Speaking · Lý thuyết · S2C .10

Cách nói về nơi công cộng

ID 368276

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về nơi công cộng (public places): nơi bạn hay đến như công viên, chợ, thư viện, và lý do. Biết tên các nơi công cộng bằng tiếng Anh. Biết mẫu câu nói về nơi bạn thích đến. Dùng công thức Answer – Rea

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 6 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nói được về một nơi công cộng bạn hay đến (công viên, chợ, thư viện, siêu thị) — dùng công thức Answer – Reason – Example để câu trả lời đủ ý, tự nhiên và không bị cụt. Bạn cũng sẽ nhớ hai điểm hay sai: mạo từ the và giới từ đi kèm mỗi nơi.

Khi giám khảo hỏi về một địa điểm, câu trả lời chỉ nêu tên nơi (“A park.”) sẽ bị coi là quá ngắn. Cách nói ăn điểm là bám theo ba bước: nói nơi bạn thích → lý do → một ví dụ cụ thể. Hãy xem khung mẫu và cách ba bước ghép thành một câu trả lời trọn vẹn.

Answer – Reason – Example
ANSWER · nói nơi REASON · lý do EXAMPLE · ví dụ I like the park near my house. It’s quiet and it has a lot of trees. For example, I often walk there in the morning.
Câu hỏi What public place do you like? — ghép ba bước lại: I like the park near my house. It’s quiet and it has a lot of trees. For example, I often walk there in the morning.

Từ vựng nềnTên nơi + giới từ đi kèm

Nơi công cộngNghĩaGiới từ hay dùng
the parkcông viêngo to the park · walk in the park
the marketchợgo to the market · buy food at the market
the librarythư việngo to the library · read at the library
the supermarketsiêu thịgo to the supermarket · shop at the supermarket
1

Answer — nói tên nơi kèm the

Mở đầu bằng I like the… hoặc I often go to the…. Danh từ chỉ nơi đã xác định luôn có the đứng trước — không nói go to park. Thêm near my house để câu cụ thể hơn.

I like the park near my house.Tôi thích công viên gần nhà tôi.
I often go to the market at the weekend.Tôi thường đi chợ vào cuối tuần.
2

Reason — thêm lý do với because / It’s…

Nêu vì sao bạn thích nơi đó: yên tĩnh, tiện lợi, hay vui. Dùng because it is… hoặc tách câu ngắn It’s quiet. Vài tính từ hữu ích: quiet (yên tĩnh), busy (đông đúc), convenient (tiện lợi), relaxing (thư giãn).

I like it because it is quiet and it has a lot of trees.Tôi thích vì nó yên tĩnh và có nhiều cây.
The market is convenient because it is near my home.Chợ tiện lợi vì nó gần nhà tôi.
3

Example — thêm ví dụ với For example

Kết bằng một việc cụ thể bạn làm ở đó để câu trả lời sống động. Mở đầu bằng For example, rồi kể một thói quen: đi dạo, mua đồ ăn, gặp bạn bè. Nhớ giới từ there = ở đó.

For example, I often walk there in the morning.Ví dụ, tôi thường đi dạo ở đó vào buổi sáng.
For example, I buy fresh food at the market every Sunday.Ví dụ, tôi mua thức ăn tươi ở chợ mỗi Chủ nhật.

Lỗi thường gặpThe, There is/are và giới từ

Thiếu mạo từ the: I go to park.  →  I go to the park.  

Sai số nhiều: There is many people there.  →  There are many people there.  

Sai giới từ: I buy food in market.  →  I buy food at the market.  

Luyện tậpNghe câu trả lời mẫu rồi lặp lại

Nghe trọn một câu trả lời chuẩn (Answer – Reason – Example) rồi nói theo, giữ nhịp và ngữ điệu.

I like the library because it is quiet, and I can read there. For example, I go there after work twice a week.Tôi thích thư viện vì nó yên tĩnh và tôi có thể đọc sách ở đó. Ví dụ, tôi đến đó sau giờ làm hai lần một tuần.
I often go to the park near my house because it is relaxing. For example, I meet my friends there at the weekend.Tôi hay đến công viên gần nhà vì nó thư giãn. Ví dụ, tôi gặp bạn bè ở đó vào cuối tuần.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. I go to supermarket and buy food in it.  ·  B. I go to the supermarket and buy food there.

Đáp án: B. Câu A thiếu mạo từ the trước supermarket và dùng sai in it; câu đúng dùng the supermarket và there để chỉ “ở đó”.  

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Trả lời theo Answer → Reason → Example để câu đủ ý, không bị cụt.
  • Danh từ chỉ nơi luôn có the: go to the park, không phải “go to park”.
  • Nhớ giới từ đúng: go to the park, buy food at the market, đi kèm there = ở đó.
  • Nói người/đồ ở đó: There are many people there — số nhiều dùng are.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...