True / False / Not Given — Phân biệt False vs Not Given
ID 298925Dạng dễ rớt điểm nhất Reading. Học rule vàng: NG khi passage không nhắc tới, F khi passage nói ngược lại.
3 đáp án — 3 nghĩa rõ ràng
| Đáp án | Nghĩa | Khi nào chọn |
|---|---|---|
| TRUE | Statement khớp với passage | Passage có nói cùng ý (có thể paraphrase) |
| FALSE | Statement ngược với passage | Passage nói trắng đen ngược lại |
| NOT GIVEN | Passage không có thông tin để xác định | Passage không nhắc tới, hoặc nói nhưng không đủ kết luận |
Rule vàng phân biệt FALSE vs NOT GIVEN
FALSE: Bạn ĐỌC ĐƯỢC trong passage một câu nói NGƯỢC LẠI statement.
NOT GIVEN: Bạn KHÔNG ĐỌC ĐƯỢC gì để xác nhận hoặc phủ định.
Ví dụ minh hoạ
Passage: "The new policy was introduced in 2018 and has reduced traffic accidents by 30%."
| Statement | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| The policy was introduced in 2018. | TRUE | Passage xác nhận năm 2018. |
| The policy was introduced in 2020. | FALSE | Passage nói 2018 — ngược. |
| The policy is unpopular among drivers. | NOT GIVEN | Passage không nhắc gì về việc unpopular. |
| The policy reduced injuries by 30%. | NOT GIVEN | Passage nói "accidents", không phải "injuries". |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.