Speaking · Lý thuyết · S2C .5

Cách nói về thể thao

ID 464132

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn nói về thể thao (sport): môn bạn thích chơi hoặc xem, và lý do. Biết tên các môn thể thao bằng tiếng Anh. Phân biệt play, do, go với các môn thể thao. Dùng công thức Answer – Reason – Example. 2. Kiến thứ

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nói được về môn thể thao bạn thích: chọn đúng động từ play · do · go, rồi trả lời trọn ý theo khung Answer – Reason – Example thay vì chỉ nêu tên môn rồi dừng.

Khi giám khảo hỏi “What sport do you like?”, câu trả lời chỉ có một từ như “Football.” sẽ mất điểm. Hai kỹ năng cần nắm: chọn đúng động từ cho từng môn, và khai triển câu đủ ba tầng. Trước tiên, hãy xem cách ghép động từ:

play do go môn có bóng / đối kháng môn cá nhân, luyện tập môn kết thúc bằng -ing play football play tennis do yoga do karate go swimming go running Nhớ đuôi -ing thì luôn đi với “go”, không phải “play”
Chọn động từ theo loại môn: play cho môn bóng/đối kháng, do cho môn cá nhân, go cho môn có đuôi -ing.

Kiến thức chínhChọn động từ · dựng câu

Động từDùng vớiVí dụ
playmôn có bóng, có đối khángplay football · play tennis · play basketball
domôn cá nhân, môn luyện tậpdo yoga · do karate · do exercise
gomôn kết thúc bằng -inggo swimming · go running · go cycling
1

Chọn đúng play / do / go

Đây là lỗi động từ hay gặp nhất. Cứ nhớ: môn bóng dùng play, môn cá nhân dùng do, môn có đuôi -ing dùng go.

I play badminton with my friends.Tôi chơi cầu lông với bạn bè.
I go swimming every morning.Tôi đi bơi mỗi sáng.
2

Mẫu câu mở đầu quen dùng

Bắt đầu bằng My favourite sport is… rồi thêm tần suất với usually / every week. Nếu không chơi, bạn có thể nói bạn thích watching (xem) thay cho chơi.

My favourite sport is football.Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.
I usually play it on Sundays.Tôi thường chơi nó vào Chủ nhật.
3

Khung Answer – Reason – Example

Trả lời trọn ba tầng: nêu môn (Answer), giải thích lý do với because (Reason), rồi dẫn một ví dụ cụ thể bạn chơi khi nào và với ai (Example).

Answer – Reason – Example · “What sport do you like?”
Answer: My favourite sport is football.Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá.
Reason: I like it because it is good for my health and fun to play.Tôi thích vì nó tốt cho sức khỏe và chơi rất vui.
Example: For example, I play football with my friends every Sunday.Ví dụ, tôi đá bóng với bạn bè mỗi Chủ nhật.
Ghép ba câu lại thành một câu trả lời tự nhiên, đủ ý — thay vì chỉ nói một từ.

Lỗi thường gặpSai động từ · trả lời quá ngắn

Môn có đuôi -ing đi với “go”, không phải “play”.  I play swimming  →  I go swimming.  

Môn bóng dùng “play”, không dùng “do”.  I do football  →  I play football.  

Đừng chỉ nói tên môn rồi dừng. Sau Answer hãy thêm Reason (because…) và Example (for example…) để câu trả lời đủ ý.

Luyện tậpNghe và lặp lại

Nghe câu mẫu rồi nói theo. Chú ý động từ play / do / go và cụm nối because, for example.

I do yoga twice a week to stay healthy.Tôi tập yoga hai lần một tuần để giữ sức khỏe.
I like watching football on TV more than playing it.Tôi thích xem bóng đá trên ti vi hơn là chơi.
I played badminton for the school team when I was young.Hồi nhỏ tôi chơi cầu lông cho đội của trường.
Kiểm tra nhanh: chọn động từ đúng

A. I play running every day.  ·  B. I go running every day.

Đáp án: B. Môn kết thúc bằng đuôi -ing (running, swimming, cycling…) luôn đi với go, không dùng “play”. Câu A sai vì dùng “play” cho môn có -ing.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Môn bóng/đối kháng → play; môn cá nhân → do; môn có đuôi -ing → go.
  • Mở đầu bằng My favourite sport is… rồi thêm tần suất (usually · every week).
  • Trả lời đủ ba tầng: Answer → Reason (because…) → Example (for example…).
  • Không chơi thể thao? Nói bạn thích watching và giải thích lý do.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...