Nguyên âm dài — 5 âm /iː ɑː ɔː uː ɜː/
ID 4427475 nguyên âm dài, kéo dài rõ ràng.
Nguyên âm dài cần kéo dài và căng cơ miệng hơn nguyên âm ngắn. Dấu ː = đọc dài.
| Âm | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| /iː/ | see, eat, machine | cười nhẹ, kéo dài; đối lập /ɪ/ |
| /ɑː/ | car, far, father | miệng mở to, "a" dài |
| /ɔː/ | door, four, talk | tròn môi, "o" dài |
| /uː/ | food, blue, school | chu môi, kéo dài; đối lập /ʊ/ |
| /ɜː/ | bird, learn, work | "ơ" dài — khó với người Việt, luyện kỹ |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.