Listening: Table completion
ID 241796Học cách đọc bảng theo hàng và cột, đoán đáp án từ ô đã điền, và dùng tên cột để biết loại thông tin cần điền.
1. Mục tiêu buổi học
- Phân biệt bảng đọc theo hàng hay theo cột dựa vào cách bố trí thông tin
- Đoán đúng loại đáp án (số, tên, địa điểm…) bằng cách nhìn các ô đã điền cùng cột
- Dùng tên cột để biết trước speaker sẽ nói về thông tin gì
- Điền đúng ≥ 6/8 câu trong bài Practice của buổi này
2. Table completion là gì?
Table completion là dạng bài cho sẵn một bảng có chỗ trống, bạn nghe rồi điền vào các ô. Dạng này hay xuất hiện ở Part 1 và Part 2, thỉnh thoảng gặp ở Part 3, và cũng có thể xuất hiện ở Part 4. Điểm hay của table là thông tin sắp xếp gọn gàng theo hàng và cột, nên bạn dễ theo dõi speaker đang nói về cái gì hơn so với note completion.
Đề luôn ghi rõ word limit, thường là ONE WORD AND/OR A NUMBER hoặc NO MORE THAN TWO WORDS. Nhớ check trước khi nghe nhé.
Questions 1–3: Complete the table. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
3. Bảng đọc theo hàng hay theo cột?
Trước khi audio chạy, bạn nên xác định bảng đọc theo chiều nào để hiểu quan hệ giữa các ô, nhưng dấu hiệu đáng tin cậy nhất về thứ tự speaker trình bày vẫn là số thứ tự các ô trống ([[1]], [[2]], [[3]]…). Nhìn vào cấu trúc bảng giúp bạn đoán trước, còn số thứ tự câu hỏi mới là thứ quyết định đường đi khi nghe.
Tên cột là các loại thông tin (Name, Date, Price…). Speaker nói hết thông tin của hàng 1, xong chuyển sang hàng 2. Đây là kiểu phổ biến nhất.
Tên hàng là các loại thông tin. Speaker nói hết thông tin của cột 1, xong chuyển sang cột 2. Ít gặp hơn nhưng vẫn có.
Ví dụ bảng ở mục trước: mỗi hàng là một event (Opening ceremony, Street market, Live music, Fireworks display), còn các cột là Event, Location, Time. Vậy bảng này đọc theo hàng. Speaker sẽ nói: 'First, the opening ceremony will be at the town… at 10 a.m. Next, there's a street market on High Street…' — đi từ hàng 1 xuống hàng 2, hàng 3, hàng 4.
Nếu bảng có cột 2019, 2020, 2021 làm tiêu đề cột, và hàng đầu ghi Sales, Costs, Profit, thì bảng đó đọc theo cột. Speaker sẽ nói hết con số của năm 2019 trước, rồi mới chuyển sang 2020.
4. Đoán đáp án từ ô đã điền cùng cột
Các ô trong cùng một cột thường có cùng dạng dữ liệu. Nếu hai ô đã điền sẵn trong cột Time đều là giờ (10:00 a.m., 9:00 p.m.), thì ô trống còn lại cũng sẽ là giờ. Nếu cột Location có sẵn Town Hall, High Street, thì ô trống sẽ là tên địa điểm.
Cách làm: trong 30 giây đọc đề, quét dọc từng cột, xem các ô đã điền có quy luật gì. Ghi nhận ngay bên cạnh ô trống: cần số, cần tên riêng, cần danh từ chỉ nơi chốn… Làm vậy thì lúc nghe bạn chỉ việc chờ đúng loại thông tin đó thôi.
| Cột | Ô đã điền | Ô trống cần điền | Đoán trước |
|---|---|---|---|
| Price | £15, £22 | [[1]] | Một con số có £ |
| Instructor | Sarah Brown, James Lee | [[2]] | Tên người (First + Last name) |
| Day | Monday, Wednesday | [[3]] | Tên thứ trong tuần |
| Room | A12, B05 | [[4]] | Mã phòng (chữ + số) |
5. Tên cột báo loại thông tin
Tên cột (hoặc tên hàng nếu bảng đọc theo cột) là từ khoá giúp bạn biết trước speaker sẽ nói gì. Đọc kỹ tên cột trước khi nghe, vì đó chính là topic mà speaker sẽ đề cập khi đến ô tương ứng.
Nghe số (ngày tháng, giờ) hoặc tên thứ/tháng. Chú ý format: nếu ô bên cạnh ghi 15 March thì bạn cũng ghi theo kiểu số + tháng, đừng ghi March 15th.
Nghe con số tiền. Thường có ký hiệu £, $, € in sẵn hoặc speaker nói pounds, dollars. Nếu đề ghi £ rồi thì bạn chỉ ghi số thôi.
Nghe tên địa điểm. Có thể là tên riêng (Town Hall, Central Park) hoặc danh từ chung (library, car park). Viết hoa chữ cái đầu nếu là tên riêng.
Nghe tên người. Chú ý chính tả khi speaker đánh vần. Word limit thường cho phép hai từ nên bạn ghi cả first name và last name.
Ví dụ bảng festival ở trên có ba cột: Event (tên sự kiện — đã điền sẵn hết), Location (địa điểm — cần điền hai ô), Time (giờ — cần điền một ô). Khi speaker nói 'The opening ceremony will take place at the town hall at 10 a.m.', bạn biết ngay town hall là Location và 10 a.m. (đã điền sẵn) là Time.
6. Cách làm 4 bước
- Đọc đề và word limitCheck số từ được phép điền. Đọc tiêu đề bảng để biết chủ đề, rồi quét qua các ô đã điền để hình dung nội dung.
- Xác định hướng đọcNhìn cấu trúc bảng: đọc theo hàng hay theo cột? Đánh dấu thứ tự các ô trống để theo dõi khi nghe.
- Đoán loại đáp ánNhìn tên cột/hàng và các ô đã điền cùng cột để đoán trước: cần số, tên riêng, danh từ chỉ nơi chốn, hay thứ/tháng?
- Nghe và điềnTheo từng hàng hoặc từng cột như đã xác định. Ghi nhanh đáp án khi nghe thấy, chú ý paraphrase. Sau khi hết audio, check chính tả và word limit.
7. Worked example
Áp dụng 4 bước với bảng festival ở trên. Đề yêu cầu: Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
- Bước 1 – Đọc đề: Word limit là ONE WORD AND/OR A NUMBER. Tiêu đề bảng: Community Festival Programme. Các ô đã điền: tên sự kiện (Opening ceremony, Street market, Live music, Fireworks display), một vài địa điểm và giờ. Ba ô cần điền: [[1]] ở cột Location hàng 1, [[2]] ở cột Time hàng 3, [[3]] ở cột Location hàng 4.
- Bước 2 – Xác định hướng đọc: Mỗi hàng là một event, các cột là Event / Location / Time. Bảng đọc theo hàng, nghĩa là speaker sẽ nói hết thông tin hàng 1 (opening ceremony: location + time), xong chuyển hàng 2, hàng 3, hàng 4.
- Bước 3 – Đoán loại đáp án: Cột Location có sẵn High Street và Park stage (tên địa điểm), nên [[1]] và [[3]] cũng sẽ là tên địa điểm. Cột Time có sẵn 10:00 a.m., 11:00 a.m. – 5:00 p.m., 9:00 p.m. (giờ), nên [[2]] sẽ là giờ, có thể chỉ cần ghi số (vì có p.m. in sẵn phía sau).
- Bước 4 – Nghe và điền: Speaker nói 'opening ceremony at the town hall' → hall điền vào [[1]]. Sau đó nói 'street market on High Street from 11 until 5' (hàng 2 đã điền sẵn). Tiếp theo 'live music at the park stage. The gates open at 1 p.m., but the band won't start playing until 3 o'clock' → bẫy ở đây là 1 p.m. (giờ mở cổng), còn nhạc bắt đầu lúc 3, nên [[2]] điền 3 (hoặc three). Cuối cùng 'fireworks display by the harbour' → harbour điền vào [[3]].
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.