Listening · Chiến thuật · L5N02 .1

Listening: Numbers, dates, times & prices

ID 246103

Nghe số điện thoại, ngày tháng, giờ và giá tiền chuẩn không lỗi — bước đầu giữ điểm Part 1.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 3 lượt

1. Mục tiêu buổi học

  • Nghe đúng số điện thoại dài 10–11 chữ số, phân biệt 'oh' và 'zero', 'double 5'
  • Phân biệt 'fifteen' và 'fifty' khi nghe, viết ngày tháng đúng định dạng
  • Nghe giờ theo cách nói thông dụng: quarter past, half past, ten to seven
  • Viết đúng giá tiền, đơn vị và phần trăm vào form completion

2. Form completion với số, ngày, giờ là gì?

Form completion là dạng quen mặt nhất của Part 1. Đề cho sẵn một cái form hoặc notes, bạn nghe rồi điền vào chỗ trống. Với tuần này, phần lớn chỗ trống sẽ là số điện thoại, ngày, giờ hẹn, giá tiền — những thông tin dễ nghe nhầm nhất nếu chưa quen cách đọc. Nhớ check word limit trước: đề ghi ONE WORD AND/OR A NUMBER mà bạn viết '15th of April' là mất điểm oan.

Customer Booking Form
NameDavid 1
Contact number2
Date of visit3 March
Arrival time4
Deposit required£5

Đề này có 5 chỗ trống. Câu 1 cần họ (surname), câu 2 cần số điện thoại, câu 3 cần ngày trong tháng March, câu 4 cần giờ, câu 5 cần số tiền bỏ dấu £. Word limit ở đây là ONE WORD AND/OR A NUMBER — nghĩa là mỗi ô được điền tối đa một từ VÀ/HOẶC một số (ví dụ '15 March' vẫn hợp lệ vì có 1 số + 1 từ, và '7:30 a.m.' cũng hợp lệ vì có 1 số + 1 từ), chỉ không được viết cụm từ dài hơn mức đó.

3. Kiến thức trọng tâm: nghe số, ngày, giờ

1. Số điện thoại: đọc theo nhóm, 'oh' nghĩa là 0, 'double' nghĩa là hai chữ số giống nhau
Số điện thoại Anh thường 10–11 chữ số, người bản xứ đọc thành từng nhóm 2–3 chữ số. Số 0 thường đọc là 'oh' thay vì 'zero'. Khi có hai chữ số giống nhau liền nhau, họ nói 'double' rồi đọc chữ số đó một lần.

Số ghiCách đọc thường gặp
07700 954321oh double seven oh oh, nine five four three two one
020 8765 4433oh two oh, eight seven six five, double four double three
01223 500607oh one double two three, five oh oh six oh seven

Bạn nghe 'double five' thì viết 55, nghe 'oh' thì viết 0. Không viết chữ 'O' vào chỗ số 0, vì chấm thi xem đó là chữ cái.

2. Phân biệt 15 và 50: trọng âm rơi vào chỗ khác nhau
Đây là cặp số gây nhầm nhiều nhất. 'Fifteen' có trọng âm rơi vào -TEEN (fif-TEEN), còn 'fifty' có trọng âm rơi vào FIF-ty. Khi nghe kỹ, bạn sẽ thấy phần cuối của 'fifteen' được kéo dài hơn.

13–19Thirteen, fourteen, fifteen...

Trọng âm rơi vào -TEEN. Phần cuối âm dài, rõ ràng.

30–90Thirty, forty, fifty...

Trọng âm rơi vào đầu từ. Phần cuối -ty ngắn, nhẹ hơn.

Cách luyện: nghe transcript của Part 1, bắt gặp số nào thì tạm dừng, đoán 15 hay 50, rồi mới nghe tiếp. Làm vài lần là bạn quen.

3. Ngày tháng: nhiều cách nói, cách viết phải khớp với đề
Người bản xứ nói ngày tháng bằng ba cách, nhưng khi điền vào form completion, bạn phải viết theo đúng phần đề đã in sẵn và đúng word limit.

Cách nói trong audioCách viết đúng khi điền
the fifteenth of March15 March hoặc 15th March (nếu đề chưa in tháng)
March the fifteenth15 March hoặc 15th
March fifteenth15 hoặc 15th (tuỳ đề đã in gì)

Lưu ý: nếu đề đã in sẵn 'March' rồi thì chỗ trống chỉ cần điền 15 hoặc 15th. Bạn viết 'the 15th of March' hoặc '15th of March' là sai word limit ngay. Nhưng nếu đề chưa in tháng, '15 March' vẫn hợp lệ với word limit ONE WORD AND/OR A NUMBER vì gồm đúng 1 số và 1 từ.

4. Giờ: quarter past, half past, ten to seven
Trong Part 1, giờ thường được nói theo kiểu thông dụng chứ không phải 'fourteen thirty'. Bạn cần quen các cụm sau:

quarter past three

3:15 — 'past' nghĩa là qua, 'quarter' là 15 phút.

half past seven

7:30 — 'half' nghĩa là nửa tiếng, tức 30 phút.

ten to nine

8:50 — 'to' nghĩa là còn thiếu bao nhiêu phút nữa tới giờ sau.

five past two

2:05 — qua 2 giờ được 5 phút.

Khi điền vào form, bạn viết theo định dạng số: 3:15, 7:30, 8:50. Không viết chữ 'quarter past three' vào ô giờ trừ khi đề bắt bạn viết chữ.

4. Cách làm 5 bước

  1. Đọc đề trước 30 giâyXem form có mấy ô, ô nào cần số điện thoại, ô nào cần ngày, ô nào cần giờ, ô nào cần giá tiền. Check word limit ở đầu đề.
  2. Đoán kiểu thông tinÔ 'Contact number' chắc chắn là số điện thoại dài, ô 'Date' sẽ là ngày tháng, ô 'Time' sẽ là giờ. Chuẩn bị tinh thần nghe đúng loại đó.
  3. Nghe keyword xung quanhTrước khi nói đáp án, audio thường nhắc lại nhãn của ô: 'Can I take your phone number?', 'What date would you like?', 'What time suits you?'.
  4. Viết nhanh đáp ánSố điện thoại: viết từng chữ số ngay khi nghe. Ngày tháng: nghe 'the fifteenth of March' thì viết 15. Giờ: nghe 'half past seven' thì viết 7:30.
  5. Soát lại cuối bàiXem số điện thoại đủ 10–11 số chưa, ngày viết đúng định dạng chưa, giờ có dấu hai chấm chưa, giá tiền có ký hiệu £ hoặc $ chưa (nếu đề yêu cầu).

5. Worked example: phân tích từng bước

Bây giờ mình cùng làm lại đề ở mục 2 theo đúng 5 bước. Trước hết là transcript của đoạn hội thoại:

Customer Booking Form conversation
ReceptionistGood morning, City Museum. How can I help you?
CustomerHi, I'd like to book a group visit for next month.
ReceptionistCertainly. Can I take your name, please?
CustomerYes, it's David Harrison. That's H-A-double R-I-S-O-N.
ReceptionistThank you, David Harrison. And a contact number?
CustomerSure. It's oh seven nine double five, three oh six eight one four.
ReceptionistGreat. Which date would you like to visit?
CustomerWe were thinking the twelfth, but actually, let's make it the seventeenth of March.
ReceptionistThe seventeenth. And what time?
CustomerCould we arrive at half past ten?
ReceptionistPerfect. We'll need a deposit of fifteen pounds to confirm.
CustomerThat's fine.
ReceptionistLovely. I'll send you the details by email.

Đáp án được tô xanh ngọc, chỗ gây nhiễu tô cam.

Bước 1 – Đọc đề trước: Form có 5 ô. Ô 1 cần họ, ô 2 cần số điện thoại, ô 3 cần ngày (tháng March đã có sẵn), ô 4 cần giờ, ô 5 cần số tiền (dấu £ đã có). Word limit là ONE WORD AND/OR A NUMBER.

Bước 2 – Đoán kiểu thông tin: Ô 'Name' sẽ là tên riêng, ô 'Contact number' chắc chắn dài, ô 'Date' sẽ là số từ 1–31, ô 'Arrival time' sẽ là giờ:phút, ô 'Deposit' sẽ là một con số.

Bước 3 – Nghe keyword: Câu 1: receptionist hỏi 'Can I take your name?', khách nói 'David Harrison' rồi đánh vần họ → đáp án Harrison.
Câu 2: 'a contact number?' → khách đọc số điện thoại: 'oh seven nine double five, three oh six eight one four' → viết 07955 306814 (11 chữ số, 'oh' = 0, 'double five' = 55).
Câu 3: 'Which date?' → khách nói 'the twelfth' (tô cam vì bị đổi ý ngay sau), rồi sửa thành 'the seventeenth of March' → chỉ điền 17 hoặc 17th vì tháng đã có.
Câu 4: 'what time?' → 'half past ten' → viết 10:30.
Câu 5: 'a deposit of fifteen pounds' → viết 15 (dấu £ đã có sẵn).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...