Cách nói về nhà cửa
ID 4580341. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về nhà của bạn (describe your home): nhà hay căn hộ, có bao nhiêu phòng và bạn thích phòng nào nhất. Bạn sẽ luyện dùng cấu trúc There is / There are. 2. Kiến thức chính Từ vựngNghĩa house / flat (apa
Nói được 3–4 câu về nhà của bạn: loại nhà, số phòng, tên các phòng và phòng bạn thích nhất. Bạn sẽ dùng đúng cấu trúc There is / There are và biết nối câu bằng because để câu trả lời tự nhiên hơn.
Khi giám khảo hỏi “Can you tell me about your home?”, bạn không cần câu phức tạp — chỉ cần một khung 4 bước rõ ràng. Cứ đi lần lượt: nói loại nhà, đếm số phòng, kể tên các phòng, rồi chọn phòng yêu thích và nêu lý do.
Từ vựngLoại nhà và tên các phòng
| Tiếng Anh | Nghĩa | Ghi chú dùng câu |
|---|---|---|
| house / flat (apartment) | nhà / căn hộ | I live in a house. |
| living room | phòng khách | nơi cả nhà xem TV |
| bedroom / kitchen | phòng ngủ / nhà bếp | đếm được: two bedrooms |
| bathroom | phòng tắm | thường 1 phòng: a bathroom |
Mở đầu bằng “I live in a…”
Luôn có mạo từ a trước loại nhà. Nói I live in a house — không bỏ a. Có thể thêm một tính từ mô tả (small, big, new) đứng trước danh từ.
Đếm phòng bằng “There is / There are”
Một phòng (số ít) dùng There is a…; từ hai phòng trở lên (số nhiều) dùng There are… rooms. Đây là điểm hay sai nhất, hãy đọc kỹ hai mẫu dưới.
Chọn phòng yêu thích + nêu lý do với “because”
Đây là câu “ghi điểm”: My favourite room is the… (nhớ mạo từ the) rồi nối because để giải thích. Một lý do ngắn cũng đủ khiến câu trả lời tự nhiên.
Câu mẫu hoàn chỉnhGhép 4 bước thành một câu trả lời
Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến câu nghe “sai sai”
1. Số nhiều nhưng dùng “is”: There is four rooms → There are four rooms.
2. Quên mạo từ a: I live in house → I live in a house.
3. Quên mạo từ the ở phòng yêu thích: My favourite room is kitchen → My favourite room is the kitchen.
4. Nhầm flat (căn hộ) với floor (tầng) — hai từ khác nghĩa, đừng dùng lẫn.
Luyện tậpNghe và lặp lại từng câu
Bấm nghe câu chuẩn rồi nói theo. Cố gắng nói liền mạch, đúng chỗ nhấn.
Kiểm tra nhanh: chọn câu đúng
A. There is three bedrooms. · B. There are three bedrooms.
Đáp án: B. Three bedrooms là số nhiều nên phải dùng There are. Câu A sai vì dùng is (số ít) cho danh từ số nhiều.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Khung 4 bước: loại nhà → số phòng → kể phòng → phòng thích + lý do.
- Một phòng dùng There is a…; nhiều phòng dùng There are… rooms.
- Đừng quên mạo từ: I live in a house · my favourite room is the…
- Nối lý do bằng because để câu trả lời tự nhiên và dài hơn.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.