Listening: Common traps — Connected speech: nghe ra từ khi nói liền
ID 314771Bạn học cách tránh viết wanna, gonna vào đáp án và nhớ chép đủ mạo từ, đuôi -s khi nghe tiếng Anh nói liền.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận diện 2 trap lớn nhất khi chép chính tả: viết wanna/gonna và bỏ mạo từ/đuôi -s
- Hiểu vì sao connected speech khiến bạn nghe thấy một thứ nhưng phải viết một thứ khác
- Luyện 1 bài có chấm để kiểm tra xem mình còn mắc lỗi nào
2. Các loại trap khi nghe connected speech
Nghe thấy wanna, gonna rõ mồn một nhưng viết vào đáp án thì sai. Đáp án phải viết want to, going to đầy đủ.
Nghe an apple thành napple, chép thiếu an. Hoặc nghe the end thành theend, quên tách ra.
Nghe makes it thành make sit, chép thành make thiếu -s. Hoặc nghe two weeks thành two week.
Nghe for thành /fə/, viết thành fur hoặc fa. Nghe of thành /əv/, viết thành ov hoặc off.
3. Trap 1: Viết wanna, gonna vào đáp án
Bạn nghe rõ wanna và gonna trong audio.
Trong hội thoại đời thường, người bản xứ nói wanna thay vì want to, nói gonna thay vì going to. Bạn nghe rất rõ 2 từ này, nhưng nếu viết wanna hay gonna vào đáp án thì sai 100%. Đề IELTS chấm theo chính tả chuẩn, không chấp nhận chính tả nói.
Viết sai
- 1. wanna come in (nghe thấy gì viết vậy)
- 2. gonna book (nghe thấy gonna rõ mồn một)
Viết đúng
- 1. want to come in (viết đầy đủ 2 từ)
- 2. book (động từ gốc sau will, không thêm going to)
Lỗi này cực kỳ phổ biến ở band 4.0–5.0 vì bạn nghe đúng nhưng viết sai chính tả. Nhớ: wanna = want to, gonna = going to. Ngoài ra còn có gotta = have got to (thường rút gọn từ 've got to, nghĩa là phải làm gì, ví dụ I've gotta go = I've got to go), kinda = kind of (hơi, loại), shoulda = should have. Tất cả đều phải viết đầy đủ. Lưu ý: nếu form đã có sẵn một phần của cụm (ví dụ wants to hoặc will), bạn chỉ cần điền phần còn thiếu, không lặp lại phần đã có sẵn trong câu.
Khi nghe thấy wanna hoặc gonna, dừng 1 giây nghĩ: want to hay going to? Viết đầy đủ 2 từ. Word limit không cho phép tự ý rút gọn đáp án; hãy chọn đúng từ hoặc cụm từ phù hợp với câu hỏi và transcript, không tự bỏ to hay bất kỳ phần nào.
4. Trap 2: Bỏ mạo từ a, an, the
Nghe an application thành napplication, the original thành theoriginal.
Khi nói liền, phụ âm cuối của an dính vào nguyên âm đầu của application, bạn nghe thành một từ dài napplication. Tương tự the original nghe như theoriginal. Nếu chép thiếu mạo từ thì sai.
Viết sai
- 3. application form (thiếu mạo từ)
- Hoặc: napplication form (viết dính luôn)
Viết đúng
- 3. an application form (có đủ mạo từ)
- Đếm lại: an (1) + application (2) + form (3) = 3 từ, vừa word limit THREE WORDS
Mạo từ a, an, the thường bị phát âm yếu (schwa /ə/) nên dễ bị nuốt. Bạn phải chủ động nghĩ: danh từ đếm được số ít thường có a/an/the đi kèm. Nghe thấy napple? Tách ra: an apple. Nghe thấy theend? Tách ra: the end.
Sau khi chép xong, đọc lại đáp án: kiểm tra mạo từ/determiner (a, an, the, my, this, each...) dựa trên audio và cấu trúc câu hoàn chỉnh. Không tự thêm từ nếu bạn không nghe thấy, chỉ thêm khi chắc chắn đã bỏ sót khi chép.
5. Trap 3: Bỏ đuôi -s số nhiều hoặc ngôi 3
Nghe six weeks thành six week, it starts thành it start.
Đuôi -s trong tiếng Anh thường nhẹ và ngắn, đặc biệt khi nối âm: six weeks nghe như six week, starts on nghe như start son. Nếu bạn chép thiếu -s thì sai ngữ pháp và mất điểm.
Viết sai
- 4. six week (thiếu -s số nhiều)
- 5. start (thiếu -s ngôi 3)
Viết đúng
- 4. six weeks (có -s vì số nhiều)
- 5. starts (có -s vì chủ ngữ it là ngôi 3 số ít, thì hiện tại đơn)
Đuôi -s xuất hiện trong 3 trường hợp: danh từ số nhiều (two weeks), động từ ngôi 3 số ít hiện tại đơn (he starts), sở hữu cách (John's phone). Cả 3 đều dễ bị bỏ sót khi nghe connected speech vì âm /s/ hoặc /z/ ngắn và nhẹ.
Sau khi chép, kiểm tra: danh từ có số không? (six weeks). Động từ có chủ ngữ ngôi 3 không? (it starts). Nếu có thì phải có -s. Lỗi này chiếm khoảng 20–30% lỗi chính tả của band 4.0–5.0.
6. Trap 4: Viết sai chính tả từ phát âm yếu
Nghe of thành /əv/, for thành /fə/.
Các từ nhỏ như of, for, to, and, can thường bị phát âm yếu (dạng weak form). Of nghe như /əv/, for nghe như /fə/, to nghe như /tə/. Bạn dễ viết nhầm thành ov, fer, ta.
Viết sai
- 6. ov (viết theo âm nghe được /əv/)
- Hoặc: off (nhầm với từ khác)
Viết đúng
- 6. of (chính tả chuẩn, mặc dù nghe /əv/)
| Từ | Phát âm yếu | Viết sai hay gặp | Viết đúng |
|---|---|---|---|
| of | /əv/ | ov, off | of |
| for | /fə/ | fer, fa, fur | for |
| to | /tə/ | ta, te | to |
| and | /ən/ | an, n | and |
| can | /kən/ | ken, cn | can |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.