Listening · Lý thuyết · S1D .8

Cách nghe tên người

ID 398872

1. Mục tiêu bài học Nghe và ghi đúng tên người: tên (first name), họ (surname/last name), cách hỏi đánh vần, và các từ chỉ chức danh (Mr, Mrs, Ms, Dr). Tên riêng gần như luôn phải nghe đánh vần trong IELTS. 2. Kiến thức chính first name = t

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 2 lượt
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng tên người trong IELTS Listening Section 1: phân biệt tên (first name)họ (surname), nhận ra chức danh Mr / Mrs / Ms / Dr, và bắt chính xác từng chữ khi người nói đánh vần họ.

Tên riêng gần như luôn được đánh vần trong bài thi, vì giám khảo không thể đoán cách viết. Người nói đọc họ theo dạng “Smith – S-M-I-T-H”, và dùng lại các quy ước bạn đã học ở bài số điện thoại: “double” cho chữ lặp, “apostrophe” cho dấu nháy. Hãy quan sát cách một cái tên được nghe và ghi lại:

NGHE ĐÁNH VẦN C A R T E R “C · A · R · T · E · R” GHI VÀO PHIẾU First name: John Surname: Carter Chức danh đứng trước tên Mr · Mrs · Ms · Dr Chữ lặp → “double” L-double-E = Lee Dấu nháy = “apostrophe” O’Brien
“My name’s John Carter.”  →  tên (first name) John, họ (surname) Carter — nghe đánh vần từng chữ để ghi đúng họ.

Tổng quanBa thứ cần bắt khi nghe tên

Thành phầnTiếng AnhVí dụ trong bài nghe
Tên gọifirst name“My first name is Paul.”
Họsurname / last name / family name“My surname is Green — G-R-E-E-N.”
Chức danhMr · Mrs · Ms · Miss · DrDr Patel will see you.”
1

Phân biệt tên và họ ngay khi nghe

Người nói thường báo rõ đâu là first name, đâu là surname. Bắt được từ khoá này để đặt đúng thông tin vào đúng ô trên phiếu điền.

My first name is Paul, and my surname is Green.Tên tôi là Paul, họ tôi là Green.
2

Chức danh cho biết cách xưng và giới tính

Mr (ông), Mrs (bà đã kết hôn), Ms (bà/cô – trung tính), Miss (cô chưa kết hôn), Dr (bác sĩ/tiến sĩ). Chúng đứng trước họ và thường được viết hoa chữ đầu.

Dr Patel will see you now.Bác sĩ Patel sẽ gặp bạn ngay bây giờ.
3

Nghe đánh vần: bắt từng chữ, chú ý “double” và “apostrophe”

Khi có “Can you spell that?” hay “How do you spell your surname?”, người nói sẽ đọc từng chữ cái. Hai chữ giống nhau liền nhau đọc là double; dấu nháy trong tên như O’Brien đọc là apostrophe.

My name is Lee — that’s L, double E.Tên tôi là Lee — L, hai chữ E (double E).
O’Brien — O, apostrophe, B-R-I-E-N.O’Brien — O, dấu nháy, B-R-I-E-N.

Mẹo tránh mất điểmCặp chữ cái dễ nghe nhầm

Vài chữ cái phát âm rất giống nhau khi đọc riêng lẻ. Nghe kỹ nguyên âm để không viết sai họ — Carter dễ thành Carver, hay M thành N.

Chữ cáiĐọc làDễ nhầm với
M / N/em/ · /en/khác nhau ở âm đầu m–/n–
B / P / V/biː/ · /piː/ · /viː/Carter ≠ Carver
G / J/dʒiː/ · /dʒeɪ/khác nguyên âm ee–/ay
A / E / I/eɪ/ · /iː/ · /aɪ/nghe rõ nguyên âm

Đừng đoán cách viết theo âm — tên Sean đọc là /ʃɔːn/ chứ không phải “xi-an”, và Smith luôn được đánh vần vì có nhiều biến thể. Cứ chờ nghe đánh vần rồi ghi.  

Luyện tậpNghe & lặp lại

Bấm nghe trọn câu, chú ý chức danh, chỗ “double” và cách đánh vần từng chữ.

I’m Mrs Adams — A-D-A-M-S.Tôi là bà Adams — A-D-A-M-S.
How do you spell your surname? — G-R-E-E-N.Bạn đánh vần họ thế nào? — G-R-E-E-N.
Ms O’Brien — O, apostrophe, B-R-I-E-N.Cô O’Brien — O, dấu nháy, B-R-I-E-N.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi họ

Bấm nghe câu người nói đánh vần họ, viết ra rồi so đáp án:

Họ cần ghinghe 1–2 lần trước khi xem đáp án

Đáp án: Scott — “S-C-double T”, tức S · C · T · T. “double T” = hai chữ T, dễ mất một chữ nếu ghi từng chữ rời.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • first name = tên; surname / last name / family name = họ.
  • Họ gần như luôn được đánh vần — chờ nghe từng chữ rồi mới ghi, đừng đoán theo âm.
  • Chữ lặp đọc là double; dấu nháy trong tên đọc là apostrophe (O’Brien).
  • Nhận đúng chức danh: Mr · Mrs · Ms · Miss · Dr.
  • Nghe kỹ cặp chữ dễ nhầm: M/N, B/P/V, G/J — sai một chữ là mất điểm cả câu.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...