Listening: Prediction: đọc câu hỏi trước khi nghe
ID 249308Học cách dùng 30 giây đọc trước câu hỏi để gạch từ khoá, đoán loại từ cần điền và số ít/số nhiều — giúp bạn bắt đáp án nhanh hơn khi nghe.
1. Mục tiêu buổi học
- Gạch được từ khoá quan trọng trong câu hỏi: danh từ chính, số, tên riêng
- Đoán trước loại từ cần điền: danh từ, số, tính từ hay động từ
- Nhận biết đáp án số ít hay số nhiều qua mạo từ hoặc động từ đứng trước
- Áp dụng ngay kỹ năng prediction vào Part 1 và Part 2
2. Form completion là gì?
Form completion là dạng bài rất hay gặp ở Part 1 và Part 2. Đề cho sẵn một mẫu đơn (form) hoặc bảng ghi chú (notes), bạn nghe rồi điền vào chỗ trống. Thông tin thường là tên, số điện thoại, địa chỉ, ngày giờ. Trước khi audio chạy, bạn có khoảng 30 giây để đọc câu hỏi — đây là thời gian vàng để chuẩn bị.
Dạng này thường có word limit dạng ONE WORD AND/OR A NUMBER hoặc NO MORE THAN TWO WORDS. Viết thừa từ là sai ngay, dù ý đúng.
Word limit: ONE WORD AND/OR A NUMBER
3. Kiến thức trọng tâm: Prediction trước khi nghe
Prediction là đoán trước những gì bạn sắp nghe. Bạn không cần đoán trúng nội dung, nhưng cần biết loại thông tin nào sắp xuất hiện và ở dạng nào. Làm vậy giúp tai bạn 'sẵn sàng' để bắt đúng thông tin ngay lúc nghe.
Gạch danh từ chính, số, tên riêng trong câu hỏi. Đây là những từ giúp bạn biết câu hỏi đang hỏi về cái gì.
Chỗ trống cần điền danh từ, số, tính từ hay động từ? Nhìn vào cấu trúc câu để đoán.
Nếu trước chỗ trống có 'a/an' thì đáp án là danh từ số ít. Nếu có 'some', 'many' hoặc động từ số nhiều thì đáp án là số nhiều.
1. Gạch từ khoá: danh từ, số, tên riêng
Từ khoá là những từ quan trọng nhất giúp bạn biết câu hỏi đang hỏi về gì. Trong Listening, từ khoá thường là danh từ chính (main noun), số (number), tên riêng (proper noun) như tên người, tên địa điểm.
Ví dụ: Customer name: James [[1]] — từ khoá là 'Customer name' và 'James'. Khi nghe, bạn chờ nghe tên đầy đủ của khách hàng tên James.
Ví dụ khác: Check-in date: [[5]] March — từ khoá là 'Check-in date' và 'March'. Bạn biết ngay mình cần bắt một con số (ngày) trong tháng 3.
| Câu hỏi | Từ khoá cần gạch |
|---|---|
| Destination: [[3]] | Destination (điểm đến) |
| Type of holiday: [[2]] break | Type of holiday, break |
| Accommodation: a [[4]] near the beach | Accommodation, beach |
| Number of guests: [[6]] | Number of guests |
2. Đoán loại từ: danh từ, số, tính từ, động từ
Sau khi gạch từ khoá, nhìn vào chỗ trống và ngữ cảnh xung quanh để đoán loại từ cần điền. Làm vậy giúp bạn loại bớt những thông tin không cần thiết khi nghe.
| Câu hỏi | Đoán loại từ | Lý do |
|---|---|---|
| Customer name: James [[1]] | Danh từ riêng (họ) | Sau tên riêng thường là họ |
| Type of holiday: [[2]] break | Tính từ/Danh từ | Mô tả loại break: city break, weekend break… |
| Destination: [[3]] | Danh từ riêng (tên địa điểm) | Destination = điểm đến, thường là tên thành phố/quốc gia |
| Accommodation: a [[4]] near the beach | Danh từ số ít | Sau 'a' luôn là danh từ đếm được số ít |
| Check-in date: [[5]] March | Số (ngày) | Trước tháng là ngày trong tháng |
Khi nghe, nếu bạn đã đoán chỗ trống cần một số, tai bạn sẽ tập trung bắt số thay vì phải nghe hết cả câu rồi mới phản ứng.
3. Đoán số ít, số nhiều từ mạo từ đứng trước
Đây là tip rất hữu ích. Nếu trước chỗ trống có a/an, đáp án bắt buộc là danh từ số ít. Nếu có some, two, many hoặc động từ số nhiều (are, were, have…), đáp án là danh từ số nhiều.
Đáp án là danh từ số ít. Ví dụ: a hotel, an apartment. Nếu nghe thấy 'hotels' hoặc 'apartments' thì đó không phải đáp án đúng.
Đáp án là danh từ số nhiều. Ví dụ: some reviews, two parcels.
Có thể số ít hoặc số nhiều. Phải nghe kỹ xem speaker nói gì.
Thêm một dấu hiệu nữa: nếu có 'an' thì đáp án bắt đầu bằng âm nguyên âm (không phải chữ cái nguyên âm). Ví dụ 'an hour' vẫn dùng 'an' vì 'h' không phát âm, còn 'a university' dùng 'a' vì âm đầu là /j/. Điều này giúp bạn loại được những từ bắt đầu bằng âm phụ âm khi nghe.
Ví dụ: We stayed in an [[__]] near the beach.
Đáp án có thể là 'apartment' (bắt đầu bằng âm nguyên âm /ə/), không thể là 'hotel' (bắt đầu bằng âm /h/).
4. Cách làm 4 bước
- Đọc instructionKiểm tra word limit (ONE WORD, TWO WORDS…) và dạng câu hỏi.
- Gạch từ khoáGạch danh từ chính, số, tên riêng trong mỗi câu hỏi để biết câu hỏi hỏi về cái gì.
- Đoán loại từ và sốNhìn vào chỗ trống: cần danh từ, số, tính từ? Số ít hay số nhiều (dựa vào a/an, some, động từ)?
- Nghe và điềnKhi nghe, chờ từ khoá xuất hiện, rồi bắt đáp án ngay sau đó. Viết nhanh, chính tả chuẩn.
5. Worked example
Giờ mình sẽ làm lại đề ở trên theo 4 bước. Nghe transcript, chú ý chỗ tô xanh ngọc là đáp án đúng, chỗ tô cam là thông tin gây bẫy (trap) — thông tin sai hoặc bị sửa lại sau.
Chú ý: skiing holiday là thông tin bị khách hàng thay đổi thành city break (trap). Beach cũng là trap vì York không có biển, nhưng đề hỏi 'accommodation near the beach' nên đáp án vẫn là 'hotel' (loại accommodation).
Bước 1: Đọc instruction
Word limit: ONE WORD AND/OR A NUMBER. Mỗi chỗ trống được điền tối đa một từ và/hoặc một số (có thể là một từ, một số, hoặc một từ kèm một số).
Bước 2: Gạch từ khoá
- Câu 1: Customer name: James [[1]] — từ khoá: 'Customer name', 'James'
- Câu 2: Type of holiday: [[2]] break — từ khoá: 'Type of holiday', 'break'
- Câu 3: Destination: [[3]] — từ khoá: 'Destination'
- Câu 4: Accommodation: a [[4]] near the beach — từ khoá: 'Accommodation', 'beach'
- Câu 5: Check-in date: [[5]] March — từ khoá: 'Check-in date', 'March'
Bước 3: Đoán loại từ và số
- Câu 1: Cần họ (surname) — danh từ riêng
- Câu 2: Trước 'break', cần tính từ hoặc danh từ mô tả loại break (city, weekend…)
- Câu 3: Destination — tên địa điểm, danh từ riêng
- Câu 4: Sau 'a' — danh từ số ít (hotel, B&B…)
- Câu 5: Trước 'March' — số (ngày trong tháng)
Bước 4: Nghe và điền
- Câu 1: Khách nói 'James Parker', spell ra 'P-A-R-K-E-R' → đáp án: Parker
- Câu 2: Khách nói 'skiing holiday' (trap), rồi sửa lại 'I'd prefer a city break' → đáp án: city
- Câu 3: Lễ tân gợi ý 'York', khách đồng ý → đáp án: York
- Câu 4: Khách nói 'I'd like a hotel' → đáp án: hotel (dù sau đó có nhắc beach là trap, câu hỏi hỏi loại accommodation nên đáp án vẫn là hotel)
- Câu 5: Khách nói 'the fifteenth of March' → đáp án: 15 hoặc fifteenth
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.