Listening · Chiến thuật · L5N12 .1

Listening: Plan & Diagram labelling

ID 293208

Học xong bài này bạn biết cách đọc plan tầng nhà và diagram máy móc, nhận diện từ mô tả vị trí và bộ phận, điền đúng từ vào sơ đồ có đánh chữ cái.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 1 lượt

1. Mục tiêu buổi học

  • Nhận diện được plan (sơ đồ mặt bằng tầng nhà) và diagram (sơ đồ máy móc) trong đề Listening
  • Đọc trước được vị trí các chữ cái A, B, C… trên hình và dự đoán loại từ cần điền
  • Nghe và điền đúng tên phòng hoặc bộ phận máy vào đúng chữ cái
  • Tránh được bẫy nhầm tầng và nhầm hình dạng

2. Plan & Diagram labelling là gì?

Plan & Diagram labelling là dạng bài cho bạn một bức hình: có thể là sơ đồ mặt bằng tầng nhà (plan) hoặc sơ đồ máy móc (diagram). Trên hình có các chữ cái A, B, C… hoặc số 1, 2, 3… đánh ở những vị trí cụ thể. Bạn nghe audio rồi điền tên phòng, tên bộ phận, hoặc tên đồ vật vào đúng vị trí đó. Dạng này thường gặp ở Part 2 (một người giới thiệu toà nhà, bảo tàng…) hoặc Part 4 (giảng bài về máy móc, quy trình).

Dưới đây là một đề minh hoạ ngắn:

Gift Shop1CaféExhibition Hall2ToiletsMain EntranceMain EntranceN
Ground floor of City Museum

Questions 1–2
Label the plan below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.

3. Kiến thức trọng tâm

Để làm tốt dạng này, bạn cần nắm ba nhóm kiến thức: đọc plan tầng nhà, đọc diagram máy móc, và hiểu cách từ được ghép lại thành tên bộ phận.

PlanSơ đồ tầng nhà: ground floor, phòng, lối vào, cầu thang

Ground floor là tầng trệt (không phải tầng một). First floor ở Anh là tầng một, ở Mỹ là tầng trệt — đề thường dùng cách Anh. Plan thường có main entrance (lối vào chính), stairs (cầu thang), lift (thang máy). Các phòng thường gọi: reception, office, library, meeting room, storage room.

DiagramSơ đồ máy: bộ phận và chức năng

Diagram thường vẽ máy móc hoặc quy trình. Bộ phận máy thường là danh từ ghép: water tank, control panel, safety valve, exhaust pipe. Audio mô tả chức năng (what it does) hoặc vị trí (where it is) để bạn biết đang nói về chữ cái nào.

Từ ghépTên bộ phận thường là danh từ ghép

Tên bộ phận thường là cụm hai từ, trong đó phổ biến là danh từ ghép (ví dụ: water tank, control panel, safety valve) hoặc tính từ + danh từ chỉ chất liệu (ví dụ: wooden ladder (thang gỗ), metal bucket (xô kim loại), rubber seal (gioăng cao su)). Khi nghe, bạn phải bắt cả hai từ mới điền đúng.

Ngoài ra, audio thường dùng động từ chuyển động để mô tả quy trình máy móc:

Động từNghĩaVí dụ trong audio
flowschảyWater flows into the tank.
passesđi quaAir passes through the filter.
connectsnối vớiThis pipe connects to the outlet.
entersđi vàoSteam enters the chamber.
exitsra khỏiGas exits through the valve.

Một điểm quan trọng: trên hình bạn thấy chữ cái hoặc số đánh ở những vị trí khác nhau. Đề thường cho sẵn một danh sách từ (list of words) bên dưới hình, bạn chọn từ trong danh sách rồi nối với chữ cái trên hình. Cách này gọi là matching. Nếu đề không cho danh sách mà bạn phải tự viết từ nghe được, thì đó là completion — nhớ check word limit trước khi điền.

4. Cách làm 5 bước

  1. Đọc instructionCheck xem đề cho danh sách từ hay tự điền. Nếu tự điền thì đọc word limit: ONE WORD, TWO WORDS, hay NO MORE THAN TWO WORDS.
  2. Nhìn hình 30 giâyXác định đâu là entrance, đâu là stairs. Nhìn vị trí các chữ cái hoặc số và đoán loại từ cần điền (tên phòng, bộ phận máy).
  3. Đọc danh sách từNếu đề cho danh sách, gạch chân keyword trong mỗi từ. Ví dụ: wooden ladder gạch wooden, metal bucket gạch metal.
  4. Nghe và bắt mô tả vị tríAudio sẽ nói: on the left, next to the stairs, opposite the entrance… Nghe xong câu đó, nhìn hình tìm vị trí đúng, rồi nghe tiếp tên phòng/bộ phận.
  5. Viết đáp án và checkViết từ vào ô trống hoặc nối số/chữ cái với từ. Check chính tả, số lượng từ, và xem có sót câu nào không.

5. Worked example

Bây giờ mình làm lại đề ở mục 2 theo từng bước. Audio như sau:

Questions 1–2
GuideWelcome to City Museum. Let me show you the ground floor layout.
GuideWhen you come in through the main entrance, you'll see the Gift Shop on your left. On your right is the Café where you can get coffee and snacks.
GuideNow, in the middle of the ground floor, right opposite the entrance, we have a large room. That's the Lecture Theatre. We use it for talks and presentations every weekend.
GuideTo the left of the Lecture Theatre is the Exhibition Hall, and to the right you'll find the Reading Room. Sorry, I mean the Toilets are on the right. The Library is actually upstairs on the first floor, not down here.

Tô xanh ngọc là đáp án đúng. Tô cam là chỗ gây bẫy (speaker tự sửa).

  1. Đọc instruction: Đề bảo Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer. Vậy mỗi chỗ trống tối đa hai từ, không có danh sách cho sẵn.
  2. Nhìn hình 30 giây: Main Entrance ở dưới cùng. Gift Shop bên trái entrance, Café bên phải. Chữ cái 1 nằm ở hàng trên cùng, chính giữa (giữa Gift Shop và Café). Chữ cái 2 nằm ngay phía dưới chữ cái 1, đối diện entrance, giữa Exhibition Hall và Toilets.
  3. Nghe và bắt mô tả vị trí: Speaker nói in the middle of the ground floor, right opposite the entrance → đó là vị trí chữ cái 2. Nghe tiếp: That's the Lecture Theatre → đáp án câu 2 là Lecture Theatre.
  4. Speaker tiếp: mô tả Exhibition Hall và Toilets đã có tên sẵn trên map, còn The Library is actually upstairs on the first floor, not down here → Library không thuộc ground floor. Trước đó speaker lỡ nói Reading Room rồi tự sửa thành Toilets — đây là bẫy tự sửa lời, không liên quan đến chữ cái 1 hoặc 2.
  5. Viết đáp án và check: Câu 2: Lecture Theatre (hai từ, đúng word limit). Chữ cái 1 nằm ở vị trí đã có sẵn tên (Gift Shop/Café) trên map minh hoạ này nên không cần điền — ví dụ chỉ để làm mẫu đọc hình, phần luyện điền đầy đủ hai chữ cái nằm ở Worked example revised bên dưới.

6. Worked example (revised)

OfficeKitchen1Main Hall2EntranceEntranceN
Ground floor of Riverside Community Centre

Questions 1–2
Label the plan below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.

Audio script
ManagerGood morning. Let me show you around the ground floor of Riverside Community Centre.
ManagerWhen you walk in, you'll see the Main Hall on your left — that's where we hold events. On your right, there's a smaller room. We use it as a Meeting Room for group discussions.
ManagerAt the back, behind the Main Hall, you'll find the Office and the Kitchen. And in the far right corner, next to the Kitchen, sorry, I mean next to the Meeting Room, there's a small Storage Room where we keep equipment.

Chữ cái 1 ở góc phải phía trên, chữ cái 2 ở bên phải Main Hall.

Bây giờ làm theo 5 bước:

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...