Cách nghe chỉ đường
ID 4259801. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe và làm theo lời chỉ đường (directions): rẽ trái/phải, đi thẳng, qua mấy ngã tư. Bạn vẽ được đường đi trong đầu khi nghe. 2. Kiến thức chính Từ vựng chỉ đường cốt lõi (giới từ + động từ): Tiếng An
Nghe lời chỉ đường (directions) và vẽ được đường đi trong đầu: rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng, qua mấy góc. Bạn sẽ bám theo động từ chỉ hướng, từ nối thứ tự (first · then · finally) và bắt được mốc cuối (next to / opposite) để tìm ra nơi đến.
Khi ai đó chỉ đường, họ không đọc cả một đoạn dài mà nối các bước lại: đi thẳng → rẽ → đến nơi. Điều bạn cần nghe không phải là từng chữ, mà là ba tín hiệu: động từ chỉ hướng, từ nối thứ tự, và điểm mốc nơi đến. Hãy quan sát một lời chỉ đường trở thành đường đi thế nào:
Tổng quanTừ vựng chỉ đường cốt lõi
| Tiếng Anh | Nghĩa | Vai trò khi nghe |
|---|---|---|
| go straight | đi thẳng | động từ chỉ hướng |
| turn left / turn right | rẽ trái / rẽ phải | động từ chỉ hướng |
| cross the road | băng qua đường | động từ chỉ hướng |
| at the corner · at the traffic lights | ở góc đường · ở đèn giao thông | vị trí để rẽ |
| on your left / right | bên tay trái / phải bạn | mốc nơi đến |
| next to · opposite | bên cạnh · đối diện | mốc nơi đến |
Bắt động từ chỉ hướng — làm theo bằng tay hoặc trong đầu
Mỗi câu chỉ đường xoay quanh một động từ hành động: go straight, turn left/right, cross. Khi nghe được động từ, hãy “rẽ” theo ngay trong đầu — nghe tới đâu vẽ tới đó, đừng đợi nghe hết mới nghĩ.
Bám từ nối thứ tự — first, then, after that, finally
Người chỉ đường xâu các bước bằng từ nối: first (đầu tiên) → then / after that (rồi, sau đó) → finally (cuối cùng). Nghe những từ này để giữ đúng trình tự, không đảo bước.
Bắt mốc cuối — nơi đến nằm cạnh hay đối diện cái gì
Câu cuối cùng thường cho biết nơi đến ở bên tay nào và cạnh/đối diện mốc nào: on your right, next to the school, opposite the park. Đây là chi tiết hay bị hỏi nhất, đừng buông tai ở câu chót.
Lỗi thường gặpNhầm trái–phải và đảo thứ tự bước
left (/left/) và right (/raɪt/) đọc nhanh rất dễ nhầm — nghe kỹ âm đầu. Nếu người nói nói “second corner”, phải đếm số góc chứ không rẽ ngay ở góc đầu. Bắt sót một bước thì vẫn theo bước tiếp, đừng dừng lại đoán.
Luyện tậpNghe từng bước rồi lặp lại
Bấm nghe, vừa nghe vừa “rẽ” theo trong đầu, rồi nói lại để quen nhịp.
Kiểm tra nhanh: nghe lời chỉ đường rồi trả lời
Bước đầu tiên phải làm gì? → Đi thẳng (walk straight).
Rẽ phải ở đâu? → Ở đèn giao thông (at the traffic lights).
Sau khi rẽ, làm gì tiếp? → Băng qua đường (cross the road).
Bến xe ở bên tay nào? → Bên trái (on your left).
Bến xe đối diện cái gì? → Công viên (opposite the park).
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Nghe tới động từ chỉ hướng (go straight · turn left/right · cross) là “rẽ” theo ngay trong đầu.
- Bám từ nối thứ tự first then finally để giữ đúng trình tự các bước.
- Câu cuối cho mốc nơi đến: bên tay nào + next to / opposite cái gì — đừng buông tai ở câu chót.
- Cẩn thận nhầm left / right và nhớ đếm số góc khi nghe “second corner”.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.