Listening · Lý thuyết · S2A .10

Cách nghe khi đi khám bệnh

ID 364700

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe được hội thoại ở phòng khám (at the doctor's): bác sĩ hỏi triệu chứng, dặn uống thuốc, hẹn tái khám. Bạn nắm từ vựng cơ thể và bệnh thông thường. 2. Kiến thức chính Tiếng AnhNghĩa What's the matt

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 9 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe được hội thoại ở phòng khám (at the doctor's): bác sĩ hỏi triệu chứng, dặn liều thuốc, hẹn tái khám. Trọng tâm là bắt đúng số lần uống/ngày và thời điểm uống — chỗ hay mất điểm nhất.

Một cuộc khám bệnh gần như luôn đi theo bốn bước cố định. Biết trước trình tự này, bạn sẽ đoán được câu tiếp theo và không bị hụt khi bác sĩ nói nhanh phần liều thuốc:

Hỏi triệu chứngWhat's wrong? Kể bệnhI have a… Dặn thuốc + liềuTake this… Hẹn tái khámCome back in… GIẢI MÃ CÂU DẶN THUỐC — 3 MẢNH CẦN BẮT Take one pillbao nhiêu? three times a daymấy lần / ngày? after mealskhi nào? số viên TRỌNG TÂM: số lần/ngày trước / sau ăn Nghe kiểu số once = 1 lần twice = 2 lần three times = 3 lần
Một câu dặn thuốc gói ba thông tin: số viên · số lần/ngày · khi nào uống. Bắt trọn cả ba mảnh, đừng chỉ nghe được tên thuốc.

Từ vựng lõiTriệu chứng & lời dặn hay gặp

Tiếng AnhNghĩaXuất hiện khi…
What's the matter? / What's wrong?Bạn bị làm sao?bác sĩ mở lời
I have a headache / a coughtôi bị đau đầu / hobệnh nhân kể bệnh
a fever · a sore throatsốt · đau họngbệnh nhân kể bệnh
take this medicine · one pilluống thuốc này · một viênbác sĩ dặn liều
once · twice · three times a day1 · 2 · 3 lần một ngàybác sĩ dặn liều
before / after mealstrước / sau bữa ănbác sĩ dặn liều
get some rest · drink waternghỉ ngơi · uống nhiều nướclời dặn thêm
come back in one weekquay lại sau một tuầnhẹn tái khám
1

Bắt triệu chứng ngay sau “I have…”

Bệnh nhân gần như luôn kể bệnh bằng mẫu I have + (a) + triệu chứng. Nghe được cụm “I have…”, hãy tập trung ghi ngay danh từ đứng sau — đó chính là bệnh cần điền.

I have a bad cough and a fever.Tôi bị ho nặng và sốt.
I have a sore throat and a headache.Tôi bị đau họng và đau đầu.
2

Số lần/ngày mới là trọng tâm, không phải tên thuốc

Dạng điền chỗ trống thường hỏi số lần uống và khi nào uống. Nghe kỹ cặp từ: once = 1 lần, twice = 2 lần, three times = 3 lần — kèm ngay sau là before / after meals.

Take this medicine twice a day after meals.Uống thuốc này 2 lần/ngày sau bữa ăn.
Take one pill three times a day before meals.Uống một viên 3 lần/ngày trước bữa ăn.
3

Nghe hết lời dặn thêm và lịch tái khám

Sau liều thuốc, bác sĩ thường dặn get some rest / drink a lot of water rồi chốt bằng come back in… Đây là hai câu cuối, dễ bị lơ là vì ta tưởng đã xong.

Drink a lot of water and get some rest.Uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
Come back in one week if you don't feel better.Quay lại sau một tuần nếu chưa đỡ.

Hội thoại mẫuNghe trọn một lượt khám

Bấm nghe từng lượt. Chú ý bốn bước: hỏi bệnh → kể bệnh → dặn liều → hẹn tái khám.

Doctor: Good morning. What's the matter?Chào buổi sáng. Bạn bị làm sao?
Patient: I have a sore throat and a headache. I can't sleep well.Tôi bị đau họng, đau đầu và khó ngủ.
Doctor: How long have you had this?Bạn bị bao lâu rồi?
Patient: For three days.Được ba ngày rồi.
Doctor: Take one pill three times a day after meals. Get some rest.Uống 1 viên 3 lần/ngày sau bữa ăn. Nghỉ ngơi nhé.
Doctor: Come back in one week if you don't feel better.Quay lại sau một tuần nếu chưa khỏi.

Lỗi thường gặpChỗ dễ mất điểm nhất

Nhầm twice (2 lần) với three times (3 lần), và bỏ qua after meals / before meals. Nhiều bạn ghi được tên thuốc nhưng sót số lần/ngày — trong khi đó mới là ô cần điền.

Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi liều thuốc
Câu dặn thuốc cần ghinghe 1–2 lần, bắt đủ 3 mảnh trước khi xem đáp án

Đáp án — ghi đủ ba mảnh:

Số viên: two pills (2 viên)  ·  Số lần/ngày: twice a day (2 lần)  ·  Khi nào: before meals (trước ăn). Lời dặn thêm: drink a lot of water.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Cuộc khám đi theo trình tự: hỏi bệnh → kể bệnh → dặn liều → hẹn tái khám.
  • Triệu chứng nằm ngay sau “I have…”; lời dặn thuốc bắt đầu bằng “Take…”.
  • Câu dặn thuốc có 3 mảnh: số viên · số lần/ngày · trước/sau ăn — bắt đủ cả ba.
  • Đừng dừng sớm: nghe hết get some rest và come back in… (lịch tái khám).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...