Reading · Lý thuyết · S2B .9

Cách đọc đoạn mô tả người

ID 455297

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn đọc đoạn mô tả người (describing people): hiểu thông tin về ngoại hình, tính cách, công việc và sở thích của một người. Nhận ra từ chỉ ngoại hình (appearance) và tính cách (personality). Tìm thông tin về

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Đọc một đoạn mô tả người (describing people) và tách nhanh thông tin thành bốn nhóm — ngoại hình, tính cách, công việc, sở thích — để trả lời đúng câu hỏi mà không đọc lại cả bài.

Đoạn văn tả người hầu như luôn đi theo một trật tự quen thuộc: nói người đó trông thế nào, rồi tính cách ra sao, làm nghề gì và thích làm gì. Nắm được bốn nhóm này, bạn biết ngay câu hỏi đang hỏi phần nào và tìm thẳng tới đó.

MỘT ĐOẠN MÔ TẢ NGƯỜI THƯỜNG ĐI THEO 4 NHÓM NGOẠI HÌNHappearance TÍNH CÁCHpersonality CÔNG VIỆCjob SỞ THÍCHhobby tall, long hair kind, funny, quiet teacher, nurse likes reading Đọc câu hỏi trước  →  xác định nó hỏi nhóm nào  →  nhảy thẳng tới nhóm đó trong bài.
Mọi câu tả người đều rơi vào một trong bốn nhóm. Biết câu hỏi thuộc nhóm nào, bạn khỏi phải quét lại toàn bộ đoạn.

Đọc mẫuTô màu thông tin theo nhóm

Hãy đọc đoạn dưới và để ý mỗi từ khoá thuộc nhóm nào — màu teal là ngoại hình, cyan là tính cách, amber là công việc, xám là sở thích.

Reading passage

Mr. Hải is a tall man. He is very kind. He works as a doctor. He likes playing chess.

Ngoại hình: tall · Tính cách: kind · Công việc: doctor · Sở thích: playing chess.  

Từ vựng theo nhómNhận diện nhanh mỗi loại

Nhóm thông tinTừ khoá tiếng Anh hay gặpCâu hỏi thường đi kèm
Ngoại hình (appearance)tall, short, long / short hair, youngWhat does he/she look like?
Tính cách (personality)kind, funny, quiet, friendly, shyWhat is he/she like?
Công việc (job)a teacher, a nurse, a driver, a doctorWhat is his/her job?
Sở thích (hobby)likes reading, plays football, enjoys drawingWhat does he/she like doing?
1

Đọc câu hỏi trước, xác định nhóm cần tìm

Mỗi câu hỏi chỉ hỏi một nhóm. “What does she look like?” hỏi ngoại hình; “What is her job?” hỏi công việc. Nhận ra nhóm trước khi quay lại bài giúp bạn không lạc sang thông tin khác.

What does she look like?Cô ấy trông thế nào? — hỏi ngoại hình
2

Phân biệt ngoại hình với tính cách

Đây là chỗ dễ nhầm nhất. Nhìn thấy được (cao, tóc dài) là ngoại hình; tính nết bên trong (tốt bụng, hài hước) là tính cách. Hai nhóm này hay đứng liền nhau nên phải đọc kỹ.

She is short and very friendly.short = ngoại hình · friendly = tính cách
3

Chép đúng từ trong bài, không tự đổi

Khi trả lời, dùng lại đúng từ mô tả trong đoạn văn. Nếu bài viết “a nurse” thì đáp án là a nurse, đừng viết thành “doctor” hay “works at hospital”.

Lan is a student.Nghề của Lan → chép nguyên: a student

Lỗi thường gặpĐừng lẫn các nhóm với nhau

Nhầm ngoại hình với tính cách. Câu hỏi “What is she like?” hỏi tính cách (kind, friendly), không phải “tóc dài, cao”. Còn “What does she look like?” mới hỏi ngoại hình.

Trả lời nghề bằng sở thích. “She likes drawing” là sở thích, không phải nghề. Nghề là câu có “is a …” hoặc “works as a …”. Đọc kỹ động từ để biết đó là job hay hobby.

Luyện tậpNghe và lặp lại từng nhóm

Nghe câu mẫu và để ý câu đó thuộc nhóm thông tin nào.

He is tall and has short black hair.Anh ấy cao, tóc đen ngắn. — ngoại hình
She is quiet but very kind.Cô ấy trầm tính nhưng rất tốt bụng. — tính cách
My brother works as a nurse.Anh trai tôi làm y tá. — công việc
In her free time, she likes drawing.Lúc rảnh, cô ấy thích vẽ. — sở thích
Kiểm tra nhanh: đọc đoạn rồi trả lời
My Friend Lan

Lan is twenty years old. She is short and has long black hair. She is friendly and always helps her classmates. Lan is a student. In her free time, she likes drawing and listening to music.

1. What does Lan look like?  →  Short, with long black hair. (ngoại hình)

2. What is her personality?  →  Friendly. (tính cách — không phải “short”)

3. What is Lan's job?  →  A student. (công việc — câu “is a student”)

4. What does she like doing?  →  Drawing and listening to music. (sở thích)

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Đoạn tả người đi theo bốn nhóm: ngoại hình → tính cách → công việc → sở thích.
  • Đọc câu hỏi trước, xác định nó hỏi nhóm nào rồi mới quay lại bài tìm.
  • Phân biệt look like (ngoại hình, nhìn thấy được) với is like (tính cách, bên trong).
  • Nghề có is a / works as a; sở thích có likes / enjoys + V-ing — đừng lẫn hai loại.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...