Cách nói về nơi công cộng
ID 3682761. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về nơi công cộng (public places): nơi bạn hay đến như công viên, chợ, thư viện, và lý do. Biết tên các nơi công cộng bằng tiếng Anh. Biết mẫu câu nói về nơi bạn thích đến. Dùng công thức Answer – Rea
Nói được về một nơi công cộng bạn hay đến (công viên, chợ, thư viện, siêu thị) — dùng công thức Answer – Reason – Example để câu trả lời đủ ý, tự nhiên và không bị cụt. Bạn cũng sẽ nhớ hai điểm hay sai: mạo từ the và giới từ đi kèm mỗi nơi.
Khi giám khảo hỏi về một địa điểm, câu trả lời chỉ nêu tên nơi (“A park.”) sẽ bị coi là quá ngắn. Cách nói ăn điểm là bám theo ba bước: nói nơi bạn thích → lý do → một ví dụ cụ thể. Hãy xem khung mẫu và cách ba bước ghép thành một câu trả lời trọn vẹn.
Từ vựng nềnTên nơi + giới từ đi kèm
| Nơi công cộng | Nghĩa | Giới từ hay dùng |
|---|---|---|
| the park | công viên | go to the park · walk in the park |
| the market | chợ | go to the market · buy food at the market |
| the library | thư viện | go to the library · read at the library |
| the supermarket | siêu thị | go to the supermarket · shop at the supermarket |
Answer — nói tên nơi kèm the
Mở đầu bằng I like the… hoặc I often go to the…. Danh từ chỉ nơi đã xác định luôn có the đứng trước — không nói go to park. Thêm near my house để câu cụ thể hơn.
Reason — thêm lý do với because / It’s…
Nêu vì sao bạn thích nơi đó: yên tĩnh, tiện lợi, hay vui. Dùng because it is… hoặc tách câu ngắn It’s quiet. Vài tính từ hữu ích: quiet (yên tĩnh), busy (đông đúc), convenient (tiện lợi), relaxing (thư giãn).
Example — thêm ví dụ với For example
Kết bằng một việc cụ thể bạn làm ở đó để câu trả lời sống động. Mở đầu bằng For example, rồi kể một thói quen: đi dạo, mua đồ ăn, gặp bạn bè. Nhớ giới từ there = ở đó.
Lỗi thường gặpThe, There is/are và giới từ
Thiếu mạo từ the: I go to park. → I go to the park.
Sai số nhiều: There is many people there. → There are many people there.
Sai giới từ: I buy food in market. → I buy food at the market.
Luyện tậpNghe câu trả lời mẫu rồi lặp lại
Nghe trọn một câu trả lời chuẩn (Answer – Reason – Example) rồi nói theo, giữ nhịp và ngữ điệu.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?
A. I go to supermarket and buy food in it. · B. I go to the supermarket and buy food there.
Đáp án: B. Câu A thiếu mạo từ the trước supermarket và dùng sai in it; câu đúng dùng the supermarket và there để chỉ “ở đó”.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Trả lời theo Answer → Reason → Example để câu đủ ý, không bị cụt.
- Danh từ chỉ nơi luôn có the: go to the park, không phải “go to park”.
- Nhớ giới từ đúng: go to the park, buy food at the market, đi kèm there = ở đó.
- Nói người/đồ ở đó: There are many people there — số nhiều dùng are.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.