Listening · Lý thuyết · S1D .4

Cách nghe tuổi và số lượng

ID 268802

1. Mục tiêu bài học Nghe đúng tuổi và số lượng, đặc biệt phân biệt cặp số dễ nhầm "-teen" và "-ty" (thirteen/thirty, fourteen/forty…). Đây là bẫy số một trong IELTS Listening. 2. Kiến thức chính 13–19 kết thúc bằng "-teen", trọng âm rơi vào

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng tuổi và số lượng — dạng câu hỏi rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ phân biệt được cặp số dễ nhầm nhất: “-teen” (13–19) và “-ty” (số tròn chục), dựa vào trọng âmngữ cảnh.

Một trong những bẫy số kinh điển của IELTS Listening là cặp thirteen / thirty, fourteen / forty… Chúng chỉ khác nhau ở trọng âmđộ dài âm cuối. Nghe nhầm một chữ là mất trọn điểm câu đó. Hãy nhìn kỹ điểm khác biệt:

ĐUÔI “-TEEN” — nhấn CUỐI, kéo dài thir TEEN four TEEN = 13 · 14 âm cuối dài, nhấn mạnh ĐUÔI “-TY” — nhấn ĐẦU, gọn nhẹ THIR ty FOR ty = 30 · 40 âm cuối “ti” nhẹ, gọn thir·TEEN /θɜːˈtiːn/ trọng âm ở âm tiết thứ hai THIR·ty /ˈθɜːti/ trọng âm ở âm tiết đầu
Cùng gốc thir-, nhưng thirTEEN (13) nhấn cuối và kéo dài, còn THIRty (30) nhấn đầu và đuôi gọn “ti”.
1

“-teen” (13–19): nhấn ở âm cuối, kéo dài

Các số từ 13 đến 19 kết thúc bằng “-teen”, trọng âm rơi vào âm tiết cuối và âm này được đọc dài, mạnh: thirTEEN, fourTEEN, fifTEEN.

thirteen · fourteen · fifteen13 · 14 · 15 — nghe đuôi “-teen” kéo dài
2

“-ty” (số tròn chục): nhấn ở âm đầu, đuôi gọn

Các số tròn chục 20, 30, 40… kết thúc bằng “-ty”, trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm cuối “ti” đọc nhẹ và gọn: THIRty, FORty, FIFty.

thirty · forty · fifty30 · 40 · 50 — nghe đuôi “ti” gọn nhẹ
3

Dùng ngữ cảnh để chọn số hợp lý

Khi còn phân vân, hãy dựa vào nghĩa của câu. “She is thirty years old” hợp lý hơn 13 nếu đang nói về một người trưởng thành; số lượng lớn (ghế, học viên…) thường là số tròn chục.

There are thirty students in the class.Có 30 học viên trong lớp — không phải 13.

So sánh nhanhNghe từng cặp số dễ nhầm

ViếtĐọc — trọng âmViếtĐọc — trọng âm
13thir·TEEN (nhấn cuối)30THIR·ty (nhấn đầu)
14four·TEEN (nhấn cuối)40FOR·ty (nhấn đầu)
15fif·TEEN (nhấn cuối)50FIF·ty (nhấn đầu)
18eigh·TEEN (nhấn cuối)80EIGH·ty (nhấn đầu)
thirteen — thirtynghe hai số liền nhau để bắt khác biệt trọng âm
fourteen — fortyso sánh đuôi “-teen” dài với “-ty” gọn

Từ chỉ số lượngKhông phải lúc nào cũng là con số

Ngoài số đếm, người bản xứ hay dùng vài từ chỉ số lượng quen thuộc. Ghi nhớ để không bị lỡ đáp án:

a dozen eggsmột tá trứng — “dozen” = 12
a couple of friendsvài người bạn — “a couple of” ≈ 2
about a hundred peoplekhoảng một trăm người — “a hundred” = 100

Lỗi thường gặpĐừng chỉ nghe âm đầu

Số 13 và 30 có âm đầu giống hệt nhau (“thir-”). Nếu vội viết ngay khi nghe âm đầu, bạn sẽ đoán mò. Hãy chờ nghe hết đuôi: đuôi kéo dài, nhấn mạnh → “-teen”; đuôi gọn “ti” → “-ty”.

“She is thirty.”  →  She is 13.  →  She is 30.   Nếu ngữ cảnh nói về người đi làm, 30 hợp lý hơn 13.  

Luyện tậpNghe và ghi lại số

Bấm nghe từng câu, chú ý trọng âm và ngữ cảnh, rồi ghi số bạn nghe được.

My brother is fourteen years old.Em trai tôi 14 tuổi — đuôi “-TEEN”.
She is thirty years old.Cô ấy 30 tuổi — đuôi “-ty” gọn.
We need fifteen chairs.Chúng ta cần 15 cái ghế — “-TEEN”.
There are forty students.Có 40 học viên — “-ty”.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi số

Bấm nghe và viết ra số bạn nghe được trước khi so đáp án:

Số cần ghinghe 1–2 lần, chú ý trọng âm đuôi

Đáp án: 1650 — “sixTEEN rooms” (đuôi nhấn cuối) và “FIFty guests” (đuôi gọn). Nếu bạn nghe ra 60 và 15 là đã đảo trọng âm.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Số 13–19 dùng đuôi -teen, nhấn âm cuối, kéo dài.
  • Số tròn chục dùng đuôi -ty, nhấn âm đầu, đuôi “ti” gọn nhẹ.
  • Chờ nghe hết đuôi rồi mới viết — âm đầu 13 và 30 giống hệt nhau.
  • Dùng ngữ cảnh để chọn số hợp lý; nhớ dozen = 12, a couple ≈ 2.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...