rời rạc, mà gồm những khối ý xếp theo một trật tự cố định. Khi biết mỗi khối trả lời câu hỏi gì, bạn chỉ cần đọc theo thứ tự là câu tự bung ra nghĩa. Hãy nhìn cùng một câu được tách thành ba khối:

AI / CÁI GÌ? LÀM GÌ? CÁI GÌ · Ở ĐÂU? The students read books in the library Chủ ngữ · đầu câu Động từ Phần còn lại · bổ sung Các học sinh đọc sách trong thư viện Đọc trái → phải: Các học sinh · đọc · sách trong thư viện.
The students read books in the library.  →  ba khối xếp theo trật tự Chủ ngữ → Động từ → Phần còn lại, gần giống “Ai – làm gì – cái gì” trong tiếng Việt.

Tổng quanBa khối của một câu đơn giản

KhốiTrả lời câu hỏiVị tríVí dụ
Chủ ngữ (Subject)Ai? Cái gì?đầu câuThe students
Động từ (Verb)Làm gì?ngay sau chủ ngữread
Phần còn lạiCái gì · ở đâu · khi nàocuối câubooks in the library
1

Bắt đầu ở chủ ngữ — luôn nằm đầu câu

Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động, luôn đứng đầu câu. Cứ đọc tới, hỏi ngay “Câu này nói về ai/cái gì?” — câu trả lời chính là khối mở đầu.

My father drives a car.Bố tôi lái xe — chủ ngữ: my father.
2

Ngay sau chủ ngữ là động từ — hành động chính

Từ nằm ngay sau chủ ngữ gần như luôn là động từ, cho biết hành động hoặc trạng thái. Câu nào cũng phải có một động từ; nếu chưa thấy, hãy tìm lại.

The cat sleeps on the bed.Con mèo ngủ trên giường — động từ: sleeps.
3

Phần còn lại chỉ để bổ sung — đọc thẳng, đừng nhảy cóc

Những gì đứng sau động từ trả lời cái gì · ở đâu · khi nào. Đây là thông tin phụ, nên cứ đọc tiếp từ trái sang phải; không cần dừng lại phân tích từng từ.

She drinks water every day.Cô ấy uống nước mỗi ngày — phần còn lại: water · every day.

Đọc thửTô ba khối trên một câu

Trước khi đọc thành tiếng, hãy tách nhanh câu thành ba khối trong đầu. Ví dụ dưới đây tô sẵn để bạn thấy ranh giới:

Ai – làm gì – cái gì/ở đâu

The teacher writes on the board.

Giáo viên · viết · lên bảng  —  đọc thẳng ba khối là hiểu.

Cùng một khuôn: khối teal = ai, khối amber = làm gì, khối cyan = còn lại.

Lỗi thường gặpĐừng đọc từ giữa câu

Nhảy vào giữa câu hoặc đọc đảo thứ tự sẽ làm mất trật tự khối và hiểu lộn xộn. Cũng đừng nhầm phần “ở đâu / khi nào” là hành động chính — hành động chính luôn là động từ ngay sau chủ ngữ. Cứ đọc từ trái sang phải, tìm động từ, rồi ghép ba khối lại.

Luyện tậpNghe rồi nói câu này về ai, làm gì

Bấm nghe từng câu, chỉ ra ailàm gì, rồi đọc lặp lại theo đúng trật tự.

Children play in the park.Bọn trẻ chơi trong công viên.
We eat rice for lunch.Chúng tôi ăn cơm cho bữa trưa.
The students read books in the library.Các học sinh đọc sách trong thư viện.
Kiểm tra nhanh: đâu là động từ của câu?

Câu: “The teacher writes on the board.” — khối nào là hành động chính?

A. on the board  ·  B. writes  ·  C. the teacher

Đáp án: B — writes. Nó nằm ngay sau chủ ngữ “the teacher” và trả lời “làm gì?”. Khối on the board chỉ cho biết ở đâu, không phải hành động chính.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Câu đơn giản gồm ba khối: Chủ ngữ → Động từ → Phần còn lại.
  • Đọc từ trái sang phải, không nhảy cóc, không đọc đảo thứ tự.
  • Hỏi ai? → chủ ngữ (đầu câu); hỏi làm gì? → động từ (ngay sau chủ ngữ).
  • Câu nào cũng phải có một động từ; phần “ở đâu / khi nào” chỉ là thông tin phụ.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...