Reading · Vocab chủ đề

Reading vocabulary band 8 — 60 academic terms commonly tested

ID 440772

60 academic words frequently appearing in Cambridge IELTS reading. Học để giảm dictionary lookup.

12 phút đọc Advanced 1 lượt

Goal

Reading band 8 candidates know ~5,000 active words. Among these, certain academic terms appear repeatedly in IELTS:

  • Linking words for argumentation
  • Verbs of research/analysis
  • Abstract nouns describing concepts

60 essential terms by category

Causation/Effect (10)

  • engender /ɪnˈdʒendər/ — gây ra, sinh ra
  • precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ — đẩy nhanh, gây ra (tốc độ)
  • catalyze /ˈkætəlaɪz/ — thúc đẩy, làm chất xúc tác
  • trigger /ˈtrɪɡər/ — kích hoạt
  • stem from — bắt nguồn từ
  • culminate /ˈkʌlmɪneɪt/ — đỉnh điểm, dẫn đến kết quả cuối
  • manifest /ˈmænɪfest/ — thể hiện, biểu lộ
  • underpin /ˌʌndərˈpɪn/ — làm cơ sở cho
  • propagate /ˈprɒpəɡeɪt/ — truyền bá, sinh sản
  • proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ — sinh sôi nhanh chóng

Argumentation (10)

  • contend /kənˈtend/ — khẳng định, tranh luận
  • posit /ˈpɒzɪt/ — giả định, đề xuất
  • postulate /ˈpɒstʃələt/ — đưa ra giả thuyết
  • refute /rɪˈfjuːt/ — bác bỏ
  • rebut /rɪˈbʌt/ — phản bác
  • concede /kənˈsiːd/ — thừa nhận (đối phương đúng)
  • acquiesce /ˌækwiˈes/ — đồng ý miễn cưỡng
  • dispute /dɪˈspjuːt/ — tranh chấp
  • substantiate /səbˈstænʃieɪt/ — chứng minh, củng cố
  • corroborate /kəˈrɒbəreɪt/ — xác nhận thêm

Research verbs (10)

  • scrutinize /ˈskruːtɪnaɪz/ — xem xét kỹ
  • probe /proʊb/ — thăm dò, điều tra sâu
  • delineate /dɪˈlɪnieɪt/ — vạch ra, phác họa
  • elucidate /ɪˈluːsɪdeɪt/ — làm sáng tỏ
  • enumerate /ɪˈnuːməreɪt/ — liệt kê chi tiết
  • discern /dɪˈsɜːrn/ — nhận thức, phân biệt
  • ascertain /ˌæsərˈteɪn/ — xác định chắc chắn
  • fathom /ˈfæðəm/ — hiểu thấu (thường phủ định)
  • dissect /dɪˈsekt/ — phân tích chi tiết
  • glean /ɡliːn/ — lượm lặt thông tin

Abstract nouns (10)

  • paradigm /ˈpærədaɪm/ — mô hình tư duy
  • dichotomy /daɪˈkɒtəmi/ — sự phân chia 2 cực
  • synthesis /ˈsɪnθəsɪs/ — sự tổng hợp
  • antithesis /ænˈtɪθəsɪs/ — sự đối lập
  • dogma /ˈdɒɡmə/ — học thuyết cứng nhắc
  • caveat /ˈkæviæt/ — lời cảnh báo, điều kiện
  • conundrum /kəˈnʌndrəm/ — câu đố nan giải
  • paradox /ˈpærədɒks/ — nghịch lý
  • anomaly /əˈnɒməli/ — sự bất thường
  • disparity /dɪˈspærəti/ — sự chênh lệch

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...