44 phonemes IPA — Bảng âm tiêu chuẩn + Minimal pairs
ID 448109Bài học này giúp bạn nắm vững 44 âm tiêu chuẩn trong tiếng Anh, từ đó cải thiện phát âm và khả năng nghe hiệu quả hơn.
Bảng 44 phonemes
Trong tiếng Anh, có tổng cộng 44 âm (phonemes) bao gồm 24 phụ âm và 20 nguyên âm. Việc nắm rõ các âm này là rất quan trọng để bạn có thể phát âm chính xác và nghe hiểu tốt hơn.
Nguyên âm đơn
| Âm | Ví dụ |
|---|---|
| /ɪ/ | bit |
| /e/ | bed |
| /æ/ | cat |
| /ʌ/ | cup |
| /ɑː/ | car |
| /ɔː/ | door |
| /ʊ/ | put |
| /uː/ | food |
| /ɜː/ | bird |
| /ɪə/ | ear |
| /eə/ | air |
| /ʊə/ | cure |
Nguyên âm đôi (diphthong)
| Âm | Ví dụ |
|---|---|
| /eɪ/ | day |
| /aɪ/ | my |
| /ɔɪ/ | boy |
| /aʊ/ | how |
| /əʊ/ | go |
| /ɪə/ | near |
| /eə/ | care |
| /ʊə/ | tour |
Phụ âm
| Âm | Ví dụ |
|---|---|
| /p/ | pen |
| /b/ | bat |
| /t/ | top |
| /d/ | dog |
| /k/ | cat |
| /g/ | goat |
| /f/ | fish |
| /v/ | van |
| /θ/ | think |
| /ð/ | this |
| /s/ | see |
| /ʃ/ | shoe |
| /tʃ/ | chair |
| /h/ | hat |
| /m/ | man |
| /n/ | no |
| /ŋ/ | sing |
| /l/ | leg |
| /r/ | red |
| /j/ | yes |
| /w/ | we |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.