Reading · Bài mẫu · M14 .11

Cam 18 · Test 4 · Passage 2 · Tư duy phát triển

ID 348658

Bản dịch nghĩa tiếng Việt + 20 từ vựng học thuật được lọc từ bài Reading Tư duy phát triển.

11 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 7.0 B2 Dạng: reading general 0 lượt

Bài Reading Cambridge 18 · Test 4 · Passage 2 — bản dịch tiếng Việt đầy đủ kèm 20 từ vựng học thuật đã được lọc.

Cách dùng: Mở song song bản đề tiếng Anh từ Cambridge 18 — đối chiếu với bản dịch để bắt cụm từ vựng đắt giá. Dùng Ctrl+F trong section VOCABULARY ở cuối để tra nghĩa nhanh.

Bản dịch — Tư duy phát triển

Trong thế kỷ qua, một ý tưởng mạnh mẽ đã bắt rễ trong ngành giáo dục. Khái niệm về trí thông minh như là một cái gì đó bẩm sinh đã được thay thế bởi (supplanted) ý tưởng rằng trí tuệ không được cố định, và rằng, với sự đào tạo đúng đắn, chúng ta có thể là tác giả của khả năng nhận thức của chính chúng ta. Nhà tâm lý học Alfred Binet, người phát triển các bài kiểm tra trí tuệ đầu tiên, là một trong nhiều nhà khoa học thế kỷ 19 có quan điểm nêu trên và tìm cách định lượng khả năng nhận thức. Sau đó, vào đầu thế kỷ 20, các nhà tư tưởng tiến bộ chống lại quan niệm rằng khả năng vốn có (inherent ability) là vận mệnh. Thay vào đó, các nhà giáo dục như John Dewey lập luận rằng trí thông minh của mỗi đứa trẻ có thể được phát triển, với điều kiện môi trường phù hợp.

Thuyết tư duy tăng trưởng (Growth mindset theory) là một phiên bản tương đối mới - và cực kỳ phổ biến - của ý tưởng này. Trong nhiều trường học ngày nay, bạn sẽ thấy các hành lang được treo đầy những poster truyền động lực và nghe các bài phát biểu về tâm lý của những anh hùng thể thao vĩ đại, những người chỉ đơn giản là tin vào con đường của họ để đạt đến đỉnh cao. Một trọng tâm chính của tư duy tăng trưởng ở trường học là thuyết phục (coaxing) học sinh tránh nhìn thấy thất bại là một sự biểu thị khả năng của họ, và hướng tới xem nó như một cơ hội để cải thiện khả năng đó. Như nhà giáo dục Jeff Howard đã lưu ý vài thập kỷ trước: “Thông minh không phải là thứ bạn có sẵn, thông minh là thứ mà bạn có thể đạt được.”

Ý tưởng về tư duy tăng trưởng dựa trên nghiên cứu của nhà tâm lý học Carol Dweck ở California vào những năm 1990. Trong một thí nghiệm quan trọng, Dweck chia một nhóm trẻ từ 10 đến 12 tuổi thành hai nhóm. Tất cả mọi người đều được nói rằng họ đã đạt được điểm số cao trong một bài kiểm tra, tuy nhiên nhóm đầu tiên được khen ngợi về sự thông minh của họ trong việc đạt được điều này, trong khi những người khác được ca ngợi vì nỗ lực của họ. Nhóm thứ hai - những người đã được truyền cảm hứng với một "tư duy phát triển" - sau đó có nhiều khả năng nỗ lực hơn trong các nhiệm vụ trong tương lai.

Trong khi đó, nhóm đầu tiên chỉ thực hiện những nhiệm vụ không đe doạ giá trị bản thân của họ (sense of worth). Nhóm này đã kết luận rằng thành công hoặc thất bại là do khả năng bẩm sinh, và “tư duy bảo thủ” (fixed mindset) này đã khiến họ sợ thất bại và thiếu nỗ lực. Tán dương khả năng thực sự khiến cho học sinh thể hiện yếu kém hơn, trong khi khen ngợi nỗ lực nhấn mạnh rằng sự thay đổi là có thể.

Tuy nhiên, một trong những trở ngại (impediment) lớn nhất đối với việc thực hiện thành công một tư duy tăng trưởng là chính hệ thống giáo dục: ở nhiều nơi trên thế giới, môi trường học đường (the school climate) bị ám ảnh bởi thành tích dưới dạng kiểm tra liên tục, phân tích và xếp hạng học sinh - một đặc điểm chính của tư duy bảo thủ. Nó cũng không phải là bất thường cho các trường học để tạo ra một sự bất hòa nhận thức (cognitive dissonance) nhất định, khi họ hoan nghênh những lợi ích của một tư duy tăng trưởng nhưng sau đó đưa ra những điểm số mục tiêu cố định trong các bài học dựa trên sự thể hiện.

Ngoài vấn đề thực hiện, nghiên cứu tư duy tăng trưởng ban đầu cũng đã nhận được sự chỉ trích khắc nghiệt (harsh criticism). Nhà thống kê Andrew Gelman tuyên bố rằng "những thiết kế nghiên cứu của họ có đủ mức độ tự do để họ có thể sử dụng dữ liệu của họ để hỗ trợ bất kỳ lý thuyết nào". Giáo sư tâm lý học Timothy Bates, người đã cố gắng sao chép công việc của Dweck, đang phát hiện ra rằng các kết quả liên tục là vô hiệu (null).

Phần lớn những lời chỉ trích này không ảnh hưởng (not lost on) đến Dweck, và cô ấy xứng đáng được ghi nhận (deserves credit for) vì đã phản hồi nó và điều chỉnh công việc của mình cho phù hợp. Trên thực tế, cô lập luận rằng công việc của cô đã bị hiểu lầm và áp dụng sai theo nhiều cách. Cô cũng bày tỏ lo ngại rằng các lý thuyết của cô đang bị sử dụng sai trong các trường học khi bị nhầm lẫn với phong trào tự trọng: “Đối với tôi, tư duy tăng trưởng là một công cụ để học hỏi và cải thiện. Nó không chỉ là một phương tiện (vehicle) để khiến trẻ cảm thấy tốt hơn.

Nhưng có một số yếu tố khác diễn ra ở đây. Việc thất bại khi đưa tư duy tăng trưởng vào lớp học có thể phản ánh một sự hiểu lầm về bản chất của việc giảng dạy và học tập. Những người ủng hộ tư duy tăng trưởng David Yeager và Gregory Walton cho rằng các can thiệp nên được thực hiện một cách tinh tế (delivered in a subtle way) để tối đa hóa hiệu quả của chúng. Họ nói rằng nếu thanh thiếu niên nhận thức được sự can thiệp của giáo viên như là truyền đạt rằng họ cần sự giúp đỡ, điều này có thể làm mất hiệu quả dự định của nó.

Phần lớn những gì thúc đẩy sinh viên là niềm tin bẩm sinh của họ và cách họ nhận thức về bản thân. Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa nhận thức về bản thân (self-perception) và thành tựu, nhưng có bằng chứng cho thấy rằng tác động thực tế của thành tích đối với nhận thức bản thân mạnh hơn so với cách khác. Đứng trước lớp học và thành công truyền tải một bài phát biểu tốt là một thành tựu thực sự, và điều đó có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ hơn các khái niệm mơ hồ về “động lực”.

Bằng chứng gần đây cho thấy rằng các biện pháp can thiệp tư duy phát triển không phải là thần dược học tập (the elixir of student learning) như những người ủng hộ nó khẳng định. Tư duy phát triển dường như là một điều khả thi trong phòng thí nghiệm, nhưng khi được áp dụng trong lớp học thông qua các biện pháp can thiệp có mục tiêu (targeted interventions), nó dường như không hoạt động. Thật khó để tranh luận rằng niềm tin vào khả năng thay đổi là một thuộc tính (attribute) tốt cho học sinh. Tuy nhiên, điều nghịch lý là nguyện vọng đó không được đáp ứng tốt bởi các can thiệp trực tiếp cố gắng truyền đạt (instil) nó.

Các poster và hội thoại động lực thường là một sự lãng phí thời gian, và có thể cung cấp cho sinh viên một ý tưởng sai lầm (a deluded notion) về ý nghĩa thực sự của thành công. Dạy các kỹ năng cụ thể như làm thế nào để viết một giới thiệu hiệu quả cho một bài luận và sau đó khen ngợi những nỗ lực của học sinh đã làm được điều đó có lẽ là một cách cải thiện sự tự tin của họ tốt hơn là nói với họ rằng họ là độc đáo như thế nào, hoặc thực sự là họ có khả năng thay đổi bộ não của chính họ. Có lẽ tư duy phát triển hoạt động tốt nhất như một triết lý chứ không phải là một sự can thiệp.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Reading cambridge-18 translation vocabulary test-4
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...