Cách đọc đoạn mô tả người
ID 4552971. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn đọc đoạn mô tả người (describing people): hiểu thông tin về ngoại hình, tính cách, công việc và sở thích của một người. Nhận ra từ chỉ ngoại hình (appearance) và tính cách (personality). Tìm thông tin về
Đọc một đoạn mô tả người (describing people) và tách nhanh thông tin thành bốn nhóm — ngoại hình, tính cách, công việc, sở thích — để trả lời đúng câu hỏi mà không đọc lại cả bài.
Đoạn văn tả người hầu như luôn đi theo một trật tự quen thuộc: nói người đó trông thế nào, rồi tính cách ra sao, làm nghề gì và thích làm gì. Nắm được bốn nhóm này, bạn biết ngay câu hỏi đang hỏi phần nào và tìm thẳng tới đó.
Đọc mẫuTô màu thông tin theo nhóm
Hãy đọc đoạn dưới và để ý mỗi từ khoá thuộc nhóm nào — màu teal là ngoại hình, cyan là tính cách, amber là công việc, xám là sở thích.
Mr. Hải is a tall man. He is very kind. He works as a doctor. He likes playing chess.
Từ vựng theo nhómNhận diện nhanh mỗi loại
| Nhóm thông tin | Từ khoá tiếng Anh hay gặp | Câu hỏi thường đi kèm |
|---|---|---|
| Ngoại hình (appearance) | tall, short, long / short hair, young | What does he/she look like? |
| Tính cách (personality) | kind, funny, quiet, friendly, shy | What is he/she like? |
| Công việc (job) | a teacher, a nurse, a driver, a doctor | What is his/her job? |
| Sở thích (hobby) | likes reading, plays football, enjoys drawing | What does he/she like doing? |
Đọc câu hỏi trước, xác định nhóm cần tìm
Mỗi câu hỏi chỉ hỏi một nhóm. “What does she look like?” hỏi ngoại hình; “What is her job?” hỏi công việc. Nhận ra nhóm trước khi quay lại bài giúp bạn không lạc sang thông tin khác.
Phân biệt ngoại hình với tính cách
Đây là chỗ dễ nhầm nhất. Nhìn thấy được (cao, tóc dài) là ngoại hình; tính nết bên trong (tốt bụng, hài hước) là tính cách. Hai nhóm này hay đứng liền nhau nên phải đọc kỹ.
Chép đúng từ trong bài, không tự đổi
Khi trả lời, dùng lại đúng từ mô tả trong đoạn văn. Nếu bài viết “a nurse” thì đáp án là a nurse, đừng viết thành “doctor” hay “works at hospital”.
Lỗi thường gặpĐừng lẫn các nhóm với nhau
Nhầm ngoại hình với tính cách. Câu hỏi “What is she like?” hỏi tính cách (kind, friendly), không phải “tóc dài, cao”. Còn “What does she look like?” mới hỏi ngoại hình.
Trả lời nghề bằng sở thích. “She likes drawing” là sở thích, không phải nghề. Nghề là câu có “is a …” hoặc “works as a …”. Đọc kỹ động từ để biết đó là job hay hobby.
Luyện tậpNghe và lặp lại từng nhóm
Nghe câu mẫu và để ý câu đó thuộc nhóm thông tin nào.
Kiểm tra nhanh: đọc đoạn rồi trả lời
Lan is twenty years old. She is short and has long black hair. She is friendly and always helps her classmates. Lan is a student. In her free time, she likes drawing and listening to music.
1. What does Lan look like? → Short, with long black hair. (ngoại hình)
2. What is her personality? → Friendly. (tính cách — không phải “short”)
3. What is Lan's job? → A student. (công việc — câu “is a student”)
4. What does she like doing? → Drawing and listening to music. (sở thích)
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Đoạn tả người đi theo bốn nhóm: ngoại hình → tính cách → công việc → sở thích.
- Đọc câu hỏi trước, xác định nó hỏi nhóm nào rồi mới quay lại bài tìm.
- Phân biệt look like (ngoại hình, nhìn thấy được) với is like (tính cách, bên trong).
- Nghề có is a / works as a; sở thích có likes / enjoys + V-ing — đừng lẫn hai loại.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.