Listening: Form completion
ID 265214Bạn sẽ biết cách đọc form trước khi nghe, bắt tín hiệu đáp án sắp tới, và điền đúng thông tin theo thứ tự từ trên xuống.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận biết bố cục form: tên, địa chỉ, ngày, dịch vụ và dự đoán loại thông tin cần điền
- Nghe theo thứ tự dòng trên form, không bỏ sót đáp án
- Bắt tín hiệu sắp tới đáp án: Can I have your…, What's your…, Could you tell me…
- Đúng ≥ 8/10 câu form completion ở Part 1
2. Form completion là gì?
Form completion là dạng quen mặt nhất của Part 1. Đề cho sẵn một cái form (mẫu đơn), bạn nghe rồi điền vào chỗ trống. Thông tin thường là tên, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng, loại dịch vụ. Audio chạy theo thứ tự từ trên xuống dưới trên form, không nhảy lung tung.
Đề ghi: Write NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
3. Kiến thức trọng tâm
1. Bố cục form: tên, địa chỉ, ngày, dịch vụ
Form ở Part 1 thường có 4 khối thông tin theo thứ tự này:
| Khối | Loại thông tin | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên người | First name, surname, full name | Sarah, Johnson, Sarah Johnson |
| Địa chỉ liên hệ | Address, street, postcode, phone number, email | 27 Park Road, SW19 4DP, 07700 900123 |
| Ngày tháng | Date, day, arrival date, departure date | 15th April, Monday, 23rd |
| Dịch vụ/yêu cầu | Room type, special request, facilities | double room, sea view, parking |
Trước khi audio chạy, dành 30 giây đọc form: dòng nào cần số, dòng nào cần tên riêng, dòng nào cần danh từ. Làm vậy thì lúc nghe bạn chỉ việc chờ đúng loại thông tin đó.
2. Nghe theo thứ tự dòng trên form
Audio chạy từ trên xuống dưới trên form. Câu 1 sẽ nghe trước, câu 2 nghe sau, không bao giờ đảo ngược. Nếu bạn đang ở câu 3 mà chưa nghe thấy đáp án câu 2, có nghĩa là bạn đã lỡ mất câu 2 rồi. Đừng dừng lại mà cố nghe lại câu 2 — bỏ câu 2, nhảy sang câu 3 ngay.
Theo đúng thứ tự form, không bỏ sót.
Bạn sẽ lỡ luôn câu 3. Lỡ rồi thì bỏ qua, nhảy sang câu tiếp theo.
3. Tín hiệu sắp tới đáp án: Can I have your…
Người nói thường dùng những câu này để hỏi thông tin:
| Tín hiệu | Đáp án sắp tới |
|---|---|
| Can I have your name? | Tên người |
| What's your address? | Địa chỉ |
| Could you tell me your postcode? | Mã bưu điện |
| When would you like to check in? | Ngày đến |
| What type of room do you need? | Loại phòng |
Nghe thấy tín hiệu này là biết đáp án sắp tới ngay sau đó. Chú ý: người trả lời có thể nói một lần rồi sửa lại, bạn phải nghe hết câu mới viết đáp án.
4. Cách làm 4 bước
- Đọc instructionCheck word limit: ONE WORD, TWO WORDS, ONE WORD AND/OR A NUMBER… AND/OR A NUMBER nghĩa là được cộng thêm một số (ví dụ 15 March, 6 months đều hợp lệ với ONE WORD AND/OR A NUMBER). Viết thừa từ so với giới hạn là sai.
- Đọc form trong 30 giâyXem dòng nào cần tên, dòng nào cần số, dòng nào cần danh từ. Nhớ thứ tự từ trên xuống dưới.
- Nghe và bắt tín hiệuNghe thấy Can I have your… là biết đáp án sắp tới. Viết ngay vào chỗ trống, theo thứ tự dòng.
- Soát lại trước khi chuyển câuCheck chính tả, viết hoa tên riêng, số không dấu phẩy. Đảm bảo không thừa từ theo word limit.
5. Worked example
Bây giờ làm lại form ở phần đầu bài. Audio chạy, bạn nghe và áp dụng 4 bước.
Bước 1: Đọc instruction
Đề ghi NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER. Mỗi chỗ trống được điền tối đa một từ, một số, hoặc một từ kèm một số (ví dụ: 15 March, 6 months đều hợp lệ).
Bước 2: Đọc form trong 30 giây
Câu 1: Guest name — cần tên riêng.
Câu 2: Room type — cần loại phòng (single, double, twin…).
Câu 3: Number of nights — cần số.
Câu 4: 15th [[4]] — cần tên tháng.
Câu 5: room with sea [[5]] — cần danh từ (view, breeze…).
Bước 3: Nghe và bắt tín hiệu
Câu 1: Nghe Can I have your name? → khách nói Mike rồi sửa lại thành Mark. Đáp án: Mark.
Câu 2: Nghe What type of room would you like? → khách nói double. Đáp án: double.
Câu 3: Nghe How many nights will you be staying? → khách nói four rồi sửa thành five. Đáp án: 5 (hoặc five).
Câu 4: Nghe What's your arrival date? → khách nói 15th of June. Đáp án: June.
Câu 5: Nghe Any special requests? → khách nói room with a sea view. Đáp án: view.
Bước 4: Soát lại
Câu 1: Mark — viết hoa chữ cái đầu (tên riêng).
Câu 2: double — viết thường (không phải tên riêng).
Câu 3: 5 — số không dấu phẩy.
Câu 4: June — viết hoa chữ cái đầu (tên tháng).
Câu 5: view — một từ, đúng word limit.
6. Signal words & paraphrase cần bắt
Người hỏi thường dùng những câu này để yêu cầu thông tin. Đáp án sẽ ở ngay sau signal word.
| Signal word | Đáp án sắp tới | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can I have your… | Tên, địa chỉ, số điện thoại | Can I have your postcode? → SW19 4DP |
| What's your… | Thông tin cá nhân | What's your email address? → mark@email.com |
| Could you tell me… | Ngày tháng, yêu cầu | Could you tell me the date? → 23rd June |
| When would you like to… | Ngày đến/đi, thời gian | When would you like to check in? → Monday |
| What type of… | Loại dịch vụ | What type of room? → twin room |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.