Speaking · Lý thuyết · S3D .2

Speaking Part 1 hỏi gì?

ID 270722

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nắm rõ Part 1 hỏi những gì và cách trả lời tự nhiên. Part 1 là phần dễ nhất và quen thuộc nhất: giám khảo hỏi về bản thân bạn (yourself), những chủ đề đời thường. Mục tiêu band 4.0: trả lời đúng câu hỏi

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nắm rõ Part 1 hỏi những gì và trả lời tự nhiên. Đây là phần dễ nhất: giám khảo hỏi về bản thân bạn qua các chủ đề đời thường. Mục tiêu band 4.0: trả lời đúng câu hỏi bằng 2–3 câu đơn rõ ràng, không im lặng.

Part 1 kéo dài 4–5 phút và luôn mở đầu phần thi Speaking. Giám khảo hỏi về những chủ đề quen thuộc quanh cuộc sống của bạn. Điều mấu chốt không phải nói hay, mà là trả lời đúng câu hỏi và thêm được một chi tiết nhỏ.

GIÁM KHẢO HỎI VỀ BẠN — 4 NHÓM QUEN THUỘC Hometown Quê hương Where are you from? Work / Study Việc & học Do you work or study? Hobbies Sở thích What do you do for fun? Daily life Đời sống When do you get up? CÔNG THỨC TRẢ LỜI AN TOÀN Câu trả lời thẳng + một chi tiết dừng lại, tự tin
Part 1 hỏi về bản thân bạn qua 4 nhóm quen thuộc. Trả lời theo công thức: câu trả lời thẳng + một chi tiết, rồi dừng lại.

Tổng quanCác nhóm chủ đề & câu hỏi mẫu

Nhóm chủ đềCâu hỏi mẫuÝ cần có
Hometown — quê hươngWhere are you from?tên nơi + một mô tả
Work / Study — việc & họcDo you work or study?chọn một + chi tiết
Hobbies — sở thíchWhat do you do in your free time?sở thích + tần suất
Daily life — đời sốngWhat time do you usually get up?giờ + một thói quen
1

Part 1 luôn hỏi về chính bạn

Không có câu hỏi bẫy hay học thuật. Giám khảo hỏi những điều bạn biết rõ nhất: quê, việc, sở thích, thói quen hằng ngày. Vì thế bạn hoàn toàn có thể chuẩn bị trước.

Where are you from?Bạn đến từ đâu?
Do you work or study?Bạn đi làm hay đi học?
2

Công thức: câu trả lời + một chi tiết

Trả lời thẳng vào câu hỏi bằng một câu đơn, rồi thêm một chi tiết: lý do, ví dụ, hoặc tần suất (often, sometimes, every day). Đừng trả lời cụt một từ như Yes hay No.

Câu hỏi → Trả lời + Chi tiết

Q: Do you like cooking? (Bạn có thích nấu ăn không?)

A: Yes, I like cooking very much. + I often cook dinner for my family on weekends.

Có, tôi rất thích nấu ăn. Tôi thường nấu bữa tối cho gia đình vào cuối tuần.

Câu đầu là câu trả lời thẳng, câu sau là một chi tiết — chỉ cần hai câu là đủ đạt yêu cầu Part 1.
Yes, I like cooking very much. I often cook dinner for my family on weekends.Có, tôi rất thích nấu ăn. Tôi thường nấu bữa tối cho gia đình vào cuối tuần.
My favorite food is pho. It is a Vietnamese noodle soup.Món tôi thích nhất là phở. Đó là món súp mì của Việt Nam.
3

Nghe kỹ từ hỏi để biết câu hỏi cần gì

Where hỏi nơi chốn, What hỏi cái gì, Do you… hỏi có/không rồi mở rộng. Nghe đúng từ hỏi giúp bạn trả lời trúng, không lạc đề.

What do you do in your free time?Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

Lỗi thường gặpĐừng trả lời cụt lủn hay lan man

Quá ngắn: Do you like cooking? — Yes.  →  giám khảo không có gì để chấm. Hãy thành Yes, I do. I cook almost every day.  

Lạc đề: hỏi về quê mà lại kể sở thích. Và đừng lan man 30 giây cho một câu Part 1 — chỉ cần 2–3 câu rồi dừng, tránh nói dài sinh lỗi ngữ pháp.

Luyện tậpNghe và lặp lại câu trả lời mẫu

Nghe câu mẫu rồi nói theo. Chú ý: mỗi câu đều có câu trả lời + một chi tiết.

I live in Da Nang. It is a coastal city in central Vietnam.Tôi sống ở Đà Nẵng. Đó là một thành phố ven biển ở miền Trung Việt Nam.
Yes, I love my hometown because the people are friendly.Có, tôi yêu quê mình vì con người thân thiện.
In my free time, I listen to music. I do it almost every day.Lúc rảnh tôi nghe nhạc. Tôi làm vậy gần như mỗi ngày.
My favorite season is autumn because the weather is cool.Mùa tôi thích nhất là mùa thu vì thời tiết mát mẻ.
Kiểm tra nhanh: câu trả lời nào tốt hơn cho Part 1?

Câu hỏi: Do you like your hometown?

A. Yes.  ·  B. Yes, I love my hometown because the people are friendly.

Đáp án: B. Câu B theo đúng công thức câu trả lời + một chi tiết (dùng because để thêm lý do), còn câu A quá cụt nên giám khảo không chấm được.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Part 1 kéo dài 4–5 phút, luôn hỏi về bản thân bạn: quê, việc/học, sở thích, đời sống.
  • Trả lời theo công thức câu trả lời + một chi tiết — không cụt một từ, không lan man.
  • Nghe kỹ từ hỏi (what / where / do you…) để trả lời trúng, không lạc đề.
  • Dùng because để thêm lý do; giữ giọng tự nhiên, chỉ cần 2–3 câu rồi dừng.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...