Recent Actual · Volume 5 · Giải đề Reading
ID 258538Giải đề Reading Volume 5 — 6 Tests × 3 Passages × ~13 câu = ~234 câu giải chi tiết với đáp án + vị trí + giải thích tiếng Việt.
Bài giải đề Recent Actual Test · Volume 5 — gồm 6 Tests × 3 Passages với tổng 234 câu hỏi đã giải chi tiết: đáp án + vị trí trong bài + giải thích bằng tiếng Việt.
Cách dùng: làm hết 1 passage trước, rồi vào đây tra đáp án cho câu sai. Đọc kỹ vị trí + giải thích để hiểu vì sao bạn nhầm — đó mới là cách lên Band Reading.
Test 1
Passage 1 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C | The development of business require managers to plan scheme. 📍 Vị trí: Đoạn 5 Dịch: Sự phát triển của doanh nghiệp yêu cầu các nhà quản lý lập kế hoạch chiến lược. => Scheme = Strategy |
| 2 | A | Presiding at formal events. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 4-5 Dịch: Họ cũng tham gia việc cắt băng khánh thành, chủ trì những bữa tiệc chiêu đãi, thuyết trình và các hoạt động khác với vai trò người đứng đầu. => Theo đoạn 3, quản lí cũng tham gia chủ trì trong các sự kiện trang trọng. |
| 3 | C | Using employees and funds. 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 5-7 Dịch: Vai trò quyết định là của người phân bổ các nguồn lực và những quản lí cấp cao sẽ đưa ra những quyết định về ngân sách. => Funds = Budget |
| 4 | B | Getting and passing messages on to related person. 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 1-2 Dịch: Vai trò cung cấp thông tin là những vai trò trong đó các nhà quản lý thu thập và truyền tải thông tin. => Get and pass messages = obtain and transmit information |
| 5 | B | Relating the information to employees and organization. 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 6-7 Dịch: Vai trò của người phổ biến yêu cầu người quản lý phải thông báo cho nhân viên về những thay đổi ảnh hưởng đến họ và tổ chức. => Relate ~ inform |
| 6 | A | Recruiting the staff. 📍 Vị trí: Đoạn 3 dòng 7 Dịch: Họ cũng chịu trách nhiệm tuyển chọn và đào tạo nhân viên. |
| 7 | B | Which two positive functions about Mintzberg’s research are mentioned in the last two paragraphs? 📍 Vị trí: Đoạn 9, dòng 1-3 Dịch: Chức đầu tiên giúp Mintzberg cung cấp định nghĩa rõ ràng về vai trò của người quản lý. => B |
| 8 | E | Which two positive functions about Mintzberg’s research are mentioned in the last two paragraphs? 📍 Vị trí: Đoạn 10, dòng 1-2 Dịch: Chức năng thứ hai giúp ông ấy nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực này trong tương lai. => E. |
| 9 | FALSE | Young professionals can easily know management experience in the workplace. 📍 Vị trí: Đoạn 1, dòng 5-6 Dịch: Việc thăng chức này có thể khiến người trẻ không quen với việc quản lí. => FALSE |
| 10 | TRUE | Mintzberg’s theory broke well-established notions about managing styles. 📍 Vị trí: Đoạn 2 Dịch: Nhà nghiên cứu Henry Mintzberg đã tạo ra mô hình nghiên cứu sử dụng 3 phạm trù, điều mà trước đây chưa từng có, ông đã phá vỡ các khái niệm lâu đời về phong cách quản lí. => TRUE |
| 11 | NOT GIVEN | Mintzberg got a large amount of research funds for his contribution. Không có thông tin nào về việc ông được nhận hỗ trợ. => NOT GIVEN |
| 12 | FALSE | All managers do the same work. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 6-7 Dịch: Các phạm trù này đại diện cho ba cách tiếp cận chức năng chính, là giao tiếp, thông tin và quyết định. => FALSE |
| 13 | FALSE | Mintzberg’s theory is invalid for future studies. 📍 Vị trí: Đoạn 8, dòng 3-4 Dịch: Ngay cả khi những lời chỉ trích chống lại công trình của Mintzberg là đúng, điều đó không có nghĩa là nghiên cứu ban đầu từ những năm 1960 là hoàn toàn vô dụng. => FALSE |
Passage 2 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 14 | B | A reference to a domestic situation that does not require multitasking 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 8-10 Dịch: Khi chuông reo, người nội trợ sẽ ngồi gác chân lên và trò chuyện, không cần giặt giũ hay quét dọn hay mở cửa. => Trường hợp không cần làm nhiều việc cùng lúc tại nhà. |
| 15 | E | A possible explanation of why we always do multitask together 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 3 Dịch: Làm nhiều công việc khác nhau cùng một lúc có thể thực sự tiết kiệm thời gian. => Do multitask together = do different jobs at the same time. |
| 16 | F | A practical solution to multitask in work environment 📍 Vị trí: Đoạn F, dòng 10-12 Dịch: Tự kiểm soát thời gian là một cách tuyệt vời để giảm thiểu sự phân tâm và hoàn thành từng công việc một cách hiệu quả, thay vì làm chậm bản thân khi làm nhiều việc cùng lúc. |
| 17 | C | Relating multitasking to the size of prefrontal cortex 📍 Vị trí: Đoạn C, dòng 4-5 Dịch: Do vỏ não lớn hơn ở người, nó cho phép con người linh hoạt và chính xác hơn khi làm nhiều công việc cùng lúc. |
| 18 | D | Longer time spent doing two tasks at the same time than one at a time 📍 Vị trí: Đoạn D, dòng 4-6 Dịch: Mặc dù mọi người đã cố gắng thực hiện các nhiệm vụ cùng một lúc và cả hai nhiệm vụ cuối cùng đã được hoàn thành, nhưng nhìn chung, nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn so với việc người đó tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất tại một thời điểm. |
| 19 | B | When faced multiple visual stimulants, one can only concentrate on one of them. 📍 Vị trí: Đoạn C Dịch: Các tế bào thần kinh não chỉ hoạt động ở những vùng đơn lẻ tại một thời điểm, và không bao giờ đồng thời. |
| 20 | D | Doing two things together may be faster but not better. 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 3-5 Dịch: Dù làm nhiều công việc một lúc có thể tiết kiệm thời gian, nhưng không có nghĩa là họ sẽ làm việc hiệu quả hơn. |
| 21 | A | People never really do two things together even if you think you do. 📍 Vị trí: Đoạn A, dòng 5-6 Dịch: Khi mọi người nghĩ rằng họ đang hoàn thành hai nhiệm vụ khác nhau một cách hiệu quả, những gì họ thực sự đang làm là phân chia sự tập trung của họ. |
| 22 | F | The causes of multitask lie in the environment. 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 2-3 Dịch: Theo bản chất con người, mọi người cảm thấy thoải mái và hiệu quả hơn trong môi trường có nhiều nhiệm vụ khác nhau. |
| 23 | E | Even minor changes in the workplace will improve work efficiency. 📍 Vị trí: Đoạn F, dòng 4 Dịch: Những thay đổi được thực hiện đối với nơi làm việc không nhất thiết phải quá ấn tượng. |
| 24 | email voice | A term used to refer to a situation when you are reading a text and cannot focus on your surroundings is… . 📍 Vị trí: Đoạn 1, dòng 7-10 Dịch: Đoạn văn đề cập đến trường hợp chúng ta trò chuyện với bạn bè và họ có thể đang đọc tin nhắn trên điện thoại và không nghe bạn đang nói gì. |
| 25 | prefrontal cortex | The … part of the brain controls multitasking. 📍 Vị trí: Đoạn C, dòng 1-2 Dịch: Trong đoạn văn có đề cập đến việc “prefrontal cortex” kiểm soát não bộ khi một người làm nhiều việc cùng lúc. |
| 26 | group meetings | The practical solution of multitask in work is not to allow use of cellphone in … 📍 Vị trí: Đoạn F, dòng 5-6 Dịch: Theo như đoạn văn thì các cuộc họp nhóm (group meetings) sẽ hiệu quả hơn nếu điện thoại bị cấm sử dụng. |
Passage 3 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 27 | C | Elderly people may have the same problem with children if the lids of containers require too much strength to open. 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 6-7 Dịch: Theo như đoạn văn có một số loại bao bì ngăn cản sự tiếp cận của trẻ em dựa trên sức mạnh của chúng. Người già đặc biệt những người mắc bệnh xương khớp chỉ có sức mạnh như một đứa trẻ thôi. => Người già và trẻ em gặp phải cùng vấn đề với những loại bao bì cần sức mạnh để mở. |
| 28 | D | Adapting packaging for the blind may disadvantage the sighted people. 📍 Vị trí: Đoạn 8, dòng 5-7 Dịch: Luật của EU yêu cầu bao bì phải có tên thuốc bằng chữ nổi Braille. Tuy nhiên, không biết bệnh nhân khiếm thị sẽ được lợi bao nhiêu cũng như khả năng đọc của những bệnh nhân khiếm thị sẽ bị suy giảm thế nào. => Bao bì dành riêng cho người mù cũng có thể gây hại cho người khiếm thị. |
| 29 | B | Specially designed lids cannot eliminate the possibility of children swallowing pills accidentally. 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 3 Dịch: Các nắp mở chống trẻ em đã làm giảm số lượng tai nạn nhưng chúng không hoàn toàn chống trẻ em hoàn toàn. => Đáp án là B. |
| 30 | A | Container design should consider situations, such as drug used at home. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 4-7 Dịch: Trong đoạn văn có nhắc đến việc các nhà thiết kế không quan tâm đến những gì xảy ra ở bệnh viện mà là những gì xảy ra ngoài đời thực như trường hợp cha mẹ sử dụng thước cho con cái. => Đáp án là A. |
| 31 | D | Governing bodies should investigate many different container cases rather than individual ones. 📍 Vị trí: Đoạn 9, dòng 6-8 Dịch: Bác sĩ Van der Waarde hoài nghi về các yêu cầu pháp lí và chính phủ không đủ nguồn lực để quản lí thông tin trên bao bì một cách chu đáo. => Đáp án là D. |
| 32 | C | Information on the list of a leaflet hasn’t been in the right order. 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 3-5 Dịch: Theo như đoạn văn, có rất nhiều thông tin không quan trọng ở đầu PIL. Ví dụ, tại sao thông tin chi tiết về công ty được liệt kê ở đầu tờ rơi trong khi điều quan trọng hơn đối với bệnh nhân là không nên uống thuốc với rượu? => Điều này có nghĩa là thông tin ở đâu tờ rơi thường là những thông tin quan trọng. |
| 33 | B & Câu 34: D | Packaging design is handled by either in-house teams or design agencies. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 1-4 Dịch: Bao bì được thiết kế bởi các nhóm nội bộ và các công ty thiết kế bên ngoài. Các thiết kế cho thuốc được ủy quyền cho một đội ngũ thiết kế. => Đáp án là B và D. |
| 35 | A | Finally, these designs will be tested by ... 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 4 Dịch: Theo đoạn văn thì các thiết kế được kiểm tra bởi một nhóm người tiêu dùng. => Đáp án là A. |
| 36 | empty | Prescription-only products are created in-house. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 4-5 Dịch: Hầu hết các thiết kế cho các sản phẩm chỉ bán theo đơn được tạo ra bởi các nhà thiết kế nội bộ. => Đáp án là in-house designers. |
| 37 | F | What may cause the accident in 'design container'? 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 6 Dịch: Thiết kế được chọn sau đó được bàn giao cho các kỹ sư thiết kế. => Đáp án là F. |
| 38 | B | What do people think about the black and white only print? 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 2 Dịch: Các cuộc khảo sát sau các tai nạn này quy trách nhiệm cho bản in mờ. => Đáp án là B. |
| 39 | B | What do people think about the black and white only print? 📍 Vị trí: Đoạn 8, dòng 1-2 Dịch: Ví dụ, nếu tất cả bao bì đều là màu trắng với chữ đen, mọi người sẽ không có lựa chọn nào khác ngoài việc đọc kỹ từng hộp. => Đáp án là B. |
| 40 | A | Why does the writer mention 'popper' and 'pluspoint'? 📍 Vị trí: Đoạn 10, dòng 1-5 Dịch: Đoạn văn đang kể ra một số sản phẩm sáng tạo => các thành tựu. => Đáp án là A. |
Test 2
Passage 1 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | FALSE | There was a great deal of information available about the life of Tench before he arrived in Australia. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 1 Dịch: Ngoài những năm ông ở Úc, mọi người ít biết về cuộc sống của ông ở Anh. => FALSE |
| 2 | NOT GIVEN | Tench drew pictures to illustrate different places during the voyage. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 1-2 Dịch: Trong chuyến đi khắc nghiệt và kéo dài nhiều tháng, Tench đã mô tả cảnh quan của những nơi khác nhau. => Không hề nhắc đến việc vẽ tranh => NOT GIVEN |
| 3 | TRUE | Other military personnel in New South Wales treated convicts kindly. 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 3 Ông ta thể hiện sự nhân đạo với những người bị kết án và tháo hết xiềng xích trong chuyến đi. => Ông ta đối xử tử tế với những người bị kết án. |
| 4 | FALSE | Tench’s view towards the Aboriginals remained unchanged during his time in Australia. 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 1-3 Khi họ mới đến, Tench sợ hãi và khinh thường những người thổ dân. Tuy nhiên, dần dần anh đã biết đến họ và trở thành bạn thân của họ. => Quan điểm của Tench đã thay đổi. |
| 5 | NOT GIVEN | An Aboriginal gave him gifts of food at the first time they met. Không có thông tin này trong đoạn văn. |
| 6 | FALSE | The convicts had a good knowledge of Australian geography. 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 4-5 Dịch: Những người bị kết án nổi tiếng là thiếu hiểu biết về địa lý của Úc. => FALSE |
| 7 | His diaries | What could be a concrete proof of Tench’s good education? 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 6-8 Dịch: Mặc dù chúng tôi không biết chắc Tench được giáo dục như thế nào ở thị trấn nhỏ này của Anh, nhưng chúng tôi biết rằng anh ấy được giáo dục tốt. Nhật ký của anh ấy từ những chuyến du lịch đến Úc được viết bằng tiếng Anh tuyệt vời, một kỹ năng mà không phải ai cũng may mắn sở hữu trong thế kỷ 18. => His diaries. |
| 8 | 3/three years | How many years did Tench sign the contract to the First Fleet? 📍 Vị trí: Đoạn 1, 2 dòng cuối Theo đoạn văn, ông đã kí hợp đồng phục vụ 3 năm cho hạm đội The First Fleet. |
| 9 | chains | What was used to control convicts during the voyage? 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 5-6 Dịch: Dưới quyền của Tench, ông ta đã giải phóng dây xích của những kẻ bị kết án được sử dụng để kiểm soát họ trong chuyến đi. => xiềng xích dùng để kiểm soát những người bị kết án. |
| 10 | Governor Philip | Who gave the order to punish the Aboriginals? 📍 Vị trí: Đoạn 4, 2 dòng cuối Dịch: Tại một thời điểm, ông đã không thể tuân theo lệnh của Thống đốc Philip để trừng phạt mười thổ dân. => Lệnh trừng phạt là của Tổng thống Philip. |
| 11 | Jun 1789 | When did the name of Hawkesbury River come into being? 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 1-2 Dịch: Sông Hawkesbury được đặt tên bởi Thống đốc Philip vào tháng 6 năm 1789. |
| 12 | China | Where did the escaped convicts plan to go? 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 6-7 Dịch: Điều này được thể hiện rõ trong nỗ lực của hai mươi người bỏ trốn để đi bộ từ Sydney đến Trung Quốc vào năm 1791. |
| 13 | Botany bay | In which place did Tench feel unaccustomed? 📍 Vị trí: Đoạn cuối, dòng 5-7 Dịch: Địa điểm thứ hai này rất lạ và không quen thuộc, và hạm đội luôn trong tình trạng cảnh giác đối với bất kỳ loại hành vi đáng ngờ nào. Mặc dù Tench đã kết bạn ở Vịnh Botany với những người thổ dân, nhưng anh không thể chắc rằng vùng đất mới này sẽ không có người ở. |
Passage 2
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 14 | vi | The fine line between liars and artists 📍 Vị trí: Đoạn A, dòng 1-2 Dịch: Các nhà biên niên sử Tây Ban Nha... => Ranh giới giữa nói dối và nghệ thuật |
| 15 | ii | Biological basis between liars and artists 📍 Vị trí: Đoạn B Dịch: Thật vậy, việc nói dối và kể chuyện nghệ thuật bắt nguồn từ một gốc rễ thần kinh phổ biến được phơi bày trong các trường hợp bệnh nhân tâm thần bị một loại suy giảm chức năng cụ thể. => Nền tảng sinh học giữa người nói dối và nghệ sĩ |
| 16 | iv | Confabulations and the exemplifiers 📍 Vị trí: Đoạn C Xuyên suốt đoạn văn nói về chứng bịa chuyện (Confabulation). Ngoài ra trong đoạn văn cũng đưa ra những ví dụ về những bệnh nhân mắc chứng bệnh này. => Đáp án không thể là vii |
| 17 | vii | Creativity when people lie 📍 Vị trí: Đoạn D Rõ ràng, có một dòng cuồn cuộn sự sáng tạo bằng lời nói trong tâm trí con người bình thường, từ cả sự sáng tạo nghệ thuật và nói dối. |
| 18 | i | Unsuccessful deceit 📍 Vị trí: Đoạn E Đoạn văn nói về việc Aitken một cựu bộ trưởng nội các, đã kể lại một câu chuyện để minh họa cho nỗi kinh hoàng mà ông phải chịu đựng sau khi một tờ báo quốc gia bôi nhọ tên ông. => Lời nói dối của ông ta đã bị lộ tẩy |
| 19 | v | The distinction between artists and common liars 📍 Vị trí: Đoạn F Dịch: Tất nhiên, không giống như Aitken, các diễn viên, nhà viết kịch và tiểu thuyết gia không cố gắng lừa dối chúng ta theo nghĩa đen, bởi vì các quy tắc đã được đặt ra từ trước: hãy đến rạp, hoặc mở cuốn sách này, và chúng tôi sẽ nói dối bạn. => Sự khác biệt giữa nghệ sĩ và kẻ nói dối |
| 20 | B và E | Which TWO of the following statements about people suffering from confabulation are true? 📍 Vị trí: Đoạn C Theo như đoạn C (dòng 8-9), những người dân mắc chứng bịa chuyện thường không ý thức được tình trạng của mình và sẽ nghiêm túc đưa ra những lời giải thích vô lý về việc tại sao họ lại ở bệnh viện. => Đáp án đúng là E |
| 22 | A và E | Which TWO of the following statements about playwrights and novelists are true? 📍 Vị trí: Đoạn F Trong đoạn F, dòng 4-5 có chỉ ra rằng thật cần thiết để sáng tạo nghệ thuật nơi mà các lời nói dối được chuyển thành thứ có ích cho xã hội. => Chúng ta biết rằng có lời nói dối trong nội dung |
| 24 | national newspaper | A national newspaper accused Jonathan Aitken, a former cabinet minister, 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 1-2 Dịch: Trong một vụ án phỉ báng nổi tiếng vào năm 1996, Jonathan Aitken, một cựu bộ trưởng nội các, đã kể lại một câu chuyện về nỗi kinh hoàng mà ông phải chịu đựng sau khi một tờ báo quốc gia bôi nhọ tên ông. => Tờ báo quốc gia buộc tội ông ta. |
| 25 | arms dealers | A national newspaper accused Jonathan Aitken, a former cabinet minister, who was selling and buying with 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 2-5 Vụ việc bao gồm các cáo buộc của The Guardian về mối quan hệ của Aiken với những kẻ buôn lậu vũ khí Saudi. |
| 26 | victory | He was deemed to have his 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 7-9 Cho đến lúc đó sự tinh tế, trôi chảy và lưu loát dường như đã đem lại cho ông ta chiến thắng. |
Passage 3
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 27 | C | In the second paragraph, the recommendation given by AACSB is 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 7-10 Dịch: Các gợi ý gây tranh cãi nhất của bản cáo của AACSB không chỉ liệt kê các trích dẫn trong tạp chí mà còn chứng minh giá trị của nó với giới chuyên gia. => C. to evaluate how the paper influences the field (đánh giá sự ảnh hưởng trên các lĩnh vực). |
| 28 | A | Why does AACSB put forward the recommendation? 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 1-2 Dịch: AACSB biện minh cho lập trường của mình bằng cách nói rằng họ muốn các trường học và giảng viên phát huy hết thế mạnh của họ, cho dù họ là trong ngành sư phạm, trong nghiên cứu ứng dụng thực tế hay trong nỗ lực học thuật. => A. to give full play to the faculties’ advantage (để phát huy hết lợi thế của các ngành). |
| 29 | A | Why does the author mention the Journal Strategy & Leadership? 📍 Vị trí: Đoạn cuối dòng 5-7 Dịch: Nghiên cứu đã trở thành một hệ thống khép kín tự tham chiếu không liên quan đến hoạt động của công ty. => A. to characterize research as irrelevant to company performance (nghiên cứu là không liên quan đến hoạt động của công ty). |
| 30 | B | Which TWO choices are in line with Jeffrey Pfeffer and Christina Fong’s idea? 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 5 Dịch: Đoạn 2, dòng 5 đặt câu hỏi liệu giáo dục kinh doanh theo chiêu bài hiện tại có bền vững không => giáo dục kinh doanh đang không làm tốt công việc của nó. => B. Nghiên cứu phát chỉ ra rằng các phương thức truyền thống của học thuật không chuẩn bị đầy đủ cho sinh viên cho loại nghề nghiệp mà họ phải đối mặt trong thời đại hiện tại. |
| 31 | D | Which TWO choices are in line with Jeffrey Pfeffer and Christina Fong’s idea? 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 5-7 Dịch: Đoạn 2, dòng 5-7 cho thấy nghiên cứu phát chỉ ra rằng các phương thức truyền thống của học thuật không chuẩn bị đầy đủ cho sinh viên cho loại nghề nghiệp mà họ phải đối mặt trong thời đại hiện tại. => D. |
| 32 | FALSE | The debate about the usefulness of academic research for business practices is a recent one. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 1-2 Dịch: Cuộc tranh luận nổ ra lần đầu trang những năm 1950. => FALSE |
| 33 | FALSE | AACSB’s draft report was not reviewed externally. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 7-9 Dịch: Khuyến nghị gây tranh cãi nhất trong báo cáo dự thảo của AACSB đã được gửi đến các nhà quản lý để lấy ý kiến của họ. => Việc báo cáo không được nhận xét từ bên ngoài là sai. |
| 34 | TRUE | Business schools in the US spend more than 320 million dollars yearly on research. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 7-8 Dịch: AACSB chỉ ra rằng chỉ riêng các trường kinh doanh ở Mỹ đã chi hơn 320 triệu đô la một năm cho nó. => TRUE |
| 35 | NOT GIVEN | Many universities pursue professional outputs. Dịch: Nếu một trường chọn chuyên về đầu ra về nghề nghiệp hơn là đầu ra học thuật, thì trường đó có thể sử dụng một khoản tiền lớn như vậy và chuyển hướng nó thành các chương trình hiệu quả hơn. Không nhắc đến việc có nhiều trường đại học theo đuổi đầu ra về nghề nghiệp. |
| 36 | FALSE | Greater publications benefit professors and students as well. 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 2-6 Dịch: Các ấn phẩm lớn hơn sẽ thu hút được nguồn tài trợ lớn hơn, do đó sẽ được chi cho các ấn phẩm tốt hơn. => Không đem lại lợi ích. |
| 37 | C | Most professors support academic research because 📍 Vị trí: Đoạn 5, 2 dòng cuối Dịch: Đối với các giáo sư, câu thần chú của họ thường là “xuất bản hoặc tiêu vong”. Sự nghiệp của họ phụ thuộc vào việc được nhìn thấy trên các tạp chí phù hợp. => C. |
| 38 | D | Schools support academic research because 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 6-8 Dịch: Nghiên cứu cũng nhằm củng cố danh tiếng của các trường và các giáo sư. => D. |
| 39 | A | Our society needs academic research because 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 3-5 Dịch: Xã hội của chúng ta tiến bộ bởi vì chúng ta học cách làm mọi thứ theo những cách mới, một quá trình phụ thuộc nhiều vào nghiên cứu và học thuật. => A. |
| 40 | B | Universities resisting the AACSB should change because 📍 Vị trí: Đoạn 7, 3 dòng cuối Dịch: Các trường đại học chuẩn bị cho sinh viên cho tương lai đang thay đổi của chúng ta có rất ít lựa chọn ngoài việc thay đổi theo xu hướng mới và tiêu chuẩn mới. => B. |
Test 3
Passage 1 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | FALSE | Nancy Athfield first discovered the ancient remains in Cambodia. 📍 Vị trí: Đoạn 1, dòng 11-12 Dịch: Nancy Athfield lần đầu tiên phát hiện ra những di tích cổ đại ở Campuchia. => FALSE Nhiều di vật thời tiền sử đã được người dân địa phương Campuchia phát hiện. |
| 2 | NOT GIVEN | The remains found in the Cambodia was in good condition. 📍 Vị trí: empty Dịch: Những di vật được tìm thấy ở Campuchia trong tình trạng tốt. => NOT GIVEN Không hề có thông tin là những di vật này còn trong tình trạng tốt hay không. |
| 3 | NOT GIVEN | Nancy took some time off from her regular work to do research in Cambodia. 📍 Vị trí: empty Dịch: Nancy đã dành thời gian rảnh rỗi để nghiên cứu ở Campuchia. => NOT GIVEN Không có thông tin về việc Nancy dành thời gian rảnh rỗi để nghiên cứu ở Campuchia. |
| 4 | FALSE | The Cambodia government asked Nancy to radiocarbon the remains. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 1-2 Dịch: Chính phủ Campuchia đã yêu cầu Nancy thực hiện phương pháp xác định tuổi bằng carbon cho những di vật. => FALSE Athfield có cơ hội duy nhất này vì nhóm của cô, bao gồm các nhà khoa học và nhà làm phim, đang ở Campuchia để làm một bộ phim tài liệu. |
| 5 | FALSE | The filmmakers aimed to find out how the Angkor was rebuilt. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 2-4 Dịch: Các nhà làm phim nhằm mục đích tìm hiểu cách Angkor được xây dựng lại. => FALSE Nhóm nghiên cứu đang cố gắng tìm ra bằng chứng để chứng minh rằng Campuchia là nơi an nghỉ của gia đình hoàng gia Angkor nổi tiếng. |
| 6 | NOT GIVEN | Nancy initially doubted whether the royal family was hidden in Cambodia. 📍 Vị trí: empty Dịch: Nancy ban đầu nghi ngờ liệu gia đình hoàng gia có ẩn náu ở Campuchia hay không. => NOT GIVEN Không có thông tin rằng Nancy ban đầu nghi ngờ liệu gia đình hoàng gia có ẩn náu ở Campuchia hay không. |
| 7 | TRUE | Nancy disproved the possibility that the remains belonged to the Angkor royal family. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 2-4 Dịch: Nancy đã bác bỏ khả năng rằng những di vật thuộc về gia đình hoàng gia Angkor. => TRUE Nancy phát hiện ra lịch sử của Angkor bắt đầu từ năm 1620, vì vậy bằng chứng này gây ra nhiều nghi ngờ về tình trạng của những di tích cổ đại. |
| 8 | university | During her mid-teens, Nancy wasn’t expected to attend … 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 2-5 Dịch: Trong độ tuổi giữa thiếu niên, Nancy không được kỳ vọng sẽ theo học … => university Người bạn giới thiệu Athfield theo học một trường đại học gần đó. |
| 9 | rat | Her PhD degree was researching when a kind of … first went into New Zealand. 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 4-5 Dịch: Bằng tiến sĩ của cô ấy là nghiên cứu về một loại … khi nó xuất hiện lần đầu tiên ở New Zealand. => rat Cô lấy bằng tiến sĩ về nghiên cứu khoa học và hoàn thành nghiên cứu về một loại chuột khi nó xuất hiện lần đầu tiên ở New Zealand. |
| 10 | diet | Her research showed that the subject’s … accounted for the fault in the earlier research. 📍 Vị trí: Đoạn 5, dòng 6 Dịch: Nghiên cứu của cô cho thấy rằng chế độ ăn uống của đối tượng … đã dẫn đến lỗi trong nghiên cứu trước đó. => diet Chế độ ăn uống của đối tượng đã dẫn đến lỗi trong nghiên cứu trước đó. |
| 11 | archaeologists | She was a professional … before she went back to Cambodia in 2003. 📍 Vị trí: Đoạn 6, dòng 2-5 Dịch: Cô ấy là một chuyên gia … trước khi trở lại Campuchia vào năm 2003. => archaeologists Athfield cuối cùng tham gia vào lĩnh vực Nhân chủng học và trở thành một nhà khảo cổ có trình độ cao. |
| 12 | funding | When she returned Cambodia, the lack of … was a barrier for her research. 📍 Vị trí: Đoạn 6, 2 dòng cuối Dịch: Khi cô trở lại Campuchia, việc thiếu … là một rào cản cho nghiên cứu của cô. => funding Việc thiếu kinh phí là một rào cản trong nghiên cứu của cô ấy. |
| 13 | database | Then she compiled the … of the Cambodia radiocarbon dating of the ancients. 📍 Vị trí: Đoạn cuối, dòng 4-5 Dịch: Sau đó, cô đã hoàn thành … của việc xác định tuổi bằng carbon của các di vật cổ ở Campuchia. => database Athfield đã hoàn thành cơ sở dữ liệu cho các vật liệu được tìm thấy ở Campuchia. |
Passage 2 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 14 | A | Work stress usually happens in the high level of a business. 📍 Vị trí: Đoạn D, dòng 1-3 Dịch: Jan Eisner, nhà tâm lý học người Melbourne chuyên về huấn luyện giám đốc điều hành, nói rằng việc phải vượt qua một khối lượng lớn công việc là đặc điểm điển hình của các giám đốc điều hành cấp cao và các giai đoạn kinh doanh tiềm năng cao khác. => A |
| 15 | D | More people involved would also be beneficial for stress relief. 📍 Vị trí: Đoạn B, 2 dòng cuối Dịch: Anh ấy cũng dựa vào lời khuyên của các đồng nghiệp, nói rằng các đồng nghiệp của anh ấy giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề kinh doanh. “Just a fresh pair of eyes over an issue can help,” he says. => D |
| 16 | B | Temporary holiday sometimes doesn’t mean less work. 📍 Vị trí: Đoạn C, 4 dòng cuối Dịch: Do công việc kinh doanh đang trong giai đoạn phát triển, Stoykov phải tập trung vào việc giảm căng thẳng ngắn hạn thay vì giao phó nhiều công việc hơn. Cô ấy nói: “Chúng tôi đang tuyển dụng nhiều người hơn, nhưng bạn cần phải đào tạo họ, dạy họ về văn hóa và khách hàng, vì vậy, công việc thực sự nhiều hơn chứ không ít hơn.” => B |
| 17 | D | Stress leads to a wrong direction when trying to satisfy customers. 📍 Vị trí: Đoạn G, dòng 1-4 Dịch: Thường thì căng thẳng là do chúng ta đặt ra những kỳ vọng không thực tế về bản thân. Tôi sẽ hứa với một khách hàng là tôi sẽ làm điều gì đó vào ngày mai, và sau đó [hứa] với một khách hàng khác điều tương tự, khi tôi thực sự biết điều đó sẽ không xảy ra. Tôi đã tự gây căng thẳng cho bản thân khi có thể nói với khách hàng sẽ gửi nó trong 48h. => D |
| 18 | C | It is commonly accepted that stress at present is more severe than in the future. 📍 Vị trí: Đoạn H, dòng 1-2 Dịch: Mọi người thường tin rằng họ sẽ ít bận rộn trong tương lai hơn bây giờ. => C |
| 19 | B | Which of the following workplace stress is NOT mentioned according to Plumridge in the following options? 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 1 Dịch: Ba dấu hiệu cảnh báo cảnh báo Plumridge về khối lượng công việc của anh ấy: ngủ, lên lịch trình và gia đình => không có yếu tố không có khả năng tập trung vào công việc. => B |
| 20 | D | Which of the following solution is NOT mentioned in helping reduce the work pressure according to Plumridge? 📍 Vị trí: Đoạn B, 4 dòng cuối Dịch: Neil Plumridge cho biết anh ưu tiên tìm ra những gì cần thay đổi; điều đó có thể có nghĩa là phân bổ thêm nguồn lực cho một công việc, cho phép nhiều thời gian hơn hoặc thay đổi kỳ vọng. => không có tập thể thao và massage. => D |
| 21 | D | What is the point of view of Jan Eisner towards work stress? 📍 Vị trí: Đoạn D Dịch: Chúng ta có thể thực hiện các biện pháp nội tiết tố trong nước tiểu và máu và đưa ra phán đoán xem ai đó có bị căng thẳng về mặt sinh lý hay không. Nhưng điều đó sẽ không cung cấp cho chúng ta một chỉ báo về trải nghiệm căng thẳng của họ và tác động cảm xúc và nhận thức của căng thẳng sẽ như thế nào. => D |
| 22 | workplace injury | National Statistics from National worker’s compensation indicate stress plays the most important role in … . 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 7-8 Dịch: Các số liệu về mức lương thưởng cho công nhân quốc gia cho thấy căng thẳng là nguyên nhân gây ra phần lớn tổn thương tại nơi làm việc. => workplace injury |
| 23 | 16.6 weeks | Staff take about … for absence from work caused by stress. 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 9 Dịch: Nhân viên bị căng thẳng nghỉ việc trung bình 16,6 tuần. => 16.6 weeks |
| 24 | 7% | An official insurer wrote sometime that about … of all claims were mental issues whereas nearly 27% costs in all claims. 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 10-11 Dịch: Comcare, công ty bảo hiểm của Chính phủ Liên bang, báo cáo rằng trong năm 2003-04, các yêu cầu bồi thường tổn thương tâm lý chiếm 7% các yêu cầu bồi thường nhưng gần 27% chi phí yêu cầu bồi thường. => 7% |
| 25 | golf + | Sports such as…, as well as … could be a treatment to release stress; However, specialists recommended another practical way out, analyse workloads once again. 📍 Vị trí: Đoạn B, dòng 11-13 Dịch: Các chuyên gia cho rằng chìa khóa để đối phó với căng thẳng không phải là tập trung vào việc giải tỏa — chơi gôn hay mát-xa — mà là đánh giá lại khối lượng công việc. => golf + |
Passage 3 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 27 | D | Stevenson’s biographers chose not to criticise aspects of Stevenson’s personal life. 📍 Vị trí: Đoạn 1, 2 dòng cuối Dịch: Họ đã chọn không chỉ trích các khía cạnh trong cuộc sống cá nhân của Stevenson. Thay vào đó, họ tập trung vào bài viết của anh ấy và dành nhiều lời khen ngợi cho phong cách viết và kỹ năng của anh ấy. => Đánh giá cao vai trò của Stevenson với tư cách là một nhà văn. |
| 28 | D | The main point of the second paragraph is an author with corrupt ethics and lack of moral. 📍 Vị trí: Đoạn 2, dòng 5-6 Dịch: Anh ta trở thành tấm gương của một tác giả với nhân cách đồi bại và thiếu đạo đức. Mặc dù có kỹ năng tốt nhưng các tác phẩm của anh ta thiếu các giá trị về đạo đức. |
| 29 | B | According to the author, adventure stories can’t teach moral principles. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 3-4 Dịch: Những câu chuyện phiêu lưu thú vị, cung cấp các nhân vật hấp dẫn, hành động và bí ẩn nhưng cuối cùng không thể dạy các nguyên tắc đạo đức. |
| 30 | A | What does the author say about Stevenson’s works? 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 8-9 Dịch: Các tác phẩm của Stevenson, không giống như các tác giả người Anh khác, đã ghi lại cuộc sống hàng ngày độc đáo của những người Scotland bình thường. |
| 31 | C | The lifestyle of Stevenson was as a result of this biographical attention. 📍 Vị trí: Đoạn cuối, dòng 10-12 Dịch: Kết quả của sự chú ý về tiểu sử này là cảm xúc về cuộc sống của Stevenson đã thay thế cho sự quan tâm đến các tác phẩm của ông. |
| 32 | TRUE | Although Oscar Wilde admired Robert Louis Stevenson very much, he believed Stevenson could have written greater works. 📍 Vị trí: Đoạn 3, dòng 7-8 Dịch: Mặc dù các tác phẩm của Stevenson đã ảnh hưởng sâu sắc đến Oscar Wilde, Wilde thường nói đùa rằng Stevenson sẽ viết ra những tác phẩm hay hơn nếu anh ấy không sinh ra ở Scotland. => Stevenson có thể viết được các tác phẩm tốt hơn. |
| 33 | NOT GIVEN | Robert Louis Stevenson encouraged Oscar Wilde to start writing at first. Dịch: Không có thông tin này trong đoạn văn. |
| 34 | FALSE | Galsworthy thought Hardy is greater writer than Stevenson is. 📍 Vị trí: Đoạn 3, 2 dòng cuối Dịch: Các tác giả khác đã lên tiếng bênh vực Stevenson, bao gồm cả Galsworthy, người đã tuyên bố rằng Stevenson là một nhà văn vĩ đại hơn Thomas Hardy. |
| 35 | FALSE | Critics only paid attention to Robert Louis Stevenson’s writing topics. 📍 Vị trí: Đoạn cuối, dòng 1-3 Dịch: Tác phẩm của Stevenson không phải là nguồn chú ý duy nhất đối với các nhà phê bình. Cuộc sống cá nhân của Stevenson thường thu hút rất nhiều sự chú ý từ người hâm mộ cũng như các nhà phê bình của anh ấy. |
| 36 | F và Câu 37: A | A lot of people believe that Sir Walter Scott and Robert Louis Stevenson are the most influential writer in the history of Scotland, but Sir Walter Scott is more proficient in …, while Stevenson has better … . 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 4-6 Dịch: Trong khi nhiều nhà phê bình tôn vinh Sir Walter Scott như một thiên tài văn học vì khả năng kỹ thuật của ông, những người khác cho rằng Stevenson xứng đáng được công nhận tương tự vì khả năng thiên bẩm của ông trong việc nắm bắt câu chuyện và nhân vật bằng lời. |
| 38 | H và Câu 39: G | Scott’s books illustrate … especially in terms of tragedy, but a lot of readers prefer Stevenson’s … . 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 6-8 Dịch: Nhiều tác phẩm của Scott được coi là văn học một cách nghiêm túc hơn vì có chiều sâu do chủ đề bi kịch của chúng, nhưng những người hâm mộ Stevenson ca ngợi phong cách kể chuyện độc đáo và nắm bắt bản chất con người. |
| 40 | I | What’s more, Stevenson’s understanding of … made his works have the most unique expression of Scottish people. 📍 Vị trí: Đoạn 4, dòng 7-8 Dịch: Những người hâm mộ Stevenson ca ngợi phong cách kể chuyện độc đáo và nắm bắt bản chất con người. |
Test 4
Passage 1 — empty
| Câu | Đáp án | Câu hỏi & Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | FALSE | The name of interrupted brome came from the unprepossessing grass disappeared from places in the world for a period. 📍 Vị trí: Đoạn A, dòng 1-2 Dịch: Cây cỏ này được gọi là 'interrupted brome' vì loại cỏ này có đầu hạt có nhiều lỗ hổng, kẽ hở (gappy) và không phải là đến từ một loại cây nào khác. => Cái tên này là do đặc điểm đầu hạt rỗng, không phải là đến từ một loại cây. |
| 2 | TRUE | Interrupted brome seeds cannot sprout because they were kept accidentally at unsuitable temperature. 📍 Vị trí: Đoạn A, dòng 4-5 Dịch: Hạt giống lưu trữ ở Vườn Bách Thảo của Đại học Cambridge đã chết do được giữ nhầm ở nhiệt độ phòng. => Hạt giống không thể nảy mầm vì đã được lưu trữ ở nhiệt độ không phù hợp. |
| 3 | NOT GIVEN | Philip Smith works at University of Manchester. 📍 Vị trí: Đoạn C, dòng 2-3 Dịch: Đoạn C chỉ nhắc đến ông Philip tham dự một buổi meeting ở Manchester và đã nắm bắt cơ hội này, chứ không nói về ông có làm việc ở đây hay không. => Không có thông tin về việc ông Philip Smith làm việc tại Đại học Manchester. |
| 4 | NOT GIVEN | Kew Botanic Gardens will operate English Nature. 📍 Vị trí: Đoạn E, dòng 3 Dịch: Đoạn E nhắc đến 'interrupted brome' sinh trưởng mạnh mẽ ở vườn bách thảo ở Kew. Đoạn F nhắc đến tổ chức English Nature sẽ đem loại cỏ này đến khu vực nông thôn miễn là có nông dân chấp nhận trồng nó. Như vậy, hai đoạn này đều không nhắc đến thông tin ai là người sẽ vận hành tổ chức English Nature. |
| 5 | FALSE | Interrupted brome grew unwantedly at the sides of sainfoin. 📍 Vị trí: Đoạn H, dòng 2-3 Dịch: Đoạn H có nhắc đến 'interrupted brome' có thiên hướng sinh trưởng như cỏ dại trên cánh đồng cùng một loại cây cho gia súc, đặc biệt là các loại đậu cố định nitơ như 'sainfoin'. => Câu này sai vì 'interrupted brome' không chỉ đơn giản là 'growing unwantedly' mà còn có mối quan hệ với các loại cây khác. |
| 6 | TRUE | Legumes were used for feeding livestock and enriching the soil. 📍 Vị trí: Đoạn H, dòng 5-6 Dịch: Đoạn H nhắc đến hạt của cây này được gieo trồng trên đồng cỏ để cho ngựa và gia súc ăn. Đoạn I mô tả vào năm 1650, các cây họ đậu ngày càng được đưa vào luân canh canh tác, để phục vụ như một phân bón xanh để tăng năng suất ngũ cốc. => 'Legumes' được sử dụng để cho gia súc ăn và làm màu mỡ đất -> TRUE. |
| 7 | TRUE | The spread of seeds of interrupted brome depends on the harvesting of the farmers. 📍 Vị trí: Đoạn K, dòng 2-4 Dịch: Đoạn K nói rằng loại hạt giống này không thể tồn tại lâu trong đất và mỗi mùa xuân, loại cây này phụ thuộc vào nông dân để gieo lại hạt giống. => Đúng, sự phát tán của hạt giống 'interrupted brome' phụ thuộc vào nông dân. |
| 8 | FALSE | Only the weed killers can stop interrupted brome from becoming an invasive pest. 📍 Vị trí: Đoạn L, dòng 2-3 Dịch: Đoạn L nhắc đến rằng loại cỏ này sẽ không bao giờ trở thành một loại gây hại xâm lấn. => Câu này sai vì không chỉ có thuốc diệt cỏ mà còn có các yếu tố khác có thể ngăn chặn sự xâm lấn. |
| 9 | E | Identified interrupted brome as another species of brome. 📍 Vị trí: Đoạn G, dòng 2-4 Dịch: Đoạn G nói rằng 'interrupted brome' được nhà phân loại học vĩ đại người Victoria, Giáo sư Hackel, coi là một loại cỏ mềm. => Đúng, 'interrupted brome' đã được xác định là một loài khác của brome. |
| 10 | C | Convinced others about the status of interrupted brome in the botanic world. 📍 Vị trí: Đoạn G, dòng 4-5 Dịch: Ông Druce đã thuyết phục bạn bè ông rằng loại cỏ này xứng đáng được coi là một loài sinh vật. => Đúng, ông Druce đã thuyết phục người khác về vị thế của 'interrupted brome' trong thế giới thực vật. |
| 11 | D | Said that sainfoin was first found more than 300 years ago. 📍 Vị trí: Đoạn H, dòng 3-5 Dịch: Theo nhà sử học nông nghiệp Joan Thirsk, sainfoin được phát hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 17, tức khoảng những năm 1600s. => Đúng, cách hiện nay khoảng 400 năm (tương ứng hơn 300 năm trước). |
| 12 | F | Helped farmers know that sainfoin is useful for enriching the soil. 📍 Vị trí: Đoạn I dòng 2-5 Dịch: Khi người nông dân bị bắt sản xuất nhiều bánh mì, phô mai và bia, và vào năm 1650 cuốn sách 'Sainfoin Improved' của Nathaniel Fiennes đã giúp truyền bá loại thực vật này là phân bón xanh giúp tăng năng suất ngũ cốc. => Câu này sai vì không chỉ đơn thuần là giúp nông dân biết mà còn có nhiều yếu tố khác liên quan. |
| 13 | A | Collected the first sample of interrupted brome. 📍 Vị trí: Đoạn J, dòng 1-2 Dịch: Công lao phát hiện ra 'interrupted brome' thuộc về bà A. M. Barnard, người đã thu thập các mẫu vật đầu tiên tại Odsey, Bedfordshire vào năm 1849. => Đúng, bà A. M. Barnard đã thu thập mẫu đầu tiên của 'interrupted brome'. |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.