Cách nghe khi đi khám bệnh
ID 3647001. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe được hội thoại ở phòng khám (at the doctor's): bác sĩ hỏi triệu chứng, dặn uống thuốc, hẹn tái khám. Bạn nắm từ vựng cơ thể và bệnh thông thường. 2. Kiến thức chính Tiếng AnhNghĩa What's the matt
Nghe được hội thoại ở phòng khám (at the doctor's): bác sĩ hỏi triệu chứng, dặn liều thuốc, hẹn tái khám. Trọng tâm là bắt đúng số lần uống/ngày và thời điểm uống — chỗ hay mất điểm nhất.
Một cuộc khám bệnh gần như luôn đi theo bốn bước cố định. Biết trước trình tự này, bạn sẽ đoán được câu tiếp theo và không bị hụt khi bác sĩ nói nhanh phần liều thuốc:
Từ vựng lõiTriệu chứng & lời dặn hay gặp
| Tiếng Anh | Nghĩa | Xuất hiện khi… |
|---|---|---|
| What's the matter? / What's wrong? | Bạn bị làm sao? | bác sĩ mở lời |
| I have a headache / a cough | tôi bị đau đầu / ho | bệnh nhân kể bệnh |
| a fever · a sore throat | sốt · đau họng | bệnh nhân kể bệnh |
| take this medicine · one pill | uống thuốc này · một viên | bác sĩ dặn liều |
| once · twice · three times a day | 1 · 2 · 3 lần một ngày | bác sĩ dặn liều |
| before / after meals | trước / sau bữa ăn | bác sĩ dặn liều |
| get some rest · drink water | nghỉ ngơi · uống nhiều nước | lời dặn thêm |
| come back in one week | quay lại sau một tuần | hẹn tái khám |
Bắt triệu chứng ngay sau “I have…”
Bệnh nhân gần như luôn kể bệnh bằng mẫu I have + (a) + triệu chứng. Nghe được cụm “I have…”, hãy tập trung ghi ngay danh từ đứng sau — đó chính là bệnh cần điền.
Số lần/ngày mới là trọng tâm, không phải tên thuốc
Dạng điền chỗ trống thường hỏi số lần uống và khi nào uống. Nghe kỹ cặp từ: once = 1 lần, twice = 2 lần, three times = 3 lần — kèm ngay sau là before / after meals.
Nghe hết lời dặn thêm và lịch tái khám
Sau liều thuốc, bác sĩ thường dặn get some rest / drink a lot of water rồi chốt bằng come back in… Đây là hai câu cuối, dễ bị lơ là vì ta tưởng đã xong.
Hội thoại mẫuNghe trọn một lượt khám
Bấm nghe từng lượt. Chú ý bốn bước: hỏi bệnh → kể bệnh → dặn liều → hẹn tái khám.
Lỗi thường gặpChỗ dễ mất điểm nhất
Nhầm twice (2 lần) với three times (3 lần), và bỏ qua after meals / before meals. Nhiều bạn ghi được tên thuốc nhưng sót số lần/ngày — trong khi đó mới là ô cần điền.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi liều thuốc
Đáp án — ghi đủ ba mảnh:
Số viên: two pills (2 viên) · Số lần/ngày: twice a day (2 lần) · Khi nào: before meals (trước ăn). Lời dặn thêm: drink a lot of water.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Cuộc khám đi theo trình tự: hỏi bệnh → kể bệnh → dặn liều → hẹn tái khám.
- Triệu chứng nằm ngay sau “I have…”; lời dặn thuốc bắt đầu bằng “Take…”.
- Câu dặn thuốc có 3 mảnh: số viên · số lần/ngày · trước/sau ăn — bắt đủ cả ba.
- Đừng dừng sớm: nghe hết get some rest và come back in… (lịch tái khám).
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.