Cách nói về du lịch
ID 4132531. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn nói về du lịch (travel): nơi bạn từng đi, nơi bạn muốn đi, và lý do. Biết các từ vựng về du lịch. Biết mẫu câu nói về chuyến đi trong quá khứ và mong muốn. Dùng công thức Answer – Reason – Example. 2. Kiế
Nói về du lịch một cách trọn vẹn: kể nơi bạn từng đi (quá khứ) và nơi bạn muốn đến (tương lai), rồi triển khai câu trả lời theo công thức Answer – Reason – Example để không bị cụt lời.
Khi giám khảo hỏi về du lịch, người mới thường chỉ nói tên một nơi rồi im lặng. Câu trả lời điểm cao luôn có ba tầng: trả lời thẳng vào câu hỏi, nêu lý do, rồi thêm một ví dụ cụ thể. Hãy xem khung mẫu dưới đây:
Từ vựng nềnNơi chốn và hoạt động du lịch
| Tiếng Anh | Nghĩa | Dùng trong câu |
|---|---|---|
| travel | đi du lịch | I like travelling. |
| visit | thăm, đến chơi | I want to visit Da Nang. |
| beach | bãi biển | a quiet beach |
| mountains | vùng núi | the mountains in Sapa |
| countryside | vùng quê | the peaceful countryside |
| trip | chuyến đi | on my last trip |
Kể chuyến đã qua — dùng thì quá khứ
Nói về một chuyến đi đã diễn ra, đổi động từ sang quá khứ: go → went, is → was, eat → ate. Mở đầu bằng cụm thời gian như On my last trip, để câu tự nhiên.
Nói mong muốn — dùng “want to visit”
Nói nơi bạn muốn đến trong tương lai bằng I want to visit… hoặc I'd like to go to…. Nhớ có to sau want và giữ giới từ to khi nói đi đến một nơi.
Nối lý do và ví dụ — kéo dài câu trả lời
Sau khi trả lời, thêm lý do với because… và một ví dụ với For example,…. Đây là bước biến một câu ngắn thành câu trả lời đủ dài, đúng chuẩn IELTS Speaking.
Lỗi thường gặpBa lỗi khiến câu du lịch nghe sai
“Tuần trước tôi đi biển” → I go to the beach last week → I went to the beach last week.
“Tôi muốn thăm Huế” → I want visit Hue → I want to visit Hue.
“Tôi đã đi Hà Nội” → I went Hanoi → I went to Hanoi.
Luyện tậpNghe câu mẫu và lặp lại
Nghe hai câu trả lời đầy đủ theo khung Answer – Reason – Example rồi nói lại để quen nhịp.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng khi kể chuyến đã đi?
A. Last year I go to Hue and visit an old temple. · B. Last year I went to Hue and visited an old temple.
Đáp án: B. Vì đây là chuyện đã xảy ra (last year), động từ phải ở quá khứ: go → went, visit → visited. Câu A giữ nguyên động từ như tiếng Việt nên sai thì.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Trả lời theo khung Answer → Reason → Example, đừng chỉ nói tên một nơi rồi dừng.
- Chuyến đã qua dùng quá khứ: went · was · ate · visited; mong muốn dùng want to visit.
- Giữ đủ giới từ: go to Hanoi, want to visit — không bỏ to.
- Nối dài câu bằng because (lý do) và for example (ví dụ).
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.