Listening: Sample analysis — Connected speech: nghe ra từ khi nói liền
ID 509319Phân tích một bài nghe mẫu Part 1, học cách chép chính tả từ audio có nối âm và nuốt âm, phân biệt lỗi nghe với lỗi viết.
1. Mục tiêu buổi học
Buổi này bạn sẽ:
- Nghe một bài Part 1 mẫu có transcript, đánh dấu chỗ nào ra đáp án, chỗ nào là trap
- Luyện chép chính tả theo 3 bước: nghe cả đoạn → chép từng câu → so với transcript
- Phân biệt được lỗi nghe (nghe sai từ) với lỗi chính tả (nghe đúng nhưng viết sai), để biết mình yếu ở đâu
- Nhận ra 6–10 từ về daily routine và phone calls trong ngữ cảnh thật
2. Đề mẫu
Questions 1–7
Complete the form below.
Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.
3. Transcript
Transcript đã đánh dấu xanh ngọc chỗ chứa đáp án đúng, cam chỗ là trap (thông tin bị thay đổi hoặc số gần giống).
4. Answer key
| Câu | Đáp án | Câu trong transcript chứa đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Carter | That's C-A-R-T-E-R. |
| 2 | 07894433110 / 0789 4433 110 | ...oh-seven-eight-nine, then double-four, double-three, one-oh. |
| 3 | afternoon | Afternoon is best. |
| 4 | texting | ...mainly I'm texting friends all day. |
| 5 | twelve / 12 | I'd prefer the shorter one — so twelve, please. |
| 6 | five / 5 | Five should be fine. |
| 7 | 28th / 28 / twenty-eighth | ...better make it the twenty-eighth... |
5. Phân tích từng câu
| Câu | Keyword trong đề | Người nói nói gì | Vì sao dễ sai |
|---|---|---|---|
| 1 | Full name | Daniel spell Carter rõ ràng từng chữ cái | Nếu không nghe kỹ đoạn spell, có thể viết sai chính tả (Cater, Karter). Chỉ cần họ, không ghi Daniel vào. |
| 2 | Current mobile number | Đọc từng nhóm số: 0789, rồi 4433, rồi 10. Lặp lại phần cuối khi Agent hỏi lại. | Trap: Agent hỏi lại phần cuối để xác nhận, nên phải giữ nhóm đầu 0789 và ghép với phần được lặp lại thành 0789443310. |
| 3 | Preferred time for calls | Daniel nói Afternoon is best sau khi loại morning và evening | Trap: Anh ấy nhắc cả morning và evening nhưng cả hai đều bị loại (wake up late, not after 9 p.m.). Đáp án là afternoon. |
| 4 | Main use of phone | Daniel nói: I do use it for calls, but mainly I'm texting friends all day | Trap: Đề ghi sẵn and calls, nên đáp án cần điền là hoạt động chính = texting. Nhiều bạn nghe calls rồi bỏ qua. |
| 5 | Contract length | Agent đưa 2 lựa chọn: 12 tháng hay 18 tháng. Daniel chọn the shorter one — so twelve. | Trap: Nghe thấy eighteen trước, nhưng đó chỉ là option. Đáp án là twelve (hoặc 12). |
| 6 | Monthly data allowance | Agent đưa 3 mức: 5, 10, 20 GB. Daniel chọn Five should be fine vì anh ấy stay in và dùng Wi-Fi. | Không có trap lớn, nhưng phải nghe đúng số five, không nhầm với nine hay fine (âm gần giống). |
| 7 | Preferred payment day | Daniel đề xuất 26th, rồi đổi ý: Actually, no — better make it the twenty-eighth. | Trap rõ nhất: Thông tin bị sửa. Đáp án cuối cùng là 28th / 28 / twenty-eighth, không phải 26th. |
6. Cách nghe bài này
7. Paraphrase bank
Bảng này cho bạn thấy đề và transcript nói cùng một thứ bằng cách nào. Nhận ra paraphrase giúp bạn bắt keyword chính xác hơn.
| Trong đề | Trong transcript | Nghĩa |
|---|---|---|
| Full name | Can I have your full name, please? | Tên đầy đủ |
| Current mobile number | what's your current mobile number? | Số điện thoại di động hiện tại |
| Preferred time for calls | when's the best time for us to ring you back | Thời điểm tốt nhất để gọi lại = thời gian ưu tiên |
| Main use of phone | what do you mainly use your phone for? | Mục đích sử dụng chính = dùng điện thoại làm gì chủ yếu |
| Contract length | how long would you like the contract to be? | Thời hạn hợp đồng = độ dài hợp đồng |
| Monthly data allowance | how much [data] do you need each month? | Lượng data hàng tháng = data cần mỗi tháng |
| Preferred payment day | which day of the month would you like the payment to go out? | Ngày thanh toán ưu tiên = ngày nào trong tháng muốn trả tiền |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.