Speaking · Lý thuyết · S2C .2

Cách nói về sở thích

ID 475053

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về sở thích (hobby) của mình bằng những câu đơn giản, đúng ngữ pháp. Bạn sẽ dùng lại công thức Answer – Reason – Example đã học. Biết các mẫu câu để giới thiệu sở thích. Biết động từ thêm -ing sau li

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nói về sở thích của mình bằng những câu đúng ngữ pháp. Bạn sẽ thuộc mẫu câu giới thiệu sở thích, nhớ quy tắc thêm -ing sau like và enjoy, rồi dựng một câu trả lời trọn vẹn theo khung Answer – Reason – Example.

Khi được hỏi “What is your hobby?”, đừng chỉ nói một từ. Người nói giỏi luôn dựng câu trả lời gồm ba phần: nói sở thích, thêm lý do, và cho một ví dụ cụ thể. Điểm ngữ pháp cần nhớ nhất là: sau like và enjoy, động từ luôn thêm đuôi -ing.

CÂU SAI · DỊCH TỪNG TỪ CÂU ĐÚNG · THÊM -ING I like read I like reading “I like read” — thiếu đuôi -ing nên sai. like / enjoy + động từ-ing → đúng.
I like reading.   Sau like và enjoy, động từ theo sau phải thêm đuôi -ing — đây là lỗi hay gặp nhất khi nói về sở thích.

Mẫu câuBa khung nói về sở thích

Mẫu câuNghĩaVí dụ
My hobby is + danh từ.Sở thích của tôi là…My hobby is cooking.
I like / I enjoy + động từ-ing.Tôi thích làm việc…I enjoy drawing.
I usually do it + thời gian.Tôi thường làm việc đó vào…I usually do it on weekends.
1

Giới thiệu sở thích: “My hobby is…” hoặc “I like…”

Mở đầu bằng một trong hai khung. Sau My hobby is dùng danh từ (một việc). Sau I like / I enjoy dùng động từ thêm -ing.

My hobby is reading books.Sở thích của tôi là đọc sách.
I enjoy listening to music.Tôi thích nghe nhạc.
2

Thêm lý do với “because”

Câu trả lời sẽ hay hơn khi bạn nói tại sao mình thích. Dùng because rồi thêm một cảm giác: relaxing (thư giãn), fun (vui), quiet (yên tĩnh).

I like it because it is relaxing and quiet.Tôi thích vì nó thư giãn và yên tĩnh.
3

Thêm ví dụ và thời gian

Kết bằng một ví dụ cụ thể kèm mốc thời gian: every evening, on weekends (vào cuối tuần), every day.

For example, I read a short story every evening.Ví dụ, tôi đọc một truyện ngắn mỗi tối.

Ghép lạiCâu trả lời mẫu theo khung A–R–E

Answer – Reason – Example

Answer. My hobby is cooking. (Sở thích của tôi là nấu ăn.)

Reason. I enjoy it because it makes me feel relaxed. (Tôi thích vì nó làm tôi thấy thư giãn.)

Example. For example, I cook simple food for my family on weekends. (Ví dụ, tôi nấu món đơn giản cho gia đình vào cuối tuần.)

My hobby is cooking. I enjoy it because it makes me feel relaxed. For example, I cook simple food for my family on weekends.Nghe trọn câu trả lời mẫu ba phần.

Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến câu mất tự nhiên

Quên đuôi -ing: I like read  →  I like reading.  

Thiếu động từ “is”: My hobby cooking  →  My hobby is cooking.  

Nói về hồi nhỏ vẫn dùng thì hiện tại: As a child, I like it  →  As a child, I liked it.  

Luyện tậpNghe và nói theo

Nghe câu chuẩn rồi lặp lại, chú ý đuôi -ing và cách nối because.

I enjoy gardening on weekends.Tôi thích làm vườn vào cuối tuần.
I like drawing because it is fun and creative.Tôi thích vẽ vì nó vui và sáng tạo.
I usually do it with my friends.Tôi thường làm việc đó cùng bạn bè.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. I enjoy cook every day.  ·  B. I enjoy cooking every day.

Đáp án: B. Sau enjoy, động từ phải thêm đuôi -ing → cooking. Câu A sai vì để nguyên cook. Nghe câu đúng:

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Mở đầu bằng My hobby is… (+ danh từ) hoặc I like / I enjoy… (+ động từ-ing).
  • Sau like và enjoy, động từ luôn thêm đuôi -ing: reading, cooking, drawing.
  • Dựng câu trả lời trọn vẹn theo khung Answer → Reason (because) → Example.
  • Nói về hồi nhỏ thì đổi sang quá khứ: like → liked.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...